Linh Kiện Máy Tính
Trả góp
Mainboard Gigabyte B860M AORUS ELITE WIFI6E (LGA 1851, 4x DDR5, USB4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, m-ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 9200 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 2.1), 1x Displayport 2.1, 1x HDMI 2.1, 1x Front HDMI 1.4
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard Gigabyte B860I AORUS PRO ICE (LGA 1851, 2x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, Mini-ITX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: Mini-ITX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB, O.C lên đến 9066 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 2x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 2x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4, 1x Displayport 2.1, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI PRO B860-P WIFI (LGA 1851, 4x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8800 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DP 2.1), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI PRO B860-P (LGA 1851, 4x DDR5, Thunderbolt 4, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: Intel B860
Socket: LGA 1851
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8800 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DP 2.1), 1x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Trả góp
Mainboard Gigabyte B850M GAMING X WIFI6E (AM5, 4x DDR5, Displayport, HDMI, M.2 PCIe 5.0, m-ATX)
Chipset: AMD B850
Socket: AM5
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8200 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 2x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 2x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard Gigabyte B850M AORUS ELITE WIFI6E ICE (AM5, 4x DDR5, Displayport, M.2 PCIe 5.0, m-ATX)
Chipset: AMD B850
Socket: AM5
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8200 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 2x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Displayport 1.4, 1x Front HDMI 1.4
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Mainboard Gigabyte B850 AORUS ELITE WIFI7 (AM5, 4x DDR5, Displayport, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: AMD B850
Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB, O.C lên đến 8200 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 3x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 4x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x Displayport 1.4, 1x Front HDMI 1.4
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard Gigabyte B850I AORUS PRO (AM5, 2x DDR5, HDMI, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, Mini-ITX)
Chipset: AMD B850
Socket: AM5
Kích thước: Mini-ITX
Số khe RAM: 2x DDR5 (Tối đa 128GB, O.C lên đến 8400 MT/s)
Ổ cứng hỗ trợ: 2x M.2 (hỗ trợ M.2 NVMe PCIe 5.0/4.0), 2x SATA 6Gb/s
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Keo Tản Nhiệt CPU Cooler Master CryoFuze 7 (2g) (MGZ-NDSG-N07M-R2)
Hợp chất dạng nano cho khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời
Trở kháng nhiệt 0,03C*cm2/w cải thiện đáng kể hiệu suất
Công thức không ăn mòn và chống oxy hóa, không gây hại cho bề mặt tiếp xúc và ngăn ngừa hiện tượng đông đặc
Hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -50°C đến 250°C
Đi kèm muỗng trét keo và khăn vệ sinh hỗ trợ sử dụng dễ dàng
Trả góp
Ổ Cứng SSD SAMSUNG 1TB 990 Pro Heatsink M.2 NVMe PCIe Gen 4x4 (MZ-V9P1T0CW)
Dung lượng: 1TB
Kích thước: M.2 2280
Chuẩn giao tiếp: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7.450 / 6.900 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32): Lên đến 1.200.000 / 1.550.000 IOPS
NAND: Samsung V-NAND TLC
Độ bền (TBW): 600 TB
Phần mềm: Samsung Magician
Trả góp
Bán chạy
CPU Intel Core Ultra 7 265K (3.9GHz Turbo 5.5GHz, 20 nhân 20 luồng, 30MB L3 Cache, 125W, Intel Graphics, LGA 1851)
Thế hệ CPU: Arrow Lake-S | Socket: LGA 1851
Xung nhịp: 3.9 GHz Turbo Up to 5.5 GHz
Số nhân: 20 nhân (8 P-cores + 12 E-cores)
Số luồng: 20 luồng
Bộ nhớ đệm: 30 MB L3 Smart Cache + 36 MB L2 Cache
Loại RAM hỗ trợ: DDR5 up to 6400 MT/s, dual channel, tối đa 192 GB
Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo Up to 250W)
GPU tích hợp: Intel Graphics
NPU tích hợp: Intel AI Boost, hiệu năng xử lý AI lên đến 13 TOPS
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/1000G)
Dung lượng: 1 TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s
NAND: 3D
TBW: 320 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
Mainboard Asus TUF GAMING B760M-PLUS WIFI II (LGA1700, 4 x DDR5, HDMI, Displayport, M.2 PCIe 4.0, WiFi 6)
Chipset: Intel B760. Socket: LGA 1700
Kích thước: m-ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 192 GB, O.C lên đến 7800+ MT/s)
Lưu trữ: 4 x SATA3 6Gb/s, 3 x M.2 NVMe (hỗ trợ PCIe 4.0)
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 1 x Displayport 1.4
Kết nối không dây: WiFi 6E, Bluetooth 5.3
Trả góp
Ổ Cứng gắn trong SSD 512GB Lexar NS100 2.5 SATA III (LNS100-512RB)
Giao diện : SATA III 6Gb/s
Dung lượng: 512GB
Kích thước: 2.5 inch
Tốc độ đọc tối đa : 550MB/s
Tốc độ ghi tối đa : 500MB/s
Trả góp
Mainboard MSI MEG X870E GODLIKE (AM5, 4x DDR5, USB4, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, E-ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: E-ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x SATA 6Gb/s, 5x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 2x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI MPG X870E CARBON WIFI (AM5, 4x DDR5, HDMI, USB4, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x SATA 6Gb/s, 5x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI, 2x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI MAG X870 TOMAHAWK WIFI (AM5, 4x DDR5, HDMI, USB4, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x SATA 6Gb/s, 5x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 2x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard MSI PRO X870-P WIFI (AM5, 4x DDR5, HDMI, USB4, M.2 PCIe 5.0, WiFi 7, ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4x DDR5 (Tối đa 256GB)
Ổ cứng hỗ trợ: 4x SATA 6Gb/s, 5x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 1x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard Gigabyte X870 AORUS ELITE WIFI7 (AM5, 4x DDR5, HDMI, USB4, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 256GB)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 2x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 4x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0/4.0)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Mainboard Gigabyte X870 AORUS MASTER (AM5, 4x DDR5, HDMI, USB4, M.2 PCIe 5.0, ATX)
Chipset: AMD X870. Socket: AM5
Kích thước: ATX
Số khe RAM: 4 x DDR5 (tối đa 256GB)
Cổng xuất hình: 1x HDMI 2.1, 2x USB4 Type-C (hỗ trợ Displayport 1.4)
Lưu trữ: 4x SATA 6Gb/s, 4x M.2 (hỗ trợ NVMe PCIe 5.0/4.0)
Kết nối không dây: WiFi 7, Bluetooth 5.4
Trả góp
Nguồn máy tính CoolerMaster 750W MWE 80 Plus Bronze V3, ATX3.1 (MPE-7501-ACAAW-3B)
Chuẩn nguồn: ATX3.1
Công suất danh định: 750W
Điện áp đầu vào: 100-240V
Hiệu suất: 80 Plus Bronze
Quạt tản nhiệt: 120mm Silent, ổ trục thủy lực (HDB)
Thiết kế mạch DC-to-DC + LLC thông minh
Cáp nguồn đen bọc dù nổi, non-modular
Trả góp
Bán chạy
Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 500GB SATA III 2.5 inch (MZ-77E500BW)
Dung lượng: 500GB
Kích thước: 2.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ đọc: 560 Mb/s
Tốc độ ghi: 530 Mb/s
Trả góp
Ổ cứng gắn trong HDD 3.5 WD 8TB Red Plus SATA 6Gb/s 256MB 5640RPM (WD80EFPX)
Dung lượng: 8TB
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA3 6Gb/s
Bộ nhớ cache: 256 MB
Tốc độ quay: 5640 RPM
Tốc độ truyền tải: Lên đến 215MB/s
Sử dụng cho các hệ thống NAS
Trả góp
RAM Desktop DDR4 G.Skill 8GB 2666MHz Aegis (F4-2666C19S-8GIS)
Chuẩn RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 8GB (1x8GB)
Tốc độ (Bus): 2666MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL19-19-19-43
Điện áp: 1.20V
Tản nhiệt: Không
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center










































