Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Vỏ Case Hyte Revolt 3 Black (ITX) (CS-HYTE-REVOLT3-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1, 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 3
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt hông: 120/140mm x2, Phía trên: 80x15 mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt hông: 240/280mm (dày tối đa 35mm)
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 335 mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 140 mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 130 mm (hỗ trợ nguồn SFX, SFX-L)
Trả góp
Vỏ case Xigmatek Blast M Arctic - EN46186 (m-ATX, No fan, Max 9 fan, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX (Hỗ trợ mainboard giấu dây)
Vật liệu: Thép, Kính cường lực mặt trước + hông
Khay ổ cứng: 2.5/3.5" x1 + 3.5" x1 | Khe mở rộng: 5 slots
Cổng I/O: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Đáy: 120mm x3, Sau: 120mm x1 (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240/280/360mm, Mặt hông: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 285mm, PSU dài 220mm
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 3 Reverse ARGB 120mm Arctic - EN47787 (Fan ngược)
Kiểu fan: Fan ngược
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.08 DBA
Ổ trục fan: Hydro Bearing
LED: ARGB hiệu ứng vô cực tâm quạt + 3 cạnh
Trả góp
Fan Case Xigmatek Infinity Pro 3 Reverse ARGB 120mm Black - EN47770 (Fan ngược)
Kiểu fan: Fan ngược
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ fan: 1200 RPM (±10%)
Airflow: 40.60 CFM
Độ ồn: < 19.08 DBA
Ổ trục fan: Hydro Bearing
LED: ARGB hiệu ứng vô cực tâm quạt + 3 cạnh
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS800T2X0E)
Dung lượng: 8TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7200 / 6600 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1200K / 1200K IOPS
DRAM Cache: 2GB DDR4
TBW: 4800 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS400T2X0E)
Dung lượng: 4TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6600 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1200K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 2GB DDR4
TBW: 2400 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS200T2X0E)
Dung lượng: 2TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6600 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1200K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 2GB DDR4
TBW: 1200 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 4TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS400T4X0E)
Dung lượng: 4TB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7000 / 6700 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 900K / 1350K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 2400 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 2TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS200T4X0E)
Dung lượng: 2TB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7250 / 6900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1000K / 1400K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 1200 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4X0E)
Dung lượng: 500GB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 6800 / 5800 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 760K / 1200K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 300 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID A15 360 Black (LGA 1851/1700, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1700/1851, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 360mm
Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Chất liệu ống dẫn: Cao su EPDM + IIR
Loại quạt tản nhiệt: MSI CycloBlade 9 (120mm) | Ổ trục quạt: Rifle Bearing
Tốc độ quạt: 500~2050 ± 150 RPM | Air Flow: 64.89 CFM | LED quạt: ARGB Gen2
Tốc độ bơm: 3400 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA (Max) | LED bơm: ARGB Gen2
RGB Sync: MSI Mystic Light (Tùy chỉnh thông qua ứng dụng MSI Center)
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO ASUS PRIME LC 240 ARGB (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel: LGA 1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Trang bị 3 quạt PRIME ARGB hiệu suất cao và kết nối với nhau bằng 1 cáp Y duy nhất giúp đơn giản hóa việc quản lý cáp
Thiết kế nắp bơm bằng mặt kính vô cực hiện đại với 2 kiểu mặt trước có thể thay đổi
Tấm làm mát được thiết kế đặc biệt để tăng diện tích tiếp xúc với CPU, giúp tăng cường khả năng tản nhiệt
Ống dẫn bọc dù 400 mm mang lại độ linh hoạt cao khi lắp đặt và độ bền đáng tin cậy
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 1024GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/1T0)
Dung lượng: 1024 GB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4
NAND: 3D TLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.200 / 11.000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.150K IOPS
DRAM Cache: Có
TBW: 1.0PB (1.000 TB)
Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 4096GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/4T0)
Dung lượng: 4096 GB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4
NAND: 3D TLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.800 / 14.000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.200K IOPS
DRAM Cache: Có
TBW: 4.0PB (4.000 TB)
Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair iCUE LINK TITAN 360 RX RGB LCD Black (CW-9061023-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 360mm
Loại fan: RX120 RGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 300 - 2100 RPM ±10% | Airflow: 10.4 - 73.5 CFM | Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 450mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE
Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch, 480x480, 30fps, 16.7 triệu màu có thể tùy chỉnh thông qua ứng dụng iCUE
Đi kèm bộ điều khiển iCUE LINK System HUB
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair iCUE LINK TITAN 240 RX RGB LCD White (CW-9061025-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 240mm
Loại fan: RX120 RGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 300 - 2100 RPM ±10% | Airflow: 10.4 - 73.5 CFM | Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 400mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE
Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch, 480x480, 30fps, 16.7 triệu màu có thể tùy chỉnh thông qua ứng dụng iCUE
Đi kèm bộ điều khiển iCUE LINK System HUB
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair iCUE LINK TITAN 360 RX RGB White (CW-9061021-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 360mm
Loại fan: RX120 RGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 300 - 2100 RPM ±10% | Airflow: 10.4 - 73.5 CFM | Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 450mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE
Đi kèm bộ điều khiển iCUE LINK System HUB
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair iCUE LINK TITAN 240 RX RGB Black (CW-9061016-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 240mm
Loại fan: RX120 RGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 300 - 2100 RPM ±10% | Airflow: 10.4 - 73.5 CFM | Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 400mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE
Đi kèm bộ điều khiển iCUE LINK System HUB
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair NAUTILUS 360 RS ARGB Black (CW-9060093-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 360mm
Loại fan: RS120 ARGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 2100 RPM (PWM) | Airflow: 13.3 - 72.8 CFM
Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 450mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE (bộ điều khiển iCUE được bán riêng)
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair NAUTILUS 240 RS ARGB White (CW-9060094-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 240mm
Loại fan: RS120 ARGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 2100 RPM (PWM) | Airflow: 13.3 - 72.8 CFM
Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 400mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE (bộ điều khiển iCUE được bán riêng)
Trả góp
Vỏ Case Máy Tính EDRA ECS1504 Black (ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C)
Hỗ trợ Mainboard: ATX/Micro ATX/Mini ITX. Hỗ trợ nguồn: ATX
Hỗ trợ tản CPU cao tối đa 175mm. Hỗ trợ VGA dài tối đa 400mm
Hỗ trợ tản nhiệt nước Rad 360mm
Số khay ổ cứng: HDD x1, SSD x2
Cổng kết nối: USB 2.0 x2, USB 3.0 x1, Type-C x1, Audio
Hỗ trợ lắp tối đa 10 quạt 120mm (3 nóc, 1 sau, 3 dưới, 3 mặt main)
Chất liệu thép: 0.6 + 0.7mm SPCC. Mặt kính cường lực dày 3mm
Kích thước: 420 x 285 x 400mm. Trọng lượng: 4kg
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO Deepcool MYSTIQUE 240 WH (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Fan No LED)
Hỗ trợ Socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Kích thước tản nhiệt nước: 240mm
Chất liệu tản nhiệt: Két nước: Nhôm, Mặt tiếp xúc: Đồng
Số lượng quạt: 2 | Kích thước quạt: 120 x 120 x 25mm
Tốc độ quạt: 500~2150 RPM ±10% | Airflow: 72.45 CFM | Độ ồn quạt: ≤36.49 dB(A)
Tốc độ bơm: 3400 RPM ±10%
Màn hình hiển thị: TFT LCD, Kích thước: 2.83 inch, Độ phân giải: 480×640, Có thể xoay theo chiều ngang
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO DeepCool LT240 ARGB - Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4)
Phiên bản nâng cấp lên bơm thế hệ thứ 5 + quạt ARGB so với phiên bản tiền nhiệm LT520
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Kích cỡ tản nhiệt: 240mm
Tốc độ bơm: 3400 RPM ±10% | Chiều dài ống dẫn: 410 mm
Kích thước quạt: 120 x 120 x 25mm | Ổ trục quạt: Hydro Bearing
Tốc độ quạt: 600~2400 RPM±10% | Airflow: 72.04 CFM | Độ ồn quạt: ≤38.71 dB(A)
Công nghệ Anti-Leak độc quyền tự động điều chỉnh áp suất van giúp giảm thiểu tối đa khả năng rò rỉ nước
LED: ARGB (Quạt + Nắp bơm). Hỗ trợ đồng bộ LED với hầu hết các bo mạch chủ của các hãng
Trả góp
Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool ASSASSIN IV WH - White (LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 7 ống đồng, Cao 164mm, No LED)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AMD AM5/AM4
Số ống dẫn nhiệt: 7x ống dẫn Ø6 mm
Kích thước tản (D x R x C): 144×147×164 mm
Kích thước quạt: 1x 120mm + 1x 140mm | Ổ trục quạt: Fluid Dynamic Bearing
Tốc độ quạt (Chế độ hiệu suất cao): 500~1800 RPM±10% / 500~1700 RPM±10%
Airflow (Chế độ hiệu suất cao): 61.25 CFM / 58.06 CFM
Độ ồn trung bình (Chế độ hiệu suất cao): ≤29.3 dB(A)
Thiết kế không cấn RAM với các socket phổ thông Intel LGA1851/1700/1200/115X và AMD AM4/AM5
*Lưu ý: Do sự khác biệt trong cách bố trí mainboard, ASSASSIN IV sẽ không tương thích với 1 số dòng mainboard (Danh sách bên dưới phần thông số)
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center







































