0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X AX (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X AX (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX)

Chipset: AMD A620

Socket: AM5

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 192GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4

Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.2

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE A620M GAMING X (AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: AMD A620

Socket: AM5

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 192GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B550M AORUS ELITE (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B550M AORUS ELITE (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: AMD B550

Socket: AM4

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x DVI-D

3.090.000 đ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B450M-DS3H V2 (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B450M-DS3H V2 (AM4, 4x DDR4, HDMI, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)

Chipset: AMD B450

Socket: AM4

Kích thước: m-ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0, 1x DVI-D

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE B760M D DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B760M D DDR4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)

Chipset: Intel B760

Socket: LGA 1700

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.0, 1x D-Sub

2.490.000 đ Mua Ngay
Mainboard GIGABYTE B560M DS3H V3 (LGA 1200, 4x DDR4, HDMI, VGA, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE B560M DS3H V3 (LGA 1200, 4x DDR4, HDMI, VGA, DVI-D, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)

Chipset: Intel H470

Socket: LGA 1200

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 4x DDR4 (Tối đa 128GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x D-Sub, 1x DVI-D

2.200.000 đ Liên Hệ
Mainboard GIGABYTE H310M M.2 2.0 (LGA 1151 v2, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 2.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE H310M M.2 2.0 (LGA 1151 v2, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 2.0, m-ATX)

Chipset: Intel H310

Socket: LGA 1151v2

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 2.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x VGA

1.650.000 đ Mua Ngay
Mainboard GIGABYTE H510M S2H V3 (LGA 1200, 2x DDR4, HDMI, VGA, Displayport, M.2 PCIe 3.0, m-ATX) Gigabyte Trả góp

Mainboard GIGABYTE H510M S2H V3 (LGA 1200, 2x DDR4, HDMI, VGA, Displayport, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)

Chipset: Intel H470

Socket: LGA 1200

Kích thước: m- ATX

Số khe RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)

Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ PCIe 3.0)

Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4, 1x Displayport 1.2, 1x D-Sub

1.850.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 5 7600X (4.7GHz up to 5.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 105W, Socket AM5, Radeon Graphics) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 5 7600X (4.7GHz up to 5.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 105W, Socket AM5, Radeon Graphics)

Socket: AM5

Số lõi/luồng: 6/12

Tần số cơ bản/turbo: 4.7GHz/5.3GHz

Bộ nhớ đệm: 38MB

Mức tiêu thụ điện: 105W

Bộ nhớ hỗ trợ: DDR5-5200

GPU tích hợp: Radeon Graphics (2 cores - 2200MHz)

6.600.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX (2.5GHz Up To 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 384MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX (2.5GHz Up To 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 384MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 96/192

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 2.5/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 384MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 64/128

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 3.2/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 256MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 32/64

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.0/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 24/48

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.2/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân/luồng: 32/64

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.0/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (tối đa 4 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

74.900.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân/luồng: 24/48

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.2/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (tối đa 4 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

45.000.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: TRX50

Số nhân/luồng: 64/128

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 3.2/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 1TB (tối đa 4 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 256MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

147.900.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i5 14600KF (3.5GHz Up To 5.3GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i5 14600KF (3.5GHz Up To 5.3GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.5GHz Turbo 5.3GHz

Số nhân: 14 nhân (6 P-cores + 8 E-cores)

Số luồng: 20 luồng

Bộ nhớ đệm: 24MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192GB)

Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo 181W)

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

6.690.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i7 14700KF (3.4GHz Up To 5.6GHz, 20 Nhân 28 Luồng, 33MB Cache, 125W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i7 14700KF (3.4GHz Up To 5.6GHz, 20 Nhân 28 Luồng, 33MB Cache, 125W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.4GHz Turbo 5.6GHz

Số nhân: 20 nhân (8 P-cores + 12 E-cores)

Số luồng: 28 luồng

Bộ nhớ đệm: 33MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192GB)

Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo 253W)

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i9 14900K (3.2GHz Up To 6.0GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 125W, Socket LGA1700, UHD 770) Intel Trả góp

CPU Intel Core i9 14900K (3.2GHz Up To 6.0GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 125W, Socket LGA1700, UHD 770)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.2GHz Turbo 6.0GHz

Số nhân: 24 nhân (8 P-cores + 16 E-cores)

Số luồng: 32 luồng

Bộ nhớ đệm: 36 MB

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192GB)

Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo 253W)

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770

13.990.000 đ Mua Ngay
CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7GHz, 2 nhân 4 luồng, 2.5MB Cache, 46W, Socket LGA1700, Intel UHD 710) Intel Trả góp

CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7GHz, 2 nhân 4 luồng, 2.5MB Cache, 46W, Socket LGA1700, Intel UHD 710)

Socket: LGA1700, BGA1700

Số lõi/ luồng: 2 nhân, 4 luồng

Xung nhịp: 3.70 GHz. Bộ nhớ đệm: 2.5 MB

Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 710

Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s

Mức tiêu thụ điện: 46W

2.350.000 đ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 10105 (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, Intel UHD 630) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 10105 (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, Intel UHD 630)

Socket: LGA1200

Số nhân/luồng: 4/8

Xung nhịp: 3.6GHz up to 4.3GHz

Bộ nhớ đệm: 6MB

Điện năng tiêu thụ: 65W

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 630

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 10105F (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 10105F (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, No GPU)

Socket: LGA 1200

Số nhân/luồng: 4/8

Xung nhịp: 3.7GHz up to 4.4GHz

Bộ nhớ đệm: 6MB

Mức tiêu thụ điện: 65W

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz Up to 5.8GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 58W, Socket LGA1700, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz Up to 5.8GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 58W, Socket LGA1700, No GPU)

Socket: LGA 1700

Xung nhịp: 3.3Ghz Up to 5.8Ghz

Số nhân: 4 nhân (4 P-cores, 0 E-cores)

Số luồng: 8 luồng

Bộ nhớ đệm: 12MB

Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần sử dụng card đồ họa rời

2.490.000 đ Mua Ngay
CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake) Intel Trả góp

CPU Intel Core i5-12500 (Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, Socket 1700, Alder Lake)

Bộ xử lý: I5 12500 – Alder Lake

Bộ nhớ đệm: 18 MB Cache (Total L2 Cache: 7.5 MB)

Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.00 GHz

Tần số turbo tối đa: 4.60 GHz

Hỗ trợ socket: FCLGA 1700

Số lõi: 6, Số luồng: 12

TDP: 65 W (Max. 117W)

Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 770

Dung lượng bộ nhớ tối đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB (Up to DDR5 4800 MT/s | Up to DDR4 3200 MT/s)

5.890.000 đ Mua Ngay

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->