Ổ Cứng SSD
Trả góp
Bán chạy
Ổ cứng SSD MSI 1TB Spatium M450 M.2 NVMe PCIe 4.0
Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
Dung lượng: 1TB
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc (tối đa): 3600 MB/s
Tốc độ ghi (tối đa): 3000 MB/s
NAND: 3D NAND
Trả góp
Ổ cứng SSD Samsung 1TB 990 PRO NVMe PCIe 4.0x4 (MZ-V9P1T0BW)
Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe 2.0
Tốc độ đọc: 7450 MB/s
Tốc độ ghi: 6900 MB/s
Bảo hành 5 năm
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD SAMSUNG 1TB 870 EVO SATA III 2.5 (MZ-77E1T0BW)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: 2.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ đọc: 560 Mb/s
Tốc độ ghi: 530 Mb/s
Trả góp
Bán chạy
Ổ Cứng Gắn Trong SSD SSTC Oceanic Whitetip E130 512GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
Dung lượng: 512 GB
Form factor: M.2 2280
Giao thức: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe
Tốc độ đọc tuần tự: 3200 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự: 2200 MB/s
Độ bền (TBW): 300 TB
DRAM Cache: Không
Trả góp
Sản phẩm mới
Ổ Cứng SSD Samsung 990 EVO Plus 4TB M.2 NVMe PCIe Gen 4x4 (MZ-V9S4T0BW)
Dung lượng: 2TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: PCIe 4.0 x4 / PCIe 5.0 x2, NVMe 2.0
Tốc độ đọc / ghi tuần tự tối đa: 7250 / 6300 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên tối đa (4KB, QD32): 1,050k / 1,400k IOPs
NAND: Samsung V-NAND TLC | Bộ nhớ Cache: HMB (Host Memory Buffer)
Độ bền (TBW): 2400 TB
Trả góp
SSD 480GB KINGSTON A400 SATA 3 2.5 INCH (SA400S37/480G)
Dung lượng: 480 GB
Kết nối: SATA 3
Tốc độ đọc (tối đa): 550 MB/s
Tốc độ ghi (tối đa): 400 MB/s
MTBF: 1 triệu giờ
Bảo hành 36 Tháng
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4X0E)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7250 / 6900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1000K / 1400K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Trả góp
Ổ Cứng SSD MSI SPATIUM M480 PRO 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0
Dung lượng: 1TB
Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc / ghi tuần tự tối đa: 7400 / 6000 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên tối đa (Random 4K): 750K / 1,000K
NAND: 3D NAND | DRAM Cache: 1GB DDR4
Độ bền (TBW): 700TB
Trả góp
Ổ Cứng SSD SAMSUNG 1TB 990 Pro Heatsink M.2 NVMe PCIe Gen 4x4 (MZ-V9P1T0CW)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: M.2 2280
Chuẩn giao tiếp: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7.450 / 6.900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32): Lên đến 1.200.000 / 1.550.000 IOPS
NAND: Samsung V-NAND TLC
Độ bền (TBW): 600 TB
Phần mềm: Samsung Magician
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/1000G)
Dung lượng: 1 TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s
NAND: 3D
TBW: 320 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
Ổ Cứng gắn trong SSD 512GB Lexar NS100 2.5 SATA III (LNS100-512RB)
Giao diện : SATA III 6Gb/s
Dung lượng: 512GB
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc tối đa : 550MB/s
Tốc độ ghi tối đa : 500MB/s
Trả góp
Bán chạy
Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 500GB SATA III 2.5 inch (MZ-77E500BW)
Dung lượng: 500GB
Kích thước: 2.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ đọc: 560 Mb/s
Tốc độ ghi: 530 Mb/s
Trả góp
SSD Kingston KC3000 1024GB PCIe 4.0 NVMe M.2 (SKC3000S/1024G)
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc: up to 7000 MB/giây, Ghi tối đa 6000 MB/giây
NAND: 3D TLC, Bộ điều khiển Phison E18
TBW: 800TBW
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Samsung 980 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 3x4 (MZ-V8V500BW)
Dung lượng: 500GB
Kích cỡ: M.2 2280
Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
NAND: Samsung V-NAND 3-bit MLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 3.100/2.600 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) tối đa: Lên đến 400.000/470.000 IOPS
DRAM Cache: Không
TBW: 300 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: PCIe Gen 4x4, NVMe 2.0
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự (lên đến): 7200 / 6200 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (lên đến): 1000K / 800K IOPS
TBW: 400 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD SSTC E130 PLUS 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
Dung lượng: 256 GB
Form factor: M.2 2280
Giao thức: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe
Tốc độ đọc tuần tự: 3200 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự: 2700 MB/s
Độ bền (TBW): 150 TB
DRAM: Không có DRAM Cache
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD MSI SPATIUM M470 PRO 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4
Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
Kích thước: M.2 2280
Dung lượng: 1TB
Tốc độ đọc / ghi tuần tự tối đa: 6000 / 4500 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (Random 4K) tối đa: 950K / 950K IOPS
NAND: 3D NAND
TBW: 320 TB
Trả góp
Ổ Cứng SSD AGI AI238 256GB SATA III 2.5 Inch (AGI240G18AI238-CB)
Dung lượng: 256GB
Giao diện: SATA III
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc / ghi tuần tự (Max): 550 / 510 MB/s
NAND Flash: 3D NAND
TBW: 150 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ100 1TB SATA III 2.5 inch (LNQ100X001T-RNNNG)
Dung lượng: 1TB
Giao diện : SATA III 6Gb/s
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 550 MB/s
TBW: 336 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4
Kích thước: M.2 2280
Dung lượng: 256GB
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3x4
Tốc độ đọc/ghi tối đa: Lên đến 2250/1200MB/s
TBW: 180TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T2X0E)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6300 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 800K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 1GB DDR4
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ100 512GB SATA III 2.5 inch (LNQ100X512G-RNNNG)
Dung lượng: 512GB
Giao diện : SATA III 6Gb/s
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 550 MB/s
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4B0E)
Dung lượng: 1 TB
Giao diện: PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5150 / 4900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 730K/ 770K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4B0E)
Dung lượng: 500 GB
Giao diện: PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5000 / 4000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 460K/ 770K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 300 TB
Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center




