Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Nguồn Máy Tính ASUS Prime 650W 80 Plus Bronze (PRIME-650B-BLACK)
Công suất 650W, đạt chứng nhận 80 Plus Bronze
Vòng bi kép có tuổi thọ lên đến 80.000 giờ
Quạt 135mm giảm nhiệt hiệu quả hơn, giúp PSU mát hơn và ít tiếng ồn hơn
Cáp khắc có thể dễ dàng uốn cong trong quá trình lắp đặt
Đầu nối nguồn CPU thân thiện với DIY
Trả góp
Card màn hình MSI GeForce RTX 5080 16G SHADOW 3X OC GDDR7
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Tốc độ bộ nhớ: 30 Gbps
Số nhân CUDA: 10752
Xung nhịp: Extreme Performance: 2655 MHz (MSI Center) / Boost: 2640 MHz
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 850 W
Trả góp
RAM Desktop DDR5 Biwin Black Opal DW100 RGB 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 Black (BXL53260DW1-D36DB)
Dung lượng: 32GB (2x 16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL36-45-45-96
Điện áp: 1.3V
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO
Tản nhiệt: Có. LED: RGB
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5600MHz (KVR56U46BS8-16WP)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600MHz
Độ trễ (CAS): CL46-45-45
Điện áp: 1.1V
Tản nhiệt: Không
LED: Không
Trả góp
Mainboard MSI B760M GAMING WIFI (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4, 1x VGA
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Lexar NQ790 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X001T-RNNNG)
Dung lượng: 1TB
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7000/6000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: Lên đến 800K/600K IOPS
NAND: 3D NAND
TBW: 600 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Transcend MTE310S 1TB M.2 2230 NVMe PCIe Gen4 x4 (TS1TMTE310S)
Kích thước: M.2 2230
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4 x4
Dung lượng: 1 TB
NAND: 3D NAND
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 5,000 / 3,500 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4K Random): Lên đến 330,000 / 690,000 IOPS
TBW: 600 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Transcend MTE310S 512GB M.2 2230 NVMe PCIe Gen4 x4 (TS512GMTE310S)
Kích thước: M.2 2230
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4 x4
Dung lượng: 512 GB
NAND: 3D NAND
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 3,300 / 1,700 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4K Random): Lên đến 119,000 / 395,000 IOPS
TBW: 300 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Transcend MTE410S 1TB M.2 2242 NVMe PCIe Gen4 x4 (TS1TMTE410S)
Kích thước: M.2 2242
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4 x4
Dung lượng: 1 TB
NAND: 3D NAND
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 5,000 / 3,500 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4K Random): Lên đến 330,000 / 690,000 IOPS
TBW: 600 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Transcend MTE410S 512GB M.2 2242 NVMe PCIe Gen4 x4 (TS512GMTE410S)
Kích thước: M.2 2242
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4 x4
Dung lượng: 512 GB
NAND: 3D NAND
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 5,000 / 3,500 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4K Random): Lên đến 330,000 / 590,000 IOPS
TBW: 300 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Transcend MTE255S 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4 x4 (TS2TMTE255S)
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4 x4
Dung lượng: 2 TB
NAND: 3D NAND
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7,400 / 6,500 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4K Random): Lên đến 700,000 / 500,000 IOPS
TBW: 1200 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Transcend MTE255S 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4 x4 (TS1TMTE255S)
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4 x4
Dung lượng: 1 TB
NAND: 3D NAND
Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7,400 / 5,200 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4K Random): Lên đến 660,000 / 500,000 IOPS
TBW: 600 TB
Trả góp
Ram Desktop DDR4 SSTC 16GB 3200MHz 1.2V (RAMSC-U3200I-C22-16GB) (Intel Only)
Dung lượng: 16GB (1x 16GB)
Chuẩn RAM: DDR4
Tốc độ (Bus): 3200MHz
Điện áp: 1.2V
Độ trễ (CAS Latency): CL22
Tản nhiệt: Nhôm, Màu đen, LED: Không
*Chỉ sử dụng để lắp cho bộ máy Intel
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 6000MHz FURY Beast (KF560C36BBE2-16WP)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL36-44-44
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5200MHz FURY BEAST (KF552C40BB-16WP)
Loại sản phẩm: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5200MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760. Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1, 2x Displayport 1.4
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4
Kích thước: M.2 2280
Dung lượng: 256GB
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3x4
Tốc độ đọc/ghi tối đa: Lên đến 2250/1200MB/s
TBW: 180TB
Trả góp
Ram Desktop Kingston DDR5 64GB (2x32GB) 5600MHz FURY Beast RGB (KF556C40BB2AK2-64)
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Công nghệ: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz FURY Beast (KF556C40BB-16WP)
Loại RAM: DDR5
Dung lượng RAM: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Công nghệ: Intel XMP 3.0
Tản nhiệt: Nhôm. LED: Không
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX (4.5GHz Up To 5.4GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 140MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 16 / 32
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.5 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 140 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 24 / 48
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.2 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 152 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 32 / 64
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.0 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 160 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9985WX (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 64 / 128
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 3.2 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 320 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Trả góp
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX (2.5GHz Up To 5.4GHz, 96 Nhân 192 Luồng, 480MB Cache, 350W, Socket sTR5)
Socket: sTR5
Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695
Số nhân / luồng: 96 / 192
Xung nhịp cơ bản / tối đa: 2.5 / 5.4 GHz
Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)
Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)
Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 480 MB
TDP mặc định: 350W
GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center











































