- Màn hình AOC
- Màn hình Full HD
- Tấm nền IPS
- Màn hình 100Hz/120Hz
- Màn hình 23 - 25 inch
- Màn hình từ 4 triệu đến 5 triệu
- Màn hình phổ thông
- Gigabyte
- Intel B760
- Intel LGA 1700
- Cáp Mạng Nguyên Thùng
- Bộ Vi Xử Lý - CPU
- AMD Ryzen 5
- AMD AM4
- AMD 5000 Series
- Màn Hình 170Hz/180Hz
- Màn hình Gaming
- Màn hình MSI
- Màn hình 27-32 inch
- BUGANI
- Loa không dây Bluetooth
- Loa Karaoke, Loa Karaoke Di Động
- Thiết Bị Mở Rộng Microphone
- Asus
- AMD B650
- AMD AM5
- DELL S Series
- Màn hình 75Hz-120Hz
- Máy in EPSON
- Ronald Jack
- Máy hút ẩm
- Draytek
- Bàn Phím Cơ Không Dây
- Tenkeyless (87) - 75%
- Razer
- Ram Laptop DDR4
- Corsair
- RAM DESKTOP DDR4
- Màn hình từ 3 triệu đến 4 triệu
- Màn hình cong
- Ép Plastic A3
- Klipsch
- Máy in BROTHER
- Máy in Laser 2 mặt
- Máy in Laser có Wifi
- Máy In Laser đơn năng
- Thermaltake
- Nguồn Máy Tính - PSU
- Ghế Công Thái Học
- Sihoo
- Silicon
- Thiết Bị Massage Therabody
- Fullsize (104-108) - 96%
- Asus
- Hub/switch khác
- UPS SANTAK
- Logitech
- Màn hình 2K (QHD)
- CPU Intel
- Intel Core i5
- Ổ Cứng SSD
- SSD 2.5 inch SATA 3
- HDD di động 2TB
- Màn hình từ 5 triệu đến 6 triệu
- Màn Hình Viewsonic Gaming
- Warrior
- Epione
- Intel LGA 1851
- Bo Mạch Chủ - Mainboard
- Intel B860
- RAM DESKTOP DDR5
- Kingston
- Tản Nhiệt Nước 240mm
- Corsair
- Vertagear
- Ghế Gaming
- HDD 3.5inch
- Ổ cứng HDD
- Chuột Gaming Không Dây
- Razer
- Tản Nhiệt Nước 360mm
- Thermaltake
- Máy in HP
- LG dòng phổ thông
- Bàn Phím Cơ Có Dây
- Corsair
- AMD 8000 Series
- AMD AM5
- Cougar
- Vỏ Máy Tính - Case
- Vỏ Case 2 Mặt Kính
- Vỏ Case Sẵn Fan
- Màn hình HP
- Màn hình văn phòng cao cấp
- Màn hình chân đế xoay, trượt
- MSI
- Sound Card
- AMD 7000 Series
- Epson
- Máy in tem nhãn, mã vạch
- Hyte
- Tấm nền VA
- Màn hình 165Hz
- Màn hình LENOVO
- CPU AMD
- Màn hình 75Hz
- Màn hình có Loa, Webcam
- Thẻ Nhớ MicroSD, MicroSDXC
- Màn hình màu trắng
- MSI
- SSD M.2 2280 NVMe
- Cooler Master
- Màn hình 200Hz/240Hz
- Màn Hình VIEWSONIC
- Cleer Audio
- Tai nghe không dây Bluetooth
- Tai nghe Open-ear
- Epson
- Test Cáp Mạng
- Tai nghe Gaming
- Tai nghe choàng đầu có dây
- JBL
- PC Hãng MSI
- PC MSI CUBI
- Warrior
- Bàn 1.4m
- Bàn Nâng Hạ
- Hãng khác
- Máy Lọc Không Khí
- Màn Hình Xiaomi
- Bàn 1.2m
- EDRA
- DELL P Series
- Dell
- Canon
- Gigabyte
- 800W - 1050W
- 80 Plus/Cybenetics Gold
- Nguồn Full Modular / Semi-Modular
- Nguồn Full Range
- Nguồn ATX 3.1 / PCIe 5.1
- Màn Hình E-DRA
- NZXT
- HyperX
- Tai nghe choàng đầu không dây
- Máy in Laser đa năng
- Máy Hút Ẩm, Máy lọc không khí, Máy Sưởi
- LG Ultra-wide 21:9
- Intel Core i3
- Intel LGA 1700
- Intel 14th Series
- Soundmax
- Webcam LOGITECH
- Logitech
- NZXT
- Màn hình có FreeSync
- Màn hình SAMSUNG 2K QHD
- Intel Z790
- Micro Thu Âm
- Micro thu âm không dây
- HOHEM Gimbal Series
- JBL
- Unifi
- Bộ Phát Sóng Wifi
- Thiết Bị Mạng Khác
- Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
- Hofa
- Bảng Vẽ Wacom
- Magic Keyboard - Magic Mouse
- HDD di động 4TB
- Docking HDD
- Hộp Đựng Ổ Cứng 3.5
- Màn hình GIGABYTE-AORUS
- SSD DI ĐỘNG MINI
- SSD Biwin
- SSD LEXAR
- USB FLASH 512GB
- Cooler Master
- Sumico
- Ziba
- Monster
- NAS ORICO
- AMD B840
- HP
- Logitech
- Brother
- Micro thu âm có dây
- Hãng Khác
- Hub/switch 24 port
- SSD TRANSCEND
- Gigabyte
- AMD RX 6500 XT
- 4GB
- 64-bit
- Magitech
- Zabra (Symbol)
- COUGAR
- 80 Plus/Cybenetics Platinum
- Ổ cứng lưu trữ Camera
- Cougar
- TB Hội Nghị Truyền Hình
- Asus
- Máy in Laser 1 mặt
- Trên 1050W
- Màn Hình ASUS
- Màn hình thiết kế, đồ hoạ
- LG QHD 2K
- LG Ultra-Gear
- Sony
- Aurora
- Phần Mềm Windows
- Máy trợ giảng
- NAS ASUSTOR
- Khung treo
- Màn hình < 20 inch
- Màn Hình Di Động
- Màn hình 4K (UHD)
- Màn Hình Viewsonic Văn Phòng
- Màn Hình Viewsonic Đồ Họa
- Ổ cứng NAS, Server
- Intel LGA 1851
- Intel Core Ultra 200 Series
- Intel Core Ultra 5
- Máy in CANON
- Máy tính tiền cảm ứng
- Trên 5 triệu
- Tản Nhiệt Nước 280mm
- Asus
- Abrivision
- Tai nghe True Wireless
- PHỤ KIỆN HÃNG LENOVO
- Màn hình SAMSUNG Gaming
- Xinda
- Màn hình có G-Syn
- Màn hình 144Hz
- DELL U Ultrasharp
- LG UHD 4K
- Tay Cầm Game Không Dây
- Tay Cầm Playstation
- Jabra
- Màn hình 34, 43inch
- Phần Mềm Office
- Màn hình từ 6 triệu đến 7 triệu
- Oudis
- Asrock
- Vô Lăng Chơi Game
- DJI Gimbal Series
- Màn hình SAMSUNG Cong
- Tai nghe nhét tai không dây
- AMD Ryzen 7
- Loa Bookshelf
- BOSTON
- Card Đồ Họa - VGA
- Leadtek
- Màn hình di động
- NAS SYNOLOGY
- Máy Fax
- Epson
- Audio-Technica
- Tai nghe phòng thu, DJ, Tổng đài,...
- Máy Scan
- Cooler Master
- Vỏ Case Kiểu Dáng Đặc Biệt
- Máy tính tiền ZKTeco
- Intel Z890
- Dưới 10 Triệu
- PC Văn Phòng
- AMD B850
- Máy in Laser màu
- Từ USB-C sang các loại
- Màn hình 21 - 22 inch
- NVIDIA RTX 3050
- 6GB
- 96-bit
- FSP
- Plustek
- Bàn 1.5m
- MSI
- HDD di động 5TB
- Màn Hình 280Hz/360Hz
- Harman Kardon
- Ram Laptop DDR5
- AMD X870
- Blaupunkt
- Kingmax
- Asus
- Edifier
- Loa 2.0
- Màn hình trên 7 triệu VND
- Đầu, Micro Karaoke
- Bowers & Wilkins
- Phụ Kiện Chơi Game Khác
- DELL ALIENWARE
- HP
- Màn hình SAMSUNG 4K UHD
- Asus
- 8GB
- 128-bit
- Máy Ép Plastic
- Hub/switch 48 port
- Màn hình siêu rộng 49inch
- Fujitsu
- Webcam - Thiết Bị Hội Nghị
- Vỏ Case ATX
- Action 360 Camera
- Bàn 1.6m
- Webcam HÃNG KHÁC
- Sony
- Intel Core Ultra 7
- Intel 12th Series
- Intel Core i7
- Alpha Works
- BenQ
- PC NUC ASUS
- Brother
- Máy Hủy Tài Liệu
- PC AMD Ryzen 3
- 10 Triệu - 20 Triệu
- OPTOMA
- AMD 9000 Series
- NVIDIA RTX 5050
- PC HP Core i3
- JCVISION
- AMD RX 7600
- Máy chiếu mini
- ViewSonic
- Ampli Karaoke
- Canon
- Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
- Thiết Bị Chuyển Đổi Khác
- HDD di động >6TB
- PC HP Case đứng
- Tai nghe On-ear
- MSI
- Vỏ Case E-ATX
- Vỏ Case 1 Mặt Kính
- Cooler Master
- NVIDIA RTX 5060
Tìm kiếm: - Có 888 sản phẩm
Trả góp
Scanner plustek pn2040 (a4 duplex, network, platbed+adf)
600*600DPI, Cảm biến hình ảnh CISx2, USB 2.0, ETHERNET, 20 tờ/phút, 30 ảnh/phút, Công suất 1.000 tờ/ngày, Platbed + Khay ADF 50 tờ A4 ( 20 danh thiếp), Hỗ trợ: Window 2000/XP/Vista/7/8. Scan to PDF, USB, PC, mail, cloud. Màn hình cảm ứng 7 inchs. Kích thước 418 x 326x 101mm. 3.8kg
Trả góp
Máy huỷ giấy Magitech OM-16X (Huỷ sợi ngắn)
Khe nạp giấy : 230mm (A4),
Kiểu hủy sợi ngắn, kích thước hủy: 4x35mm,
Hủy 14-16 tờ/lần (70g),
Tốc độ hủy 3.0m/phút, hủy CD/Kim bấm/ thẻ từ.
Thùng 25.5l, có bánh xe đẩy dễ dàng
Tự khởi động, ngừng khi kẹt giấy và trả giấy ngược. có bánh xe đẩy dễ dàng.
BH máy 1 năm, dao cắt 2 năm.
Trả góp
Máy In Nhãn Brother Ptouth QL-1100
Tốc độ in tối đa: 69 nhãn/phút.
Độ phân giải: 300 x 300 dpi.
Dùng nhãn DK, khổ tối da 102mm
Cắt nhãn: Tự động.
Giao tiếp: USB Host, USB.
Hỗ trợ in mã vạch.
Trả góp
Máy In Nhãn Brother Ptouth QL-810W (WIFI)
Tốc độ in: 110 nhãn/phút, 176mm/s.
Độ phân giải: 300 dpi.
Bề rộng nhãn in tối đa: 62 mm.
Sử dụng nhãn: EK, DK
Nhãn theo máy: DK 11201, DK 22205.
Giao tiếp: USB 2.0, WiFi AirPrint.
Hệ điều hành: Windows và Mac OS
Trả góp
Máy in nhãn Brother Ptouch PT-P750W (WIFI)
Tốc độ in nhãn: 30mm/giây
Khổ nhãn in: 3.5, 6, 9, 12, 18, 24 mm.
Độ phân giải in: 180 dpi
Cho phép chọn nhiều kiểu chữ.
Kết nối: USB, WIFI, NFC
Sử dụng nhãn: 3.5, 6, 9, 12, 18, 24 mm
Trả góp
Máy In Nhãn Brother Ptouth QL-800
Máy in nhãn kiểu để bàn
Sử dụng dòng nhãn DK-2251, DK2212.
Tốc độ in tối đa: 93 nhãn/phút.
Độ phân giải: 300 x 600 dpi, cho văn bản và đồ họa sắc nét.
Chế độ hoạt động PC đã kết nối.
Công nghệ máy in: Nhiệt trực tiếp.
Tính năng “Plug & Label” cho phép tạo và in nhãn mà không cần cài đặt phần mềm.
Trả góp
Máy kiểm soát ra vào và chấm công ABRIVISION OD300
Dung lượng 1.500 vân tay
10.000 thẻ cảm ứng
Mắt đọc chống trầy xướt
Dung lượng nhớ 100.000 lần
Âm thanh Tiếng Anh, Tiếng Việt
Cổng RS232/RS485 - RJ-45
Trả góp
Máy hút ẩm dân dụng FUJIE HM616EB
Dòng máy cơ. Có bánh xe di chuyển dễ dàng. Công suất hút ẩm 16 lít/24g (ở điều kiện 30 độ C, 80%). Công suất và nguồn điện: 350W/220V-240V/50HZ. Hiệu suất 2A. Diện tích phòng thích hợp: 34m2. Không khí lưu hành: 126m3/h. Môi trường hoạt động 5-32 độ C. Làm lạnh: R134a. Bình lọc nước 2.5 lít. Có chế độ hẹn giờ và báo nước đầy.
Trả góp
Sản phẩm mới
Máy in phun trắng đen đơn năng Epson ECOTANK MONOCHROME M1120
Chức năng: In phun trắng đen 1 mặt, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Tốc độ in lên tới 32ppm (15ipm)
Độ phân giải: 1440 dpi x 720 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology)
Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Wifi
Mực in: C13T01P100 (2.000 trang)
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Strawberry Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-SM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Matcha Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-MM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Wild Cherry (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-RR)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Snow White (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Pitch Black (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-BB)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard White/White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard Black (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 White/White (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black/Red (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black/White (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 White/White (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 Black (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear PL6000 Black/Green (VG-PL6000-GR)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép kết hợp đế kim loại chịu lực cho khả năng chịu tải lên đến 180 kg
Thiết kế rộng rãi, hỗ trợ người dùng cao lên đến 203.2 cm
Đệm mút mật độ cao (4lbs/khối) giúp đàn hồi tốt, nâng cao độ thoải mái và tuổi thọ ghế
Bọc da công nghiệp chất liệu PUC - kết hợp độ bền của PVC và độ mềm của da PU
Tựa lưng có thể ngả lên tới 140°, có khóa nghiêng và điều chỉnh lực nghiêng phù hợp với trọng lượng cơ thể
Tay vịn 4D điều chỉnh đa chiều linh hoạt: lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc
Bánh xe Penta RS1 75mm / 3″ - chuyển động êm ái, phù hợp nhiều loại mặt sàn
Nhiều lựa chọn màu sắc: Đen, Đen/Xanh dương, Đen/Cam, Đen/Lục, Đen/Đỏ, Đen/Camo…
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL5000 Black/White (VG-SL5000-WT)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Tựa lưng ngả tới 140°, có khóa nghiêng và chỉnh lực đàn hồi, giúp thư giãn thoải mái
Tay vịn 4D linh hoạt – điều chỉnh lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm cao cấp, bánh Penta RS1 65mm di chuyển êm ái, ổn định trên mọi bề mặt
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Xanh, Trắng, Đỏ,...
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL5000 Black/Green (VG-SL5000-GR)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Tựa lưng ngả tới 140°, có khóa nghiêng và chỉnh lực đàn hồi, giúp thư giãn thoải mái
Tay vịn 4D linh hoạt – điều chỉnh lên/xuống, trước/sau, trái/phải và xoay góc dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm cao cấp, bánh Penta RS1 65mm di chuyển êm ái, ổn định trên mọi bề mặt
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Xanh, Trắng, Đỏ,...
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center


























































































