Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 16GB (2x8GB) DDR5 6000Mhz RGB (KF560C40BBAK2-16)
Dung lượng: 16GB (2 x 8GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 6000MHz
Điện áp: 1.35v
Độ trễ: CL40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 8GB DDR5 5200Mhz (KF552C40BB-8)
Dung lượng: 8GB (1 x 8GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5200MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL40-40-40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 16GB DDR5 5600Mhz (KF556C36BBE-16)
Dung lượng: 16GB
Chuẩn: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL36
Tản nhôm màu đen
Trả góp
RAM DDR5 16GB 4800MHz KINGSTON FURY BEAST (KF548C38BB-16)
Hiệu năng tốt hơn từ 4800MHz
Cải thiện độ ổn định để ép xung
Nâng cao hiệu suất
Tương thích với Intel® XMP 3.0 và được chứng nhận XMP
Được chứng nhận bởi các nhà sản xuất bo mạch chủ hàng đầu thế giới1
Cắm là chạy ở 4800MHz2
Thiết kế bộ tản nhiệt đơn giản
Trả góp
RAM DDR5 32GB 4800MHz (2X16G) KINGSTON FURY BEAST (KF548C38BBK2-32)
Hiệu năng tốt hơn từ 4800MHz
Cải thiện độ ổn định để ép xung
Nâng cao hiệu suất
Tương thích với Intel® XMP 3.0 và được chứng nhận XMP
Được chứng nhận bởi các nhà sản xuất bo mạch chủ hàng đầu thế giới1
Cắm là chạy ở4800MHz
Thiết kế bộ tản nhiệt đơn giản
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 32GB (2x16GB) DDR5 5600Mhz (KF556C40BBK2-32)
Dung lượng: 32GB (2 x 16GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1-1.25v
Độ trễ: CL38
Tản nhôm màu đen
Trả góp
RAM Desktop DDR5 32GB 5200MHz (2x16GB) Kingston FURY BEAST (KF552C40BBK2-32)
Hiệu năng tốt hơn từ 5200MHz
Cải thiện độ ổn định để ép xung
Nâng cao hiệu suất
Tương thích với Intel® XMP 3.0 và được chứng nhận XMP
Được chứng nhận bởi các nhà sản xuất bo mạch chủ hàng đầu thế giới1
Cắm là chạy ở 5200MHz
Thiết kế bộ tản nhiệt đơn giản
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 16GB (2x8GB) DDR5 5600Mhz RGB (KF556C40BBAK2-16)
Dung lượng: 16GB (2 x 8GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 32GB (2x16GB) DDR5 5200Mhz RGB (KF552C40BBAK2-32)
Dung lượng: 32GB (2 x 16GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5200MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 64GB (2x32GB) DDR5 5600Mhz RGB (KF556C40BBAK2-64)
Dung lượng: 64GB (2 x 32GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 32GB (2x16GB) DDR5 5600Mhz RGB (KF556C40BBAK2-32)
Dung lượng: 32GB (2 x 16GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5600MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ: CL40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
Ram Desktop Kingston FURY Beast 32GB (2x16GB) DDR5 6000Mhz (KF560C40BBK2-32)
Dung lượng: 32GB (2 x 16GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 6000MHz
Điện áp: 1.35v
Độ trễ: CL40
Tản nhôm màu đen
Trả góp
RAM Desktop DDR5 16GB 5200MHz Kingston FURY BEAST Black (KF552C40BB-16)
Loại sản phẩm: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Bus: 5200MHz
Độ trễ: CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Tương thích với Intel® XMP 3.0 và được chứng nhận XMP
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 8GB 3200MHz (KVR32N22S8/8)
Loại RAM: RAM Desktop
Dung lượng: 8GB
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.2V
Độ trễ (CAS): CL22
Tản nhiệt: Không
Trả góp
RAM Desktop DDR4 64GB 3200MHz (2x32) Corsair VENGEANCE RGB RS (CMG64GX4M2E3200C16)
Dòng RAM hiệu suất cao của Corsair
Dung lượng 32Gb (2x32GB)
LED RGB
Bus 3200Mhz
Trả góp
Ram Desktop DDR4 32GB (2x16GB) 3600MHz G.SKILL Trident Z RGB Black (F4-3600C18D-32GTZR)
Loại sản phẩm: RAM Desktop
Dung lượng: 32GB (2x16GB)
Chuẩn RAM: DDR4
Bus: 3600MHz
Độ trễ: CL18-22-22-42. Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Nhôm. Led: RGB
Trả góp
RAM Desktop DDR4 8GB 3200MHz TeamGroup Vulcan Z Gaming, Tản nhôm đỏ (TLZRD48G3200HC16F01)
Loại sản phẩm: RAM DESKTOP
Dung lượng: 8GB
Chuẩn RAM: DDR4
Tốc độ (Bus): 3200MHz
Độ trễ (CAS Latency): 16-20-20-40
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Nhôm. Led: Không
Trả góp
CPU Intel Core i3 14100F (3.5GHz Up To 4.7GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 12MB Cache, 58W, Socket LGA1700, No GPU)
Socket: LGA 1700
Xung nhịp: 3.5 GHz Turbo 4.7 GHz
Số nhân: 4 (4 P-cores). Số luồng: 8
Bộ nhớ đệm: 12 MB
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)
Điện năng tiêu thụ: 58W (Turbo 110W)
Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời
Trả góp
CPU Intel Core i3 14100 (3.5GHz Up To 4.7GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 12MB Cache, 60W, Socket LGA1700, UHD 730)
Socket: LGA 1700
Xung nhịp: 3.5 GHz Turbo 4.7 GHz
Số nhân: 4 (4 P-cores). Số luồng: 8
Bộ nhớ đệm: 12 MB
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)
Điện năng tiêu thụ: 60W (Turbo 110W)
GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 730
Trả góp
CPU Intel Core i5 14400F (2.5GHz Up To 4.7GHz, 10 Nhân 16 Luồng, 20MB Cache, 65W, Socket LGA1700, No GPU)
Socket: LGA 1700
Xung nhịp: 2.5 GHz Turbo 4.7 GHz
Số nhân: 10 (6 P-cores + 4 E-cores). Số luồng: 16
Bộ nhớ đệm: 20 MB
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 4800 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)
Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 148W)
Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời
Trả góp
CPU Intel Core i7 14700 (2.1GHz Up To 5.4GHz, 20 Nhân 28 Luồng, 33MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770)
Socket: LGA 1700
Xung nhịp: 2.1 GHz Turbo 5.4 GHz
Số nhân: 20 (8 P-cores + 12 E-cores). Số luồng: 28
Bộ nhớ đệm: 33 MB
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)
Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 219W)
GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
Trả góp
CPU Intel Core i9 14900F (2.0GHz Up To 5.8GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 65W, Socket LGA1700, No GPU)
Socket: LGA 1700
Xung nhịp: 2.0 GHz Turbo 5.8 GHz
Số nhân: 24 (8 P-cores + 16 E-cores). Số luồng: 32
Bộ nhớ đệm: 36 MB
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)
Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 219W)
Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời
Trả góp
CPU Intel Core i9 14900 (2.0GHz Up To 5.8GHz, 24 Nhân 32 Luồng, 36MB Cache, 65W, Socket LGA1700, UHD 770)
Socket: LGA 1700
Xung nhịp: 2.0 GHz Turbo 5.8 GHz
Số nhân: 24 (8 P-cores + 16 E-cores). Số luồng: 32
Bộ nhớ đệm: 36 MB
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 Up to 5600 MT/s; DDR4 Up to 3200 MT/s (tối đa 2 kênh, 192 GB)
Điện năng tiêu thụ: 65W (Turbo 219W)
GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 770
Trả góp
CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz up to 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5, Radeon Graphics)
Socket: AM5
Số lõi/luồng: 12/24
Tần số cơ bản/turbo: 4.7GHz/5.6GHz
Bộ nhớ đệm: 76MB
Mức tiêu thụ điện: 170W
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 - 5200
GPU tích hợp: Radeon Graphics (2 cores - 2200MHz)
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center










































