Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760. Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1, 2x Displayport 1.4
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4
Kích thước: M.2 2280
Dung lượng: 256GB
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3x4
Tốc độ đọc/ghi tối đa: Lên đến 2250/1200MB/s
TBW: 180TB
Trả góp
Ram Desktop Kingston DDR5 64GB (2x32GB) 5600MHz FURY Beast RGB (KF556C40BB2AK2-64)
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Công nghệ: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz FURY Beast (KF556C40BB-16WP)
Loại RAM: DDR5
Dung lượng RAM: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Công nghệ: Intel XMP 3.0
Tản nhiệt: Nhôm. LED: Không
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX (4.5GHz Up To 5.4GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 140MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 16 / 32
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.5 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 140 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 24 / 48
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.2 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 152 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 32 / 64
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.0 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 160 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9985WX (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 64 / 128
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 3.2 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 320 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX (2.5GHz Up To 5.4GHz, 96 Nhân 192 Luồng, 480MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 96 / 192
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 2.5 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 480 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: TRX50
Số nhân / luồng: 24 / 48
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.2 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 1TB (Tối đa 4 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 152 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: TRX50
Số nhân / luồng: 32 / 64
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.0 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 1TB (Tối đa 4 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 160 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: TRX50
Số nhân / luồng: 64 / 128
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 3.2 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 1TB (Tối đa 4 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 320 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-800 800W 80 Plus Bronze (Full Range)
Công suất đầu ra: 800W
Hiệu suất: Lên đến 90% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 PLUS Bronze
Điện áp đầu vào: 100 - 240 VAC
PFC: Active PFC
Tụ điện chính chất lượng cao đến từ Nhật
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 120mm
Loại cáp: Cáp dẹt đen dẻo, non-modular
Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, Chống sét lan truyền
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-700 700W 80 Plus Bronze (Full Range)
Công suất đầu ra: 700W
Hiệu suất: Lên đến 90% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 PLUS Bronze
Điện áp đầu vào: 100 - 240 VAC
PFC: Active PFC
Tụ điện chính chất lượng cao đến từ Nhật
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 120mm
Loại cáp: Cáp dẹt đen dẻo, non-modular
Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, Chống sét lan truyền
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-600 600W 80 Plus Bronze (Full Range)
Công suất đầu ra: 600W
Hiệu suất: Lên đến 90% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 PLUS Bronze
Điện áp đầu vào: 100 - 240V
PFC: Active PFC
Tụ điện chính chất lượng cao đến từ Nhật
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 120mm
Loại cáp: Cáp dẹt đen dẻo, non-modular
Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, Chống sét lan truyền
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-BRZ-750 750W 80 Plus Bronze (230V)
Công suất đầu ra: 750W
Hiệu suất: Lên đến 88% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 Plus Bronze
Đạt tiêu chuẩn ATX 3.1 & PCIe 5.1
Điện áp đầu vào: 200 - 240V
PFC: Active PFC
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm
Tụ điện TEAPO chất lượng cao, bộ chuyển đổi DC-DC tiên tiến
Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular
Kích thước: 145 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP, OTP, OCP, UVP
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-750 750W 80 Plus Standard (230V)
Công suất đầu ra: 750W
Hiệu suất: Lên đến 88.5% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 PLUS Standard
Điện áp đầu vào: 200 - 240V
PFC: Active PFC
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm
Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular
Kích thước: 145 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-650 650W 80 Plus Standard (230V)
Công suất đầu ra: 650W
Hiệu suất: Lên đến 87.5% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 PLUS Standard
Điện áp đầu vào: 200 - 240V
PFC: Active PFC
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm
Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular
Kích thước: 145 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-550 550W 80 Plus Standard (230V)
Công suất đầu ra: 550W
Hiệu suất: Lên đến 87% ở tải thông thường
Chứng nhận: 80 PLUS Standard
Điện áp đầu vào: 200 - 240V
PFC: Active PFC
Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm
Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular
Kích thước: 145 x 150 x 86 mm
Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP
Trả góp
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 (PRIME-RTX5050-8G)
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Chế độ OC: 2602 MHz / Chế độ mặc định: 2572 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 (DUAL-RTX5050-8G)
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Chế độ OC: 2602 MHz / Chế độ mặc định: 2572 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID A13 360 White (LGA 1851/1700, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1851, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 360mm
Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng | Chất liệu ống dẫn: Cao su EPDM
Số lượng quạt: 3x 120mm (MSI CycloBlade 7 Fan) | Ổ trục quạt: Rifle Bearing
Tốc độ quạt: 600-1800 RPM | Air Flow quạt: 62.6 CFM (Max) | LED quạt: ARGB Gen2
Tốc độ bơm: 3800 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA | LED bơm: ARGB Gen2
RGB Sync: MSI Mystic Light (Tùy chỉnh thông qua ứng dụng MSI Center)
Trả góp
Mainboard Asus PRIME B760M-A (LGA1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 NVMe (Hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 2 x HDMI 2.1, 1 x Displayport 1.4
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T2X0E)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6300 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 800K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 1GB DDR4
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center













































