0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Mainboard MSI B760M GAMING WIFI (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) MSI Trả góp

Mainboard MSI B760M GAMING WIFI (LGA 1700, 2x DDR5, HDMI, Displayport, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: Intel B760

Socket: LGA 1700

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB)

Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4, 1x VGA

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3

3.090.000 đ Liên Hệ
Ram Desktop DDR4 SSTC 16GB 3200MHz 1.2V (RAMSC-U3200I-C22-16GB) (Intel Only) SSTC Trả góp

Ram Desktop DDR4 SSTC 16GB 3200MHz 1.2V (RAMSC-U3200I-C22-16GB) (Intel Only)

Dung lượng: 16GB (1x 16GB)

Chuẩn RAM: DDR4

Tốc độ (Bus): 3200MHz

Điện áp: 1.2V

Độ trễ (CAS Latency): CL22

Tản nhiệt: Nhôm, Màu đen, LED: Không

*Chỉ sử dụng để lắp cho bộ máy Intel

Giá: Liên hệ Liên Hệ
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 6000MHz FURY Beast (KF560C36BBE2-16WP) Kingston Trả góp

RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 6000MHz FURY Beast (KF560C36BBE2-16WP)

Dung lượng: 16GB (1x16GB)

Tốc độ (Bus): 6000MHz

Độ trễ (CAS Latency): CL36-44-44

Điện áp: 1.35V

Tản nhiệt: Có

LED: Không

Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1

6.990.000 đ Mua Ngay
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5200MHz FURY BEAST (KF552C40BB-16WP) Kingston Trả góp

RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5200MHz FURY BEAST (KF552C40BB-16WP)

Loại sản phẩm: RAM Desktop

Dung lượng: 16GB (1x16GB)

Tốc độ (Bus): 5200MHz

Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40

Điện áp: 1.25V

Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1

1.490.000 đ Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) MSI Trả góp

Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: Intel B760. Socket: LGA 1700

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 256GB)

Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1, 2x Displayport 1.4

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3

3.890.000 đ Mua Ngay
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 Kingmax Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280

Dung lượng: 256GB

Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3x4

Tốc độ đọc/ghi tối đa: Lên đến 2250/1200MB/s

TBW: 180TB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ram Desktop Kingston DDR5 64GB (2x32GB) 5600MHz FURY Beast RGB (KF556C40BB2AK2-64) Kingston Trả góp

Ram Desktop Kingston DDR5 64GB (2x32GB) 5600MHz FURY Beast RGB (KF556C40BB2AK2-64)

Dung lượng: 64GB (2x32GB)

Chuẩn RAM: DDR5

Tốc độ (Bus): 5600 MHz

Điện áp: 1.25v

Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40

Công nghệ: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ram Desktop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz FURY Beast (KF556C40BB-16WP) Kingston Trả góp

Ram Desktop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz FURY Beast (KF556C40BB-16WP)

Loại RAM: DDR5

Dung lượng RAM: 16GB (1x16GB)

Tốc độ (Bus): 5600 MHz

Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40

Điện áp: 1.25V

Công nghệ: Intel XMP 3.0

Tản nhiệt: Nhôm. LED: Không

6.990.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX (4.5GHz Up To 5.4GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 140MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9955WX (4.5GHz Up To 5.4GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 140MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695

Số nhân / luồng: 16 / 32

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.5 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 140 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9965WX (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695

Số nhân / luồng: 24 / 48

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.2 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 152 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9975WX (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695

Số nhân / luồng: 32 / 64

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.0 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 160 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9985WX (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9985WX (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695

Số nhân / luồng: 64 / 128

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 3.2 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 320 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX (2.5GHz Up To 5.4GHz, 96 Nhân 192 Luồng, 480MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX (2.5GHz Up To 5.4GHz, 96 Nhân 192 Luồng, 480MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: WRX90 / TRX50 / Pro 695

Số nhân / luồng: 96 / 192

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 2.5 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 2 TB (Tối đa 8 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 480 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (4.2GHz Up To 5.4GHz, 24 Nhân 48 Luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân / luồng: 24 / 48

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.2 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (Tối đa 4 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 152 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

44.900.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (4.0GHz Up To 5.4GHz, 32 Nhân 64 Luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân / luồng: 32 / 64

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 4.0 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (Tối đa 4 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 160 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

74.900.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X (3.2GHz Up To 5.4GHz, 64 Nhân 128 Luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5

Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân / luồng: 64 / 128

Xung nhịp cơ bản / tối đa: 3.2 / 5.4 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 RDIMM (Lên đến 6400 MT/s)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (Tối đa 4 kênh)

Bộ nhớ đệm (Cache) L2 + L3: 320 MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không, phải dùng card đồ họa rời

148.900.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-800 800W 80 Plus Bronze (Full Range) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-800 800W 80 Plus Bronze (Full Range)

Công suất đầu ra: 800W

Hiệu suất: Lên đến 90% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 PLUS Bronze

Điện áp đầu vào: 100 - 240 VAC

PFC: Active PFC

Tụ điện chính chất lượng cao đến từ Nhật

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 120mm

Loại cáp: Cáp dẹt đen dẻo, non-modular

Kích thước: 140 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, Chống sét lan truyền

1.790.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-700 700W 80 Plus Bronze (Full Range) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-700 700W 80 Plus Bronze (Full Range)

Công suất đầu ra: 700W

Hiệu suất: Lên đến 90% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 PLUS Bronze

Điện áp đầu vào: 100 - 240 VAC

PFC: Active PFC

Tụ điện chính chất lượng cao đến từ Nhật

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 120mm

Loại cáp: Cáp dẹt đen dẻo, non-modular

Kích thước: 140 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, Chống sét lan truyền

1.490.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-600 600W 80 Plus Bronze (Full Range) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer DKPM-BRZ-600 600W 80 Plus Bronze (Full Range)

Công suất đầu ra: 600W

Hiệu suất: Lên đến 90% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 PLUS Bronze

Điện áp đầu vào: 100 - 240V

PFC: Active PFC

Tụ điện chính chất lượng cao đến từ Nhật

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 120mm

Loại cáp: Cáp dẹt đen dẻo, non-modular

Kích thước: 140 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: UVP, OVP, OPP, SCP, Chống sét lan truyền

1.290.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-BRZ-750 750W 80 Plus Bronze (230V) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-BRZ-750 750W 80 Plus Bronze (230V)

Công suất đầu ra: 750W

Hiệu suất: Lên đến 88% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 Plus Bronze

Đạt tiêu chuẩn ATX 3.1 & PCIe 5.1

Điện áp đầu vào: 200 - 240V

PFC: Active PFC

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm

Tụ điện TEAPO chất lượng cao, bộ chuyển đổi DC-DC tiên tiến

Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular

Kích thước: 145 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP, OTP, OCP, UVP

1.790.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-750 750W 80 Plus Standard (230V) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-750 750W 80 Plus Standard (230V)

Công suất đầu ra: 750W

Hiệu suất: Lên đến 88.5% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 PLUS Standard

Điện áp đầu vào: 200 - 240V

PFC: Active PFC

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm

Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular

Kích thước: 145 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP

1.490.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-650 650W 80 Plus Standard (230V) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-650 650W 80 Plus Standard (230V)

Công suất đầu ra: 650W

Hiệu suất: Lên đến 87.5% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 PLUS Standard

Điện áp đầu vào: 200 - 240V

PFC: Active PFC

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm

Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular

Kích thước: 145 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP

1.290.000 đ Liên Hệ
Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-550 550W 80 Plus Standard (230V) 1stPlayer Trả góp

Nguồn Máy Tính 1stPlayer ACK-STD-550 550W 80 Plus Standard (230V)

Công suất đầu ra: 550W

Hiệu suất: Lên đến 87% ở tải thông thường

Chứng nhận: 80 PLUS Standard

Điện áp đầu vào: 200 - 240V

PFC: Active PFC

Quạt tản nhiệt: Hydraulic Bearing, 140mm

Loại cáp: Dây cáp dập nổi bền bỉ, non-modular

Kích thước: 145 x 150 x 86 mm

Chuẩn bảo vệ: OVP, OPP, SCP

1.090.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 (PRIME-RTX5050-8G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5050 8GB GDDR6 (PRIME-RTX5050-8G)

Dung lượng: 8GB GDDR6

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 2560

Xung nhịp: Chế độ OC: 2602 MHz / Chế độ mặc định: 2572 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

10.290.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->