0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Tìm kiếm: - Có 32 sản phẩm

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX (2.5GHz Up To 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 384MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX (2.5GHz Up To 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 384MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 96/192

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 2.5/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 384MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX (3.2GHz Up To 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 64/128

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 3.2/5.1 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 256MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX (4.0GHz Up To 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 32/64

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.0/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache L3, 350W, Socket sTR5)

Socket: sTR5. Chipset hỗ trợ: WRX90/TRX50

Số nhân/luồng: 24/48

Xung nhịp cơ bản/Turbo: 4.2/5.3 GHz

Bộ nhớ RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz)

Dung lượng RAM tối đa: 2TB (tối đa 8 kênh, chỉ ECC)

Bộ nhớ đệm L3: 128MB

TDP mặc định: 350W

GPU tích hợp: Không

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7GHz, 2 nhân 4 luồng, 2.5MB Cache, 46W, Socket LGA1700, Intel UHD 710) Intel Trả góp

CPU Intel Pentium Gold G7400 (3.7GHz, 2 nhân 4 luồng, 2.5MB Cache, 46W, Socket LGA1700, Intel UHD 710)

Socket: LGA1700, BGA1700

Số lõi/ luồng: 2 nhân, 4 luồng

Xung nhịp: 3.70 GHz. Bộ nhớ đệm: 2.5 MB

Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 710

Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s

Mức tiêu thụ điện: 46W

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 10105 (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, Intel UHD 630) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 10105 (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, Intel UHD 630)

Socket: LGA1200

Số nhân/luồng: 4/8

Xung nhịp: 3.6GHz up to 4.3GHz

Bộ nhớ đệm: 6MB

Điện năng tiêu thụ: 65W

GPU tích hợp: Intel UHD Graphics 630

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU Intel Core i3 10105F (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, No GPU) Intel Trả góp

CPU Intel Core i3 10105F (3.7GHz up to 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket LGA1200, No GPU)

Socket: LGA 1200

Số nhân/luồng: 4/8

Xung nhịp: 3.7GHz up to 4.4GHz

Bộ nhớ đệm: 6MB

Mức tiêu thụ điện: 65W

Phiên bản F không có GPU tích hợp, phải mua card đồ họa rời

Giá: Liên hệ Liên Hệ
CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8 Ghz up to 5.3 Ghz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics) AMD Trả góp

CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8 Ghz up to 5.3 Ghz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon Graphics)

Socket: AM5

Số nhân/luồng: 8/16

Xung nhịp: 3.8 Up to 5.3 GHz

Bộ nhớ đệm: 40MB

TDP mặc định: 65W

Loại RAM hỗ trợ: DDR5 - 5200

GPU tích hợp: Radeon Graphics (2 cores - 2200MHz)
Giá: Liên hệ Liên Hệ
1 2

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->