Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
CPU Intel Core i3 12100 (3.3GHz turbo up to 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache)
Bộ nhớ đệm: 12 MB Cache (Total L2 Cache: 5 MB)
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
Hỗ trợ socket: FCLGA 1700
Số lõi: 4, Số luồng: 8
TDP: 58 W (Max. 89W)
Đồ họa tích hợp: Đồ họa Intel® UHD 730
Dung lượng bộ nhớ tối đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB (Up to DDR5 4800 MT/s | Up to DDR4 3200 MT/s)
Trả góp
CPU Intel Core i7-12700F (Up To 4.80GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25M Cache, Alder Lake)
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 4.8Ghz
Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores
Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)
*Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần sử dụng card đồ họa rời
Trả góp
Khuyến mại
CPU INTEL XEON E3-1220v3 (3.10Ghz,8MB,Turbo 3.5GHz LGA1150)
Socket 1150
Vi xử lý 4 nhân 4 luồng
Xung nhịp 3.10-3.50 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: N/A
TDP 80W
Trả góp
Mainboard Gigabyte Z790 UD AX (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, ATX)
Chipset: Intel Z790
Socket: LGA 1700
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 6 x SATA 6Gb/s, 3 x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard Gigabyte B760M DS3H DDR4 (LGA 1700, 4x DDR4, HDMI, Displayport, D-Sub, M.2 PCIe 4.0, m-ATX)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR4 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.0, 1 x D-Sub, 2 x Displayport 1.2
Trả góp
Mainboard Asus PRIME H610M-K D4 (LGA 1700, 2x DDR4, HDMI, D-Sub, M.2 PCIe 3.0, m-ATX)
Chipset: Intel H610
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Khe cắm RAM: 2x DDR4 (Tối đa 64GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 1x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 3.0, M.2 SATA)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x D-Sub
Trả góp
Mainboard Gigabyte Z790 UD (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, ATX)
Chipset: Intel Z790
Socket: LGA 1700
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 6x SATA 6Gb/s, 3x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x DisplayPort
Trả góp
CPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8GHz Up To 5.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Socket: AM5
Số nhân/luồng: 6/12
Xung nhịp: 3.8 Up to 5.1 GHz
Bộ nhớ đệm: 38MB
TDP mặc định: 65W
GPU tích hợp: Radeon Graphics (2 cores - 2200MHz)
Trả góp
Mainboard ASUS TUF GAMING B760-PLUS WIFI D4 (LGA 1700, 4x DDR4, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR4 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 3 x M.2 (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Kết nối không dây: WiFi 6, Bluetooth 5.2
Trả góp
Mainboard ASUS TUF GAMING B650M-PLUS (Socket AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 5.0)
Chipset: AMD B650
Socket: AM5
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Trả góp
Mainboard ASUS ROG STRIX B650-A GAMING WIFI DDR5 (Socket AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 5.0, WiFi 6E)
Chipset: AMD B650
Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 3 x M.2 (hỗ trợ PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Kết nối không dây: Wifi 6E, Bluetooth 5.2
Trả góp
Mainboard ASUS TUF GAMING B650M-PLUS WIFI DDR5 (Socket AM5, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 5.0, WiFi 6E)
Chipset: AMD B650
Socket: AM5
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 (hỗ trợ PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Kết nối không dây: Wifi 6E, Bluetooth 5.2
Trả góp
Mainboard ASUS PRIME H510M-K R2.0 (Socket LGA 1200, 2x DDR4, HDMI, VGA, M.2 PCIe 3.0)
Chipset: Intel H470
Socket: LGA 1200, Hỗ trợ CPU thế hệ 11 và thế hệ 10
Kích thước: Micro-ATX
Số khe RAM: 2 x DDR4 (Tối đa 64GB)
Số khe cắm ổ cứng: 4 x SATA 6Gb/s, 1 x M.2
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x VGA
Trả góp
Mainboard GIGABYTE B760M GAMING X AX DDR5 (LGA 1700, 4 x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 192 GB)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard Asus PRIME A620M-A (m-ATX, Socket AM5, 4 khe RAM DDR5, Displayport, HDMI, VGA, M.2 PCIe 4.0)
Chipset: AMD A620
Socket: AM5
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport, 1 x VGA
Trả góp
Mainboard GIGABYTE B760M DS3H (LGA 1700, 4 x DDR5, HDMI, Displayport, D-Sub, 2 khe M.2 Gen4)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 192 GB)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 2 x Displayport, 1 x VGA
Trả góp
Mainboard GIGABYTE B760M AORUS ELITE AX (LGA 1700, 4 x DDR5, HDMI, Displayport, 2 khe M.2 Gen4, WiFi 6E, Bluetooth 5.3)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 2 x M.2
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard Gigabyte H510M H V2 (LGA 1200, 2 x DDR4, M.2 PCIe 3.0, D-SUB, HDMI, m-ATX)
Chipset: Intel H470
Socket: LGA 1200
Kích thước: Micro-ATX
Số khe RAM: 2 x DDR4 (Tối đa 64GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2 SATA/NVMe PCIe 3.0
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 1.4, 1 x D-SUB
Trả góp
Mainboard MSI MAG B550M MORTAR MAX WIFI (AM4, 4 x DDR4, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, m-ATX)
Chipset: AMD B550 | Socket: AM4
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR4 (tối đa 128GB)
Lưu trữ: 6 x SATA 6Gb/s, 2 x M.2
Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x Displayport
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.2
Trả góp
CPU AMD Ryzen 7 7700X (4.5GHz up to 5.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 105W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Socket: AM5
Số lõi/luồng: 8/16
Tần số cơ bản/turbo: 4.5GHz/5.4GHz
Bộ nhớ đệm: 40MB
Mức tiêu thụ điện: 105W
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 - 5200
GPU tích hợp: Radeon Graphics (2 cores - 2200MHz)
Trả góp
Keo tản nhiệt Cooler Master CryoFuze Violet (MGY-NOSG-N07M-R1)
Độ dẫn nhiệt: 12.6 (W/m-K)
Trọng lượng riêng: 3.0g/cm3 (25°C)
Dung tích: 0.7ml
Màu sắc dung dịch: Tím
Đi kèm muỗng trét keo giúp dễ dàng phân bổ keo lên bề mặt CPU
Trả góp
Keo tản nhiệt Cooler Master MasterGel Regular (MGX-ZOSG-N15M-R2)
Độ dẫn nhiệt: 5 (W/m-K)
Trọng lượng riêng: 2.5 (g/cm3) (25°C)
Dung tích: 1.5ml
Chất tẩy nhờn: Có
Màu sắc dung dịch: Xám
Trả góp
Keo tản nhiệt Cooler Master Grease High Performance Thermal Paste (HTK-002-U1)
Trọng lượng riêng: 2.37gr
Độ nhớt/Khả năng chảy: Không chảy
Độ dẫn điện: 0.8 W/m-°C
Điện trở suất: 5.0×1015 ohm-cm
Trở kháng nhiệt: 0.02 C-in2/W
Màu sắc dung dịch: Trắng
Trả góp
CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8 Ghz up to 5.3 Ghz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Socket: AM5
Số nhân/luồng: 8/16
Xung nhịp: 3.8 Up to 5.3 GHz
Bộ nhớ đệm: 40MB
TDP mặc định: 65W
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 - 5200
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center















































