Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Western Digital 4TB Blue 3.5 inch SATA 3, 128MB Cache, 5400 RPM (WD40EZZX)
Dung lượng: 4TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn kết nối: SATA III 6Gb/s
Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
Bộ nhớ đệm (Cache): 128 MB
Chuyên dụng phổ thông
Trả góp
RAM Desktop Kingmax DDR5 16GB 48000MHz
Dung lượng: 16GB (1x 16GB)
Tốc độ (Bus): 4800 MHz
Điện áp: 1.1V
Tản nhiệt: Không
LED: Không
Trả góp
Card Màn Hình Asus GT 710 2GB GDDR5 EVO (GT710-SL-2GD5-BRK-EVO)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 2.0
Giao diện bộ nhớ: 64-bit
Số nhân CUDA: 192
Engine Clock: 954 MHz
Cổng xuất hình: 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x D-SUB
Nguồn đề xuất: 300W
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 Reverse ARGB 120mm Arctic (White) - EN49446 (Fan ngược)
Kiểu fan: Fan ngược
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 ARGB 120mm Arctic (White) - EN49422 (Fan xuôi)
Kiểu fan: Fan xuôi
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 Reverse ARGB 120mm Black - EN49439 (Fan ngược)
Kiểu fan: Fan ngược
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Vỏ Case Golden Field GL301 (ATX, Chưa bao gồm fan, Max 8 fan)
Hỗ trợ Mainboard: ATX, M-ATX, Mini-ITX
Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5mm), mặt hông cường lực
Vị trí lắp nguồn: Bên hông
Hỗ trợ ổ đĩa: 2 x HDD; 2 x SSD
Cổng kết nối: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
Khe mở rộng: 7
Hỗ trợ: VGA 320mm | CPU Cooler: 160mm | Rad 120, 240
Vị trí lắp Fan: Mặt trước: 120mm x 3, Phía dưới: 120mm x 2, Phía trên : 120mm x 2, Phía sau : 120mm x 1
Trả góp
Vỏ case Xigmatek VIEW II 3F Black - EN49187 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 5 fan)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5/3.5" x1 + 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm RGB)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 285mm, PSU dài 140mm
Trả góp
Vỏ case Xigmatek MYX 3F Black - EN49118 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 8 fan, Rad 240)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (mặt trước + mặt hông)
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5" x2 hoặc 2.5" x1 + 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, Audio in/out x 1 (HD Audio)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x2, Trước: 120mm x3, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm RGB mặt trước)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 295mm, PSU dài 158mm
Trả góp
RAM Desktop TeamGroup Elite 16GB 3200MHz (TED416G3200C22BK)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc bộ (Bus): 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Không
Trả góp
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (4.0GHz Up To 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Thế hệ CPU: Raphael AM5 | Kiến trúc: Zen 4
Socket: AM5
Số nhân / luồng: 6 / 12
Xung nhịp: 4.0GHz Up to 4.5GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 128GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 102MB (L1: 384KB, L2: 6MB, L3: 96MB)
Điện năng tiêu thụ mặc định (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz Up To 5.6GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5
Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16
Xung nhịp: 4.7GHz Up to 5.6GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 104MB (L1: 640KB, L2: 8MB, L3: 96MB)
TDP mặc định: 120W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool AK400 Digital SE White (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống dẫn, Cao 157mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Số ống dẫn nhiệt: 4x ống dẫn Ø6 mm
Số quạt: 1x 120mm | Ổ trục quạt: FDB
Tốc độ quạt: 500~1850 RPM±10% | Airflow: 68.99 CFM
Độ ồn: ≤28 dB(A)
LED: LED ARGB ở viền màn hình, fan no LED
Tích hợp màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ CPU
Trả góp
Nguồn Máy Tính MSI MAG A750GL PCIE5 750W, ATX 3.1, PCIE 5.1, 80 Plus Gold, Full Modular
Công suất đầu ra: 750W
Điện áp đầu vào: 100~240 VAC
Chứng nhận 80 Plus Gold với hiệu suất lên đến 90% tại tải thông thường
Các cổng cắm tương thích chuẩn ATX 3.1 + PCIe 5.1
Bao gồm đầu cắm 12V-2x6 16-pin công suất lên đến 450W hỗ trợ tốt cho VGA RTX 40 / 50 Series
Quạt tản nhiệt: 120mm, ổ trục FDB êm ái
Cáp rời full modular với thiết kế cáp dẹp dễ dàng đi dây
Chứng chỉ bảo vệ: OCP / OVP / OPP / OTP / SCP / UVP
Trả góp
HDD 3.5 SEAGATE 2TB BARRACUDA SATA 3 64MB CACHE 7200RPM (ST2000DM006)
Dung lượng: 2 TB
Bộ nhớ đệm: 64 MB
Tốc độ vòng xoay: 7200 RPM
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III
Chuyên dụng phổ thông
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Samsung 980 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 3x4 (MZ-V8V500BW)
Dung lượng: 500GB
Kích cỡ: M.2 2280
Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
NAND: Samsung V-NAND 3-bit MLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 3.100/2.600 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) tối đa: Lên đến 400.000/470.000 IOPS
DRAM Cache: Không
TBW: 300 TB
Trả góp
Vỏ Case Văn Phòng VSP V2897 USB3.0 Black (m-ATX)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Chất liệu: Thép 0.35mm SPCC với lớp phủ màu đen
Khay ổ cứng: 3.5" HDD x1, 2.5" SDD x2
Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt sau 90cm và mặt phải 90cm (Tùy chọn)
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 140mm
Chiều dài VGA tối đa: 250mm
Trả góp
Vỏ Case Văn Phòng VSP V2803 USB3.0 Black (m-ATX)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Chất liệu: Thép 0.35mm SPCC với lớp phủ màu đen
Khay ổ cứng: 3.5" HDD x1, 2.5" SDD x2
Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt sau 90cm và mặt phải 90cm (Tùy chọn)
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 140mm
Chiều dài VGA tối đa: 250mm
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: PCIe Gen 4x4, NVMe 2.0
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự (lên đến): 7200 / 6200 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (lên đến): 1000K / 800K IOPS
TBW: 400 TB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Western Digital 1TB Blue 3.5 inch SATA 3, 5400 RPM, 64MB Cache (WD10EARZ)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn kết nối: SATA III
Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
Bộ nhớ đệm: 64 MB
Chuyên dụng phổ thông
Trả góp
Card Màn Hình Asus GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Bộ nhớ: 2GB GDDR5
Giao diện bộ nhớ: 64-bit
Số nhân CUDA: 384
Xung nhịp: Chế độ OC - Xung Boost: 1506 MHz, Xung cơ bản: 1266 MHz
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0b, 1x DVI-D
Nguồn đề xuất: 300W
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Western Digital 6TB Red Pro 3.5 inch SATA III, 256MB Cache, 7200 RPM (WD6005FFBX)
Dung lượng ổ cứng: 6 TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn kết nối: SATA III
Cache: 256 MB
RPM: 7200 RPM
Tối ưu cho các hệ thống NAS
Trả góp
CPU Intel Core i5-12400 (Socket LGA 1700, Upto 4.4Ghz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W)
Socket: FCLGA1700
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800
Đồ họa bộ xử lý: Đồ họa Intel® UHD 730
Mức tiêu thụ điện: 65W
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Toshiba P300 4TB Red 3.5inch SATA III, 128MB Cache, 5400RPM (HDWD240AZSTA)
Dung lượng: 4TB
Kích thước: 3.5 inch
Giao diện: SATA III 6GB/s
Bộ nhớ cache: 128MB
Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center

































