Kingston
Trả góp
Bán chạy
Ổ Cứng Di Động SSD Kingston XS1000 1TB USB 3.2 Gen 2 Black (SXS1000/1000GA)
Dung lượng: 1TB
Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa
Giao diện: USB 3.2 Gen 2
Tốc độ đọc / ghi tối đa: 1050 / 1000MB/s
Kích thước nhỏ gọn dễ dàng bỏ túi
Đi kèm cáp USB-C sang USB-A và Adapter USB-A sang USB-C
Trả góp
USB Bảo Mật Kingston IronKey Locker+ 50 16GB USB 3.2 Gen 1 (IKLP50/16GB)
Chuẩn USB 3.2 Gen 1 Type-A. Tốc độ đọc lên đến 145MB/s và ghi lên đến 115MB/s
Mã hóa XTS-AES với khả năng Bảo vệ khỏi các cuộc tấn công BadUSB và tấn công kiểu Brute Force
Tùy chọn Đa mật khẩu (Quản trị viên và Người dùng) với các chế độ mật khẩu phức tạp/Cụm mật khẩu
Hỗ trợ bàn phím ảo để bảo vệ việc nhập mật khẩu khỏi keylogger và screenlogger
Tuỳ chọn USBtoCloud® sao lưu tự động hoặc Sao lưu đám mây cá nhân tự động
Trả góp
SSD 480GB KINGSTON A400 SATA 3 2.5 INCH (SA400S37/480G)
Dung lượng: 480 GB
Kết nối: SATA 3
Tốc độ đọc (tối đa): 550 MB/s
Tốc độ ghi (tối đa): 400 MB/s
MTBF: 1 triệu giờ
Bảo hành 36 Tháng
Trả góp
Bán chạy
USB Kingston 128GB DataTraveler Exodia M DTXM/128GB (USB 3.2 Gen 1)
Thiết kế nắp rời để bảo vệ đầu cắm USB
Nhiều tùy chọn màu sắc theo dung lượng
Vòng đeo để dễ gắn vào móc khóa
Tuân thủ hiệu năng USB 3.2 Gen 1
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston FURY BEAST RGB 64GB (2x32GB) 5200Mhz Black (KF552C40BBAK2-64)
Dung lượng: 64GB (2 x 32GB)
Chuẩn: DDR5
Bus: 5200MHz
Điện áp: 1.1 - 1.25v
Độ trễ: CL40
Tản nhiệt: Nhôm
LED: RGB
Trả góp
Bán chạy
Ram Desktop DDR4 Kingston 32GB (2x16GB) 3200MHz FURY BEAST RGB Black (KF432C16BB2AK2/32)
Dung lượng: 32GB (2x16GB)
Chuẩn RAM: DDR4
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.35v
Độ trễ: CL16
Tản nhiệt: Nhôm
LED: RGB
Trả góp
Bán chạy
Ram Desktop DDR4 Kingston 16GB (1x16GB) 3200MHz FURY BEAST RGB Black (KF432C16BB2A/16)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Chuẩn RAM: DDR4
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.35v
Độ trễ: CL16
Tản nhiệt: Nhôm
LED: RGB
Trả góp
USB Kingston 256GB DataTraveler Exodia USB 3.2 (DTX/256GB)
Dung lượng: 256GB
Tốc độ: USB 3.2 Gen 1
Chất liệu vỏ: Nhựa, Có nắp đậy bảo vệ đầu USB và vòng đeo gắn móc khóa
Kích thước: 67,3mm x 21,04mm x 10,14mm
Tương thích: Windows® 10, 8.1, 8, Mac OS (v.10.10.x +), Linux (v. 2.6.x +), Chrome™ OS
Trả góp
Thẻ Nhớ MicroSDXC 128GB Kingston Canvas Select Plus 100MB/s, Class10, UHS-I, U1, V10, A1 (SDCS2/128GBSP)
Chuẩn thẻ nhớ: microSDXC
Dung lượng: 128 GB
Tốc độ UHS-I Class 10 lên đến 100 MB/giây
Được tối ưu hóa để sử dụng với các thiết bị Android
Bền bỉ, an toàn
Trả góp
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV3 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (SNV3S/1000G)
Dung lượng: 1 TB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen4x4
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 6.000/4.000 MB/s
NAND: 3D
TBW: 320 TB. Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Trả góp
SSD Kingston KC3000 1024GB PCIe 4.0 NVMe M.2 (SKC3000S/1024G)
Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen4x4
Kích thước: M.2 2280
Tốc độ đọc: up to 7000 MB/giây, Ghi tối đa 6000 MB/giây
NAND: 3D TLC, Bộ điều khiển Phison E18
TBW: 800TBW
Trả góp
RAM Laptop DDR4 Kingston 16GB 3200MHz 1.2v (KVR32S22D8/16WP)
Chuẩn RAM: RAM Laptop DDR4
Form Factor: SO-DIMM
Dung lượng: 16 GB
Tốc độ (Bus): 3200 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL22-22-22
Điện áp: 1.2V
Trả góp
Ram Laptop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz 1.1V (KVR56S46BS8-16WP)
Chuẩn RAM: RAM Laptop DDR5
Form Factor: SO-DIMM
Dung lượng: 16 GB
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL46-45-45
Điện áp: 1.1V
Trả góp
Ram Laptop DDR5 Kingston 8GB 5600MHz 1.1V (KVR56S46BS6-8)
Chuẩn RAM: RAM Laptop DDR5
Form Factor: SO-DIMM
Dung lượng: 8 GB
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL46-45-45
Điện áp: 1.1V
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz FURY Beast (KF432C16BB1/16WP)
Loại RAM: RAM Desktop DDR4
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.35V
Độ trễ (CAS Latency): 16-18-18 @1.35V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR4 16GB 3200MHz (KVR32N22D8/16WP)
Loại RAM: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB (1x 16GB)
Tốc độ: 3200MHz
Điện áp: 1.2V
Độ trễ (CAS): CL22
Tản nhiệt: Không
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5600MHz (KVR56U46BS8-16WP)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600MHz
Độ trễ (CAS): CL46-45-45
Điện áp: 1.1V
Tản nhiệt: Không
LED: Không
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 6000MHz FURY Beast (KF560C36BBE2-16WP)
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL36-44-44
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Có
LED: Không
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
RAM Desktop Kingston DDR5 16GB 5200MHz FURY BEAST (KF552C40BB-16WP)
Loại sản phẩm: RAM Desktop
Dung lượng: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5200MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Tính năng: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
Ram Desktop Kingston DDR5 64GB (2x32GB) 5600MHz FURY Beast RGB (KF556C40BB2AK2-64)
Dung lượng: 64GB (2x32GB)
Chuẩn RAM: DDR5
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Điện áp: 1.25v
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Công nghệ: Intel XMP 3.0, AMD EXPO v1.1
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston 16GB 5600MHz FURY Beast (KF556C40BB-16WP)
Loại RAM: DDR5
Dung lượng RAM: 16GB (1x16GB)
Tốc độ (Bus): 5600 MHz
Độ trễ (CAS Latency): CL40-40-40
Điện áp: 1.25V
Công nghệ: Intel XMP 3.0
Tản nhiệt: Nhôm. LED: Không
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston FURY Beast RGB EXPO 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 (KF560C36BBE2AK2-32WP)
Dung lượng: 32GB (2x 16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ: CL36-44-44
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Nhôm
Tính năng: AMD EXPO v1.1, Intel XMP 3.0
LED: RGB
Trả góp
Ram Desktop DDR5 Kingston FURY Beast RGB EXPO 32GB (2x16GB) 6000MHz CL36 (KF560C36BBE2AK2-32)
Dung lượng: 32GB (2x 16GB)
Tốc độ (Bus): 6000MHz
Độ trễ: CL36-44-44
Điện áp: 1.35V
Tản nhiệt: Nhôm
Tính năng: AMD EXPO v1.1, Intel XMP 3.0
LED: RGB
Trả góp
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingston FURY Renegade G5 2048GB M.2 NVMe PCIe 5.0 x4 (SFYR2S/2T0)
Dung lượng: 2048 GB
Kích thước: M.2 2280
Giao diện: NVMe PCIe Gen5x4
NAND: 3D TLC
Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 14.700 / 14.000 MB/s
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên tối đa: 2.200K/2.200K IOPS
DRAM Cache: Có
TBW: 2.0PB (2.000 TB)
Tuổi thọ trung bình: 2.000.000 giờ
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one,Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center