0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Tản Nhiệt Khí CPU Xigmatek EPIX II Black - EN46285 (4 ống đồng, Random RGB) XIGMATEK Trả góp

Tản Nhiệt Khí CPU Xigmatek EPIX II Black - EN46285 (4 ống đồng, Random RGB)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/ 1700/ 115x/ 1200/ 20xx, AMD AM5/ AM4

Số ống đồng: 4x 6mm

Kích thước: 125 x 98 x 154mm

Vật liệu tản nhiệt: Nhôm, Đồng

Kích thước fan: 120 x 120 x 25mm

Tốc độ fan: 600-1600 RPM +/- 10%

Airflow: 69.3 CFM / 2.9 mm-H2O

Độ ồn: < 28.6 dBA

LED: RGB Auto

450.000 đ Mua Ngay
Vỏ Case Xigmatek DYNAMIC ML Arctic (White) - EN91141 (m-ATX, No Fan, Max 9 Fan, Rad 360) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek DYNAMIC ML Arctic (White) - EN91141 (m-ATX, No Fan, Max 9 Fan, Rad 360)

Mainboard hỗ trợ: m-ATX, ITX (Hỗ trợ mainboard giấu dây kích thước m-ATX)

Vật liệu: Thép, Nhựa, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Khay ổ cứng: 2.5" & 3.5" Combo × 1 + 2.5" × 1

Khe mở rộng: 4 khe tiêu chuẩn

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, HD Audio x 1, Power/Reset

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3 / 140mm x2, Bên hông: 120mm x2, Phía sau: 120mm x1, Phía dưới: 120mm x3

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Chưa bao gồm quạt lắp sẵn

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 360/280/240mm, Bên hông: 240mm

Giới hạn linh kiện: Tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm; VGA dài tối đa 410mm; PSU dài tối đa 220mm

750.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Xigmatek DYNAMIC ML Black - EN91134 (m-ATX, No Fan, Max 9 Fan, Rad 360) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek DYNAMIC ML Black - EN91134 (m-ATX, No Fan, Max 9 Fan, Rad 360)

Mainboard hỗ trợ: m-ATX, ITX (Hỗ trợ mainboard giấu dây kích thước m-ATX)

Vật liệu: Thép, Nhựa, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Khay ổ cứng: 2.5" & 3.5" Combo × 1 + 2.5" × 1

Khe mở rộng: 4 khe tiêu chuẩn

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, HD Audio x 1, Power/Reset

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3 / 140mm x2, Bên hông: 120mm x2, Phía sau: 120mm x1, Phía dưới: 120mm x3

Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Chưa bao gồm quạt lắp sẵn

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 360/280/240mm, Bên hông: 240mm

Giới hạn linh kiện: Tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm; VGA dài tối đa 410mm; PSU dài tối đa 220mm

690.000 đ Liên Hệ
Màn Hình Phụ Xigmatek 9 Inch LCD SCREEN KIT V2 White XIGMATEK Trả góp

Màn Hình Phụ Xigmatek 9 Inch LCD SCREEN KIT V2 White

Kích thước màn hình: 9 inch

Độ phân giải: Full HD 1920 × 462 px.

Khả năng tương thích: Tương thích với case Xigmatek Pano II và Pano II Air

Chế độ hiển thị: Chế độ Mở rộng màn hình (Monitor Mode) và Chế độ Desktop (Desktop Mode)

Kiểu lắp đặt: Thiết kế gắn nam châm (Magnetic Monitor), dễ dàng tháo lắp

Phần mềm: Cần cài đặt phần mềm để chuyển đổi giữa chế độ Monitor Mode và Desktop Mode, hỗ trợ mở rộng hoặc nhân bản màn hình.

Tương thích hệ thống: Windows 10 & Windows 11

Phụ kiện đi kèm: Màn hình LCD 9 inch V2, Cáp USB Type-C sang USB 2.0 Header 0.9m

1.190.000 đ Liên Hệ
Màn Hình Phụ Xigmatek 9 Inch LCD SCREEN KIT V2 Black XIGMATEK Trả góp

Màn Hình Phụ Xigmatek 9 Inch LCD SCREEN KIT V2 Black

Kích thước màn hình: 9 inch

Độ phân giải: Full HD 1920 × 462 px.

Khả năng tương thích: Tương thích với case Xigmatek Pano II và Pano II Air

Chế độ hiển thị: Chế độ Mở rộng màn hình (Monitor Mode) và Chế độ Desktop (Desktop Mode)

Kiểu lắp đặt: Thiết kế gắn nam châm (Magnetic Monitor), dễ dàng tháo lắp

Phần mềm: Cần cài đặt phần mềm để chuyển đổi giữa chế độ Monitor Mode và Desktop Mode, hỗ trợ mở rộng hoặc nhân bản màn hình.

Tương thích hệ thống: Windows 10 & Windows 11

Phụ kiện đi kèm: Màn hình LCD 9 inch V2, Cáp USB Type-C sang USB 2.0 Header 0.9m

1.190.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Xigmatek AQUA MS Arctic (White) - EN90069 (m-ATX, No Fan, Max 7 Fan, Rad 240) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek AQUA MS Arctic (White) - EN90069 (m-ATX, No Fan, Max 7 Fan, Rad 240)

Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX

Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Ổ cứng hỗ trợ: 2.5/3.5" x1 + 2.5" x2

Khe mở rộng: 5 slots

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio), Power/Reset

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Phía dưới: 120/140mm x2, Mặt bên: 120mm x2

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 325mm, PSU dài 165mm

590.000 đ Mua Ngay
Vỏ Case Xigmatek AQUA MS Black - EN90052 (m-ATX, No Fan, Max 7 Fan, Rad 240) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek AQUA MS Black - EN90052 (m-ATX, No Fan, Max 7 Fan, Rad 240)

Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX

Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Ổ cứng hỗ trợ: 2.5/3.5" x1 + 2.5" x2

Khe mở rộng: 5 slots

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio), Power/Reset

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Phía dưới: 120/140mm x2, Mặt bên: 120mm x2

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 325mm, PSU dài 165mm

550.000 đ Mua Ngay
Vỏ Case Xigmatek VIEW III 3F Black - EN90526 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 5 fan) XIGMATEK Trả góp

Vỏ Case Xigmatek VIEW III 3F Black - EN90526 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 5 fan)

Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX

Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Ổ cứng hỗ trợ: 2.5/3.5" x1 + 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, Audio in/out x 1 (HD Audio)

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm RGB Fixed)

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 275mm, PSU dài 150mm

550.000 đ Mua Ngay
CPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4, Radeon Vega 7) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4, Radeon Vega 7)

Socket: AM4

Số nhân/luồng: 6/12

Xung nhịp: 3.9 Up to 4.4GHz

Bộ nhớ hỗ trợ: DDR4 (Up to 3200MHz)

Bộ nhớ đệm: 19MB

TDP: 65W

GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics Vega 7

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A720 Black (LGA1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 2 fan 14cm No LED, 7 ống đồng) ID-Cooling Trả góp Bán chạy

Tản Nhiệt Khí CPU ID-COOLING FROZN A720 Black (LGA1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 2 fan 14cm No LED, 7 ống đồng)

Socket hỗ trợ: Intel LGA20xx/1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu tản nhiệt: 7x ống đồng Ф6mm + Đế đồng + Lá tản nhôm

Fan tản nhiệt: 2x 140mm | Ổ trục fan: Fluid Dynamic Bearing

Tốc độ fan: 500 ~ 1800 ±10% RPM | Air Flow: 98.6CFM | Độ ồn tối đa: 33.5 dB(A)

Kích thước (D x R x C): 140 x 153 x 163mm (Chiều cao tối đa 170mm nếu nâng fan một bên lên khi cấn RAM)

Cổng kết nối: 4Pin PWM

1.490.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81800TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81800TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 850X tiêu chuẩn

Dung lượng: 8TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7200 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1200K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 4800 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

80.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81400TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81400TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 850X tiêu chuẩn

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

39.500.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 850X tiêu chuẩn

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

21.000.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 850X tiêu chuẩn

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6300 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 800K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 1024 MB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

11.000.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81800TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81800TAN)

Dung lượng: 8TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7200 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1200K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 4800 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

78.100.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81400TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81400TAN)

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

38.400.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAN)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

20.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAN)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6300 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 800K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 1024 MB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

10.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100M 2TB M.2 2230 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71200TAT) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100M 2TB M.2 2230 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71200TAT)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2230 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1000K / 1300K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

17.000.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100M 1TB M.2 2230 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71100TAT) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100M 1TB M.2 2230 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71100TAT)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2230 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1000K / 1300K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

8.700.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71400TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71400TAN)

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7000 / 6700 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 900K / 1350K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

34.600.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71200TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71200TAN)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1000K / 1400K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

17.600.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71100TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71100TAN)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1000K / 1400K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

8.700.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71500GAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71500GAN)

Dung lượng: 500GB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 6800 / 5800 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 760K / 1200K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 300 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

4.600.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->