Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Ram Desktop DDR5 32GB (2x16GB) 6000MHz G.Skill Ripjaws M5 RGB Black (F5-6000J3636F16GX2-RM5RK)
Dung lượng: 32GB (2x16GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 36-36-36-96
Tản nhiệt nhôm. Màu Đen. LED: RGB
Trả góp
Ram Desktop DDR5 32GB (2x16GB) 6000MHz G.Skill Ripjaws M5 RGB White (F5-6000J3636F16GX2-RM5RW)
Dung lượng: 32GB (2x16GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 36-36-36-96
Tản nhiệt nhôm. Màu Đen. LED: RGB
Trả góp
Mainboard MSI PRO B760M-B DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)
Lưu trữ: 4x SATA3 6Gb/s, 1 x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID E240 White (LGA 1851/1700/1200/115x, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 115x/1200/1700/1851, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 240mm | Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Số lượng quạt: 2x 120mm | Ổ trục quạt: Fluid Dynamic Bearing | Tốc độ quạt: 600-1800 RPM, PWM
Airflow: 75.04 CFM (Max) | Độ ồn quạt: 27.2 dBA (Max) | LED quạt: ARGB
Tốc độ bơm: 3000 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA
RGB Sync: MSI Mystic Light
Trả góp
Ổ Cứng SSD Samsung 9100 PRO 1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (MZ-VAP1T0BW)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: PCIe 5.0 x4, NVMe 2.0
Tốc độ đọc / ghi tuần tự tối đa: 14.700 / 13.300 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên tối đa (4K): 1.850K / 2.600K IOPs
NAND: Samsung V-NAND TLC | Bộ nhớ Cache: Samsung 1GB Low Power DDR4X SDRAM
Độ bền (TBW): 600 TB
Phần mềm quản lý: Samsung Magician
Trả góp
Ổ Cứng SSD AGI AI198 512GB M.2 2280 NMVe PCIe Gen3x4 (AGI512G83AI198)
Dung lượng: 512GB
Giao diện: NVMe PCIe Gen 3x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc / ghi tuần tự (Max): 3000 / 2000 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 300 TB
Trả góp
Ram Desktop Corsair DDR5 64GB (2x32GB) 6000MHz Vengeance RGB Black (CMH64GX5M2B6000C40)
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 6000 MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 40-40-40-77
Tản nhiệt: Nhôm
LED: Dynamic 10-Zone RGB
Tính năng: Intel XMP 3.0
Trả góp
Vỏ Case NZXT H9 Elite All White (ATX, 3 mặt cường lực, Sẵn 4 Fan, Max 10 Fan, USB-C 20Gbps, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, m-ATX, ATX
Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực (3 mặt trước + trên + bên hông)
Hỗ trợ chiều dài VGA lên đến 435mm, chiều cao tản CPU lên đến 165mm, Chiều dài PSU lên đến 200mm
Độ rộng quản lý cáp: 91mm
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x 3.5mm
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5 inch: 4+2 / 3.5 inch: 2
Số fan hỗ trợ lắp: Mặt hông: 3x 120mm (Sẵn 3 fan 120mm RGB), Dưới: 3x 120mm / 2x 140mm, Trên: 3x 120mm / 2x 140mm, Sau: 1x 120mm/1x 140mm (Sẵn 1 fan 120mm)
Tản nhiệt nước hỗ trợ lắp tối đa: Mặt hông: 360mm, Trên: 360mm, Dưới: 360mm
Trả góp
Vỏ Case NZXT H9 Elite All Black (ATX, 3 mặt cường lực, Sẵn 4 Fan, Max 10 Fan, USB-C 20Gbps, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, m-ATX, ATX
Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực (3 mặt trước + trên + bên hông)
Hỗ trợ chiều dài VGA lên đến 435mm, chiều cao tản CPU lên đến 165mm, Chiều dài PSU lên đến 200mm
Độ rộng quản lý cáp: 91mm
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x 3.5mm
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5 inch: 4+2 / 3.5 inch: 2
Số fan hỗ trợ lắp: Mặt hông: 3x 120mm (Sẵn 3 fan 120mm RGB), Dưới: 3x 120mm / 2x 140mm, Trên: 3x 120mm / 2x 140mm, Sau: 1x 120mm/1x 140mm (Sẵn 1 fan 120mm)
Tản nhiệt nước hỗ trợ lắp tối đa: Mặt hông: 360mm, Trên: 360mm, Dưới: 360mm
Trả góp
Ổ Cứng SSD Enterprise Samsung PM893 960GB SATA III 2.5inch (MZ-7L396000)
Dung lượng: 960GB
Chuẩn giao tiếp: SATA III (6Gb/s) | Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 550 / 520MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (Random 4K): Lên đến 98k/30k IOPs
NAND: Samsung V-NAND TLC
Độ bền (TBW): 1752 TB
Hỗ trợ TRIM và SMART. Hỗ trợ bảo mật mã hoá AES 256-bit (Class 0)
Hoạt động êm ái và chống rung
Phù hợp cho các máy tính doanh nghiệp, máy chủ, máy trạm
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 AERO OC 12G GDDR7 (GV-N5070AERO OC-12GD)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card : 2512 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5070 MASTER 12G GDDR7 (GV-N5070AORUS M-12GD)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: 2715 MHz (Reference card : 2512 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5070 12GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5070-O12G-GAMING)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: Chế độ OC: 2640MHz, Chế độ mặc định: 2610MHz (Xung Boost)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 2x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Nguồn máy tính Thermaltake Litepower GEN2 650W (PS-LTP-0650NPCNEU-2)
Công suất: 650W
Chuẩn ATX: ATX 12V v2.3 & EPS
Hiệu suất: Lên đến 80% (Non modular)
Điện áp đầu vào: 230V
Loại cáp: Cáp dẹt đen, Non Modular
Quạt tản nhiệt: 1x 120mm (1800±10% RPM)
Kích thước: 150 x 86 x 140 mm
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS Dual Radeon RX 6500 XT V2 OC Edition 4GB GDDR6 (DUAL-RX6500XT-O4G-V2)
Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR6
Số nhân xử lý đồ họa: 1024
Giao diện bộ nhớ: 64-bit
Xung nhịp chế độ OC: Up to 2820 MHz (Boost Clock) / Up to 2670 MHz (Game Clock)
Xung nhịp chế độ Gaming: Up to 2820 MHz (Boost Clock) / Up to 2650 MHz (Game Clock)
Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4a, 1x HDMI 2.1
Nguồn đề xuất: 500W
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz FURY Beast (KF556C40BB-16)
Loại RAM: DDR5
Dung lượng RAM: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Công nghệ: Intel XMP 3.0
Tản nhiệt: Nhôm. LED: Không
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING SE-226-XT ARGB Snow (LGA1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 6 ống đồng, Cao 154mm)
Hỗ trợ full socket các dòng CPU của Intel (bao gồm intel 12 socket 1700) và AMD
TDP vượt trội lên đến 250W
Nâng cấp diện tích tản cao và to hơn
Fan hiệu năng cao led ARGB loại 2Ball Bearing cho sức gió lên tới 2000 vòng / phút và tự điều tốc
Chiều cao 154mm. Không cấn ram với tất cả bo mạch chủ
6 ống đồng, sơn đen tĩnh điện, mặt tiếp xúc CPU làm từ đồng nguyên khối, có top cover thiết kế phay xước chắc chắn
Air flow tốt hơn lên tới 56.5 CFM và static pressure đến 1.99mmH2O
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING SE-226-XT ARGB Black (LGA1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 6 ống đồng, Cao 154mm)
Hỗ trợ full socket các dòng CPU của Intel (bao gồm intel 12 socket 1700) và AMD
TDP vượt trội lên đến 250W
Nâng cấp diện tích tản cao và to hơn
Fan hiệu năng cao led ARGB loại 2Ball Bearing cho sức gió lên tới 2000 vòng / phút và tự điều tốc
Không cấn ram với tất cả bo mạch chủ
6 ống đồng, sơn đen tĩnh điện, mặt tiếp xúc CPU làm từ đồng nguyên khối, có top cover thiết kế phay xước chắc chắn
Air flow tốt hơn lên tới 56.5 CFM và static pressure đến 1.99mmH2O
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING SE-207-XT ADVANCED (LGA1851/1700/1200/115x/2066/2011, AM5/AM4, 7 ống đồng, Fan No LED, Cao 154mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x/2066/2011, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: 7x ống đồng Ф6mm + Đế tản nhiệt đồng + Lá tản nhôm
Fan tản nhiệt: 2x 120mm | Ổ trục fan: Hydraulic Bearing
Tốc độ fan: 700 - 1800 RPM (PWM) | Air Flow: 82.5CFM | Độ ồn tối đa: 15.2-35.2dB(A)
Kích thước (D x R x C): 120 x 110 x 154mm
Cổng kết nối: 4Pin PWM
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A410 ARGB Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, Cao 152mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: 4x ống đồng + Đế tản nhiệt nhôm + Lá tản nhôm
Fan tản nhiệt: 1x 120mm | Ổ trục fan: Fluid Dynamic Bearing
Tốc độ fan: 500±200 ~ 2000±10% RPM | Air Flow: 78CFM | Độ ồn tối đa: 29.9dB(A) Max.
Kích thước (D x R x C): 120 x 75 x 152mm (Không cấn RAM)
Cổng kết nối: 4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A410 DK Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, Fan No LED, Cao 152mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: 4x ống đồng Ф6mm (tiếp xúc trực tiếp) + Lá tản nhôm
Fan tản nhiệt: 2x 120mm | Ổ trục fan: Fluid Dynamic Bearing
Tốc độ fan: 500±200 ~ 2000±10% RPM | Air Flow: 78.25CFM | Độ ồn tối đa: 29.85dB(A) Max.
Kích thước (D x R x C): 120 x 98 x 152mm (Không cấn RAM)
Cổng kết nối: 4Pin PWM
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A410 GDL Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, Fan No LED, Cao 152mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: 4x ống đồng Ф6mm (HDT, tiếp xúc trực tiếp) + Lá tản nhôm
Fan tản nhiệt: 2x 120mm | Ổ trục fan: Fluid Dynamic Bearing
Tốc độ fan: 500~ 2000±10% RPM | Air Flow: 78CFM | Độ ồn tối đa: 29.9dB(A) Max.
Kích thước (D x R x C): 120 x 104 x 152mm (Không cấn RAM)
Cổng kết nối: 4Pin PWM
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A620 GDL Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Fan No LED, 6 ống đồng, Cao 157mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: 6x ống đồng Ф6mm + Đế tản nhiệt đồng + Lá tản nhôm
Fan tản nhiệt: 2x 120mm | Ổ trục fan: Fluid Dynamic Bearing
Tốc độ fan: 500~ 2000±10% RPM | Air Flow: 78CFM | Độ ồn tối đa: 29.9dB(A) Max.
Kích thước (D x R x C): 120 x 142 x 157mm
Chiều cao tản nhiệt tối đa 160mm nếu nâng fan một bên lên khi cấn RAM, hỗ trợ RAM cao tối đa 42mm
Cổng kết nối: 4Pin PWM
Trả góp
Tản Nhiệt Nước CPU ID-COOLING DASHFLOW 360-XT LITE White (LGA1851/1700/1200/115x/2066/2011, AM5/AM4, Fan No LED)
Thiết kế nắp bơm gắn thêm 1 fan tản nhiệt 70mm tăng thêm khả năng tản nhiệt cho CPU và đồng thời cho các linh kiện xung quanh như mainboard, RAM
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x/2066/2011, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Tốc độ bơm: 0~2500 RPM | Ổ trục bơm: Ổ trục gốm (Ceramic Bearing) | Độ ồn bơm: ≤25 dB(A)
Kích thước fan radiator: 120 x 120 x 25mm (3 pcs) | Tốc độ fan radiator: 500±200~2000±10%RPM | Air Flow (Max): 78.25CFM
Độ ồn fan radiator (Max): 29.85dB(A) | Ổ trục fan radiator: Fluid Dynamic Bearing | LED: No LED
Kích thước fan bơm: 70×70×15mm | Tốc độ fan bơm: 800~2800±10%RPM | Air Flow (Max): 23.0CFM
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center





































