Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong HDD Toshiba P300 2TB Red 3.5inch SATA III, 256MB Cache, 7200RPM (HDWD320AZSTA)
Dung lượng: 2TB
Kích thước: 3.5 inch
Giao diện: SATA III 6GB/s
Bộ nhớ cache: 256MB
Tốc độ vòng quay: 7200 RPM
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD SSTC E130 PLUS 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
Dung lượng: 256 GB
Form factor: M.2 2280
Giao thức: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe
Tốc độ đọc tuần tự: 3200 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự: 2700 MB/s
Độ bền (TBW): 150 TB
DRAM: Không có DRAM Cache
Trả góp
Ram Desktop DDR4 SSTC 8GB 3200MHz (U3200A-C22-8G)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 8GB
Tốc độ: 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52 (JDEC)
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Trả góp
Vỏ Case Asus TUF Gaming GT302 ARGB Black (E-ATX, Sẵn 4 Fan ARGB, Max 7 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps)
Kiểu case: Mid Tower
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX. m-ATX, Mini-ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây Asus BTF)
Khe mở rộng: 8 slot ngang
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen1, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x Audio
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120/140mm, Phía trước: 3x 140mm, Phía sau: 1x 120/140mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: 3x 140mm PWM ARGB, Phía sau: 1x 140mm ARGB
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 360/280/240mm, Phía trước: 280mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm, VGA dài tối đa 407mm, bộ nguồn dài tối đa 220mm
Tính năng khác: Hai mặt bên hông có thể đổi cho nhau, Tấm ốp trên có thể tháo rời dễ dàng để lắp quạt hoặc tản nhiệt
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Taro Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-TM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Air Pitch Black (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50A-BB)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Panda (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-WB)
Phiên bản đi kèm màn hình cảm ứng 14.9 inch 2.5K so với Y70 Standard
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard Black/White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 Black/White (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Revolt 3 White (ITX) (CS-HYTE-REVOLT3-W)
Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1, 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 3
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt hông: 120/140mm x2, Phía trên: 80x15 mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt hông: 240/280mm (dày tối đa 35mm)
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 335 mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 140 mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 130 mm (hỗ trợ nguồn SFX, SFX-L)
Trả góp
Mainboard MSI H510M PLUS II (LGA 1200, 2x DDR4, VGA, HDMI, M2 PCIe 3.0, m-ATX)
Chipset: Intel H510
Socket: LGA 1200
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR4 (tối đa 64GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x SATA 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe (hỗ trợ PCIe 3.0)
Khe PCIe: 1x PCIe 3.0 x16, 1x PCIe 3.0 x1
Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
Trả góp
Mainboard Gigabyte B860M K (LGA 1851, 2x DDR5, HDMI, M.2 PCIe 5.0, m-ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB, O.C lên đến 8800 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 2x M.2 NVMe (hỗ trợ PCIe 4.0), 4x SATA 6Gb/s
Khe PCIe: 1x PCIe 4.0 x16, 1x PCIe 3.0 x1
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1
Trả góp
Vỏ case Cougar FV270 RGB Black (Mid Tower, E-ATX, Kính Cong, Sẵn 4 Fan ARGB, Max 9 fan, Rad 360, USB-C)
Hỗ trợ mainboard: Mini ITX / m-ATX / ATX / CEB / E-ATX
Tương thích với các dòng mainboard giấu dây ASUS BTF, MSI PROJECT ZERO, GIGABYTE STEALTH,...
Ổ cứng hỗ trợ: 3.5" x2 / 2.5" x2 (+2 chuyển đổi từ khay HDD)
Khe mở rộng: 7 ngang (có thể xoay dọc để dựng dọc VGA)
Cổng kết nối: USB Type-C Gen2 x1, USB 3.0 x2, 4 Pole Headset Audio Jack, RGB Button
Số fan tối đa lắp được: Trên: 120mm x3/140mm x2, Bên hông: 120/140mm x2, Nắp nguồn: 120/140mm x2, Đáy: 120mm x1, Sau: 120/140mm x1
Số fan lắp sẵn: Mặt hông: 140mm Reversed ARGB PWM fan x2, Đáy: 120mm Reversed ARGB PWM fan x1, Sau: 140mm ARGB PWM fan x1
Tản nhiệt nước lắp được: Trên: 360/280/240mm, Bên hông: 280/240mm
Chiều dài VGA tối đa: Ngang: 420mm (330mm nếu lắp tản nhiệt nước bên hông), Dọc: 450mm
Chiều cao tản khí CPU tối đa: 180mm, Chiều dài PSU tối đa: 250mm
Trả góp
Bán chạy
Vỏ case Xigmatek Gaming X II 3F Black - EN49019 (E-ATX, 1 mặt cường lực, Sẵn 3 fan RGB, Max 6 fan)
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (Mặt hông)
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5" x 3, 3.5" x 2. Khe mở rộng: 7 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120/140mm x2, Trước: 120/140mm x3, Sau: 120mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trước: 360mm, Trên: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 350mm, PSU dài 180mm
Trả góp
Vỏ case Xigmatek ALPHARD M 3IF Black - EN48814 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 7 fan, Rad 240/280)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5" x1, 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio), LED Switch x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan G20F 120mm RGB: 2 bên hông + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240/280mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 350mm, PSU dài 180mm
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A620 PRO SE Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Fan No LED, 6 ống đồng, Cao 157mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Chất liệu tản nhiệt: 6x ống đồng Ф6mm + Đế tản nhiệt đồng + Lá tản nhôm
Fan tản nhiệt: 2x 120mm | Ổ trục fan: Hydraulic Bearing
Tốc độ fan: 300±200 ~ 2000±10% RPM | Air Flow: 58CFM | Độ ồn tối đa: 27.2dB(A) Max.
Kích thước (D x R x C): 120 x 142 x 157mm (Chiều cao tối đa 160mm nếu nâng fan một bên lên khi cấn RAM)
Cổng kết nối: 4Pin PWM
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer 1000W NGDP-GLD-1000 ATX3.1 (PCIE5.1) 80 Plus Gold, Full Modular, Màu Đen
Công suất đầu ra: 1000W
Chứng nhận: 80 Plus Gold
Hiệu suất: 91.14% tại tải điển hình, 88.70 % full load
Loại cáp: Cáp dập nổi cao cấp, Full-Modular
Đạt tiêu chuẩn ATX 3.1 & PCIe 5.1
Loại quạt: Quạt FDB 120mm yên tĩnh, hỗ trợ chế độ 0 RPM ở tải thấp và trung bình
100% tụ điện Nhật chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài
Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, OCP, OTP
Kích thước: 140 x 150 x 86 mm. Chuẩn kích thước: ATX
Trả góp
Nguồn Máy Tính 1stPlayer 850W NGDP-GLD-850 ATX3.1 (PCIE5.1) 80 Plus Gold, Full Modular, Màu Đen
Công suất đầu ra: 850W
Chứng nhận: 80 Plus Gold & Cybenetics Platinum
Hiệu suất: 91.26% tại tải điển hình, 88.39 % full load
Loại cáp: Cáp dập nổi cao cấp, Full-Modular
Đạt tiêu chuẩn ATX 3.1 & PCIe 5.1
Loại quạt: Quạt FDB 120mm yên tĩnh, hỗ trợ chế độ 0 RPM ở tải thấp và trung bình
100% tụ điện Nhật chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài
Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, OCP, OTP
Kích thước: 140 x 150 x 86 mm. Chuẩn kích thước: ATX
Trả góp
RAM Desktop TeamGroup Elite 8GB 3200MHz (TED48G3200C22BK)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 8GB
Tốc bộ (Bus): 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Không
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz FURY Beast (KF432C16BB1/16WP)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 16-18-18 @1.35V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Trả góp
Tản Nhiệt Khí MSI MAG COREFROZR AA13 ARGB White (LGA 1851/1700, AM5/AM4, 4 ống đồng, Cao 152mm)
Socket hỗ trợ: LGA1700/1851, AM5/AM4
Kích thước: 152 x 121 x 94.5mm
Số tháp tản nhiệt: 1 tháp
Số ống đồng: 4x Φ6mm
Số fan tản nhiệt: 1x 120mm (Cyclo Blade 7)
Tốc độ fan: 510~2070 RPM ± 200 RPM (10%)
Airflow: 62.6 CFM
Độ ồn: 30.11dBA (MAX. 34.1)
Chế độ PWM: Có
LED: ARGB GEN1
Trả góp
Nguồn Máy Tính MSI MEG Ai1600T PCIE5 1600W 80 Plus Titanium, ATX 3.1 (PCIe 5.1), Full Modular
Công suất đầu ra: 1600W. Hiệu suất: 80 Plus Titanium (Lên đến 94%)
Sẵn sàng cho PCIe 5.1 và ATX 3.1. Hỗ trợ tối đa cho card đồ họa Nvidia RTX 50 Series
Cáp 12V-2x6 hai màu với 2 đầu tích hợp, công suất lên đến 600W
Vật liệu cấp máy chủ, MOSFET SiC interleaved PFC
Đạt được ba chứng nhận Titanium (80 PLUS / Cybenetics / PPLP)
100% tụ điện 105°C chất lượng cao đến từ Nhật Bản
Thiết kế kỹ thuật số hoàn toàn với điều khiển MCU
Bảo vệ cấp độ công nghiệp với OCP/ OTP/ OPP/ SCP/ OVP/ UVP/ SIP/ NLO
Trả góp
Vỏ case Xigmatek ALPHA PANO M Arctic - EN46209 (m-ATX, Kính cong, Chưa bao gồm fan, Max 9 fan, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (Mặt trước + hông, Mặt trước kính bo cong)
Ổ cứng hỗ trợ: Khay ổ cứng: 3.5" x2 + 2.5" x3 | Khe mở rộng: 4 slots
Cổng I/O: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Đáy: 120mm x3, Sau: 120mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Trên: 280/360mm, Mặt hông: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 400mm, PSU dài 220mm
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center




































