Western Digital
Trả góp
Ổ Cứng Di Động HDD WD 3.5 6TB My Book (WDBBGB0060HBK)
Kết nối USB 3.0
Bảo mật phần cứng
Kết hợp phần mềm sao lưu
Nâng cao tính năng an toàn
Trả góp
Ổ Cứng Di Động HDD WD 3.5 8TB My Book (WDBBGB0080HBK)
Mã hóa dữ liệu 256bit
Khả năng sao lưu toàn diện
Phần mềm sao lưu tự động
Trả góp
Ổ Cứng Di Động HDD WD 3.5 12TB My Book (WDBBGB0120HBK)
Ổ cứng gắn ngoài thương hiệu Western Digital
Dung lượng cao
Kích thước nhỏ gọn
Bảo mật dữ liệu
Kết nối USB 3.0
Tương thích với Windows & Mac OS
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 10TB (WDBBKG0100HBK)
Ổ cứng gắn ngoài thương hiệu Western Digital
Dung lượng cao
Bảo mật dữ liệu
Kết nối USB 3.0/2.0
Tương thích với Windows
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 6TB (WDBBKG0060HBK)
Ổ cứng gắn ngoài thương hiệu Western Digital
Dung lượng cao
Bảo mật dữ liệu
Kết nối USB 3.0/2.0
Tương thích với Windows
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 20TB (WDBBKG0200HBK)
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối cổng USB 3.0 tốc độ cao
Ổ cứng Elements Desktop thích hợp để bàn, có adapter kèm theo
Đã được định dạng NTFS dùng cho Windows.
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 18TB (WDBBKG0180HBK)
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối cổng USB 3.0 tốc độ cao
Ổ cứng Elements Desktop thích hợp để bàn, có adapter kèm theo
Đã được định dạng NTFS dùng cho Windows.
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 14TB (WDBBKG0140HBK)
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối cổng USB 3.0 tốc độ cao
Ổ cứng Elements Desktop thích hợp để bàn, có adapter kèm theo
Đã được định dạng NTFS dùng cho Windows.
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 8TB (WDBBKG0080HBK)
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối cổng USB 3.0 tốc độ cao
Ổ cứng Elements Desktop thích hợp để bàn, có adapter kèm theo
Đã được định dạng NTFS dùng cho Windows.
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 16TB (WDBBKG0160HBK)
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối cổng USB 3.0 tốc độ cao
Ổ cứng Elements Desktop thích hợp để bàn, có adapter kèm theo
Đã được định dạng NTFS dùng cho Windows.
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 2TB (WDBBKG0020HBK)
Ổ cứng gắn ngoài thương hiệu Western Digital
Dung lượng cao
Bảo mật dữ liệu
Kết nối USB 3.0/2.0
Tương thích với Windows
Trả góp
Ổ cứng di động HDD WD Elements 3.5" 12TB (WDBBKG0120HBK)
Kích thước: 3.5 inch
Kết nối cổng USB 3.0 tốc độ cao
Ổ cứng Elements Desktop thích hợp để bàn, có adapter kèm theo
Đã được định dạng NTFS dùng cho Windows.
Trả góp
Ổ cứng gắn ngoài HDD WD 3.5 3TB My Cloud Personal (WDBVXC0030HWT)
Bộ nhớ lưu trữ đám mây
Phần mềm sao lưu
Dung lượng 3TB
| WDBVXC0030HWT-SESN |
Trả góp
ổ cứng HDD 3.5 WD 2TB RED SATA 6Gb/s 64M CACHE 5400RPM (WD20EFAX) FOR NAS
Dung lượng: 2 TB
Bộ nhớ đệm: 64 MB
Tốc độ vòng xoay: 5400 RPM
Kích thước: 3.5 inch
Chuẩn giao tiếp: SATA III
Chuyên dụng NAS
Trả góp
Ổ cứng di động HDD 2.5 12TB WD Black D10 Game Drive For Xbox (WDBA5E0120HBK-SESN)
- Dung lượng: 12TB
- Giao thức: USB 3.2 Gen 1
- Tương thích: Xbox One™
- Kích thước (DxRxC): 19.50 x 12.50 x 4.39cm
- Tốc độ lên đến 250MB/s
Trả góp
Ổ cứng di động HDD 2.5 4TB WD Black P10 Game Drive (WDBA3A0040BBK-WESN)
- Dung lượng: 4TB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: USB 3.2
Trả góp
Ổ cứng di động HDD 3TB WD Black P10 Game Drive (WDBA5G0030BBK-WESN)
Dung lượng: 3TB
Kích thước: 2.5"
Kết nối: USB 3.2
Trả góp
Ổ cứng di động HDD 2TB WD Black P10 Game Drive (WDBA2W0020BBK-WESN)
Dung lượng: 2TB
Kích thước: 2.5"
Kết nối: USB 3.2
Trả góp
Ổ Cứng Mạng WD My Cloud Home 3.5" 2TB (WDBVXC0020HWT-SESN)
Dung lượng: 2TB
Kích thước:
Kết nối: Ethernet; USB 3.0
Trả góp
Ổ Cứng Mạng WD My Cloud Home 3.5" 4TB (WDBVXC0040HWT-SESN)
Dung lượng: 4TB
Kích thước:
Kết nối: Ethernet; USB 3.0
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS800T2X0E)
Dung lượng: 8TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7200 / 6600 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1200K / 1200K IOPS
DRAM Cache: 2GB DDR4
TBW: 4800 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS400T2X0E)
Dung lượng: 4TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6600 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1200K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 2GB DDR4
TBW: 2400 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS200T2X0E)
Dung lượng: 2TB
Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6600 MB/s
NAND Flash: 3D NAND TLC
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1200K / 1100K IOPS
DRAM Cache: 2GB DDR4
TBW: 1200 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 4TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS400T4X0E)
Dung lượng: 4TB
Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7000 / 6700 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 900K / 1350K IOPS
NAND Flash: 3D NAND TLC
TBW: 2400 TB
Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center