- Nguồn Máy Tính - PSU
- Thermaltake
- Tản Nhiệt Nước 360mm
- Vỏ Máy Tính - Case
- Thermaltake
- Màn hình phổ thông
- Tấm nền IPS
- Màn hình từ 3 triệu đến 4 triệu
- Màn hình 75Hz-120Hz
- Màn hình Full HD
- Màn hình MSI
- Màn hình 27-32 inch
- Hub/switch 8 port
- Cáp Mạng Nguyên Thùng
- Màn hình AOC
- Màn hình di động
- Màn hình < 20 inch
- ID-Cooling
- Datalogic
- DELL E Series
- Màn hình 23 - 25 inch
- Tấm nền VA
- Màn hình HP
- Tản Nhiệt Khí CPU
- Máy in HP
- Máy in Laser 2 mặt
- Bàn Phím Cơ Có Dây
- 68 - 60%
- Asus
- Màn hình Gaming
- Màn Hình E-DRA
- Màn Hình 170Hz/180Hz
- Asus
- Intel B760
- Intel LGA 1700
- MSI
- Tản Nhiệt Nước 240mm
- MSI
- Màn Hình ASUS
- Màn hình 200Hz/240Hz
- Bộ Chia Tín Hiệu
- Asus
- Cáp HDMI
- Gigabyte
- Trạm Sạc Desktop MagStation
- Máy In Laser đơn năng
- Máy in Laser 1 mặt
- Ổ Cứng SSD
- SSD 2.5 inch SATA 3
- AMD B650
- AMD AM4
- Ronald Jack
- HDD di động 2TB
- Màn hình từ 2 triệu đến 3 triệu
- Màn hình 100Hz/120Hz
- Nguồn Thermaltake
- Vỏ Case Sẵn Fan
- Vỏ Case 1 Mặt Kính
- Vỏ Case E-ATX
- Asus
- TP-Link
- Máy Ghi Âm
- NZXT
- Màn hình 75Hz
- Màn hình chân đế xoay, trượt
- Màn hình có Loa, Webcam
- DeepCool
- Nguồn MSI
- SSD DI ĐỘNG MINI
- SSD TRANSCEND
- Màn hình GIGABYTE-AORUS
- Bo Mạch Chủ - Mainboard
- Intel LGA 1851
- Intel B860
- Skullcandy
- Tai nghe không dây Bluetooth
- Tai nghe nhét tai không dây
- Phần Mềm Diệt Virut
- Máy in BROTHER
- Brother
- Hộp Đựng Ổ Cứng 3.5
- LG dòng phổ thông
- Monster
- Loa không dây Bluetooth
- Màn hình 2K (QHD)
- Epson
- Máy in EPSON
- Canon
- Máy hút ẩm
- UPS SANTAK
- Màn hình LENOVO
- Thiết Bị Massage Therabody
- Segotep
- Asrock
- Ghế Công Thái Học
- Epione
- Màn Hình VIEWSONIC
- Ram Laptop DDR4
- Logitech
- Chuột Gaming Không Dây
- Draytek
- Fullsize (104-108) - 96%
- Razer
- Màn Hình Viewsonic Gaming
- Màn hình 165Hz
- Logitech
- Tai nghe choàng đầu không dây
- Tai nghe On-ear
- SSD M.2 2280 NVMe
- Ổ cứng NAS, Server
- Màn hình 144Hz
- Tản Nhiệt Khí Dual Tower
- Màn hình màu trắng
- Màn hình văn phòng cao cấp
- Nguồn 1stPlayer
- HyperX
- Tai nghe Gaming
- Màn Hình Xiaomi
- Hãng khác
- Micro thu âm có dây
- Loa Karaoke, Loa Karaoke Di Động
- Sumico
- Phần Mềm Windows
- Hộp mực in Laser chính hãng
- Docking HDD
- Aurora
- Corsair
- Nguồn Huntkey
- Màn Hình Di Động
- HDD 3.5inch
- Edifier
- Cooler Master
- Gigabyte
- AMD B550
- Micro thu âm không dây
- Noctua
- Hãng khác
- Máy in tem nhãn, mã vạch
- Ổ cứng lưu trữ Camera
- Màn chiếu có chân
- JBL
- Tản Nhiệt Khí Single Tower
- Hub/switch 16 port
- Magitech
- KBVision
- Test Cáp Mạng
- Từ HDMI Sang Các Loại
- Tai nghe Open-ear
- JBL
- Máy in CANON
- Máy in Laser có Wifi
- Tai nghe True Wireless
- Apple Pencil - Bút cảm ứng
- Epson
- Bàn Nâng Hạ
- Warrior
- Bàn 1.2m
- Hub/switch khác
- BUGANI
- Tronsmart
- Bộ Chia Mạng Switch
- Máy Đếm Tiền
- Oudis
- Hyte
- DELL S Series
- Asus
- Alpha Works
- Thiết Bị Mở Rộng Microphone
- Ram Laptop DDR5
- Loa 2.1
- Cougar
- Sihoo
- Màn hình SAMSUNG phổ thông
- Màn hình cong
- Warrior
- Ghế Gaming
- Zabra (Symbol)
- RAM DESKTOP DDR5
- Kingston
- Zkteco
- EDRA
- RAM DESKTOP DDR4
- RAM DDR4 16GB
- TEAMGROUP
- Bộ Vi Xử Lý - CPU
- AMD Ryzen 5
- AMD AM4
- AMD 5000 Series
- Razer
- Màn Hình Viewsonic Văn Phòng
- Màn hình từ 4 triệu đến 5 triệu
- Màn hình PHILIPS
- Bàn 1.4m
- Soundmax
- Tay Cầm Chống Rung - Gimbal
- HP
- Ổ cứng HDD
- Màn hình thiết kế, đồ hoạ
- EDRA
- AMD AM5
- Nguồn Corsair
- Silicon
- Máy in Laser đa năng
- CPU Intel
- Intel Core i5
- Sony
- Màn hình SAMSUNG Gaming
- Nguồn FSP
- Klipsch
- Pin Sạc Dự Phòng
- Cleer Audio
- Nguồn Gigabyte
- Antec
- LG QHD 2K
- Màn hình từ 5 triệu đến 6 triệu
- Tenkeyless (87) - 75%
- Logitech
- Ép Plastic A4
- Ghế Massage EDRA
- PHỤ KIỆN HÃNG LENOVO
- Bàn Phím Cơ Không Dây
- Loa 2.0
- CPU AMD
- Intel Xeon
- SSD LEXAR
- Bộ Phát Sóng Wifi
- Gigabyte
- AMD RX 6500 XT
- 4GB
- 64-bit
- Micro Thu Âm
- Corsair
- AMD 8000 Series
- AMD AM5
- Intel 12th Series
- Intel LGA 1200
- Intel Core i3
- AMD 7000 Series
- Corsair
- Thẻ Nhớ SD, SDHC, SDXC
- Nguồn Cooler Master
- Tai nghe choàng đầu có dây
- PC Hãng MSI
- PC MSI CUBI
- Máy Lọc Không Khí
- TB Hội Nghị Truyền Hình
- Vertagear
- DELL P Series
- Dell
- Unifi
- Thiết Bị Mạng Khác
- Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
- HDD di động 4TB
- NZXT
- Máy Hút Ẩm, Máy lọc không khí, Máy Sưởi
- Ép Plastic A3
- Webcam LOGITECH
- Màn hình có FreeSync
- Màn hình SAMSUNG 2K QHD
- Intel Z790
- Audio-Technica
- Tai nghe phòng thu, DJ, Tổng đài,...
- Hofa
- Magic Keyboard - Magic Mouse
- Asus
- SSD Biwin
- Ziba
- NAS ORICO
- Cougar
- Card Đồ Họa - VGA
- Leadtek
- AMD B840
- Xinda
- Hãng Khác
- LG Ultra-wide 21:9
- Hub/switch 24 port
- Bảng Vẽ Wacom
- COUGAR
- Màn hình từ 6 triệu đến 7 triệu
- Củ Sạc
- Intel LGA 1851
- Intel Core Ultra 200 Series
- Intel Core Ultra 5
- PC All in one
Tìm kiếm: - Có 660 sản phẩm
Trả góp
Máy In Nhãn Brother Ptouth QL-800
Máy in nhãn kiểu để bàn
Sử dụng dòng nhãn DK-2251, DK2212.
Tốc độ in tối đa: 93 nhãn/phút.
Độ phân giải: 300 x 600 dpi, cho văn bản và đồ họa sắc nét.
Chế độ hoạt động PC đã kết nối.
Công nghệ máy in: Nhiệt trực tiếp.
Tính năng “Plug & Label” cho phép tạo và in nhãn mà không cần cài đặt phần mềm.
Trả góp
Máy hút ẩm dân dụng FUJIE HM616EB
Dòng máy cơ. Có bánh xe di chuyển dễ dàng. Công suất hút ẩm 16 lít/24g (ở điều kiện 30 độ C, 80%). Công suất và nguồn điện: 350W/220V-240V/50HZ. Hiệu suất 2A. Diện tích phòng thích hợp: 34m2. Không khí lưu hành: 126m3/h. Môi trường hoạt động 5-32 độ C. Làm lạnh: R134a. Bình lọc nước 2.5 lít. Có chế độ hẹn giờ và báo nước đầy.
Trả góp
Sản phẩm mới
Máy in phun trắng đen đơn năng Epson ECOTANK MONOCHROME M1120
Chức năng: In phun trắng đen 1 mặt, Wifi
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Tốc độ in lên tới 32ppm (15ipm)
Độ phân giải: 1440 dpi x 720 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology)
Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Wifi
Mực in: C13T01P100 (2.000 trang)
Trả góp
Chuột Gaming Không Dây Razer DeathAdder V4 Pro White (RZ01-05330200-R3A1)
Thiết kế: Công thái học thuận tay phải
Kết nối: HyperSpeed Wireless Gen-2 (2.4GHz), Có dây USB-C
Cảm biến: Razer Focus Pro 45K Gen-2
Độ phân giải tối đa: 45.000 DPI
Tốc độ tối đa: 900 IPS | Gia tốc tối đa: 85G
Switch: Razer Optical Switch Gen-4 (Độ bền 100 triệu lần nhấn)
Pin: Pin sạc tích hợp
Trọng lượng: 57 g
Thời lượng pin: Lên đến 150 giờ tại polling rate 1000Hz / Lên đến 22 giờ tại polling rate 8000Hz
Feet chuột: 100% PTFE | LED: Không
Đi kèm dongle HyperPolling Wireless 8K thiết kế hình bán cầu thế hệ mới với đèn LED tín hiệu tích hợp
Trả góp
Chuột Gaming Không Dây Razer Viper V3 Pro Black (RZ01-05120100-R3A1)
Thiết kế chuột: Đối xứng thuận tay phải
Kết nối: HyperPolling Wireless (2.4GHz, 8KHz), Có dây USB-C
Cảm biến: Razer Focus Pro 35K Optical Gen-2
Độ phân giải tối đa: 35.000 DPI
Tốc độ tối đa: 750 IPS | Gia tốc tối đa: 70G
Switch: Razer Optical Switch Gen-3
Pin: Pin sạc tích hợp
Trọng lượng: 54 g
Thời lượng pin: Lên đến 95 giờ tại polling rate 1000 Hz, 62 giờ tại 2000 Hz, 40 giờ tại 4000 Hz, 17 giờ tại 8000 Hz
Đi kèm Dongle HyperPolling Wireless 8K
Feet chuột: 100% PTFE | LED: Không
Trả góp
Vỏ Case Asus TUF Gaming GT302 ARGB White (E-ATX, Sẵn 4 Fan ARGB, Max 7 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps)
Kiểu case: Mid Tower
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX. m-ATX, Mini-ITX (hỗ trợ mainboard giấu dây Asus BTF)
Khe mở rộng: 8 slot ngang
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen1, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x Audio
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120/140mm, Phía trước: 3x 140mm, Phía sau: 1x 120/140mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: 3x 140mm PWM ARGB, Phía sau: 1x 140mm ARGB
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 360/280/240mm, Phía trước: 280mm
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao tối đa 165mm, VGA dài tối đa 407mm, bộ nguồn dài tối đa 220mm
Tính năng khác: Hai mặt bên hông có thể đổi cho nhau, Tấm ốp trên có thể tháo rời dễ dàng để lắp quạt hoặc tản nhiệt
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Strawberry Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-SM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Matcha Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-MM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Wild Cherry (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-RR)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Snow White (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Pitch Black (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-BB)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Air Snow White (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50A-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 White/White (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-WW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 Black (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Revolt 3 Black (ITX) (CS-HYTE-REVOLT3-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1, 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 3
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Mặt hông: 120/140mm x2, Phía trên: 80x15 mm x1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt hông: 240/280mm (dày tối đa 35mm)
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 335 mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 140 mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 130 mm (hỗ trợ nguồn SFX, SFX-L)
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL2000 Black (VG-SL2000-CB)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Ngả lưng tới 140°, khóa nghiêng linh hoạt, tay vịn 2D tùy chỉnh dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm, bánh Penta RS1 65mm êm ái, di chuyển mượt mà
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Đỏ, Xanh, Trắng, Hồng,...
Trả góp
Ghế Gaming Vertagear SL2000 Black/Blue (VG-SL2000-BL)
Thiết kế Slide-in thông minh giúp lắp đặt nhanh chóng và gọn gàng
Khung thép chắc chắn, tải trọng đến 150kg, phù hợp người cao đến 193cm
Đệm mút mật độ cao, bọc da PUC mềm mại, thoáng và bền hơn PU/PVC thường
Ngả lưng tới 140°, khóa nghiêng linh hoạt, tay vịn 2D tùy chỉnh dễ dàng
Chân đế hợp kim nhôm, bánh Penta RS1 65mm êm ái, di chuyển mượt mà
Nhiều màu sắc nổi bật – Đen, Đỏ, Xanh, Trắng, Hồng,...
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Transcend ESD420 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C MagSafe - Champagne Gold (TS2TESD420G)
Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C 20Gbps
Tốc độ đọc / ghi: Lên đến 2000 MB/s
Kích thước nhỏ gọn dễ cầm nắm cùng trọng lượng siêu nhẹ chỉ 48g
Thiết kế MagSafe dễ dàng gắn cố định phía sau các dòng smartphone tương thích
Hỗ trợ quay trực tiếp video định dạng 4K ProRes trên iPhone
Chống sốc theo chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G
Bảo vệ dữ liệu toàn diện với mật khẩu qua phần mềm Transcend Elite cùng mã hóa dữ liệu 256-bit AES tiên tiến
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Transcend ESD420 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C MagSafe - Iron Gray (TS2TESD420C)
Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C 20Gbps
Tốc độ đọc / ghi: Lên đến 2000 MB/s
Kích thước nhỏ gọn dễ cầm nắm cùng trọng lượng siêu nhẹ chỉ 48g
Thiết kế MagSafe dễ dàng gắn cố định phía sau các dòng smartphone tương thích
Hỗ trợ quay trực tiếp video định dạng 4K ProRes trên iPhone
Chống sốc theo chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD-810G
Bảo vệ dữ liệu toàn diện với mật khẩu qua phần mềm Transcend Elite cùng mã hóa dữ liệu 256-bit AES tiên tiến
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 1TB USB 3.2 Gen 2 Red (SXS1000R/1000GA)
Dung lượng: 1TB
Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa
Giao diện: USB 3.2 Gen 2
Tốc độ đọc / ghi tối đa: 1050 / 1000MB/s
Kích thước nhỏ gọn dễ dàng bỏ túi
Đi kèm cáp USB-C sang USB-A và Adapter USB-A sang USB-C
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Purple
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Blue
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Black
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Trả góp
Ổ Cứng Di Động SSD Biwin PD2000 2TB USB 3.2 Gen 2x2 Type-C Gold
Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 Type-C (20Gbps)
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 2050/1800 MB/s
Thiết kế nhỏ gọn với kích thước tương đương thỏi son
Chất liệu vỏ: Hợp kim nhôm và nhựa
Hỗ trợ ghi hình ProRes 4K/60fps trực tiếp lên iPhone 15 Pro & Pro Max trở lên
Phần mềm: Biwin Intelligence
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center






















































































