Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 (DUAL-RTX5050-8G)
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Chế độ OC: 2602 MHz / Chế độ mặc định: 2572 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID A13 360 White (LGA 1851/1700, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1851, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 360mm
Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng | Chất liệu ống dẫn: Cao su EPDM
Số lượng quạt: 3x 120mm (MSI CycloBlade 7 Fan) | Ổ trục quạt: Rifle Bearing
Tốc độ quạt: 600-1800 RPM | Air Flow quạt: 62.6 CFM (Max) | LED quạt: ARGB Gen2
Tốc độ bơm: 3800 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA | LED bơm: ARGB Gen2
RGB Sync: MSI Mystic Light (Tùy chỉnh thông qua ứng dụng MSI Center)
Trả góp
Mainboard Asus PRIME B760M-A (LGA1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 NVMe (Hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 2 x HDMI 2.1, 1 x Displayport 1.4
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T2X0E)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6300 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 800K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 1GB DDR4
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Bán chạy
CPU AMD Ryzen 7 9700X (3.8GHz Up To 5.5GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5)
Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5
Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16
Xung nhịp: 3.8GHz Up to 5.5GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)
Bộ nhớ đệm (Cache): 40MB (L1: 640KB, L2: 8MB, L3: 32MB)
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
Nguồn Máy Tính Cooler Master MWE GOLD 850 V3 ATX 3.1 850W 80 Plus Gold, Full Range, Full Modular (MPX-8503-AFAG-2EBEU)
Công suất đầu ra: 850W
Chuẩn nguồn: ATX3.1, hỗ trợ cáp 12V-2x6 90 độ với độ bền và khả năng chịu nhiệt cao
Điện áp đầu vào: 100-240V (Full range) | Dòng điện đầu vào: 10-6A
Hiệu suất: 80 Plus Gold (Lên đến 90% tại tải thông thường)
PFC: Active PFC
Cáp rời: Full Modular
Quạt tản nhiệt: 120 mm, 2500 RPM. Ổ trục: HDB
Kích thước (D x R x C): 160 x 150 x 86 mm
Chứng nhận bảo vệ: OPP/ OVP/ OTP/ OCP/ SCP/ UVP / Chống sét lan truyền và dòng điện xâm nhập
Trả góp
Vỏ Case Patriot PA903 Black (E-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 6 fan. Rad 240)
Kích thước mainboard hỗ trợ: E-ATX / ATX / m-ATX / ITX
Chất liệu: Thép SPCC 0.45mm, kính cường lực (mặt hông)
Số khe PCIe: 7 slot
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Tối đa 6 quạt 120mm (sẵn 3 quạt 120mm RGB mặt trước)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trước: 280/360mm, Phía trên: 240mm
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, Audio x1, LED x1
Khay ổ cứng: HDD x2, SSD x2
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 330mm
Trả góp
Vỏ Case Patriot PA901 Black (E-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 6 fan. Rad 240)
Kích thước mainboard hỗ trợ: E-ATX / ATX / m-ATX / ITX
Chất liệu: Thép SPCC 0.45mm, kính cường lực (mặt hông)
Số khe PCIe: 7 slot
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Tối đa 6 quạt 120mm (sẵn 3 quạt 120mm RGB mặt trước)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trước: 280/360mm, Phía trên: 240mm
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x2, Audio x1, LED x1
Khay ổ cứng: HDD x2, SSD x2
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 330mm
Trả góp
Vỏ Case Patriot PA1101 Black (ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 6 fan)
Kích thước mainboard hỗ trợ: ATX / m-ATX / ITX
Số mặt cường lực: 1 (mặt hông)
Số khe PCIe: 7 slot
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Tối đa 6 quạt 120mm (sẵn 3 quạt 120mm RGB mặt trước)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/360mm
Cổng I/O: USB 3.0 x1, USB 2.0 x1, Audio x1, LED x1
Khay ổ cứng: HDD x2, SSD x1
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 330mm
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ100 512GB SATA III 2.5 inch (LNQ100X512G-RNNNG)
Dung lượng: 512GB
Giao diện : SATA III 6Gb/s
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 550 MB/s
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 OC Low Profile 8G GDDR6 (GV-N5050OC-8GL)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Nguồn đề xuất: 550 W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x1, DisplayPort 1.4a x1, HDMI 2.1b x2
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-N5050GAMING OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: 2560 MHz (Reference card: 2572 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Nguồn đề xuất: 550 W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x2, HDMI 2.1b x2
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC 8G GDDR6 (GV-N5050WF2OC-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Nguồn đề xuất: 550 W
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1b x2, HDMI 2.1b x2
Trả góp
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 OC Edition (PRIME-RTX5050-O8G)
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Chế độ OC: 2707 MHz / Chế độ mặc định: 2677 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4B0E)
Dung lượng: 1 TB
Giao diện: PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5150 / 4900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 730K/ 770K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4B0E)
Dung lượng: 500 GB
Giao diện: PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5000 / 4000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 460K/ 770K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 300 TB
Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image
Trả góp
Vỏ Case Xigmatek Alpha META ARTIC - EN45011 (E-ATX, 2 mặt cường lực, No Fan, Max 7 fan, Rad 360, USB-C)
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, mATX, ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây Asus BTF, MSI PROJECT ZERO size ATX/m-ATX)
Hỗ trợ ổ cứng: 2.5 inch x2 + 3.5 inch x2
Khe mở rộng: 7 slot ngang, có thể tháo ra để xoay dọc
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 400mm, PSU dài 220mm
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3, Sau: 120mm x1 (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 280/360mm, Mặt hông: 240mm (với mainboard E-ATX chiều dài rộng ≤ 28.5cm)
Cổng kết nối: USB3.0 x2, USB - C x1, Audio x1, Power/Reset x1
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston FURY Beast RGB EXPO 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 (KF560C36BBE2AK2-32WP)
Dung lượng: 32GB (2x 16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ: CL36-44-44
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Nhôm
Tính năng: AMD EXPO v1.1, Intel XMP 3.0
LED: RGB
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G GDDR7 (GV-N506TWF2OC-16GD)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 4608
Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 650 W
Trả góp
Bán chạy
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID A15 240 Black (LGA 1851/1700, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1851, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 240mm
Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Chất liệu ống dẫn: Cao su EPDM + IIR
Loại quạt tản nhiệt: MSI CycloBlade 9 (120mm) | Ổ trục quạt: Rifle Bearing
Tốc độ quạt: 500~2050 ± 150 RPM | Air Flow: 64.89 CFM | LED quạt: ARGB Gen2
Tốc độ bơm: 3400 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA (Max) | LED bơm: ARGB Gen2
RGB Sync: MSI Mystic Light (Tùy chỉnh thông qua ứng dụng MSI Center)
Trả góp
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-L9I-17XX Chromax Black (LGA1851/1700, Quạt NF-A9x14 PWM, Low profile)
Khả năng tương thích: Intel LGA 1700/1851
Kích thước: 37 x 95 x 95mm
Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mối nối hàn & mạ niken
Quạt tản nhiệt: NF-A9x14 PWM
Tốc độ quay tối đa: 2500 RPM
Lưu lượng gió tối đa: 57.5 m³/h
Độ ồn tối đa: 23.6 dB(A)
Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ
Trả góp
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-L9I-17XX (LGA1851/1700, Quạt NF-A9x14 PWM, Low profile)
Khả năng tương thích: Intel LGA 1700/1851
Kích thước: 37 x 95 x 95mm
Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mối nối hàn & mạ niken
Quạt tản nhiệt: NF-A9x14 PWM
Tốc độ quay tối đa: 2500 RPM
Lưu lượng gió tối đa: 57.5 m³/h
Độ ồn tối đa: 23.6 dB(A)
Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU Noctua NH-D9L (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, 1 quạt NF-A9 PWM, Cao 110mm)
Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken
Kích thước (CxRxS): 95 x 195 x 110mm (Không cấn RAM)
Fan: 1x Noctua NF-A9 PWM
Tốc độ quạt max: 2000 RPM ± 10%
Lưu lượng gió (Max): 78,9 m³/h
Độ ồn max: 22,8 dB(A)
Tuổi thọ quạt: > 150.000 giờ
Trả góp
Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15 (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 6 ống đồng, 2 quạt NF-A15, Cao 165mm)
Tương thích socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Kích thước (WxDxH): 150 x 161 x 165mm
Chất liệu: Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (cánh tản nhiệt), mặt tiếp xúc mạ niken
Fan: 2x Noctua NF-A15
Tốc độ quạt max: 1500 RPM ± 10%
Lưu lượng gió (Max): 140.2 m³/h (82.5 CFM)
Độ ồn max: 24.6 dB(A)
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center





































