0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long
Danh mục tìm thấy
Hãng

Tìm kiếm: - Có 4366 sản phẩm

Chuột ASUS SmartO Mouse MD200 Silent Plus, Màu Xanh Asus Trả góp

Chuột ASUS SmartO Mouse MD200 Silent Plus, Màu Xanh

Kết nối USB dongle RF 2,4 GHz hoặc Bluetooth® 5.0 hỗ trợ tối đa ba thiết bị

Khoảng cách RF: 10m

Có tuổi thọ lên đến 10 triệu lần click

Polling Rate: lên đến 250 Hz (không dây 2,4 GHz) hoặc lên đến 133 Hz (Bluetooth®)

Cảm biến quang học cao cấp đến 4200 dpi, mang đến khả năng sử dụng chính xác trên mọi bề mặt, từ bề mặt gỗ, kim loại, đến mặt kính hay lót chuột

Loại pin AA*1, dung lượng pin lên đến 12 tháng

6 nút tùy chỉnh nhằm đem lại trải nghiệm phù hợp nhất cho làm việc hay gaming

1.350.000 đ Mua Ngay
Giá Đỡ Màn Hình Hyperwork HPW-SA01-BLK Black (Phù Hợp Màn Hình 22inch Đến 32inch, Tải Trọng Lên Đến 10kg) HYPERWORK Trả góp

Giá Đỡ Màn Hình Hyperwork HPW-SA01-BLK Black (Phù Hợp Màn Hình 22inch Đến 32inch, Tải Trọng Lên Đến 10kg)

Tải trọng từ 2 - 10 kg, hỗ trợ màn 22 - 32 inch với chuẩn VESA 75x75 và 100x100 mm

Cơ chế Quick Release VESA tháo rời ngàm, hỗ trợ tháo - lắp nhanh chóng

Chân đế nhôm nguyên khối, bền đẹp và ấn tượng

Trợ lực piston Hyper Lift, có khả năng điều chỉnh kháng lực

549.000 đ Liên Hệ
Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool ASSASSIN IV - Black (LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 7 ống đồng, Cao 164mm, No LED) Deepcool Trả góp

Tản Nhiệt Khí CPU DeepCool ASSASSIN IV - Black (LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AM5/AM4, 7 ống đồng, Cao 164mm, No LED)

Socket hỗ trợ: Intel LGA 1851/1700/1200/115x/20xx, AMD AM5/AM4

Số ống dẫn nhiệt: 7x ống dẫn Ø6 mm

Kích thước tản (D x R x C): 144×147×164 mm

Kích thước quạt: 1x 120mm + 1x 140mm | Ổ trục quạt: Fluid Dynamic Bearing

Tốc độ quạt (Chế độ hiệu suất cao): 500~1800 RPM±10% / 500~1700 RPM±10%

Airflow (Chế độ hiệu suất cao): 61.25 CFM / 58.06 CFM

Độ ồn trung bình (Chế độ hiệu suất cao): ≤29.3 dB(A)

Thiết kế không cấn RAM với các socket phổ thông Intel LGA1851/1700/1200/115X và AMD AM4/AM5

*Lưu ý: Do sự khác biệt trong cách bố trí mainboard, ASSASSIN IV sẽ không tương thích với 1 số dòng mainboard (Danh sách bên dưới phần thông số)

2.790.000 đ Liên Hệ
-3% Màn Hình Game MSI MPG 31.5 inch 4K 322URX QD-OLED (QD OLED, 240Hz, 0.03ms, USB-C 98W) MSI Trả góp Khuyến mại

Màn Hình Game MSI MPG 31.5 inch 4K 322URX QD-OLED (QD OLED, 240Hz, 0.03ms, USB-C 98W)

Độ phân giải: UHD 3840 x 2160

Tấm nền: QD-OLED

Tỉ lệ màn hình: 16:9

Góc nhìn (H/V): 178º horizontal, 178º vertical

Độ sáng: 250 nits

Độ phản hồi: 0.03ms

Tần số làm tươi: 240Hz

Chuẩn màu: 1.07 tỉ màu, 98% Adobe RGB / 99% DCI-P3 / 138% sRGB

Cổng kết nối: 2x HDMI 2.1 (UHD@240Hz), 1x DisplayPort 2.1a (UHBR20), 1x USB-C (DP alt.) w/ 98W PD, 2x USB 5Gbps Type-A, 1x USB 5Gbps Type-B

32.990.000 đ 31.990.000 đ Khuyến mãi:
Liên Hệ
Tản nhiệt nước AIO Deepcool MYSTIQUE 360 WH White (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Fan No LED) Deepcool Trả góp

Tản nhiệt nước AIO Deepcool MYSTIQUE 360 WH White (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4, Fan No LED)

Hỗ trợ Socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu tản nhiệt: Két nước: Nhôm, Mặt tiếp xúc: Đồng

Số lượng quạt: 3 | Kích thước quạt: 120 x 120 x 25mm

Tốc độ quạt: 500~2150 RPM ±10% | Airflow: 72.45 CFM | Độ ồn quạt: ≤36.49 dB(A) 

Tốc độ bơm: 3400 RPM ±10%

Màn hình hiển thị: TFT LCD, Kích thước: 2.83 inch, Độ phân giải: 480×640, Có thể xoay theo chiều ngang

4.290.000 đ Liên Hệ
Tản nhiệt nước AIO Deepcool MYSTIQUE 360 ARGB - Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4) Deepcool Trả góp

Tản nhiệt nước AIO Deepcool MYSTIQUE 360 ARGB - Black (LGA1851/1700/1200/115x, AM5/AM4)

Hỗ trợ Socket: Intel LGA1851/1700/1200/115x, AMD AM5/AM4

Chất liệu tản nhiệt: Radiator: Nhôm, Mặt tiếp xúc: Đồng

Số lượng quạt: 3 | Kích thước quạt: 120 x 120 x 25mm | LED quạt: Addressable RGB

Tốc độ quạt: 600~2400 RPM ±10% | Airflow: 72.04 CFM | Độ ồn quạt: ≤38.71 dB(A)

Tốc độ bơm: 3400 RPM ±10% | Chiều dài ống dẫn: 410mm

Màn hình hiển thị: TFT LCD, 2.83 inch, 480×640, Có thể xoay theo chiều ngang

Hỗ trợ đồng bộ LED với hầu hết các bo mạch chủ của các hãng

 

4.490.000 đ Liên Hệ
Card màn hình Leadtek NVIDIA RTX 4000 ADA 20GB GDDR6 Leadtek Trả góp

Card màn hình Leadtek NVIDIA RTX 4000 ADA 20GB GDDR6

Kiến trúc GPU: ADA Lovelace

Dung lượng: 20GB GDDR6 hỗ trợ ECC

Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0 x16 | Giao diện bộ nhớ: 160-bit

Số nhân CUDA: 6,144 | Số nhân Tensor thế hệ thứ 4: 192 | Số nhân RT thế hệ thứ 3: 48

Hiệu suất đơn nhân: Lên đến 26.7 TFLOPs | Hiệu suất nhân Tensor: 427.6 TFLOPS | Hiệu suất nhân RT: 61.8 TFLOPS

Công suất tiêu thụ tối đa: 130W

Cổng xuất hình: 4x DisplayPort 1.4a

46.990.000 đ Liên Hệ
Card màn hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Generation 24GB GDDR7 Leadtek Trả góp

Card màn hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Generation 24GB GDDR7

Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell

Dung lượng: 24GB GDDR7 hỗ trợ ECC

Số nhân CUDA: 8,960 | Số nhân Tensor: 280 Số nhân RT: 70

Chuẩn giao tiếp: PCI-E 5.0 x16

Giao diện bộ nhớ: 192-bit

Băng thông bộ nhớ: 672 GB/s

Hiệu năng AI: 1687 AI TOPS

Cổng xuất hình: 4 x DisplayPort 2.1

Công suất tiêu thụ tối đa: 140W

Tương thích với RTX PRO Sync

53.590.000 đ Liên Hệ
Card màn hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell Generation 32GB GDDR7 Leadtek Trả góp

Card màn hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 4500 Blackwell Generation 32GB GDDR7

Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell

Dung lượng: 32GB GDDR7 hỗ trợ ECC

Số nhân CUDA: 10,496 | Số nhân Tensor: 328 | Số nhân RT: 82

Chuẩn giao tiếp: PCI-E 5.0 x16

Giao diện bộ nhớ: 256-bit

Băng thông bộ nhớ: 896 GB/s

Hiệu năng AI: 1687 AI TOPS

Cổng xuất hình: 4 x DisplayPort 2.1

Công suất tiêu thụ tối đa: 200W

Tương thích với RTX PRO Sync

92.290.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060TI-O8G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060TI-O8G)

Dung lượng: 8GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2632 MHz / Chế độ mặc định: 2602 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

14.190.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 (PRIME-RTX5060TI-8G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 (PRIME-RTX5060TI-8G)

Dung lượng: 8GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2602 MHz / Chế độ mặc định: 2572 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

14.900.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5060TI-O8G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5060TI-O8G)

Dung lượng: 8GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2647 MHz / Chế độ mặc định: 2617 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

15.390.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060TI-O8G-GAMING) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 Ti 8GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060TI-O8G-GAMING)

Dung lượng: 8GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2692 MHz / Chế độ mặc định: 2662 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

16.990.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060TI-O16G-GAMING) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (TUF-RTX5060TI-O16G-GAMING)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2692 MHz / Chế độ mặc định: 2662 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

21.290.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5060TI-O16G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS PRIME GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (PRIME-RTX5060TI-O16G)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2647 MHz / Chế độ mặc định: 2617 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

19.890.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060TI-O16G) Asus Trả góp

Card Màn Hình ASUS Dual GeForce RTX 5060 Ti 16GB GDDR7 OC Edition (DUAL-RTX5060TI-O16G)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Chế độ OC: 2632 MHz / Chế độ mặc định: 2602 MHz (Boost Clock)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 550 W

19.190.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE 16G (GV-N506TWF2-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE 16G (GV-N506TWF2-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2572 MHz

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

16.490.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC ICE 16G GDDR7 (GV-N506TEAGLEOC ICE-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC ICE 16G GDDR7 (GV-N506TEAGLEOC ICE-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2617 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

17.990.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte AORUS GeForce RTX 5060 Ti ELITE 16G GDDR7 (GV-N506TAORUS E-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte AORUS GeForce RTX 5060 Ti ELITE 16G GDDR7 (GV-N506TAORUS E-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2722 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

17.990.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti AERO OC 16G GDDR7 (GV-N506TAERO OC-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti AERO OC 16G GDDR7 (GV-N506TAERO OC-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2647 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

19.990.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti GAMING OC 16G GDDR7 (GV-N506TGAMING OC-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti GAMING OC 16G GDDR7 (GV-N506TGAMING OC-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2647 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

19.490.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC 16G GDDR7 (GV-N506TEAGLE OC-16GD) Gigabyte Trả góp

Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti EAGLE OC 16G GDDR7 (GV-N506TEAGLE OC-16GD)

Dung lượng: 16GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: 2617 MHz (Reference card: 2572 MHz)

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 650 W

17.490.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 2X OC PLUS GDDR7 MSI Trả góp

Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 2X OC PLUS GDDR7

Dung lượng: 8GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Extreme Performance: 2617 MHz (MSI Center) / Boost: 2602 MHz

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 600 W

14.590.000 đ Liên Hệ
Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC GDDR7 MSI Trả góp

Card Màn Hình MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC GDDR7

Dung lượng: 8GB GDDR7

Giao diện bộ nhớ: 128-bit

Số nhân CUDA: 4608

Xung nhịp: Extreme Performance: 2617 MHz (MSI Center) / Boost: 2602 MHz

Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps

Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b

Nguồn đề xuất: 600 W

14.990.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->