Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Ram Desktop DDR5 32GB (2x16GB) 6000MHz G.Skill Ripjaws S5 Black (F5-6000J3238F16GX2-RS5K)
Dung lượng: 32GB (2x16GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 32-38-38-96
Tản nhiệt: Nhôm, Màu đen. LED: Không
Trả góp
Mainboard Asus PRIME A520M-K (AM4, 2 x DDR4, VGA, HDMI, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)
Chipset: AMD A520
Socket: AM4
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 2 x DDR4 (tối đa 64GB)
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 1 x M.2 (Hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 3.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x D-Sub
Trả góp
Nguồn máy tính Thermaltake Toughpower GF A3 1200W ATX 3.0 (PCIe 5.0) 80 Plus Gold Full Modular (PS-TPD-1200FNFAGE-H)
Công suất: 1200W. Hiệu suất: 80 Plus Gold
Chuẩn nguồn: ATX3.0, hỗ trợ cáp 12VHPWR 600W (PCIe 5.0)
Quạt tản nhiệt: Quạt 120mm ổ trục chất lỏng (FDB) yên tĩnh
Tụ điện chính 105°C/221°F chất lượng cao của Nhật Bản
Cáp rời: Full Modular
Thiết kế đường rail đơn +12V có cường độ dòng điện cao
Kích thước: 150 x 86 x 160 mm
Trả góp
SSD Kingston KC3000 1024GB PCIe 4.0 NVMe M.2 (SKC3000S/1024G)
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc: up to 7000 MB/giây, Ghi tối đa 6000 MB/giây
NAND: 3D TLC, Bộ điều khiển Phison E18
TBW: 800TBW
Trả góp
Ram Desktop DDR5 16GB (1x16GB) 5600MHz Corsair Vengeance LPX Black (CMK16GX5M1B5600C40)
Dung lượng: 16GB (1 x 16GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1.25V
Độ trễ: 40-40-40-77
Tản nhiệt: Nhôm
LED: Không
Công nghệ: Intel XMP 3.0
Trả góp
Ram Desktop DDR5 64GB (2x32GB) 5600MHz Corsair Vengeance RGB White (CMH64GX5M2B5600C40W)
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL40
Tản nhiệt: Nhôm
LED RGB: Có
Trả góp
Mainboard MSI PRO H610M-E DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 3.0, M-ATX)
Socket: Intel LGA1700
Kích thước: m-ATX
Khe cắm RAM: 2 khe (Tối đa 64GB)
Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe x16 slot, 1 x PCIe x1 slot
Khe cắm ổ cứng: 1x M.2 NVMe PCIe 3.0, 4 x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
Trả góp
Mainboard GIGABYTE H610M-H V2 DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, D-Sub, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)
Chipset: Intel H610
Socket: LGA 1700
Kích thước: m- ATX
Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x D-Sub
Trả góp
Mainboard GIGABYTE B760M DS3H AX (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, BT5.3)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 192 GB)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 2 x Displayport
Kết nối không dây: Wifi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard GIGABYTE B760M GAMING X (LGA 1700, 4 x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 192 GB)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 Reverse ARGB 120mm Arctic (White) - EN49446 (Fan ngược)
Kiểu fan: Fan ngược
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 ARGB 120mm Arctic (White) - EN49422 (Fan xuôi)
Kiểu fan: Fan xuôi
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 6 Reverse ARGB 120mm Black - EN49439 (Fan ngược)
Kiểu fan: Fan ngược
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.70 DBA
Ổ trục fan: Long Life Hydro Bearing
LED: ARGB tâm quạt + 2 cạnh
Trả góp
Vỏ Case Golden Field GL301 (ATX, Chưa bao gồm fan, Max 8 fan)
Hỗ trợ Mainboard: ATX, M-ATX, Mini-ITX
Chất liệu: Khung thép (SECC 0.5mm), mặt hông cường lực
Vị trí lắp nguồn: Bên hông
Hỗ trợ ổ đĩa: 2 x HDD; 2 x SSD
Cổng kết nối: USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1
Khe mở rộng: 7
Hỗ trợ: VGA 320mm | CPU Cooler: 160mm | Rad 120, 240
Vị trí lắp Fan: Mặt trước: 120mm x 3, Phía dưới: 120mm x 2, Phía trên : 120mm x 2, Phía sau : 120mm x 1
Trả góp
Vỏ case Xigmatek VIEW II 3F Black - EN49187 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 5 fan)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5/3.5" x1 + 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm RGB)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 285mm, PSU dài 140mm
Trả góp
Vỏ case Xigmatek MYX 3F Black - EN49118 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 8 fan, Rad 240)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX
Vật liệu: Thép, Kính cường lực (mặt trước + mặt hông)
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5" x2 hoặc 2.5" x1 + 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots
Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, Audio in/out x 1 (HD Audio)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x2, Trước: 120mm x3, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm RGB mặt trước)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 295mm, PSU dài 158mm
Trả góp
RAM Desktop TeamGroup Elite 16GB 3200MHz (TED416G3200C22BK)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc bộ (Bus): 3200MHz
Độ trễ: CL22-22-22-52
Điện áp: 1.2V
Tản nhiệt: Không
Trả góp
Sản phẩm mới
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (4.0GHz Up To 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Thế hệ CPU: Raphael AM5 | Kiến trúc: Zen 4
Socket: AM5
Số nhân / luồng: 6 / 12
Xung nhịp: 4.0GHz Up to 4.5GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 128GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 102MB (L1: 384KB, L2: 6MB, L3: 96MB)
Điện năng tiêu thụ mặc định (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
Sản phẩm mới
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz Up To 5.6GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5
Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16
Xung nhịp: 4.7GHz Up to 5.6GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 104MB (L1: 640KB, L2: 8MB, L3: 96MB)
TDP mặc định: 120W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (4.7GHz Up To 5.2GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5
Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16
Xung nhịp: 4.7GHz Up to 5.2GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)
Tổng bộ nhớ đệm (Cache): 104MB (L1: 640KB, L2: 8MB, L3: 96MB)
TDP mặc định: 120W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (2 Core / 2200 MHz)
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool AK400 Digital SE White (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống dẫn, Cao 157mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Số ống dẫn nhiệt: 4x ống dẫn Ø6 mm
Số quạt: 1x 120mm | Ổ trục quạt: FDB
Tốc độ quạt: 500~1850 RPM±10% | Airflow: 68.99 CFM
Độ ồn: ≤28 dB(A)
LED: LED ARGB ở viền màn hình, fan no LED
Tích hợp màn hình kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ CPU
Trả góp
Nguồn Máy Tính MSI MAG A750GL PCIE5 750W, ATX 3.1, PCIE 5.1, 80 Plus Gold, Full Modular
Công suất đầu ra: 750W
Điện áp đầu vào: 100~240 VAC
Chứng nhận 80 Plus Gold với hiệu suất lên đến 90% tại tải thông thường
Các cổng cắm tương thích chuẩn ATX 3.1 + PCIe 5.1
Bao gồm đầu cắm 12V-2x6 16-pin công suất lên đến 450W hỗ trợ tốt cho VGA RTX 40 / 50 Series
Quạt tản nhiệt: 120mm, ổ trục FDB êm ái
Cáp rời full modular với thiết kế cáp dẹp dễ dàng đi dây
Chứng chỉ bảo vệ: OCP / OVP / OPP / OTP / SCP / UVP
Trả góp
HDD 3.5 SEAGATE 2TB BARRACUDA SATA 3 64MB CACHE 7200RPM (ST2000DM006)
Dung lượng: 2 TB
Bộ nhớ đệm: 64 MB
Tốc độ vòng xoay: 7200 RPM
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III
Chuyên dụng phổ thông
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Samsung 980 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 3x4 (MZ-V8V500BW)
Dung lượng: 500GB
Kích cỡ: M.2 2280
Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4
NAND: Samsung V-NAND 3-bit MLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 3.100/2.600 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) tối đa: Lên đến 400.000/470.000 IOPS
DRAM Cache: Không
TBW: 300 TB
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center






































