0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Linh Kiện Máy Tính

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/2000G) Kingston Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/2000G)

Dung lượng: 2 TB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s

NAND: 3D

TBW: 640 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

9.990.000 đ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/500G) Kingston Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/500G)

Dung lượng: 500 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 5.000/3.000 MB/s

NAND: 3D

TBW: 160 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

3.590.000 đ Mua Ngay
Vỏ Case SAMA S5 Office Black (ATX, Sẵn 1 Fan Blue LED) Sama Trả góp

Vỏ Case SAMA S5 Office Black (ATX, Sẵn 1 Fan Blue LED)

Chất liệu: Thép không rỉ, dày 0.45mm, khung sơn đen tĩnh điện

Màu sắc: Thùng đen. mặt nạ đen nhám

Loại main hỗ trợ:  Micro-ATX / ATX

Khay ổ cứng: CD x 1 - HDD x 2, SSD x 2. Cổng I/O: USB 2.0 x 2

Sẵn 1 fan 12cm LED xanh phía trước. Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông.

Kích thước: 350 x 180 x 410 (Dài x Rộng x Cao). Trọng lượng: 3.4 kg

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Vỏ Case SAMA L03 Office Black (ATX) Sama Trả góp

Vỏ Case SAMA L03 Office Black (ATX)

Chất liệu: Thép không rỉ, dày 0.45mm, khung sơn đen tĩnh điện

Màu sắc: Thùng đen. mặt nạ đen nhám

Loại main hỗ trợ:  Micro-ATX / ATX

Khay ổ cứng: CD x 1 - HDD x 2, SSD x 2. Cổng I/O: USB 2.0 x 2

Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông, 1 fan phía sau

Kích thước: 350 x 180 x 410 (Dài x Rộng x Cao). Trọng lượng: 3.4 kg

400.000 đ Liên Hệ
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz (KVR32N22S8/16) Kingston Trả góp

RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz (KVR32N22S8/16)

Loại RAM: RAM Desktop

Dung lượng: 16GB

Tốc độ: 3200MHz

Điện áp: 1.2V

Độ trễ (CAS): CL22

Tản nhiệt: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Vỏ case Xigmatek ALPHARD M 3GF Arctic - EN44113 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 7 fan, Rad 240/280) XIGMATEK Trả góp

Vỏ case Xigmatek ALPHARD M 3GF Arctic - EN44113 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 7 fan, Rad 240/280)

Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX

Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Ổ cứng hỗ trợ: 2.5" x1, 3.5" x1. Khe mở rộng: 4 slots

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x2, Audio in/out x 1 (HD Audio), LED Switch x1

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan G20F 120mm RGB: 2 bên hông + 1 sau)

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 165mm, VGA dài 350mm, PSU dài 180mm

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Vỏ case Xigmatek AQUA M LITE 3GF Arctic - EN44168 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 8 fan, Rad 240/280) XIGMATEK Trả góp

Vỏ case Xigmatek AQUA M LITE 3GF Arctic - EN44168 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 8 fan, Rad 240/280)

Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX

Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Ổ cứng hỗ trợ: 2.5"  & 3.5" combo x2. Khe mở rộng: 4 slots

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, Audio in/out x 1 (HD Audio)

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan G20F 120mm RGB: 2 bên hông + 1 sau)

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 330mm, PSU dài 165mm

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Vỏ case Xigmatek AQUA M LITE 3GF Black - EN44144 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 8 fan, Rad 240/280) XIGMATEK Trả góp

Vỏ case Xigmatek AQUA M LITE 3GF Black - EN44144 (m-ATX, Sẵn 3 fan RGB, Max 8 fan, Rad 240/280)

Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, ITX

Vật liệu: Thép, Kính cường lực (2 mặt trước + hông)

Ổ cứng hỗ trợ: 2.5"  & 3.5" combo x2. Khe mở rộng: 4 slots

Cổng kết nối: USB3.0 x 1, USB2.0 x1, Audio in/out x 1 (HD Audio)

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 120/140mm x2, Mặt hông: 120mm x2, Sau: 120mm x1, Đáy: 120mm x2 (Sẵn 3 fan G20F 120mm RGB: 2 bên hông + 1 sau)

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Trên: 240/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 160mm, VGA dài 330mm, PSU dài 165mm

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Nguồn máy tính CoolerMaster Elite NEX N500 230V (MPW-5011-ACBN-BEU) Cooler Master Trả góp

Nguồn máy tính CoolerMaster Elite NEX N500 230V (MPW-5011-ACBN-BEU)

Công suất: 500W. Hiệu suất: 75% tại tải điển hình

Modular: Non Modular

Điện áp đầu vào: 100-240V

Dòng điện đầu vào: 8A

Kích thước quạt: 120mm

Loại ổ trục quạt: Ổ trục lót bạc, yên tĩnh

Chuẩn bảo vệ: OVP / OPP / UVP / OTP / SCP / Bảo vệ chống sét lan truyền

890.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 7 8700F (4.1GHz Up To 5.0GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 24MB Cache, 65W, No GPU, Socket AM5, AMD Ryzen™ AI) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 7 8700F (4.1GHz Up To 5.0GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 24MB Cache, 65W, No GPU, Socket AM5, AMD Ryzen™ AI)

Thế hệ CPU: Phoenix | Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16

Xung nhịp: 4.1GHz Up to 5.0GHz

RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 256GB)

Bộ nhớ đệm (Cache): 24MB (L2: 8 MB, L3: 16 MB)

Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W

GPU tích hợp: Không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

AMD Ryzen™ AI: Lên đến 16 TOPs

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 5 8400F (4.2GHz Up To 4.7GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W, No GPU, Socket AM5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 5 8400F (4.2GHz Up To 4.7GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W, No GPU, Socket AM5)

Thế hệ CPU: Phoenix | Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 6 / 12

Xung nhịp: 4.2GHz Up to 4.7GHz

RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel, Tối đa 256GB)

Bộ nhớ đệm (Cache): 22MB (L2: 6 MB, L3: 16 MB)

Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W

GPU tích hợp: Không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

AMD Ryzen™ AI: Không hỗ trợ

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 7 5800XT (3.8GHz Up To 4.8GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 36MB Cache, 105W, No GPU, Socket AM4) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 7 5800XT (3.8GHz Up To 4.8GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 36MB Cache, 105W, No GPU, Socket AM4)

Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 8 / 16

Xung nhịp: 3.8GHz Up to 4.8GHz

RAM hỗ trợ: DDR4 (Up to 3200MHz, Dual channel, Tối đa 128GB)

Bộ nhớ đệm (Cache): 36MB (L1: 512 KB, L2: 4 MB, L3: 32 MB)

Điện năng tiêu thụ (TDP): 105W

GPU tích hợp: Không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 5 9600X (3.9GHz Up To 5.4GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 5 9600X (3.9GHz Up To 5.4GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)

Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5

Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 6 / 12

Xung nhịp: 3.9GHz Up to 5.4GHz

RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)

Bộ nhớ đệm (Cache): 40MB (L1: 640KB, L2: 8MB, L3: 32MB)

Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W

GPU tích hợp: AMD Radeon™  Graphics (2 Core / 2200 MHz)

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 9 9900X (4.4GHz Up To 5.6GHz, 12 Nhân 24 Luồng, 76MB Cache, 120W, Socket AM5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 9 9900X (4.4GHz Up To 5.6GHz, 12 Nhân 24 Luồng, 76MB Cache, 120W, Socket AM5)

Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5

Socket: AM5 | Số nhân / luồng: 12 / 24

Xung nhịp: 4.4GHz Up to 5.6GHz

RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)

Bộ nhớ đệm (Cache): 76MB (L1: 960KB, L2: 12MB, L3: 64MB)

Điện năng tiêu thụ (TDP): 120W

GPU tích hợp: AMD Radeon™  Graphics (2 Core / 2200 MHz)

12.500.000 đ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 9 9950X (4.3GHz Up To 5.7GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 9 9950X (4.3GHz Up To 5.7GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

Thế hệ CPU: Granite Ridge AM5

Socket: AM5 | Số nhân/luồng: 16/32

Xung nhịp: 4.3GHz Up to 5.7GHz

RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5600MHz, Dual channel, Tối đa 192GB)

Bộ nhớ đệm (Cache): 80MB (L1: 1280 KB, L2: 16 MB, L3: 64 MB)

Điện năng tiêu thụ (TDP): 170W

GPU tích hợp: AMD Radeon™  Graphics (2 Core / 2200 MHz)

17.400.000 đ Liên Hệ
Vỏ case Corsair iCUE LINK 3500X RGB Mid-Tower TG White (CC-9011281-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB + HUB iCUE LINK, Max 10 Fan, Rad 360) Corsair Trả góp

Vỏ case Corsair iCUE LINK 3500X RGB Mid-Tower TG White (CC-9011281-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB + HUB iCUE LINK, Max 10 Fan, Rad 360)

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, m-ATX, Mini ITX

Ổ cứng hỗ trợ: 2x 3.5" + 2x 2.5". Khe PCIe: 7 ngang hoặc 4 dọc

Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen2 Type-C, Headphone/Microphone x1, Power, Reset

Hỗ trợ lắp quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120mm/ 2x 140mm, Mặt hông: 3x 120mm/2x 140mm, Đáy: 1x 120/140mm, Nắp nguồn: 2x 120mm, Sau: 1x 120mm

Sẵn 3 quạt RS120 ARGB bên hông + Bộ điều khiển quạt & LED RGB iCUE LINK System Hub

Kích thước tản nhiệt nước tối đa hỗ trợ: Trên: 360/280mm, Mặt hông: 360/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 410mm, PSU dài 180mm

Tương thích với các dòng main giấu dây MSI PROJECT ZERO, ASUS BTF (kích cỡ ATX/m-ATX)

3.590.000 đ Liên Hệ
Vỏ case Corsair iCUE LINK 3500X RGB Mid-Tower TG Black (CC-9011280-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB + HUB iCUE LINK, Max 10 Fan, Rad 360) Corsair Trả góp

Vỏ case Corsair iCUE LINK 3500X RGB Mid-Tower TG Black (CC-9011280-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB + HUB iCUE LINK, Max 10 Fan, Rad 360)

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, m-ATX, Mini ITX

Ổ cứng hỗ trợ: 2x 3.5" + 2x 2.5". Khe PCIe: 7 ngang hoặc 4 dọc

Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen2 Type-C, Headphone/Microphone x1, Power, Reset

Hỗ trợ lắp quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120mm/ 2x 140mm, Mặt hông: 3x 120mm/2x 140mm, Đáy: 1x 120/140mm, Nắp nguồn: 2x 120mm, Sau: 1x 120mm

Sẵn 3 quạt RS120 ARGB bên hông + Bộ điều khiển quạt & LED RGB iCUE LINK System Hub

Kích thước tản nhiệt nước tối đa hỗ trợ: Trên: 360/280mm, Mặt hông: 360/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 410mm, PSU dài 180mm

Tương thích với các dòng main giấu dây MSI PROJECT ZERO, ASUS BTF (kích cỡ ATX/m-ATX)

3.590.000 đ Liên Hệ
Vỏ case Corsair 3500X ARGB Mid-Tower TG White (CC-9011279-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB, Max 10 Fan, Rad 360) Corsair Trả góp

Vỏ case Corsair 3500X ARGB Mid-Tower TG White (CC-9011279-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB, Max 10 Fan, Rad 360)

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, m-ATX, Mini ITX

Ổ cứng hỗ trợ: 2x 3.5" + 2x 2.5". Khe PCIe: 7 ngang hoặc 4 dọc

Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen2 Type-C, Headphone/Microphone x1, Power, Reset

Hỗ trợ lắp quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120mm/ 2x 140mm, Mặt hông: 3x 120mm/2x 140mm, Đáy: 1x 120/140mm, Nắp nguồn: 2x 120mm, Sau: 1x 120mm (Sẵn 3 quạt RS120 ARGB bên hông)

Kích thước tản nhiệt nước tối đa hỗ trợ: Trên: 360/280mm, Mặt hông: 360/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 410mm, PSU dài 180mm

Tương thích với các dòng main giấu dây MSI PROJECT ZERO, ASUS BTF (kích cỡ ATX/m-ATX)

2.590.000 đ Liên Hệ
Vỏ case Corsair 3500X ARGB Mid-Tower TG Black (CC-9011278-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB, Max 10 Fan, Rad 360) Corsair Trả góp

Vỏ case Corsair 3500X ARGB Mid-Tower TG Black (CC-9011278-WW) (E-ATX, Sẵn 3 Fan ARGB, Max 10 Fan, Rad 360)

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, m-ATX, Mini ITX

Ổ cứng hỗ trợ: 2x 3.5" + 2x 2.5". Khe PCIe: 7 ngang hoặc 4 dọc

Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen2 Type-C, Headphone/Microphone x1, Power, Reset

Hỗ trợ lắp quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120mm/ 2x 140mm, Mặt hông: 3x 120mm/2x 140mm, Đáy: 1x 120/140mm, Nắp nguồn: 2x 120mm, Sau: 1x 120mm (Sẵn 3 quạt RS120 ARGB bên hông)

Kích thước tản nhiệt nước tối đa hỗ trợ: Trên: 360/280mm, Mặt hông: 360/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 410mm, PSU dài 180mm

Tương thích với các dòng main giấu dây MSI PROJECT ZERO, ASUS BTF (kích cỡ ATX/m-ATX)

2.590.000 đ Liên Hệ
Vỏ case Corsair 3500X Mid-Tower TG White (CC-9011277-WW) (E-ATX, Chưa bao gồm Fan, Max 10 Fan, Rad 360) Corsair Trả góp

Vỏ case Corsair 3500X Mid-Tower TG White (CC-9011277-WW) (E-ATX, Chưa bao gồm Fan, Max 10 Fan, Rad 360)

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, m-ATX, Mini ITX

Ổ cứng hỗ trợ: 2x 3.5" + 2x 2.5". Khe PCIe: 7 ngang hoặc 4 dọc

Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen2 Type-C, Headphone/Microphone x1, Power, Reset

Hỗ trợ lắp quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120mm/ 2x 140mm, Mặt hông: 3x 120mm/2x 140mm, Đáy: 1x 120/140mm, Nắp nguồn: 2x 120mm, Sau: 1x 120mm (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)

Kích thước tản nhiệt nước tối đa hỗ trợ: Trên: 360/280mm, Mặt hông: 360/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 410mm, PSU dài 180mm

Tương thích với các dòng main giấu dây MSI PROJECT ZERO, ASUS BTF (kích cỡ ATX/m-ATX)

1.990.000 đ Liên Hệ
Vỏ case Corsair 3500X Mid-Tower TG Black (CC-9011276-WW) (E-ATX, Chưa bao gồm Fan, Max 10 Fan, Rad 360) Corsair Trả góp

Vỏ case Corsair 3500X Mid-Tower TG Black (CC-9011276-WW) (E-ATX, Chưa bao gồm Fan, Max 10 Fan, Rad 360)

Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, m-ATX, Mini ITX

Ổ cứng hỗ trợ: 2x 3.5" + 2x 2.5". Khe PCIe: 7 ngang hoặc 4 dọc

Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen2 Type-C, Headphone/Microphone x1, Power, Reset

Hỗ trợ lắp quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120mm/ 2x 140mm, Mặt hông: 3x 120mm/2x 140mm, Đáy: 1x 120/140mm, Nắp nguồn: 2x 120mm, Sau: 1x 120mm (Chưa bao gồm quạt lắp sẵn)

Kích thước tản nhiệt nước tối đa hỗ trợ: Trên: 360/280mm, Mặt hông: 360/280mm

Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao 170mm, VGA dài 410mm, PSU dài 180mm

Tương thích với các dòng main giấu dây MSI PROJECT ZERO, ASUS BTF (kích cỡ ATX/m-ATX)

1.990.000 đ Liên Hệ
Bộ nguồn máy tính CoolerMaster GX II GOLD 750 - 750W, ATX3.0, 80Plus Gold, Full Modular (MPX-7503-AFAG-2BEU) Cooler Master Trả góp

Bộ nguồn máy tính CoolerMaster GX II GOLD 750 - 750W, ATX3.0, 80Plus Gold, Full Modular (MPX-7503-AFAG-2BEU)

Công suất: 750W; Hiệu suất: 80Plus GOLD

Phiên bản ATX: 3.0. Hỗ trợ cáp 12VHPWR

Điện áp đầu vào: 100-240V 

Quạt yên tĩnh với chế độ Zero-RPM

Kích thước quạt: 120mm | Ổ trục quạt: HDB

Kích thước nguồn: 160x150x86mm

Cáp rời: Full modular

2.790.000 đ Liên Hệ
Card màn hình VGA NVIDIA RTX A400 4GB GDDR6 Leadtek Trả góp

Card màn hình VGA NVIDIA RTX A400 4GB GDDR6

Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere

Dung lượng: 4GB GDDR6

Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0 x8 | Giao diện bộ nhớ: 64-bit

Số nhân CUDA: 768 | Số nhân Tensor: 24 | Số nhân RT: 6

Hiệu suất đơn nhân: Lên đến 2.7 TFLOPS | Hiệu suất nhân Tensor: 21.7 TFLOPS | Hiệu suất nhân RT: 5.3 TFLOPS

Cổng xuất hình: 4 x Mini DisplayPort 1.4a

5.890.000 đ Liên Hệ
Card màn hình VGA LEADTEK NVIDIA RTX A1000 8GB GDDR6 Leadtek Trả góp

Card màn hình VGA LEADTEK NVIDIA RTX A1000 8GB GDDR6

Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere

Dung lượng: 8GB GDDR6

Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0 x8 | Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 2304 | Số nhân Tensor: 72 | Số nhân RT: 18

Hiệu suất đơn nhân: 6.74 TFLOPS | Hiệu suất nhân Tensor: 53.8 TFLOPS | Hiệu suất nhân RT: 13.2 TFLOPS

Cổng xuất hình: 4 x Mini DisplayPort 1.4

15.690.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->