- Bộ Vi Xử Lý - CPU
- CPU AMD
- AMD Ryzen 5
- Màn hình AOC
- Màn hình Full HD
- Tấm nền IPS
- Màn hình 100Hz/120Hz
- Màn hình 23 - 25 inch
- Màn hình từ 4 triệu đến 5 triệu
- Màn hình phổ thông
- Gigabyte
- Intel B760
- Intel LGA 1700
- Màn Hình 170Hz/180Hz
- Màn hình Gaming
- Màn hình MSI
- Màn hình 27-32 inch
- Loa Karaoke, Loa Karaoke Di Động
- Thiết Bị Mở Rộng Microphone
- Asus
- AMD B650
- AMD AM5
- Razer
- Chuột Gaming Không Dây
- DELL S Series
- Màn hình 75Hz-120Hz
- Máy in EPSON
- Ronald Jack
- Intel Xeon
- Máy hút ẩm
- Máy in tem nhãn, mã vạch
- Máy in BROTHER
- Draytek
- Bàn Phím Cơ Không Dây
- Tenkeyless (87) - 75%
- Razer
- CPU Intel
- Intel Core i5
- Bộ Phát Sóng Wifi
- Tản Nhiệt Nước 360mm
- DeepCool
- Màn hình từ 3 triệu đến 4 triệu
- Màn hình cong
- Ép Plastic A3
- Máy in Laser 2 mặt
- Máy in Laser có Wifi
- Máy In Laser đơn năng
- Nguồn Corsair
- Nguồn Máy Tính - PSU
- Nguồn Thermaltake
- Ghế Công Thái Học
- Sihoo
- Silicon
- Fullsize (104-108) - 96%
- Asus
- Intel Core i3
- Intel LGA 1700
- Intel 14th Series
- Hub/switch khác
- Thẻ Nhớ MicroSD, MicroSDXC
- UPS SANTAK
- Logitech
- Màn hình 2K (QHD)
- Ổ Cứng SSD
- SSD 2.5 inch SATA 3
- Màn hình từ 5 triệu đến 6 triệu
- Màn Hình Viewsonic Gaming
- Warrior
- Corsair
- Vỏ Máy Tính - Case
- Micro Thu Âm
- Epione
- Intel LGA 1851
- Bo Mạch Chủ - Mainboard
- Intel B860
- Tản Nhiệt Nước 240mm
- Corsair
- Thermaltake
- Máy in HP
- LG dòng phổ thông
- JBL
- Loa không dây Bluetooth
- Bàn Phím Cơ Có Dây
- AMD 8000 Series
- AMD AM5
- Cougar
- Màn hình HP
- Màn hình văn phòng cao cấp
- Màn hình chân đế xoay, trượt
- MSI
- HDD 3.5inch
- Ổ cứng lưu trữ Camera
- AMD 7000 Series
- Epson
- Corsair
- RAM DESKTOP DDR4
- Tai nghe choàng đầu không dây
- Sony
- Tai nghe Gaming
- Hyte
- Tấm nền VA
- Màn hình 165Hz
- Màn hình LENOVO
- Màn hình 75Hz
- Màn hình có Loa, Webcam
- Màn hình màu trắng
- Nguồn MSI
- Nguồn Cooler Master
- Màn hình 200Hz/240Hz
- Màn Hình VIEWSONIC
- Cleer Audio
- Tai nghe không dây Bluetooth
- Tai nghe Open-ear
- Test Cáp Mạng
- Tai nghe choàng đầu có dây
- JBL
- PC Hãng MSI
- PC MSI CUBI
- Warrior
- Bàn 1.4m
- Bàn Nâng Hạ
- Hãng khác
- SSD M.2 2280 NVMe
- Máy Lọc Không Khí
- Màn Hình Xiaomi
- EDRA
- Ghế Gaming
- BUGANI
- TB Hội Nghị Truyền Hình
- Vertagear
- Magitech
- DELL P Series
- Dell
- Nguồn Huntkey
- Canon
- SSD TRANSCEND
- SSD DI ĐỘNG MINI
- Ổ cứng HDD
- Unifi
- Thiết Bị Mạng Khác
- Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
- Nguồn Gigabyte
- Intel 12th Series
- Intel LGA 1200
- Màn Hình E-DRA
- Epson
- NZXT
- HyperX
- Máy in Laser đa năng
- Máy Hút Ẩm, Máy lọc không khí, Máy Sưởi
- Soundmax
- Webcam LOGITECH
- NZXT
- Màn hình có FreeSync
- Màn hình SAMSUNG 2K QHD
- Intel Z790
- Tay Cầm Chống Rung - Gimbal
- Màn hình thiết kế, đồ hoạ
- Audio-Technica
- Tai nghe phòng thu, DJ, Tổng đài,...
- Hofa
- Magic Keyboard - Magic Mouse
- Docking HDD
- Hộp Đựng Ổ Cứng 3.5
- Màn hình GIGABYTE-AORUS
- SSD Biwin
- Ziba
- Monster
- NAS ORICO
- Cougar
- Thiết Bị Massage Therabody
- AMD B840
- Logitech
- Brother
- Xinda
- Micro thu âm có dây
- Zabra (Symbol)
- Hãng Khác
- LG Ultra-wide 21:9
- Hub/switch 24 port
- Máy in CANON
- Gigabyte
- AMD RX 6500 XT
- 4GB
- 64-bit
- Bảng Vẽ Wacom
- Bàn 1.2m
- COUGAR
- Màn hình SAMSUNG Gaming
- Màn hình từ 6 triệu đến 7 triệu
- Củ Sạc
- Intel LGA 1851
- Intel Core Ultra 200 Series
- Intel Core Ultra 5
- Asus
- Máy in Laser 1 mặt
- Màn Hình ASUS
- PC All in one
- Phần Mềm Windows
- LG QHD 2K
- LG Ultra-Gear
- Sumico
- Máy trợ giảng
- Khung treo
- Logitech
- Màn hình < 20 inch
- Màn Hình Di Động
- PHỤ KIỆN HÃNG LENOVO
- Màn hình 4K (UHD)
- Màn Hình Viewsonic Văn Phòng
- Màn Hình Viewsonic Đồ Họa
- Cáp Mạng Nguyên Thùng
- Máy tính tiền cảm ứng
- Trên 5 triệu
- Tản Nhiệt Nước 280mm
- Kingston
- RAM DDR4 16GB
- Asus
- HDD di động >6TB
- Abrivision
- Tai nghe True Wireless
- Màn hình có G-Syn
- Màn hình 144Hz
- Phần Mềm Office
- Micro thu âm không dây
- Harman Kardon
- Ổ cứng NAS, Server
- DELL U Ultrasharp
- Tay Cầm Game Không Dây
- Tay Cầm Playstation
- Jabra
- Màn hình 34, 43inch
- Màn hình SAMSUNG Cong
- HDD di động 4TB
- LG UHD 4K
- Oudis
- NAS SYNOLOGY
- Asrock
- Vô Lăng Chơi Game
- Tai nghe nhét tai không dây
- RAM DESKTOP DDR5
- AMD Ryzen 7
- AMD 5000 Series
- AMD AM4
- Loa Bookshelf
- BOSTON
- Card Đồ Họa - VGA
- Leadtek
- Màn hình di động
- NVIDIA RTX 3050
- 6GB
- 96-bit
- Máy Fax
- Epson
- Máy Scan
- Ram Laptop DDR5
- Ram Laptop DDR4
- Máy tính tiền ZKTeco
- AMD B850
- Máy in Laser màu
- Từ USB-C sang các loại
- Màn hình 21 - 22 inch
- Klipsch
- Nguồn FSP
- Plustek
- Bàn 1.5m
- Intel Z890
- HDD di động 2TB
- HDD di động 5TB
- MSI
- Màn Hình 280Hz/360Hz
- AMD X870
- Cooler Master
- Asus
- Edifier
- Loa 2.0
- Màn hình trên 7 triệu VND
- Đầu, Micro Karaoke
- Bowers & Wilkins
- Intel 13th Series
- Phụ Kiện Chơi Game Khác
- Intel Core i7
- Dưới 10 Triệu
- PC Văn Phòng
- DELL ALIENWARE
- HP
- Màn hình SAMSUNG 4K UHD
- Asus
- 8GB
- 128-bit
- Máy Ép Plastic
- Hub/switch 48 port
- Màn hình siêu rộng 49inch
- Fujitsu
- Webcam - Thiết Bị Hội Nghị
- PC LENOVO Intel Core i3
- PC LENOVO Case nhỏ
- Loa 5.1
- Camera Hành Trình
- Brother
- Bàn 1.6m
- Webcam HÃNG KHÁC
- PC HP Pentium
- Sony
- Intel Core Ultra 7
- BenQ
- PC NUC ASUS
- Máy Hủy Tài Liệu
- OPTOMA
- NVIDIA RTX 5050
- ViewSonic
- PC HP Core i3
- JCVISION
- Máy Chiếu Theo Hãng
- AMD RX 7600
- Máy chiếu mini
- Ampli Karaoke
- Canon
- Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
- NVIDIA RTX 3060
- 12GB
- 192-bit
- Thiết Bị Chuyển Đổi Khác
- PC HP Case đứng
- Tai nghe On-ear
- AMD 9000 Series
- NVIDIA RTX 5060
Tìm kiếm: - Có 900 sản phẩm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Pitch Black (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-BB)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard White/White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard Black (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 White/White (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black/Red (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black/White (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 White/White (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 Black (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear PL6000 Black/Green (VG-PL6000-GR)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép kết hợp đế kim loại chịu lực cho khả năng chịu tải lên đến 180 kg
Thiết kế rộng rãi, hỗ trợ người dùng cao lên đến 203.2 cm
Đệm mút mật độ cao (4lbs/khối) giúp đàn hồi tốt, nâng cao độ thoải mái và tuổi thọ ghế
Bọc da công nghiệp chất liệu PUC - kết hợp độ bền của PVC và độ mềm của da PU
Tựa lưng có thể ngả lên tới 140°, có khóa nghiêng và điều chỉnh lực nghiêng phù hợp với trọng lượng cơ thể
Tay vịn 4D điều chỉnh đa chiều linh hoạt: lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc
Bánh xe Penta RS1 75mm / 3″ - chuyển động êm ái, phù hợp nhiều loại mặt sàn
Nhiều lựa chọn màu sắc: Đen, Đen/Xanh dương, Đen/Cam, Đen/Lục, Đen/Đỏ, Đen/Camo…
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL5000 Black/White (VG-SL5000-WT)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Tựa lưng ngả tới 140°, có khóa nghiêng và chỉnh lực đàn hồi, giúp thư giãn thoải mái
Tay vịn 4D linh hoạt – điều chỉnh lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm cao cấp, bánh Penta RS1 65mm di chuyển êm ái, ổn định trên mọi bề mặt
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Xanh, Trắng, Đỏ,...
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL5000 Black/Green (VG-SL5000-GR)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Tựa lưng ngả tới 140°, có khóa nghiêng và chỉnh lực đàn hồi, giúp thư giãn thoải mái
Tay vịn 4D linh hoạt – điều chỉnh lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm cao cấp, bánh Penta RS1 65mm di chuyển êm ái, ổn định trên mọi bề mặt
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Xanh, Trắng, Đỏ,...
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL5000 Black/Blue (VG-SL5000-BL)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Tựa lưng ngả tới 140°, có khóa nghiêng và chỉnh lực đàn hồi, giúp thư giãn thoải mái
Tay vịn 4D linh hoạt – điều chỉnh lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm cao cấp, bánh Penta RS1 65mm di chuyển êm ái, ổn định trên mọi bề mặt
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Xanh, Trắng, Đỏ,...
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL2000 Black (VG-SL2000-CB)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Ngả lưng tới 140°, khóa nghiêng linh hoạt, tay vịn 2D tùy chỉnh dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm, bánh Penta RS1 65mm êm ái, di chuyển mượt mà
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Đỏ, Xanh, Trắng, Hồng,...
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL2000 Black/Blue (VG-SL2000-BL)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Ngả lưng tới 140°, khóa nghiêng linh hoạt, tay vịn 2D tùy chỉnh dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm, bánh Penta RS1 65mm êm ái, di chuyển mượt mà
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Đỏ, Xanh, Trắng, Hồng,...
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 1TB USB 3.2 Gen 2 Red (SXS1000R/1000GA)
Dung lượng: 1TB
Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa
Giao diện: USB 3.2 Gen 2
Tốc độ đọc / ghi tối đa: 1050 / 1000MB/s
Kích thước nhỏ gọn dễ dàng bỏ túi
Đi kèm cáp USB-C sang USB-A và Adapter USB-A sang USB-C
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 4TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Purple
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 4TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2000/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Purple
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 4TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Blue
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 4TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2000/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Blue
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 4TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Gold
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 4TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2000/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Black
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Gold
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 4TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Black
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 4TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2000/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4X0E)
Dung lượng: 500GB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 6800 / 5800 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 760K / 1200K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 300 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center




























































































