Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Tản nhiệt khí CPU CoolerMaster Hyper 612 APEX (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 6 ống đồng, Cao 159mm)
Socket hỗ trợ: LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Số ống dẫn nhiệt: 6 ống đồng cải tiến siêu dẫn nhiệt
Kích thước tản nhiệt: 127 x 114 x 159 mm
Loại fan: Mobius 120P PWM
Ổ trục fan: Loop Dynamic Bearing
Tốc độ fan: 0-2400 RPM ± 10%
Airflow: 75.2 CFM (Max)
Độ ồn: 30 dBA (Max)
LED: Không
Trả góp
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz Up To 4.2GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4, Radeon Vega 11)
Socket: AM4
Số nhân / luồng: 6 / 12
Xung nhịp: 3.7GHz Up to 4.2GHz
RAM hỗ trợ: DDR4 (Up to 2933MHz, Dual channel)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 6MB (L1: 384KB, L2: 2MB, L3: 4MB)
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: Radeon RX Vega 11 Graphics (11 Cus / 1400 MHz)
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Geil Zenith Z3 256GB SATA III 2.5inch (GZ25Z3-256GP)
Dung lượng: 256GB
Kích thước: 2.5 inch
Giao diện: SATA III 6Gb/s
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 520 / 470 MB/s
NAND: 3D NAND
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Lexar NQ780 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ780X001T-RNNNG)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 6000 / 2500MB/s
TBW: 600TB | MTBF: 1,500,000 giờ
Công nghệ bộ nhớ đệm HMB và SLC
Phần mềm: Lexar DiskMaster
Trả góp
Bán chạy
Tản nhiệt khí CPU Deepcool AG400 ARGB, Single Tower, Cao 150mm (R-AG400-BKANMC-G-1)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1700/1200/1151/1150/1155, AMD AM5/AM4
Loại tản nhiệt khí: Single Tower
Kích thước fan: 120×120×25 mm
Tốc độ quạt: 500~2000 RPM±10%
Airflow: 75.89 CFM
Độ ồn: ≤31.6 dB(A)
Loại trục quay: Trục quay thủy lực
LED: ARGB
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 OC Low Profile 8G GDDR7 (GV-N5060OC-8GL)
Thiết kế low-profile nhỏ gọn với chiều dài chỉ 182mm, thích hợp để lắp cho các bộ máy Mini-ITX
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2512 MHz (Reference card: 2497MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x2, DisplayPort 1.4a x1, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G GDDR7 (GV-N5060WF2-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2497MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G GDDR7 (GV-N5060WF2OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2512 MHz (Reference card: 2497MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 EAGLE OC 8G GDDR7 (GV-N5060EAGLE OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2550 MHz (Reference card: 2497 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 EAGLE OC ICE 8G GDDR7 (GV-N5060EAGLEOC ICE-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2550 MHz (Reference card: 2497 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 AERO OC 8G GDDR7 (GV-N5060AERO OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2595 MHz (Reference card: 2497 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 500W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 GAMING OC 8G GDDR7 (GV-N5060GAMING OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2595 MHz (Reference card: 2497 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 500W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte AORUS GeForce RTX 5060 ELITE 8G GDDR7 (GV-N5060AORUS E-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2722 MHz (Reference card: 2497 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 500W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060-O8G-GAMING)
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Chế độ OC: 2677 MHz / Chế độ mặc định: 2640 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G GAMING TRIO OC WHITE GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2640 MHz (MSI Center) / Boost: 2625 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G GAMING TRIO OC GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2640 MHz (MSI Center) / Boost: 2625 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G GAMING OC GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2640 MHz (MSI Center) / Boost: 2625 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G INSPIRE 2X OC GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2550 MHz (MSI Center) / Boost: 2535 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G VENTUS 2X OC GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2535 MHz (MSI Center) / Boost: 2527 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G VENTUS 3X OC GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2550 MHz (MSI Center) / Boost: 2535 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 8G VENTUS 2X OC WHITE GDDR7
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Extreme Performance: 2535 MHz (MSI Center) / Boost: 2527 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Mainboard MSI B650M GAMING PLUS WIFI (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, USB-C, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E)
Chipset: AMD B650. Socket: AM5
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060-O8G)
Dung lượng: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: Chế độ OC: 2565 MHz / Chế độ mặc định: 2535 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair iCUE LINK TITAN 360 RX RGB LCD White (CW-9061026-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 360mm
Loại fan: RX120 RGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 300 - 2100 RPM ±10% | Airflow: 10.4 - 73.5 CFM | Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 450mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE
Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch, 480x480, 30fps, 16.7 triệu màu có thể tùy chỉnh thông qua ứng dụng iCUE
Đi kèm bộ điều khiển iCUE LINK System HUB
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center







































