

Apple Macbook Pro 13 2022 (Z16T0003W) (Chip Apple M2, CPU 8 lõi, GPU 16 lõi, Màn Hình 13.3inch, RAM 24GB, SSD 256GB, Mac OS 12, Màu Bạc)
Bộ Vi Xử Lý: Apple M2 8 nhân CPU, Neural Engine 16 nhân
RAM: 24GB; Ổ Cứng: 256GB
Màn Hình: 13.3-inch IPS, 2560x1664dpi; 500 nits brightness, True Tone
Bluetooth: Bluetooth 5.0
Cổng Kết Nối: MagSafe 3 charging port; 2xThuderbolt USB-C; 1xjack 3.5mm
Hệ Điều Hành: Mac OS 12


Apple Macbook Pro 13 2022 (Z16S00034) (Chip Apple M2, CPU 8 lõi, GPU 10 lõi, Màn Hình 13.3inch, RAM 16GB, SSD 512GB, Mac OS 12, Màu Xám)
Bộ Vi Xử Lý: Apple M2 8 nhân CPU, Neural Engine 16 nhân
RAM: 16GB; Ổ Cứng: 512GB
Màn Hình: 13.3-inch IPS, 2560x1664dpi; 500 nits brightness, True Tone
Bluetooth: Bluetooth 5.0
Cổng Kết Nối: MagSafe 3 charging port; 2xThuderbolt USB-C; 1xjack 3.5mm
Hệ Điều Hành: Mac OS 12


Apple Macbook Pro 13 2022 (Z16R0003X) (Chip Apple M2, CPU 8 lõi, GPU 10 lõi, Mac OS 12, Màn Hình 13.3inch, RAM 16GB, SSD 512GB, Màu Xám)
Bộ Vi Xử Lý: Apple M2 8 nhân CPU, Neural Engine 16 nhân
RAM: 16GB; Ổ Cứng: 512GB
Màn Hình: 13.3-inch IPS, 2560x1664dpi; 500 nits brightness, True Tone
Bluetooth: Bluetooth 5.0
Cổng Kết Nối: MagSafe 3 charging port; 2xThuderbolt USB-C; 1xjack 3.5mm
Hệ Điều Hành: Mac OS 12


CPU AMD Ryzen 5 5500GT (3.6GHz Up To 4.4GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4, Radeon Graphics)
Socket: AM4 | Số nhân/luồng: 6/12
Xung nhịp: 3.6GHz Up to 4.4GHz
RAM hỗ trợ: DDR4 (Up to 3200MHz, Dual channel)
Bộ nhớ đệm: 19MB
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics (7 Cus / 1900 MHz)


CPU AMD Ryzen 7 5700X3D (3.0GHz Up To 4.1GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 100MB Cache, 105W, Socket AM4, No GPU)
Socket: AM4 | Số nhân/luồng: 8/16
Xung nhịp: 3.0GHz Up to 4.1GHz
RAM hỗ trợ: DDR4 (Up to 3200MHz, Dual channel)
Bộ nhớ đệm: 100MB
Điện năng tiêu thụ (TDP): 105W
GPU tích hợp: Không, phải mua card đồ họa rời


CPU AMD Ryzen 5 8500G (3.5GHz Up To 5.0GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon 740M)
Socket: AM5 | Số nhân/luồng: 6/12
Xung nhịp: 3.5GHz Up to 5.0GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel)
Bộ nhớ đệm: 22MB
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ 740M Graphics (4 Cus / 2800 MHz)


CPU AMD Ryzen 5 8600G (4.3GHz Up To 5.0GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon 760M, AMD Ryzen™ AI)
Socket: AM5 | Số nhân/luồng: 6/12
Xung nhịp: 4.3GHz Up to 5.0GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel)
Bộ nhớ đệm: 22MB
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ 760M Graphics (8 Cus / 2800 MHz)
Công nghệ AMD Ryzen™ AI: Có. Hiệu năng AI: Up to 16 TOPS


CPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz Up To 5.1GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 24MB Cache, 65W, Socket AM5, Radeon 780M, AMD Ryzen™ AI)
Socket: AM5 | Số nhân/luồng: 8/16
Xung nhịp: 4.2GHz Up to 5.1GHz
RAM hỗ trợ: DDR5 (Up to 5200MHz, Dual channel)
Bộ nhớ đệm: 24MB
Điện năng tiêu thụ (TDP): 65W
GPU tích hợp: AMD Radeon™ 780M Graphics (12 Cus / 2900 MHz)
Công nghệ AMD Ryzen™ AI: Có. Hiệu năng AI: Up to 16 TOPS


Cáp sạc USB-C to USB-C Philips 2M 100W Sync and Charge màu đen (DLC9102B/74)
Loại cáp: Cáp sạc và truyền dữ liệu USB-C to USB-C
Công suất sạc tương thích: Lên đến 100W, hỗ trợ PD3.0/4.0
Chiều dài cáp: 2m
Màu sắc: đen


Bộ mở rộng sóng WiFi TP-Link TL-WA860RE (300Mbps, 1 băng tần 2.4GHz, 2 ăng ten, Tích hợp ổ cắm điện)
Chế độ mở rộng sóng tăng cường tín hiệu Wi-Fi đến các điểm không thể hoặc khó đi dây trước đây một cách hoàn hảo
Kích thước nhỏ gọn và thiết kế gắn tường giúp việc triển khai và di chuyển linh hoạt
Ổ cắm điện bên ngoài đảm bảo không có ổ điện nào của bạn bị lãng phí
Với 2 ăng-ten cố định bên ngoài cung cấp vùng phủ sóng Wi-Fi tuyệt vời và ổn định
Dễ dàng mở rộng phạm vi phủ sóng không dây chỉ bằng nút nhấn của bộ mở rộng sóng
Tạo ra một điểm truy cập Wi-Fi mới để tăng cường mạng Wi-Fi của bạn


Tản nhiệt khí CPU NOCTUA NH-U14S (1 fan 140mm, Cao 165mm)
Kích thước : 165mm x 150mm x 52mm
Tốc độ quạt : 1500 RPM ± 10%
Độ bền quạt : 6 năm
Độ ồn : 19.2 ~ 24.6 dBA
Tương thích : Intel LGA 2066 / 2011-0 & 2011-3 (Square ILM) / 1700 / 1200 / 115x, AMD AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ (backplate required) / FM2 / FM1


Tản nhiệt khí CPU NOCTUA NH-U14S-TR4-SP3 (1 fan 14cm, Cao 165mm, Socket AMD TR4 + SP3)
Chỉ dùng cho AMD Socket TR4 và SP3
Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 5 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn.
Khối nhôm cao 158 mm, rộng 71mm, dài 125mm khi gắn kèm quạt. Nặng 1030gram.
Sử dụng 1 quạt 14cm có thể điều chỉnh được tốc độ từ 300 đến 1500 vòng 1 phút. Độ ồn24,6 dB(A), lưu lượng gió tối đa 140,2 m³/h, tuổi thọ quạt trên 150,000 giờ.


Tản Nhiệt Khí CPU Noctua NH-L12S (1 quạt 120mm, Cao 70mm)
Hỗ trợ socket LGA 1700, Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3 (Square ILM), LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, AM4, FM1, FM2, FM2+ (backplate required)
Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 4 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn.
Khối nhôm cao 70 mm, rộng 128mm, dài 146mm khi gắn kèm quạt. Nặng 520gram.
Sử dụng 1 quạt 12cm có thể điều chỉnh được tốc độ từ 450 đến 1850 vòng 1 phút. Độ ồn 23,9 dB(A), lưu lượng gió tối đa 94,2 m³/h, tuổi thọ quạt trên 150,000 giờ.
Thiết kế Topdown phù hợp cái dòng main ITX


Tản nhiệt nước CPU Liquid AIO NZXT Kraken 120 Black
Hỗ trợ socket: Intel LGA 1700, 1200, 1151, 1150, 1155, 1156; AMD Socket AM5, AM4
Cánh quạt hình dạng đặc biệt tạo gió lớn, quạt PWM với khả năng tự điều tốc với độ ồn chỉ 21-36dBA
Thiết kế chống rung lắc, vận hành ổn định
Màu & chế độ LED: Điều chỉnh màu sắc của màn hình qua ứng dụng CAM


Tản nhiệt nước CPU Liquid AIO 280 NZXT KRAKEN Z63 BLACK
Socket hỗ trợ: Intel Socket LGA 1700*/ 1200, 1151, 1150, 1155, 1156, 1366, 2011, 2011-3, 2066; AMD Socket AM4, sTRX4*, TR4*(*Threadripper bracket not included)
Bơm: Kích cỡ bơm W79 x H79 x D52mm/ Tốc độ bơm 800 – 2,800 + 300 RPM, 12V DC, 0.3A
Bộ tản nhiệt: Kích thước W315 x H143 x D30mm
Quạt: Kích cỡ quạt W140 x H140 x D26mm/ Tốc độ quạt 500-1,800 + 300 RPM/ Độ ồn quạt 21-38dBA/ Màu quạt Đen
Điều chỉnh màu sắc và hình ảnh màn hình LED thông qua phần mềm CAM


Tản nhiệt nước CPU Liquid AIO 280 NZXT Kraken Z63 RGB White
Socket hỗ trợ: Intel Socket LGA 1700*/ 1200, 1151, 1150, 1155, 1156, 1366, 2011, 2011-3, 2066; AMD Socket AM4, sTRX4*, TR4*(*Threadripper bracket not included)
Bơm: Kích cỡ bơm L79xW79xH52mm/ Tốc độ bơm 800-2800 +/- 300RPM 12V DC, 0,3A
Bộ tản nhiệt: Kích thước 143 x 315 x 30mm
Quạt: Kích cỡ quạt W140 x H140 x D26mm/ Tốc độ quạt 500-2000 + 300 RPM
Màu & chế độ LED: Màn hình 2,36" 24-bit LCD cho phép tùy chọn thay đổi ảnh động theo sở thích thông qua ứng dụng CAM