Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 EAGLE OC 8G GDDR7 (GV-N5060EAGLE OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2550 MHz (Reference card: 2497 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G GDDR7 (GV-N5060WF2-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 3840
Xung nhịp: 2497MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x3, HDMI 2.1b x1
Trả góp
Tản Nhiệt Nước CPU Formula V Line Ice Jet Glow 360 ARGB Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 360mm
Quạt tản nhiệt: 3x 120mmm, kết nối module, chỉ sử dụng 1 cáp duy nhất
Ổ trục quạt: Hydraulic Bearing
Tốc độ quạt: 800(±200)-1800±10% RPM | Airflow: 81.5CFM Max
Tốc độ bơm: 800(±200)-3000±10% RPM
LED: ARGB
Trả góp
Nguồn Máy Tính Formula V Line FV-650LT 650W (230V)
Công suất: 650W
Điện áp: 220-240V
Tần số đầu vào: 50-60Hz
Dòng điện đầu vào: 6.5A
PFC: Active PFC
Quạt tản nhiệt: 120mm yên tĩnh
Cáp rời: Non-modular
Kích thước: 140 x 150 x 86mm
Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP, UVP
Trả góp
Vỏ Case Formula V Line Crystal Z1CM Plus V2 Black (m-ATX, Sẵn 3 fan ARGB, Max 5 fan, Rad 240, USB-C)
Loại case: Mid Tower
Hỗ trợ mainboard: Micro-ATX, Mini-ITX
Khay ổ cứng: 3.5” x1 + 2.5” x2
Khe mở rộng: 5 slots
Cổng I/O: Type C x 1, USB3.0 x 1, USB2.0 x 1, HD Audio
Hỗ trợ quạt tản nhiệt: Phía trên: 2x 120mm, Phía sau: 1x120 mm, Phía dưới: 2x 120 mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: 3x 120mm ARGB (2 phía trên + 1 phía sau)
Hỗ trợ tản nhiệt nước: Phía trên: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt khí CPU cao 160mm, VGA dài 329mm, nguồn ATX
Trả góp
Ổ Cứng HDD Synology HAT3300-4T 4TB 3.5 inch, 5400 RPM, SATA 6Gb/s
Dung lượng lưu trữ: 4 TB
Tốc độ quay: 5400 RPM
Tốc độ đọc/ghi dữ liệu: SATA 6 Gbps
Bộ nhớ đệm (MB): 256 MB
Tỷ lệ xử lý khối lượng công việc Ghi/đọc: 180 TB dữ liệu/năm
Hỗ trợ update Firmware qua DSM
Tốc độ truyền dữ liệu duy trì tối đa (Tiêu chuẩn): 202 Mbps
Công nghệ ghi từ tính thông thường (CMR)
Tỷ lệ khối lượng công việc: 180 TB /năm
MTBF: 1 triệu giờ hoạt động
Trả góp
Vỏ Case Xigmatek Alpha Pano II Arctic - EN46193 (E-ATX, 3 mặt cường lực, No Fan, Max 8 Fan, Rad 360, USB-C, Kèm Hub ARGB + Remote)
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, mATX, ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây ATX/mATX)
Khay ổ cứng: 2.5" x1 + 3.5" x2 hoặc 2.5" x2 + 3.5" x1 hoặc 2.5" x3
Khe mở rộng: 7 slots, Hỗ trợ dựng dọc VGA (kèm giá đỡ)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 410mm, PSU dài 220mm
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt hông: 120mm x3, Phía dưới: 120mm x3, Phía sau: 120mm x2 (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt hông: 360/240mm
Cổng kết nối: USB3.0 x2, USB-C x1, Audio x1, Power/Reset x1
Đi kèm Hub + Remote ARGB điều khiển LED và tốc độ quay quạt
Tính năng khác: Dải LED ARGB phía dưới, Có thể gắn kèm phụ kiện màn hình LCD 9 inch (phải mua riêng), Khung lắp HDD/SSD có bản lề
Trả góp
Vỏ Case Xigmatek Alpha Heaven Arctic - EN49880 (E-ATX, 3 mặt cường lực, No Fan, Max 8 Fan, Rad 360, USB-C, Kèm Hub ARGB + Remote)
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, mATX, ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây ATX/mATX)
Khay ổ cứng: 2.5 inch x2 + 3.5 inch x1
Khe mở rộng: 7 slot, hỗ trợ dựng dọc VGA (kèm giá đỡ)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 410mm, PSU dài 220mm
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt hông: 120mm x3, Phía dưới: 120mm x3, Phía sau: 120mm x2 (Chưa bao gồm quạt tản nhiệt lắp sẵn)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt hông: 360/240mm (chỉ mainboard ATX)
Cổng kết nối: USB3.0 x2, USB-C x1, Audio x1, Power/Reset x1
Đi kèm Hub + Remote ARGB điều khiển LED và tốc độ quay quạt
Tính năng khác: Có dải LED gầm ARGB, Khung lắp quạt phía dưới có thể điều chỉnh góc nghiêng, Kèm giá đỡ chống võng VGA
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ790 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X002T-RNNNG)
Dung lượng: 2TB
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7000/6000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: Lên đến 800K/600K IOPS
NAND: 3D NAND
TBW: 1200 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ790 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X001T-RNNNG)
Dung lượng: 1TB
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7000/6000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: Lên đến 800K/600K IOPS
NAND: 3D NAND
TBW: 600 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin Black Opal NV3500 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (BNV350001TB-RGX)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: PCIe Gen 3x4, NVMe 1.4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự (lên đến): 3500 / 3000 MB/s
Kích thước: M.2 2280
TBW: 600 TB
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (lên đến): 350K / 280K IOPS
MTBF: 1.500.000 giờ
Trả góp
Ổ Cứng SSD Lexar NM800 PRO With Heatsink 512GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNM800P512G-RN8NG)
Dung lượng: 512GB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
DRAM Cache: 512MB DDR4
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7450 / 3500 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên: Lên đến 500K / 900K IOPs
MTBF: 1.500.000 giờ
TBW: 500TB
Tích hợp sẵn tản nhiệt giữ cho SSD luôn mát mẻ và hiệu năng cao
Tương thích tốt với máy chơi game Play Station 5
*Lưu ý: Vui lòng không tự ý tháo tản nhiệt của ổ cứng, sẽ bị từ chối bảo hành
Trả góp
Sản phẩm mới
RAM Desktop DDR4 Corsair Vengeance LPX 16GB 3200Mhz (CMK16GX4M1E3200C16)
Series: VENGEANCE® LPX
Loại RAM: DDR4
Đóng gói: 16GB (1x16GB)
Bus: 3200MHz
Độ trễ: 16-18-18-35
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Nhôm
Trả góp
RAM Desktop Kingmax DDR5 8GB 48000MHz
Dung lượng: 8GB (1x 8GB)
Tốc độ (Bus): 4800 MHz
Điện áp: 1.1V
Tản nhiệt: Không
LED: Không
Trả góp
Vỏ Case MSI MAG PANO 130R PZ White (ATX, Sẵn 4 fan ARGB, Max 10 fan, Rad 360, USB-C)
Loại case: Mid Tower
Khe ổ cứng: 3 x 2.5” hoặc 2 x 3.5” (tối đa 3 ổ cùng lúc)
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ mainboard: ATX, Micro-ATX, Mini-ITX (tương thích với mainboard giấu dây MSI PROJECT ZERO)
Cổng I/O: 2x USB 5Gbps Type-A, 1x USB 20Gbps Type-C, 1x Audio/Mic, Power/Reset
Hỗ trợ quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120 mm / 2x 140 mm, Mặt hông: 3x 120 mm, Sau: 1x 120 mm, Đáy: 3x 120 mm
Hỗ trợ tản nhiệt nước AIO: Trên: 240 / 280 / 360mm, Mặt hông: 240 / 360mm
Lắp sẵn 4 quạt 120mm ARGB (3 bên hông + 1 phía sau)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm, VGA dài tối đa 400mm, PSU dài tối đa 180mm
Trả góp
Vỏ Case MIK H3 Black (m-ATX, No fan, Max 5 fan, Rad 240)
Hỗ trợ Mainboard: m-ATX / ITX
Cổng kết nối: 2x USB2.0 + 1x USB 3.0 + HD Audio in-out
Hỗ trợ ổ đĩa: 1 x 3.5” | 2 x 2.5”
Khe mở rộng : 5 slots
Hỗ trợ VGA dài tối đa 330mm, tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm
Hỗ trợ tản nhiệt nước: Top: 240
Mặt hông trái và trước: Kính cường lực
Mặt dưới: Thép có khoan lỗ tản nhiệt
Kích thước : L330 x W200 x H440mm
Trả góp
Vỏ Case MIK H2 Black (m-ATX, No fan, Max 8 fan)
Chất liệu: Cạnh trước: Lưới, Cạnh trái: Kính cường lực, Cạnh phải: Thép
Kích thước mainboard hỗ trợ: m-ATX / ITX
Cổng cắm: 1x USB 3.0, 2x USB 2.0, 1x HD Audio, 1x Microphone
Vị trí nguồn - kích thước: Hộc riêng - ATX 160mm
Quạt lắp được: Phía trước: 3x 120mm, Phía trên: 2x 120mm, Phía sau: 1x 120mm, Phía dưới: 2x 120mm
Hỗ trợ ổ cứng: 1x 3.5” , 1x 2.5”
Kích thước: L285 x W195 x H380mm
Chiều dài VGA tối đa: 280mm
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 165mm
Trả góp
Vỏ Case MIK H1 Office Black (m-ATX)
Kích thước mainboard hỗ trợ: m-ATX / ITX
Cổng cắm: 2x USB Type A, 1x Audio In/Out
Vị trí nguồn - kích thước: Phía trên - chuẩn ATX
Quạt lắp được: Phía sau: 1x 80/90mm, Cạnh bên: 1x 120mm
Hỗ trợ ổ cứng: 1x 3.5", 1x 2.5"
Kích thước: L235 x W170 x H330mm
Chiều dài VGA tối đa: 210mm
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 145mm
Trả góp
Vỏ Case Xigmatek Cloud M DGT 3AF Arctic - EN19849 (m-ATX, Sẵn 3 fan ARGB, Max 9 fan, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây)
Vật liệu: Thép, Kính cường lực
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5" x1 + 3.5" x1 hoặc 2.5" x2. Khe mở rộng: 4 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, HD Audio x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 360/280/240mm, Mặt hông: 280/240mm
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120/140mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x3/140mm x2
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: 3x 120mm ARGB (2 bên hông + 1 phía sau)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 175mm, VGA dài 400mm, PSU dài 220mm
Trả góp
Nguồn Máy Tính MSI MAG A1000GL PCIE5 1000W 80 Plus Gold, ATX 3.1 (PCIe 5.1), Full Modular
Công suất đầu ra: 1000W
Hiệu suất: 80 Plus Gold (Lên đến 90% tại tải điển hình)
Tương thích ATX3.1, hỗ trợ đầu nối PCIe 5.1 lên đến 600W cho VGA RTX 4000/5000 Series
Kích thước quạt: 135mm. Ổ trục quạt: Fluid Dynamic Bearing
Điện áp đầu vào: 100~240 VAC
Chứng chỉ bảo vệ: OCP / OVP / OPP / OTP / SCP / UVP
Cáp rời: Cáp dẹt, Full modular
Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
Trả góp
Nguồn Máy Tính MSI MAG A1250GL PCIE5 1250W 80 Plus Gold, ATX 3.1 (PCIe 5.1), Full Modular
Công suất đầu ra: 1250W
Hiệu suất: 80 Plus Gold (Lên đến 90% tại tải điển hình)
Tương thích ATX3.1, hỗ trợ đầu nối PCIe 5.1 lên đến 600W cho VGA RTX 4000/5000 Series
Kích thước quạt: 135mm. Ổ trục quạt: Fluid Dynamic Bearing
Điện áp đầu vào: 100~240 VAC
Chứng chỉ bảo vệ: OCP / OVP / OPP / OTP / SCP / UVP
Cáp rời: Cáp dẹt, Full modular
Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
Trả góp
Nguồn Máy Tính Ocypus Beta P350S 250W
Tiêu chuẩn ATX 2.31
Công suất định mức: 250W / Max 350W
Điện áp: 220-240V
Hiệu suất >80%
Loại cáp: Cáp dẹt dài
Bảo vệ an toàn: OPP/OVP/SCP
Trả góp
Mainboard Asus PRIME H810M-K (LGA 1851, 2x DDR5, HDMI, VGA, PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel H810
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB, lên đến 7200 MT/s)
Khe ổ cứng: 1x M.2 NVMe (hỗ trợ PCIe 4.0), 4x SATA 6Gb/s
Khe PCIe: 1x PCIe 4.0 x16, 1x PCIe 4.0 x1
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x VGA (D-Sub)
Trả góp
Mainboard MSI PRO H810M-E (LGA 1851, 2x DDR5, HDMI, Displayport, PCIe 5.0, LAN 2.5G, m-ATX)
Chipset: Intel H810
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB, lên đến 6400 MT/s)
Khe ổ cứng: 1x M.2 NVMe (hỗ trợ PCIe 4.0), 4x SATA 6Gb/s
Khe PCIe: 1x PCIe 5.0 x16, 1x PCIe 4.0 x1
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center








































