Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer 850W NGDP-GLD-850 ATX3.1 (PCIE5.1) 80 Plus Gold, Full Modular, Màu Đen
Công suất đầu ra: 850W
Chứng nhận: 80 Plus Gold & Cybenetics Platinum
Hiệu suất: 91.26% tại tải điển hình, 88.39 % full load
Loại cáp: Cáp dập nổi cao cấp, Full-Modular
Đạt tiêu chuẩn ATX 3.1 & PCIe 5.1
Loại quạt: Quạt FDB 120mm yên tĩnh, hỗ trợ chế độ 0 RPM ở tải thấp và trung bình
100% tụ điện Nhật chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài
Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, OCP, OTP
Kích thước: 140 x 150 x 86 mm. Chuẩn kích thước: ATX
Trả góp
RAM Desktop TeamGroup Elite 8GB 3200MHz (TED48G3200C22BK)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 8GB
Tốc bộ (Bus): 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Không
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz FURY Beast (KF432C16BB1/16WP)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 16-18-18 @1.35V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Trả góp
Tản Nhiệt Khí MSI MAG COREFROZR AA13 ARGB White (LGA 1851/1700, AM5/AM4, 4 ống đồng, Cao 152mm)
Socket hỗ trợ: LGA1700/1851, AM5/AM4
Kích thước: 152 x 121 x 94.5mm
Số tháp tản nhiệt: 1 tháp
Số ống đồng: 4x Φ6mm
Số fan tản nhiệt: 1x 120mm (Cyclo Blade 7)
Tốc độ fan: 510~2070 RPM ± 200 RPM (10%)
Airflow: 62.6 CFM
Độ ồn: 30.11dBA (MAX. 34.1)
Chế độ PWM: Có
LED: ARGB GEN1
Trả góp
Nguồn Máy Tính MSI MEG Ai1600T PCIE5 1600W 80 Plus Titanium, ATX 3.1 (PCIe 5.1), Full Modular
Công suất đầu ra: 1600W. Hiệu suất: 80 Plus Titanium (Lên đến 94%)
Sẵn sàng cho PCIe 5.1 và ATX 3.1. Hỗ trợ tối đa cho card đồ họa Nvidia RTX 50 Series
Cáp 12V-2x6 hai màu với 2 đầu tích hợp, công suất lên đến 600W
Vật liệu cấp máy chủ, MOSFET SiC interleaved PFC
Đạt được ba chứng nhận Titanium (80 PLUS / Cybenetics / PPLP)
100% tụ điện 105°C chất lượng cao đến từ Nhật Bản
Thiết kế kỹ thuật số hoàn toàn với điều khiển MCU
Bảo vệ cấp độ công nghiệp với OCP/ OTP/ OPP/ SCP/ OVP/ UVP/ SIP/ NLO
Trả góp
Vỏ case Xigmatek ALPHA PANO M Arctic - EN46209 (m-ATX, Kính cong, Chưa bao gồm fan, Max 9 fan, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (Mặt trước + hông, Mặt trước kính bo cong)
Ổ cứng hỗ trợ: Khay ổ cứng: 3.5" x2 + 2.5" x3 | Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Đáy: 120mm x3, Sau: 120mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Trên: 280/360mm, Mặt hông: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 400mm, PSU dài 220mm
Trả góp
Vỏ case Xigmatek ALPHA PANO M Black - EN46193 (m-ATX, Kính cong, Chưa bao gồm fan, Max 9 fan, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (Mặt trước + hông, Mặt trước kính bo cong)
Ổ cứng hỗ trợ: Khay ổ cứng: 3.5" x2 + 2.5" x3 | Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Đáy: 120mm x3, Sau: 120mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Trên: 280/360mm, Mặt hông: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 400mm, PSU dài 220mm
Trả góp
Ổ Cứng SSD AGI AI238 256GB SATA III 2.5 Inch (AGI240G18AI238-CB)
Dung lượng: 256GB
Giao diện: SATA III
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc / ghi tuần tự (Max): 550 / 510 MB/s
NAND Flash: 3D NAND
TBW: 150 TB
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz (KVR32N22D8/16WP)
Loại RAM: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB (1x 16GB)
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.2V
Độ trễ (CAS): CL22
Tản nhiệt: Không
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 3 ARGB 120mm Arctic - EN47763 (Fan xuôi)
Kiểu fan: Fan xuôi
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.08 DBA
Ổ trục fan: Hydro Bearing
LED: ARGB hiệu ứng vô cực tâm quạt + 3 cạnh
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master MasterBox 600 Black (E-ATX, Sẵn 4 fan ARGB, Max 7 fan, Rad 360, USB-C)
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX (30.5 x 27.7cm)
Chất liệu: Thép, nhựa, kính cường lực (mặt hông)
Khay ổ cứng: 2x 3.5” + 2x 2.5" | Khe mở rộng: 7 slots
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x 3.5mm Combo
Số fan có thể lắp: Trước: 3x 120/140mm, Trên: 3x 120mm/2x 140mm, Sau: 1x 120mm
Số fan lắp sẵn: Trước: 3x 140mm SickleFlow140 ARGB PWM, Sau: 1x 120mm CF120 ARGB
Tản nhiệt nước có thể lắp:Trước: 240/280/360/420mm, Trên: 240/280/360mm
Hỗ trợ tản nhiệt khí CPU cao tối đa 170mm, chiều dài VGA tối đa 410mm, chiều dài PSU tối đa 210mm
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ100 1TB SATA III 2.5 inch (LNQ100X001T-RNNNG)
Dung lượng: 1TB
Giao diện : SATA III 6Gb/s
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 550 MB/s
TBW: 336 TB
Trả góp
Mainboard Gigabyte B760M GAMING WIFI6 PLUS GEN5 (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, LAN 2.5G)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m- ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB, OC lên đến 8000 MHz)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.2, 1x VGA
Kết nối không dây: WiFi 6, Bluetooth 5.3
Trả góp
Nguồn Máy Tính ASUS Prime 750W 80 Plus Bronze (PRIME-750B-BLACK)
Công suất 750W, đạt chứng nhận 80 Plus Bronze
Vòng bi kép có tuổi thọ lên đến 80.000 giờ
Quạt 135mm giảm nhiệt hiệu quả hơn, giúp PSU mát hơn và ít tiếng ồn hơn
Cáp khắc có thể dễ dàng uốn cong trong quá trình lắp đặt
Đầu nối nguồn CPU thân thiện với DIY
Trả góp
Nguồn Máy Tính ASUS Prime 650W 80 Plus Bronze (PRIME-650B-BLACK)
Công suất 650W, đạt chứng nhận 80 Plus Bronze
Vòng bi kép có tuổi thọ lên đến 80.000 giờ
Quạt 135mm giảm nhiệt hiệu quả hơn, giúp PSU mát hơn và ít tiếng ồn hơn
Cáp khắc có thể dễ dàng uốn cong trong quá trình lắp đặt
Đầu nối nguồn CPU thân thiện với DIY
Trả góp
Card màn hình MSI GeForce RTX 5080 16G SHADOW 3X OC GDDR7
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Tốc độ bộ nhớ: 30 Gbps
Số nhân CUDA: 10752
Xung nhịp: Extreme Performance: 2655 MHz (MSI Center) / Boost: 2640 MHz
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 850 W
Trả góp
RAM Desktop DDR5 Biwin Black Opal DW100 RGB 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 White (BXL53260DW1-D36DW)
Dung lượng: 32GB (2x 16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL36-45-45-96
Điện áp: 1.3V
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO
Tản nhiệt: Có. LED: RGB
Trả góp
RAM Desktop DDR5 Biwin Black Opal DW100 RGB 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 Black (BXL53260DW1-D36DB)
Dung lượng: 32GB (2x 16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL36-45-45-96
Điện áp: 1.3V
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO
Tản nhiệt: Có. LED: RGB
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5600MHz (KVR56U46BS8-16WP)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600MHz
Độ trễ (CAS): CL46-45-45
Điện áp: 1.1V
Tản nhiệt: Không
LED: Không
Trả góp
Mainboard MSI B760M GAMING WIFI (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4, 1x VGA
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Ram Desktop DDR4 SSTC 16GB 3200MHz 1.2V (RAMSC-U3200I-C22-16GB) (Intel Only)
Dung lượng: 16GB (1x 16GB)
Chuẩn RAM: DDR4
Tốc độ (Bus): 3200MHz
Điện áp: 1.2V
Độ trễ (CAS Latency): CL22
Tản nhiệt: Nhôm, Màu đen, LED: Không
*Chỉ sử dụng để lắp cho bộ máy Intel
Trả góp
Vỏ Case MIK MORAX 3FA Black (m-ATX, Sẵn 3 fan ARGB, Max 5 fan, Rad 240)
Chất liệu: Thép SPCC 0.8mm, Nhựa ABS, Kính cường lực
Mainboard hỗ trợ: m-ATX, ITX
Khay ổ cứng: 3.5″ HDD x2, 2.5″ SSD x2
Cổng kết nối: USB 2.0 x2, USB 3.0 x1, HD Audio
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt trước: 140mm x2, Mặt trên: 120/140mm x2, Mặt sau: 120mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240mm, Mặt trước: 280mm
Sẵn 2 quạt 140mm ARGB mặt trước + 1 quạt 120mm ARGB mặt sau
Hỗ trợ tản nhiệt khí CPU cao 175mm, VGA dài 330mm, PSU dài 160mm
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 6000MHz FURY Beast (KF560C36BBE2-16WP)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL36-44-44
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5200MHz FURY BEAST (KF552C40BB-16WP)
Loại sản phẩm: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5200MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center







































