Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS PRIME GeForce RTX 5080 16GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5080-O16G)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Xung nhịp: Chế độ OC: 2685 MHz, Chế độ mặc định: 2655 MHz (Boost Clock)
Số nhân CUDA: 10752
Tốc độ bộ nhớ: 30 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 850 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5070 Ti MASTER 16G GDDR7 (GV-N507TAORUS M-16GD)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: 2670 MHz (Reference: 2452 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti GAMING OC 16G GDDR7 (GV-N507TGAMING OC-16GD)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: 2588 MHz (Reference: 2452 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF 16G GDDR7 (GV-N507TEAGLEOC ICE-16GD)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: 2542 MHz (Reference: 2452 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS PRIME GeForce RTX 5070 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5070TI-O16G)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: Chế độ OC: 2527 MHz / Chế độ mặc định: 2497 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5070 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5070TI-O16G-GAMING)
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: Chế độ OC: 2610 MHz / Chế độ mặc định: 2588 MHz (Boost Clock)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 2x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 850 W
Trả góp
Card màn hình VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
Phiên bản đặc biệt - Tặng kèm 01 Blind Box mở ra ngẫu nhiên 01 mô hình trong bộ sưu tập 10 mô hình rồng MSI phiên bản Lucky Around The World Series
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Xung nhịp: Extreme Performance: 2602 MHz (MSI Center) / Boost: 2588 MHz (GAMING & SILENT Mode)
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
*Ảnh minh họa, mô hình rồng mở ra ngẫu nhiên (Chi tiết bộ sưu tập xem tại đây)
Trả góp
Card màn hình VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G GAMING TRIO OC PLUS GDDR7
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: Extreme Performance: 2580 MHz (MSI Center) / Boost: 2572 MHz (GAMING & SILENT Mode)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X OC GDDR7
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Số nhân CUDA: 8960
Xung nhịp: Extreme Performance: 2497 MHz (MSI Center) / Boost: 2482 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 (TUF-RTX5090-32G-GAMING)
Dung lượng: 32GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 512-bit
Băng thông bộ nhớ: 28 Gbps
Số nhân CUDA: 21760
Xung nhịp: Chế độ OC: 2437 MHz / Chế độ mặc định: 2407 MHz (Boost clock)
Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
Nguồn đề xuất: 1000W
Trả góp
Card màn hình MSI RTX3060 VENTUS 2X 12G OC (12GB, DDR6, 192BIT, 2FAN)
Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6
Core Clock: Boost 1807 MHz
Băng thông: 192-bit
Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI x 1 (Supports 4K@120Hz as specified in HDMI 2.1)
Trả góp
Card màn hình VGA MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO OC GDDR7
Dung lượng: 16GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 256-bit
Tốc độ bộ nhớ: 30 Gbps
Số nhân CUDA: 10752
Xung nhịp: Extreme Performance: 2715 MHz (MSI Center) / Boost: 2700 MHz (GAMING & SILENT Mode)
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 850W
Trả góp
Mainboard ASUS PRIME B860M-A WIFI-CSM (LGA 1851, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 5.0, WiFi 6E, m-ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8666+ MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 2x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 2x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard ASUS TUF GAMING B860M-PLUS WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, HDMI, Displayport, USB-C Displayport, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, m-ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8800 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x USB-C Displayport (hỗ trợ DP 1.4), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard ASUS ROG STRIX B860-A GAMING WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, USB4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 9066 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x USB4 (hỗ trợ DP1.4), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI B860M GAMING PLUS WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, m-ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8800 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DP 2.1), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI B860 GAMING PLUS WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8800 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DP 2.1), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI MAG B860 TOMAHAWK WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 9200 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DP 2.1), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI MAG B860M MORTAR WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, m-ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 9200 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DP 2.1), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
CPU Intel Core Ultra 5 245K (4.2GHz Turbo 5.2GHz, 14 nhân 14 luồng, 24MB L3 Cache, 125W, Intel Graphics, LGA 1851)
Thế hệ CPU: Arrow Lake-S | Socket: LGA 1851
Xung nhịp: 4.2 GHz Turbo Up to 5.2 GHz
Số nhân: 14 nhân (6 P-cores + 8 E-cores)
Số luồng: 14 luồng
Bộ nhớ đệm: 24 MB L3 Smart Cache + 26 MB L2 Cache
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 up to 6400 MT/s, dual channel, tối đa 192 GB
Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo Up to 159W)
GPU tích hợp: Intel Graphics
NPU tích hợp: Intel AI Boost, hiệu năng xử lý AI lên đến 13 TOPS
Trả góp
CPU Intel Core Ultra 9 285K (3.7GHz Turbo 5.7GHz, 24 nhân 24 luồng, 36MB L3 Cache, 125W, Intel Graphics, LGA 1851)
Thế hệ CPU: Arrow Lake-S | Socket: LGA 1851
Xung nhịp: 3.7 GHz Turbo Up to 5.7 GHz
Số nhân: 24 nhân (8 P-cores + 16 E-cores)
Số luồng: 24 luồng
Bộ nhớ đệm: 36 MB L3 Smart Cache + 40 MB L2 Cache
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 up to 6400 MT/s, dual channel, tối đa 192 GB
Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo Up to 250W)
GPU tích hợp: Intel Graphics
NPU tích hợp: Intel AI Boost, hiệu năng xử lý AI lên đến 13 TOPS
Trả góp
Mainboard Gigabyte X870 AORUS ELITE WIFI7 ICE (AM5, 4x DDR5, HDMI, USB4, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 256GB)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 2x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 4x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0/4.0)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard Gigabyte Z790 AORUS ELITE AX ICE (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6E, USB-C, ATX)
Chipset: Intel Z790. Socket: LGA 1700
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 256GB)
Lưu trữ: 6 x SATA 6Gb/s, 4 x M.2 (hỗ trợ M.2 SATA, NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.2
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
SSD 480GB KINGSTON A400 SATA 3 2.5 INCH (SA400S37/480G)
Dung lượng: 480 GB
Kết nối: SATA 3
Tốc độ đọc (tối đa): 550 MB/s
Tốc độ ghi (tối đa): 400 MB/s
MTBF: 1 triệu giờ
Bảo hành 36 Tháng
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center











































