0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long
Danh mục tìm thấy
Hãng

Tìm kiếm: - Có 1113 sản phẩm

Bộ nguồn ắc quy CyberPower BPSE36V45A cyber Power Trả góp

Bộ nguồn ắc quy CyberPower BPSE36V45A

Battery cabinet sử dụng phù hợp cho mã sản phẩm sau
Online OLS1000E/ OLS1500E/ OLS1000EXL/ OLS1500EXL

11.359.000 đ Mua Ngay
Bộ nguồn ắc quy CyberPower BPSE72V45A cyber Power Trả góp

Bộ nguồn ắc quy CyberPower BPSE72V45A

Battery cabinet sử dụng phù hợp cho mã sản phẩm sau
Online OLS2000E/ OLS3000E/ OLS2000EXL/ OLS3000EXL

17.672.000 đ Mua Ngay
Bộ nguồn ắc quy CyberPower BPSE72V45ART2U cyber Power Trả góp

Bộ nguồn ắc quy CyberPower BPSE72V45ART2U

Battery pack for OLS2000/3000ERT2U OLS2000/3000ERTXL2U

19.571.000 đ Mua Ngay
Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Snow White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-BB) Hyte Trả góp

Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Snow White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-BB)

Phiên bản đi kèm màn hình cảm ứng 14.9 inch 2.5K so với Y70 Standard

Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX​, E-ATX

Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4

Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1

Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm

Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm

Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm

Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm

14.990.000 đ Liên Hệ
Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Pitch Black (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-BB) Hyte Trả góp

Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Pitch Black (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-BB)

Phiên bản đi kèm màn hình cảm ứng 14.9 inch 2.5K so với Y70 Standard

Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX​, E-ATX

Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4

Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1

Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)

Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2

Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm

Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm

Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm

Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm

14.990.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 2TB USB 3.2 Gen 2 Black (SXS1000/2000GA) Kingston Trả góp

Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 2TB USB 3.2 Gen 2 Black (SXS1000/2000GA)

Dung lượng: 2TB

Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa

Giao diện: USB 3.2 Gen 2

Tốc độ đọc / ghi tối đa: 1050 / 1000MB/s

Kích thước nhỏ gọn dễ dàng bỏ túi

Đi kèm cáp USB-C sang USB-A và Adapter USB-A sang USB-C

10.490.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 2TB USB 3.2 Gen 2 Red (SXS1000R/2000GA) Kingston Trả góp

Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 2TB USB 3.2 Gen 2 Red (SXS1000R/2000GA)

Dung lượng: 2TB

Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa

Giao diện: USB 3.2 Gen 2

Tốc độ đọc / ghi tối đa: 1050 / 1000MB/s

Kích thước nhỏ gọn dễ dàng bỏ túi

Đi kèm cáp USB-C sang USB-A và Adapter USB-A sang USB-C

10.490.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 1024GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/1T0) Kingston Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 1024GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/1T0)

Dung lượng: 1024 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4

NAND: 3D TLC

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.200 / 11.000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.150K IOPS

DRAM Cache: Có

TBW: 1.0PB (1.000 TB)

Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

13.900.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 4096GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/4T0) Kingston Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 4096GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/4T0)

Dung lượng: 4096 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4

NAND: 3D TLC

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.800 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.200K IOPS

DRAM Cache: Có

TBW: 4.0PB (4.000 TB)

Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

37.900.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->