Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Vỏ case Xigmatek Blast M Black - EN46179 (m-ATX, No fan, Max 9 fan, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX (Hỗ trợ mainboard giấu dây)
Vật liệu: Thép, Kính cường lực mặt trước + hông
Khay ổ cứng: 2.5/3.5" x1 + 3.5" x1 | Khe mở rộng: 5 slots
Cổng I/O: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, HD Audio x1
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Đáy: 120mm x3, Sau: 120mm x1 (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240/280/360mm, Mặt hông: 240mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 285mm, PSU dài 220mm
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS ROG Astral GeForce RTX 5090 32GB GDDR7 OC Edition (ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-GAMING)
Dung lượng: 32GB GDDR7
Giao diện bộ nhớ: 512-bit
Băng thông bộ nhớ: 28 Gbps
Số nhân CUDA: 21760
Xung nhịp: Chế độ OC: 2610 MHz / Chế độ mặc định: 2580 MHz (Boost clock)
Cổng xuất hình: 2x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
Nguồn đề xuất: 1000W
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4X0E)
Dung lượng: 1TB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7250 / 6900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1000K / 1400K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 600 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5050 8G SHADOW 2X OC GDDR6
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Extreme Performance: 2617 MHz (MSI Center) / Boost: 2602 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5050 8G VENTUS 2X OC GDDR6
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Extreme Performance: 2617 MHz (MSI Center) / Boost: 2602 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5050 8G GAMING OC GDDR6
Dung lượng: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Số nhân CUDA: 2560
Xung nhịp: Extreme Performance: 2647 MHz (MSI Center) / Boost: 2632 MHz
Tốc độ bộ nhớ: 20 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 550 W
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO ASUS ROG Ryuo IV SLC 360 ARGB (LGA1851/1700, AM5/AM4, Màn cong AMOLED 6.67 inch, Bơm Asetek Emma Gen8 V2)
Hỗ trợ socket Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4. Tương thích các dòng CPU AMD Ryzen 9000 Series và Intel Core Ultra mới nhất
Màn hình cong AMOLED 6.67 inch với thiết kế đột phá hỗ trợ hiển thị các nội dung tùy chỉnh hoặc video 3D một cách sống động
Thiết kế ống dẫn 200mm ngắn hơn nằm giữa và màn hình có thể trượt giúp giảm sự cản trở của linh kiện, tối ưu trải nghiệm lắp đặt và tính thẩm mỹ
Bơm Asetek Emma Gen8 V2 mạnh mẽ và quạt tản nhiệt ROG RYUO IV MF-12C cho hiệu suất làm mát vượt trội
Quạt tản nhiệt được lắp sẵn, nối tiếp nhau từ tính và cấp nguồn thông qua một cáp duy nhất giúp giảm thiểu tối đa việc đi dây
Tùy chỉnh nội dung hiển thị, hình ảnh, video, chia màn hình hoặc các thông số của CPU và quạt thông qua phần mềm ASUS InfoHub
Trả góp
Card màn hình VGA MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X 6G OC GDDR6
Dung lượng: 6GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 96-bit
Số nhân CUDA: 2304
Xung nhân: Boost: 1492 MHz
Cổng xuất hình: 1x DisplayPort 1.4a, 2x HDMI 2.1
Nguồn đề xuất: 300W
Trả góp
Tản nhiệt nước CPU CoolerMaster MasterLiquid 360 ATMOS ARGB Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 360mm
Quạt tản nhiệt: SickleFlow Edge 120mm (3pcs)
Ổ trục quạt: Loop Dynamic Bearing
Tốc độ quạt: 690-2500 RPM ± 10% | Airflow: 70.7 CFM (Max)
Độ ồn: 27.2 dBA (Max)
LED: ARGB
Trả góp
Tản nhiệt khí CPU CoolerMaster Hyper 212 Spectrum V3 (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, 4 ống đồng, Cao 152mm)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4
Số ống tản nhiệt: 4 ống mạ Niken
Kích thước fan: 120 x 120 x 25 mm
Tốc độ quạt: 650-1750 RPM ± 10%
Airflow: 71.93 CFM (Max)
Độ ồn: 27.2 dBA (Max)
LED: ARGB
Trả góp
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8G GDDR6 (GV-N3050WF2OCV2-8GD)
Bộ nhớ: 8GB GDDR6
Giao diện bộ nhớ: 128-bit
Xung nhân: 1792 MHz (Reference Card: 1777 MHz)
Số nhân CUDA: 2560
Nguồn đề xuất: 450W
Cổng xuất hình: 2x HDMI 2,1, 2x DisplayPort 1.4a
Trả góp
Bán chạy
Nguồn Máy Tính MIK 500W S-POWER 500 Black (230V)
Công suất: 500W. Chuẩn ATX: ATX 12V 2.3A
Điện áp đầu vào: 220 - 240 VAC
Kích thước: 85 x 140 x 150mm
Quạt tản nhiệt: 12cm
Chuẩn nguồn: Single Rail. Công suất đường 12V: 402W
Chuẩn an toàn: OPP/OVP/UVP/SCP/SI
Chuẩn tiết kiệm điện C6/C7 cho Intel & AMD
Thiết kế độc đáo với dây cắm dài
Cổng kết nối: 1x 20+4 PIN, 1x 4+4 PIN, 1x 6+2 PIN, 4x SATA, 2x PATA 4 PIN
Trả góp
Tản Nhiệt Nước AIO Corsair iCUE LINK TITAN 240 RX RGB LCD Black (CW-9061022-WW) (LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700, AMD AM5/AM4
Kích thước Radiator: 240mm
Loại fan: RX120 RGB | Ổ trục fan: Corsair Magnetic Dome bearing
Tốc độ fan: 300 - 2100 RPM ±10% | Airflow: 10.4 - 73.5 CFM | Độ ồn: 10 - 36 dBA
Chiều dài ống dẫn: 400mm
LED: ARGB | Phần mềm hỗ trợ: Corsair iCUE
Màn hình hiển thị: LCD 2.1 inch, 480x480, 30fps, 16.7 triệu màu có thể tùy chỉnh thông qua ứng dụng iCUE
Đi kèm bộ điều khiển iCUE LINK System HUB
Trả góp
Bộ nguồn máy tính MSI MAG A850GL PCIE5 850W 80 Plus Gold, ATX 3.1 (PCIe 5.1), Full Modular
Công suất đầu ra: 850W
Hiệu suất: 80 Plus Gold (Up to 90%)
Tương thích ATX3.1, hỗ trợ đầu nối PCIe 5.1 lên đến 600W cho VGA RTX 4000/5000 Series
Kích thước quạt: 120mm. Ổ trục quạt: FDB
Điện áp đầu vào: 100~240 VAC
Chứng chỉ bảo vệ: OCP / OVP / OPP / OTP / SCP / UVP
Cáp rời: Cáp dẹt, Full modular
Trả góp
Ổ Cứng SSD MSI SPATIUM M480 PRO 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0
Dung lượng: 1TB
Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc / ghi tuần tự tối đa: 7400 / 6000 MB/s
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên tối đa (Random 4K): 750K / 1,000K
NAND: 3D NAND | DRAM Cache: 1GB DDR4
Độ bền (TBW): 700TB
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID E360 Black (LGA 1851/1700/1200/115x, AM5/AM4/TR4/sTRx4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 115x/1200/1700/1851, AMD AM5/AM4/TR4/sTRx4
Kích cỡ Radiator: 360mm | Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Số lượng quạt: 3x 120mm | Kích thước quạt: 120mm | Tốc độ quạt: 600-1800 RPM, PWM
Airflow: 75.04 CFM (Max) | Độ ồn quạt: 27.2 dBA (Max) | LED quạt: ARGB
Tốc độ bơm: 3000 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA
RGB Sync: MSI Mystic Light
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO CPU MSI MAG CORELIQUID M360 Black (LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4/TR4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AMD AM5/AM4/TR4
Kích cỡ Radiator: 360mm | Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Tấm lạnh bằng đồng thiết kế cong độc đáo kế để bao phủ hoàn toàn CPU
Radiator có thiết kế 12 đường dẫn nước giúp tản nhiệt nhanh chóng
Số lượng quạt: 3x 120mm | Air Flow: 21.63 ~ 78.73 CFM | LED quạt: ARGB
Tốc độ bơm: 3100 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA
RGB Sync: MSI Mystic Light
Trả góp
Tản nhiệt nước AIO MSI MAG CORELIQUID I360 Black (LGA 1851/1700/115x, AM5/AM4)
Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/115x, AMD AM5/AM4
Kích cỡ Radiator: 360mm
Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Tấm lạnh: Đồng
Chất liệu ống dẫn: Cao su EPDM chống bay hơi | Chiều dài ống dẫn: 400mm
Số lượng quạt: 2x 120mm | Ổ trục quạt: Loop Dynamic Bearing (LDB) | LED quạt: ARGB Gen2
Tốc độ quạt (Max): 2350 RPM ± 10% | Air Flow quạt (Max): 70.7 CFM | Độ ồn quạt: 32.8 dBA
Tốc độ bơm: 3400 RPM ± 10% | Độ ồn bơm: 20 dBA | LED bơm: ARGB Gen2
RGB SYNC: MSI Mystic Light
Trả góp
Mainboard ASUS TUF GAMING B760M-E D4 (LGA 1700, 4x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0)
Chipset: Intel B760
Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR4 (tối đa 192GB)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 2x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x Displayport 1.4
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G GDDR7 (GV-N5070WF3OC-12GD)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: 2542 MHz (Reference card : 2512 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 EAGLE OC SFF 12G GDDR7 (GV-N5070EAGLE OC-12GD)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card : 2512 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 EAGLE OC ICE SFF 12G GDDR7 (GV-N5070EAGLEOC ICE-12GD)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: 2587 MHz (Reference card : 2512 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 GAMING OC 12G GDDR7 (GV-N5070GAMING OC-12GD)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: 2625 MHz (Reference card : 2512 MHz)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Trả góp
Card màn hình VGA ASUS PRIME GeForce RTX 5070 12GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5070-O12G)
Dung lượng: 12GB GDDR7
Bus bộ nhớ: 192-bit
Số nhân CUDA: 6144
Xung nhịp: Chế độ OC: 2587MHz, Chế độ mặc định: 2557MHz (Xung Boost)
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
Nguồn đề xuất: 750 W
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center












































