0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC 8G GDDR6 (GV-N5050WF2OC-8GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC 8G GDDR6 (GV-N5050WF2OC-8GD)

Bộ nhớ: 8GB GDDR6

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 2560

Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps

Nguồn đề xuất: 550 W

Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x2, HDMI 2.1b x2

9.500.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 OC Edition (PRIME-RTX5050-O8G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 OC Edition (PRIME-RTX5050-O8G)

Dung lượng: 8GB GDDR6

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 2560

Xung nhịp: Chế độ OC: 2707 MHz / Chế độ mặc định: 2677 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

10.390.000 đ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4B0E) Western Digital Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4B0E)

Dung lượng: 1 TB

Giao diện: PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5150 / 4900 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 730K/ 770K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4B0E) Western Digital Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4B0E)

Dung lượng: 500 GB

Giao diện: PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5000 / 4000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 460K/ 770K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 300 TB

Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image

1.190.000 đ Giá: Liên hệ Liên Hệ
-17% Vỏ Case Xigmatek Alpha META ARTIC - EN45011 (E-ATX, 2 mặt cường lực, No Fan, Max 7 fan, Rad 360, USB-C) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek Alpha META ARTIC - EN45011 (E-ATX, 2 mặt cường lực, No Fan, Max 7 fan, Rad 360, USB-C)

Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, mATX, ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây Asus BTF, MSI PROJECT ZERO size ATX/m-ATX)

Hỗ trợ ổ cứng: 2.5 inch x2 + 3.5 inch x2

Khe mở rộng: 7 slot ngang, có thể tháo ra để xoay dọc

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 400mm, PSU dài 220mm

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3, Sau: 120mm x1 (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 280/360mm, Mặt hông: 240mm (với mainboard E-ATX chiều dài rộng ≤ 28.5cm)

Cổng kết nối: USB3.0 x2, USB - C x1, Audio x1, Power/Reset x1

1.790.000 đ 1.490.000 đ Liên Hệ
Ram Desktop DDR5 Kingston FURY Beast RGB EXPO 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 (KF560C36BBE2AK2-32WP) Kingston Trả góp

Ram Desktop DDR5 Kingston FURY Beast RGB EXPO 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 (KF560C36BBE2AK2-32WP)

Dung lượng: 32GB (2x 16GB)

Tốc độ (Bus): 6000MHz

Độ trễ: CL36-44-44

Điện áp: 1.35V

Tản nhiệt: Nhôm

Tính năng: AMD EXPO v1.1, Intel XMP 3.0

LED: RGB

12.990.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G GDDR7 (GV-N506TWF2OC-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G GDDR7 (GV-N506TWF2OC-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

16.990.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 7 5700 (3.7GHz Up To 4.6GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4, No GPU) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 7 5700 (3.7GHz Up To 4.6GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4, No GPU)

Socket: AM4 | Số nhân/luồng: 8/16

Xung nhịp: 3.7GHz Up to 4.6GHz

RAM hỗ trợ: DDR4 (Up to 3200MHz, Dual channel)

Bộ nhớ đệm: 20MB

Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W

GPU tích hợp: Không, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
-12% Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID A15 240 Black (LGA 1851/1700, AM5/AM4) MSI Trả góp Bán chạy

Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID A15 240 Black (LGA 1851/1700, AM5/AM4)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1851, AMD AM5/AM4

Kích cỡ Radiator: 240mm

Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng

Chất liệu ống dẫn: Cao su EPDM + IIR

Loại quạt tản nhiệt: MSI CycloBlade 9 (120mm) | Ổ trục quạt: Rifle Bearing

Tốc độ quạt: 500~2050 ± 150 RPM | Air Flow: 64.89 CFM | LED quạt: ARGB Gen2

Tốc độ bơm: 3400 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA (Max) | LED bơm: ARGB Gen2

RGB Sync: MSI Mystic Light (Tùy chỉnh thông qua ứng dụng MSI Center)

2.590.000 đ 2.290.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-L9I-17XX Chromax Black (LGA1851/1700, Quạt NF-A9x14 PWM, Low profile) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-L9I-17XX Chromax Black (LGA1851/1700, Quạt NF-A9x14 PWM, Low profile)

Khả năng tương thích: Intel LGA 1700/1851

Kích thước: 37 x 95 x 95mm

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mối nối hàn & mạ niken

Quạt tản nhiệt: NF-A9x14 PWM

Tốc độ quay tối đa: 2500 RPM

Lưu lượng gió tối đa: 57.5 m³/h

Độ ồn tối đa: 23.6 dB(A)

Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ

1.890.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-L9I-17XX (LGA1851/1700, Quạt NF-A9x14 PWM, Low profile) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-L9I-17XX (LGA1851/1700, Quạt NF-A9x14 PWM, Low profile)

Khả năng tương thích: Intel LGA 1700/1851

Kích thước: 37 x 95 x 95mm

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mối nối hàn & mạ niken

Quạt tản nhiệt: NF-A9x14 PWM

Tốc độ quay tối đa: 2500 RPM

Lưu lượng gió tối đa: 57.5 m³/h

Độ ồn tối đa: 23.6 dB(A)

Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ

1.590.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Khí CPU Noctua NH-D9L (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, 1 quạt NF-A9 PWM, Cao 110mm) Noctua Trả góp

Tản Nhiệt Khí CPU Noctua NH-D9L (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, 1 quạt NF-A9 PWM, Cao 110mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Kích thước (CxRxS): 95 x 195 x 110mm (Không cấn RAM)

Fan: 1x Noctua NF-A9 PWM

Tốc độ quạt max: 2000 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 78,9 m³/h

Độ ồn max: 22,8 dB(A)

Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ

1.890.000 đ Liên Hệ
-4% Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15 (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 6 ống đồng, 2 quạt NF-A15, Cao 165mm) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15 (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 6 ống đồng, 2 quạt NF-A15, Cao 165mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Kích thước (WxDxH): 150 x 161 x 165mm

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Fan: 2x Noctua NF-A15 

Tốc độ quạt max: 1500 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 140.2 m³/h (82.5 CFM)

Độ ồn max: 24.6 dB(A)

3.120.000 đ 2.990.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15 Chromax Black (NH-D15-CH.BK) (LGA 1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 6 ống đồng, 2 quạt NF-A15, Cao 165mm) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15 Chromax Black (NH-D15-CH.BK) (LGA 1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 6 ống đồng, 2 quạt NF-A15, Cao 165mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Kích thước (WxDxH): 150 x 161 x 165mm

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Fan: 2x Noctua NF-A15 

Tốc độ quạt max: 1500 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 140.2 m³/h (82.5 CFM)

Độ ồn max: 24.6 dB(A)

3.390.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Khí Nocua NH-D15S (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 1 quạt NF-A15 PWM, Cao 160mm) Noctua Trả góp

Tản Nhiệt Khí Nocua NH-D15S (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 1 quạt NF-A15 PWM, Cao 160mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Kích thước (CxRxS): 160 x 150 x 135mm

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Fan: 1x Noctua NF-A15 PWM

Tốc độ quạt max: 1500 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 140.2 m³/h (82.5 CFM)

Độ ồn max: 24.6 dB(A)

2.860.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15S Chromax Black (NH-D15S-CH.BK) (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 1 quạt NF-A15 PWM, Cao 160mm) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15S Chromax Black (NH-D15S-CH.BK) (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 1 quạt NF-A15 PWM, Cao 160mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Kích thước (CxRxS): 160 x 150 x 135mm

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Fan: 1x Noctua NF-A15 HS-PWM chromax.black

Tốc độ quạt max: 1500 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 140.2 m³/h (82.5 CFM)

Độ ồn max: 24.6 dB(A)

3.090.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU NOCTUA NH-P1  (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Không quạt, Cao 158mm) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU NOCTUA NH-P1 (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Không quạt, Cao 158mm)

 Tương thích Socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken.

Kích thước (CxRxS): 158 x 154 x 152mm

Thiết kế không quạt để tản nhiệt 100% không ồn nhờ đối lưu tự nhiên

Có thể gắn thêm quạt NF-A12x25 LS-PWM với tiếng ồn hầu như không nghe được

Thích hợp cho các CPU có công suất tiêu thụ thấp đến trung bình

3.590.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU NOCTUA NH-U12A (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 2 quạt NF-A12x25, Cao 158mm) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU NOCTUA NH-U12A (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 2 quạt NF-A12x25, Cao 158mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Kích thước (CxRxS): 158 x 125 x 112mm

Fan: 2x NF-A12x25

Tốc độ quạt max: 2000 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 102.1 m³/h

Độ ồn max: 22.6 dB(A)

Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ

3.440.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU NH-U12A Chromax Black (NH-U12A-CH.BK) (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 2 quạt NF-A12x25, Cao 158mm) Noctua Trả góp

Tản nhiệt khí CPU NH-U12A Chromax Black (NH-U12A-CH.BK) (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 2 quạt NF-A12x25, Cao 158mm)

Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken

Kích thước (CxRxS): 158 x 125 x 112mm

Fan: 2x NF-A12x25

Tốc độ quạt max: 2000 RPM ± 10%

Lưu lượng gió (Max): 102.1 m³/h

Độ ồn max: 22.6 dB(A)

Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ

3.790.000 đ Liên Hệ
Card màn hình VGA LEADTEK NVIDIA T400 4GB GDDR6 NVIDIA Trả góp

Card màn hình VGA LEADTEK NVIDIA T400 4GB GDDR6

Kiến trúc GPU: NVIDIA Turing

Dung lượng: 4GB GDDR6

Chuẩn giao tiếp: PCI-E 3.0 x16

Giao diện bộ nhớ: 64-bit

Số nhân CUDA: 384

Hiệu suất đơn nhân: Up to 1.094 TFLOPS

Cổng xuất hình: 3 x Mini DisplayPort 1.4

4.890.000 đ Giá: Liên hệ Liên Hệ
-20% Mainboard Asus TUF Gaming B550M-PLUS WIFI II (m-ATX, Socket AM4, 4 x DDR4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6) Asus Trả góp

Mainboard Asus TUF Gaming B550M-PLUS WIFI II (m-ATX, Socket AM4, 4 x DDR4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6)

Chipset: AMD B550

Socket: AM4

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4 x DDR4 (tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2

Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport

Kết nối không dây: Wifi 6, Bluetooth 5.2

3.990.000 đ 3.190.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt khí CPU ARCTIC Freezer 36 ARGB Black - ACFRE00124A (LGA1851/1700, AM5/AM4, 4 ống đồng, Cao 159mm) Arctic Trả góp

Tản nhiệt khí CPU ARCTIC Freezer 36 ARGB Black - ACFRE00124A (LGA1851/1700, AM5/AM4, 4 ống đồng, Cao 159mm)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AMD AM5/AM4

Loại quạt tản nhiệt: P12 PWM PST A-RGB (120mm x2)

Tốc độ quạt: 200 - 2000 RPM (PWM)

Ổ trục quạt: Fluid Dynamic Bearing

Số ống dẫn nhiệt: 4x ống đồng Ø6 mm

Thiết kế nhỏ gọn với kích thước chỉ 104 x 126 x 159mm, không cấn RAM

Đi kèm keo tản nhiệt MX-6 (0.8g)

LED: ARGB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Tản nhiệt nước AIO CPU Xigmatek FENIX 240 ARTIC (EN42942) XIGMATEK Trả góp

Tản nhiệt nước AIO CPU Xigmatek FENIX 240 ARTIC (EN42942)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Kích cỡ Radiator: 240mm

Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng

Số lượng quạt: 2x 120mm | Tốc độ quạt: 600-1800 RPM ± 10%

Airflow: 82.8 CFM | Độ ồn quạt: ≤ 29.8 dBA | LED quạt: ARGB

Tốc độ bơm: 600-3000 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: ≤ 15 dBA

1.350.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt nước AIO CPU Xigmatek FENIX 360 ARTIC (EN42966) XIGMATEK Trả góp

Tản nhiệt nước AIO CPU Xigmatek FENIX 360 ARTIC (EN42966)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Kích cỡ Radiator: 360mm

Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng

Số lượng quạt: 3x 120mm | Tốc độ quạt: 600-1800 RPM ± 10%

Airflow: 82.8 CFM | Độ ồn quạt: ≤ 29.8 dBA | LED quạt: ARGB

Tốc độ bơm: 600-3000 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: ≤ 15 dBA

1.490.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->