0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Ổ Cứng SSD

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 2048GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/2T0) Kingston Trả góp Sản phẩm mới

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 2048GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/2T0)

Dung lượng: 2048 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4

NAND: 3D TLC

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.700 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.200K IOPS

DRAM Cache: Có

TBW: 2.0PB (2.000 TB)

Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

14.990.000 đ Liên Hệ
Ổ cứng SSD Samsung 1TB 990 PRO NVMe PCIe 4.0x4 (MZ-V9P1T0BW) Samsung Trả góp

Ổ cứng SSD Samsung 1TB 990 PRO NVMe PCIe 4.0x4 (MZ-V9P1T0BW)

Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe 2.0

Tốc độ đọc: 7450 MB/s

Tốc độ ghi: 6900 MB/s

Bảo hành 5 năm

4.590.000 đ Mua Ngay
SSD 480GB KINGSTON A400 SATA 3 2.5 INCH (SA400S37/480G) Kingston Trả góp

SSD 480GB KINGSTON A400 SATA 3 2.5 INCH (SA400S37/480G)

Dung lượng: 480 GB

Kết nối: SATA 3

Tốc độ đọc (tối đa): 550 MB/s

Tốc độ ghi (tối đa): 400 MB/s

MTBF: 1 triệu giờ

Bảo hành 36 Tháng 

3.190.000 đ Mua Ngay
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4X0E) Western Digital Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4X0E)

Dung lượng: 1TB

Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1000K / 1400K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard

4.590.000 đ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/1000G) Kingston Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/1000G)

Dung lượng: 1 TB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s

NAND: 3D

TBW: 320 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

4.690.000 đ Mua Ngay
SSD Kingston KC3000 1024GB PCIe 4.0 NVMe M.2 (SKC3000S/1024G) Kingston Trả góp

SSD Kingston KC3000 1024GB PCIe 4.0 NVMe M.2 (SKC3000S/1024G)

Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc: up to 7000 MB/giây, Ghi tối đa 6000 MB/giây

NAND: 3D TLC, Bộ điều khiển Phison E18

TBW: 800TBW

7.290.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX) Biwin Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX)

Dung lượng: 1TB

Giao thức: PCIe Gen 4x4, NVMe 2.0

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự (lên đến): 7200 / 6200 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (lên đến): 1000K / 800K IOPS

TBW: 400 TB

3.790.000 đ Mua Ngay
Ổ Cứng Gắn Trong SSD MSI SPATIUM M470 PRO 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 MSI Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD MSI SPATIUM M470 PRO 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4

Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4

Kích thước: M.2 2280

Dung lượng: 1TB

Tốc độ đọc / ghi tuần tự tối đa: 6000 / 4500 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (Random 4K) tối đa: 950K / 950K IOPS

NAND: 3D NAND

TBW: 320 TB

5.290.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ100 1TB SATA III 2.5 inch (LNQ100X001T-RNNNG) Lexar Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ100 1TB SATA III 2.5 inch (LNQ100X001T-RNNNG)

Dung lượng: 1TB

Giao diện : SATA III 6Gb/s

Kích thước: 2.5 inch

Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 550 MB/s

 TBW: 336 TB

3.990.000 đ Mua Ngay
Ổ cứng gắn trong SSD Lexar NQ780 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ780X001T-RNNNG) Lexar Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD Lexar NQ780 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ780X001T-RNNNG)

Dung lượng: 1TB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 6000 / 2500MB/s

TBW: 600TB | MTBF: 1,500,000 giờ

Công nghệ bộ nhớ đệm HMB và SLC

Phần mềm: Lexar DiskMaster

4.190.000 đ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/2000G) Kingston Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/2000G)

Dung lượng: 2 TB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s

NAND: 3D

TBW: 640 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

6.990.000 đ Mua Ngay
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/500G) Kingston Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/500G)

Dung lượng: 500 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 5.000/3.000 MB/s

NAND: 3D

TBW: 160 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

3.290.000 đ Mua Ngay
Ổ cứng SSD Samsung 2TB 990 PRO NVMe PCIe 4.0x4 (MZ-V9P2T0BW) Samsung Trả góp

Ổ cứng SSD Samsung 2TB 990 PRO NVMe PCIe 4.0x4 (MZ-V9P2T0BW)

Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe 2.0

Tốc độ đọc: 7450 MB/s

Tốc độ ghi: 6900 MB/s

Bảo hành 5 năm

7.990.000 đ Liên Hệ
SSD Kingston KC3000 4096GB PCIe 4.0 NVMe M.2 Kingston Trả góp

SSD Kingston KC3000 4096GB PCIe 4.0 NVMe M.2

Kích thước Kích thước

Kích thước NVMe PCIe 4.0

Các mức dung lượng2 512GB, 1024GB, 2048GB, 4096GB

Bộ điều khiển Phison E18

NAND 3D TLC

23.990.000 đ Liên Hệ
SSD KINGSTON 1TB KC600 (SKC600/1024G) SATA III 2.5 Kingston Trả góp

SSD KINGSTON 1TB KC600 (SKC600/1024G) SATA III 2.5

Dung lượng: 1TB

Kích thước: 2.5"

Kết nối: SATA 3

NAND: 3D-NAND

Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 550MB/s | 500MB/s

6.490.000 đ Liên Hệ
SSD Kingston KC3000 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 Kingston Trả góp

SSD Kingston KC3000 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2

Kích thước Kích thước

Kích thước NVMe PCIe 4.0

Các mức dung lượng2 512GB, 1024GB, 2048GB, 4096GB

Bộ điều khiển Phison E18

NAND 3D TLC

4.490.000 đ Liên Hệ
SSD KINGSTON 512GB KC600 (SKC600/512G) SATA III 2.5 Trả góp

SSD KINGSTON 512GB KC600 (SKC600/512G) SATA III 2.5

512GB / 2.5" / Read up to 550MB / Write up to 520MB

3.990.000 đ Liên Hệ
SSD Kingston KC3000 2048GB PCIe 4.0 NVMe M.2 Kingston Trả góp

SSD Kingston KC3000 2048GB PCIe 4.0 NVMe M.2

Kích thước Kích thước

Kích thước NVMe PCIe 4.0

Các mức dung lượng2 512GB, 1024GB, 2048GB, 4096GB

Bộ điều khiển Phison E18

NAND 3D TLC

11.990.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 4TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS400T4X0E) Western Digital Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 4TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS400T4X0E)

Dung lượng: 4TB

Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7000 / 6700 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 900K / 1350K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard

14.390.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 2TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS200T4X0E) Western Digital Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 2TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS200T4X0E)

Dung lượng: 2TB

Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 1000K / 1400K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard

8.290.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4X0E) Western Digital Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN7100 500GB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS500G4X0E)

Dung lượng: 500GB

Giao thức: NVMe PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 6800 / 5800 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 760K / 1200K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 300 TB

Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard

3.990.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 1024GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/1T0) Kingston Trả góp Sản phẩm mới

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 1024GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/1T0)

Dung lượng: 1024 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4

NAND: 3D TLC

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.200 / 11.000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.150K IOPS

DRAM Cache: Có

TBW: 1.0PB (1.000 TB)

Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

9.990.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 4096GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/4T0) Kingston Trả góp Sản phẩm mới

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 4096GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/4T0)

Dung lượng: 4096 GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4

NAND: 3D TLC

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.800 / 14.000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.200K IOPS

DRAM Cache: Có

TBW: 4.0PB (4.000 TB)

Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ

27.990.000 đ Liên Hệ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->