Tìm kiếm: - Có 42 sản phẩm
Trả góp
Sản phẩm mới
Vỏ Case Asus ROG Cronox GR801 Curve TG Screen Black (Full Tower, E-ATX, Kính cong, No Fan, Max 14 Fan, Rad 360, Màn LCD 9.2", USB-C 20Gbps)
Thiết kế Panorama cao cấp: Khung nhôm kết hợp kính cường lực cong, mang đến góc nhìn rộng và nổi bật toàn bộ linh kiện bên trong
Màn hình IPS LCD 9.2": Độ phân giải 1920 × 462, 60Hz, 400 nits; hỗ trợ hiển thị thông tin hệ thống, tùy chỉnh giao diện ROG và Always-On Clock.
Tản nhiệt mạnh mẽ: Hỗ trợ tối đa lên đến 14 quạt 120mm và 2 radiator 360mm, cùng bracket quạt bên hông có thể xoay để tối ưu hướng airflow.
Không gian phần cứng rộng rãi: Hỗ trợ mainboard E-ATX/ATX/mATX/Mini-ITX/BTF, GPU dài đến 400mm, CPU cooler cao 180mm và PSU dài 200mm.
Hỗ trợ GPU dọc/ngang: Trang bị giá đỡ GPU và cơ chế khóa khe PCIe giúp cố định card chắc chắn, thuận tiện khi lắp đặt.
Lắp ráp thuận tiện: Side panel tháo nhanh không cần dụng cụ và thiết kế PSU bracket tháo rời, giúp việc nâng cấp và lắp đặt dễ dàng hơn.
Quản lý cáp tối ưu: Khoảng trống đi dây lên đến 40mm, hỗ trợ cable clips và bố trí riêng cho hệ thống BTF.
I/O tốc độ cao: 2 × USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps và 4 × USB-A 3.2 Gen 1 5Gbps.
Trả góp
Sản phẩm mới
Vỏ Case Asus ROG Cronox GR801 Curve TG Screen White Edition (Full Tower, E-ATX, Kính cong, No Fan, Max 14 Fan, Rad 360, Màn LCD 9.2", USB-C 20Gbps)
Thiết kế Panorama cao cấp: Khung nhôm kết hợp kính cường lực cong, mang đến góc nhìn rộng và nổi bật toàn bộ linh kiện bên trong
Màn hình IPS LCD 9.2": Độ phân giải 1920 × 462, 60Hz, 400 nits; hỗ trợ hiển thị thông tin hệ thống, tùy chỉnh giao diện ROG và Always-On Clock.
Tản nhiệt mạnh mẽ: Hỗ trợ tối đa lên đến 14 quạt 120mm và 2 radiator 360mm, cùng bracket quạt bên hông có thể xoay để tối ưu hướng airflow.
Không gian phần cứng rộng rãi: Hỗ trợ mainboard E-ATX/ATX/mATX/Mini-ITX/BTF, GPU dài đến 400mm, CPU cooler cao 180mm và PSU dài 200mm.
Hỗ trợ GPU dọc/ngang: Trang bị giá đỡ GPU và cơ chế khóa khe PCIe giúp cố định card chắc chắn, thuận tiện khi lắp đặt.
Lắp ráp thuận tiện: Side panel tháo nhanh không cần dụng cụ và thiết kế PSU bracket tháo rời, giúp việc nâng cấp và lắp đặt dễ dàng hơn.
Quản lý cáp tối ưu: Khoảng trống đi dây lên đến 40mm, hỗ trợ cable clips và bố trí riêng cho hệ thống BTF.
I/O tốc độ cao: 2 × USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps và 4 × USB-A 3.2 Gen 1 5Gbps.
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master MasterFrame 360 Stage LCD (ATX, 3 mặt cường lực, No Fan, Max 12 Fan, Rad 360, 15.6" LCD, USB-C 20Gbps, Kèm cáp Riser PCI-e 5.0)
Phiên bản tích hợp màn hình LCD 15.6 inch sống động phía trước so với bản tiêu chuẩn
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX (hỗ trợ mainboard giấu dây kích thước ATX)
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 5G, 1x USB 4.0 Gen 2x2 Type-C 20G, 1x 3.5mm Mic+Audio Combo
Khe mở rộng: 3 slot dọc, có đi kèm cáp Riser PCIe 5.0
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên + Phía dưới: 6x 120 mm, 2x 140 mm, 2x 180 mm, 2x 200 mm
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên + Phía dưới: 240 / 280 / 360 mm (độ dày tối đa 75mm)
Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 145 mm, Chiều dài VGA tối đa 430mm, Chiều dài PSU tối đa 210mm
Màn hình hiển thị: 15.6 inch 1920×1080p FHD, Bộ nhớ trong 16GB, hỗ trợ Windows 11, hỗ trợ chế độ hiển thị mở rộng như một màn hình phụ hoặc phát lại media thông qua thẻ microSD tích hợp sẵn
Tích hợp khoảng trống phía trước cùng 2 đèn chiếu điểm ARGB để trưng bày mô hình (kích thước mô hình tối đa 328 x 290 x 110 mm)
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master MasterFrame 360 Panorama (ATX, 3 mặt cường lực, No Fan, Max 12 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps, Kèm cáp Riser PCI-e 5.0)
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX (hỗ trợ mainboard giấu dây kích thước ATX)
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 5G, 1x USB 4.0 Gen 2x2 Type-C 20G, 1x 3.5mm Mic+Audio Combo
Khe mở rộng: 3 slot dọc, có đi kèm cáp Riser PCIe 5.0
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên + Phía dưới: 6x 120 mm, 2x 140 mm, 2x 180 mm, 2x 200 mm
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên + Phía dưới: 240 / 280 / 360 mm (độ dày tối đa 75mm)
Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 145 mm, Chiều dài VGA tối đa 430mm, Chiều dài PSU tối đa 210mm
Tích hợp khoảng trống phía trước cùng 2 đèn chiếu điểm ARGB để trưng bày mô hình (kích thước mô hình tối đa 328 x 290 x 110 mm)
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master HAF II 500 (E-ATX, Sẵn 2 Fan 220mm + 1 Fan 180mm , Max 7 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps)
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX, CEB*, E-ATX (chiều rộng tối đa 310mm)
Khe mở rộng: 8 slots
Khay ổ cứng: 3.5" x3 + 2.5" x6
Cổng I/O: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x 3.5mm Mic+Audio Combo
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120/140mm hoặc 2x 160/180mm, Phía trước: 2x 220/160/180mm hoặc 3x 120/140mm, Phía sau: 1x 180mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: 2x Mighty40 F220 220mm, Phía sau 1x Mighty40 V180 180mm
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 240 / 280 / 360 mm, Phía trước: 240 / 280 / 360 mm
Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 221mm, Chiều dài VGA tối đa 430mm, Chiều dài PSU tối đa 150mm
Tích hợp khung gắn quạt & tản nhiệt dạng trượt thông minh MasterRail ở mặt trên, dễ dàng tùy biến linh hoạt quạt từ 120mm đến 180mm hoặc tản nước AIO 360mm
Trả góp
Vỏ Case CoolerMaster HAF 700 EVO (Full Tower, SSI EEB, Màn LCD, Sẵn 5 Fan, Max 18 Fan, Rad 420)
Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX, SSI CEB, SSI EEB
Khay ổ cứng: 2.5" x12 + 2.5"/3.5" Combo x12 | Khe mở rộng: 8 slots
Hỗ trợ lắp tối đa lên đến 18 fan 120mm. Sẵn 2x SickleFlow PWM Performance 200mm fan phía trước + 3x SickleFlow PWM ARGB 120mm (2 phía sau + 1 phía dưới)
Hỗ trợ đa dạng tùy chọn lắp tản nhiệt nước, lên đến 480mm (bên hông) hoặc 2x tản nhiệt nước 360mm phía trên
Cổng kết nối: 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 4x USB 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm 4 Poles Audio Jack, 1x 3.5mm Mic Jack
Tích hợp màn hình trợ lý IRIS LCD mặt trước, tùy chỉnh thông qua phần mềm MasterCTRL
Đi kèm bộ giá đỡ dựng dọc VGA đa năng + cáp riser PCIe 4.0 và Hub ARGB Gen 2/PWM
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master COSMOS ALPHA GOLD Limited Edition (Logo mạ vàng 24K, Full Tower, E-ATX, Sẵn 3 fan, Max 15 fan, Rad 420, USB-C 20Gbps)
Phiên bản giới hạn - Chỉ sản xuất 199 chiếc trên toàn cầu và mỗi chiếc đều được đánh số thứ tự riêng
Logo Cooler Master trên vỏ case được mạ vàng 24K nguyên chất cùng bộ khung màu vàng sang trọng
Kích cỡ: Full Tower | Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX / E-ATX / EEB
Khe mở rộng: 8 slots
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x 3.5mm Mic+Audio Combo
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120 / 2x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm, Phía trước: 3x 120 / 3x 140 / 2x 200 mm, Bên hông: 3x 120 / 3x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm, Phía sau: 3x 120 mm, Phía dưới: 3x 120 / 2x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: 2x 200x38 mm Non-ARGB, Phía sau: 1x Mobius 120x25 mm Non-ARGB
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 240 / 280 / 360 mm, Phía dưới: 240 / 280 / 360 mm, Bên hông: 240 / 280 / 360 / 420 mm
Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 186mm, Chiều dài VGA tối đa 400mm, Chiều dài PSU tối đa 240mm
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master COSMOS ALPHA (Full Tower, E-ATX, Sẵn 3 fan, Max 15 fan, Rad 420, USB-C 20Gbps)
Kích cỡ: Full Tower | Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX / E-ATX / EEB
Khe mở rộng: 8 slots
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x 3.5mm Mic+Audio Combo
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120 / 2x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm, Phía trước: 3x 120 / 3x 140 / 2x 200 mm, Bên hông: 3x 120 / 3x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm, Phía sau: 3x 120 mm, Phía dưới: 3x 120 / 2x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: 2x 200x38 mm Non-ARGB, Phía sau: 1x Mobius 120x25 mm Non-ARGB
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 240 / 280 / 360 mm, Phía dưới: 240 / 280 / 360 mm, Bên hông: 240 / 280 / 360 / 420 mm
Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 186mm, Chiều dài VGA tối đa 400mm, Chiều dài PSU tối đa 240mm
Trả góp
Vỏ Case Cooler Master MasterFrame 600 Silver (E-ATX, Sẵn 4 fan ARGB, Max 10 fan, Rad 420, USB-C 20Gbps)
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX (tối đa 30.5 x 33cm), SSI-CEB*
Khe mở rộng: 8 slots
Khay ổ cứng: 3.5"/2.5" Combo x2 + 2.5" x3
Cổng I/O: 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x 3.5mm Mic+Audio Combo
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 3x 120 / 2x 140 / 2x 180 / 1x 200 mm, Phía trước: 3x 120 / 3x 140 / 2x 180 / 2x 200 mm, Bên hông: 3x 120 / 3x 140 mm, Phía sau: 1x 120 mm
Quạt tản nhiệt lắp sẵn: Phía trước: SickleFlow ARGB 140 mm x 3, Phía sau: SickleFlow ARGB 120 mm x 1
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Phía trên: 240 / 280 / 360 / 420 mm, Phía trước: 240 / 280 / 360 / 420 mm, Bên hông: 240 / 280 / 360 / 420 mm
Giới hạn linh kiện: Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 190mm, Chiều dài VGA tối đa 485mm, Chiều dài PSU tối đa 235mm
Trả góp
Vỏ Case MSI MEG PROSPECT 700R (E-ATX, Sẵn 4 fan 140mm ARGB, Rad 360, USB-C 20Gbps)
Hỗ trợ mainboard: EATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe ổ cứng: 2 x 2.5”, 2 x 2.5"/3.5”
Khe mở rộng: 7 slots, hỗ trợ giá đỡ dựng dọc VGA
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 1x Audio/Mic, Power/Reset
Hỗ trợ quạt tản nhiệt: Trên: 3x 120/140 mm, Trước: 3x 120/140 mm, Mặt hông: 3x 120 mm, Sau: 1x 120/140 mm
Hỗ trợ tản nhiệt nước AIO: Trên: 240 / 280 / 360mm, Trước: 240 / 280 / 360mm, Mặt hông: 240 / 360mm
Lắp sẵn 4 quạt 140mm ARGB (3 phía trước + 1 phía sau)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU cao tối đa 185mm, VGA dài tối đa 400mm, PSU dài tối đa 220mm
Tích hợp màn hình cảm ứng 4.3 inch có thể hiển thị đa dạng thông tin hệ thống, hình ảnh, video
Trả góp
Vỏ Case Hyte X50 Taro Milk (E-ATX, No Fan, Max 10 Fan, Rad 360, USB-C 20Gbps) (CS-HYTE-X50G-TM)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 223mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Touch Infinite Panda (E-ATX, No Fan, Rad 360, Màn hình 14.9 inch, Kèm cáp riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70TTI-WB)
Phiên bản đi kèm màn hình cảm ứng 14.9 inch 2.5K so với Y70 Standard
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y70 Standard Black/White (E-ATX, No Fan, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y70-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 4 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3/140mm x2, Mặt hông: 120mm x3/140mm x2, Phía sau: 120/140mm x1, Dưới đáy: 120mm x3/140mm x2
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/280/360mm Mặt hông: 240/280/360mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y60 Black (E-ATX, Sẵn 3 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Cáp Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y60-B)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x2 hoặc 2.5 inch x4
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 7 ngang + 3 dọc (Đi kèm cáp riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm 2 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 235mm
Trả góp
Vỏ Case Hyte Y40 Black/White (ATX, Sẵn 2 Fan 120mm, Rad 360, Kèm Riser PCIe 4.0) (CS-HYTE-Y40-BW)
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX
Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
Cổng I/O: USB 3.2 Gen 2 Type-C x1, USB 3.2 Gen 1 Type-A x2, Audio/Mic Combo x1
Số khe mở rộng PCI: 6 ngang + 4 dọc (Đi kèm Riser PCIe 4.0)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trên: 120mm x3, Mặt hông: 120/140mm x2, Phía sau: 120mm x1, Mặt đáy: 120/140mm x1 (Sẵn 2 fan 120mm 1 đáy + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trên: 240/360mm Mặt hông: 240/280mm
Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422mm
Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183mm
Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 224mm
Trả góp
Vỏ case Cougar FV270 RGB Black (Mid Tower, E-ATX, Kính Cong, Sẵn 4 Fan ARGB, Max 9 fan, Rad 360, USB-C)
Hỗ trợ mainboard: Mini ITX / m-ATX / ATX / CEB / E-ATX
Tương thích với các dòng mainboard giấu dây ASUS BTF, MSI PROJECT ZERO, GIGABYTE STEALTH,...
Ổ cứng hỗ trợ: 3.5" x2 / 2.5" x2 (+2 chuyển đổi từ khay HDD)
Khe mở rộng: 7 ngang (có thể xoay dọc để dựng dọc VGA)
Cổng kết nối: USB Type-C Gen2 x1, USB 3.0 x2, 4 Pole Headset Audio Jack, RGB Button
Số fan tối đa lắp được: Trên: 120mm x3/140mm x2, Bên hông: 120/140mm x2, Nắp nguồn: 120/140mm x2, Đáy: 120mm x1, Sau: 120/140mm x1
Số fan lắp sẵn: Mặt hông: 140mm Reversed ARGB PWM fan x2, Đáy: 120mm Reversed ARGB PWM fan x1, Sau: 140mm ARGB PWM fan x1
Tản nhiệt nước lắp được: Trên: 360/280/240mm, Bên hông: 280/240mm
Chiều dài VGA tối đa: Ngang: 420mm (330mm nếu lắp tản nhiệt nước bên hông), Dọc: 450mm
Chiều cao tản khí CPU tối đa: 180mm, Chiều dài PSU tối đa: 250mm
Trả góp
Vỏ Case NZXT H9 Elite All White (ATX, 3 mặt cường lực, Sẵn 4 Fan, Max 10 Fan, USB-C 20Gbps, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, m-ATX, ATX
Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực (3 mặt trước + trên + bên hông)
Hỗ trợ chiều dài VGA lên đến 435mm, chiều cao tản CPU lên đến 165mm, Chiều dài PSU lên đến 200mm
Độ rộng quản lý cáp: 91mm
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x 3.5mm
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5 inch: 4+2 / 3.5 inch: 2
Số fan hỗ trợ lắp: Mặt hông: 3x 120mm (Sẵn 3 fan 120mm RGB), Dưới: 3x 120mm / 2x 140mm, Trên: 3x 120mm / 2x 140mm, Sau: 1x 120mm/1x 140mm (Sẵn 1 fan 120mm)
Tản nhiệt nước hỗ trợ lắp tối đa: Mặt hông: 360mm, Trên: 360mm, Dưới: 360mm
Trả góp
Vỏ Case NZXT H9 Elite All Black (ATX, 3 mặt cường lực, Sẵn 4 Fan, Max 10 Fan, USB-C 20Gbps, Rad 360)
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, m-ATX, ATX
Chất liệu: Thép SGCC, Kính cường lực (3 mặt trước + trên + bên hông)
Hỗ trợ chiều dài VGA lên đến 435mm, chiều cao tản CPU lên đến 165mm, Chiều dài PSU lên đến 200mm
Độ rộng quản lý cáp: 91mm
Cổng I/O: 2x USB 3.2 Type A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type C, 1x 3.5mm
Ổ cứng hỗ trợ: 2.5 inch: 4+2 / 3.5 inch: 2
Số fan hỗ trợ lắp: Mặt hông: 3x 120mm (Sẵn 3 fan 120mm RGB), Dưới: 3x 120mm / 2x 140mm, Trên: 3x 120mm / 2x 140mm, Sau: 1x 120mm/1x 140mm (Sẵn 1 fan 120mm)
Tản nhiệt nước hỗ trợ lắp tối đa: Mặt hông: 360mm, Trên: 360mm, Dưới: 360mm
Trả góp
Vỏ Case Cougar CONQUER (ATX, Sẵn 3 fan 12cm, Max 5 fan, Rad 360)
Kiểu case: Mid Tower. Mainboard hỗ trợ: Mini ITX / Micro ATX / ATX
Ổ cứng hỗ trợ: 3.5" x3 / 2.5" x4 | Khe mở rộng: 7
Cổng kết nối: USB3.0 x 2/Microphone x 1/Audio x 1
Số fan tối đa lắp được: Trên: 120mm x3, Trước: 120mm x2 (Sẵn 3 fan 120mm LED cam phía trên)
Tản nhiệt nước lắp được: Trên: 360mm, Trước: 240mm
Chiều dài VGA tối đa: 350mm, Chiều cao tản khí CPU tối đa: 190mm, Chiều dài PSU tối đa: 220mm
Trả góp
Vỏ Case Cougar CONQUER 2 (Full Tower, CEB, Sẵn 1 fan RGB, Max 6 Fan ARGB, Rad 360, USB-C)
Kiểu case: Full Tower. Mainboard hỗ trợ: Mini ITX / Micro ATX / ATX / CEB
Ổ cứng hỗ trợ: 3.5" x2 / 2.5" x2 (+2 chuyển đổi từ khay 3.5") | Khe mở rộng: 8 ngang + 2 dọc
Cổng kết nối: USB 3.1 Type-C x 1 / USB3.0 x 2 / Mic x 1 / Audio x 1 / Power button / RGB control button
Số fan tối đa lắp được: Trên: 120mm x3, Trước: 120mm x3 (Sẵn 1 fan 120mm RGB)
Tản nhiệt nước lắp được: Trên: 360/240mm, Trước: 240mm
Chiều dài VGA tối đa: 400mm, Chiều cao tản khí CPU tối đa: 150mm, Chiều dài PSU tối đa: 220mm
Tích hợp hệ thống LED Trelux ARGB mặt trước
Trả góp
Vỏ Case Asus ROG Strix Hyperion GR701 White (Mid Tower, E-ATX, 2 mặt cường lực có bản lề, USB-C 60W, Sẵn 3 Fan, Max 7 Fan)
Loại case: Mid Tower | Mainboard hỗ trợ: Mini iTX/m-ATX/ATX/E-ATX (12" x 10.9")
Kính cường lực: 2 mặt hông trái + hông phải | Khe mở rộng: 9 ngang + 3 dọc
Bảng I/O: 1 x Headphone / Microphone, 4 x USB 3.2 Gen1, 1 x USB 3.2 Gen2 Type C, LED Control, Reset Button, 1 x USB 4.0 Type C (hoặc 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type C - Tùy khu vực)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 3x 120/140mm, Trước: 3x 120/140mm, Sau: 1x 120/140mm (Sẵn 4 fan 140mm PWM: 3 trước + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Mặt trên: 420/360mm, Mặt trước: 420/360mm
Hỗ trợ chiều cao tản CPU tối đa 190mm, chiều dài VGA tối đa 460mm, chiều dài nguồn tối đa 240mm
Tính năng đặc biệt: Hỗ trợ lắp tản AIO lên đến 2x 420mm; Khung hợp kim nhôm chắc chắn, các thanh trên có thể làm tay cầm với tải trọng lên đến 80kg; 2 mặt kính 2 bên có bản lề; Giá đỡ card đồ họa tích hợp, hỗ trợ dựng dọc; Cổng Type-C hỗ trợ sạc nhanh 60W; Tích hợp Hub có 6 đầu cắm fan PWM và 8 đầu cắm ARGB
Trả góp
Vỏ Case Asus ROG Strix Hyperion GR701 Black (Mid Tower, E-ATX, 2 mặt cường lực có bản lề, USB-C 60W, Sẵn 3 Fan, Max 7 Fan)
Loại case: Mid Tower | Mainboard hỗ trợ: Mini iTX/m-ATX/ATX/E-ATX (12" x 10.9")
Kính cường lực: 2 mặt hông trái + hông phải | Khe mở rộng: 9 ngang + 3 dọc
Bảng I/O: 1 x Headphone / Microphone, 4 x USB 3.2 Gen1, 1 x USB 3.2 Gen2 Type C, LED Control, Reset Button, 1 x USB 4.0 Type C (hoặc 1 x USB 3.2 Gen 2x2 Type C - Tùy khu vực)
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 3x 120/140mm, Trước: 3x 120/140mm, Sau: 1x 120/140mm (Sẵn 4 fan 140mm PWM: 3 trước + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Mặt trên: 420/360mm, Mặt trước: 420/360mm
Hỗ trợ chiều cao tản CPU tối đa 190mm, chiều dài VGA tối đa 460mm, chiều dài nguồn tối đa 240mm
Tính năng đặc biệt: Hỗ trợ lắp tản AIO lên đến 2x 420mm; Khung hợp kim nhôm chắc chắn, các thanh trên có thể làm tay cầm với tải trọng lên đến 80kg; 2 mặt kính 2 bên có bản lề; Giá đỡ card đồ họa tích hợp, hỗ trợ dựng dọc; Cổng Type-C hỗ trợ sạc nhanh 60W; Tích hợp Hub có 6 đầu cắm fan PWM và 8 đầu cắm ARGB
Trả góp
Vỏ Case Asus ROG Strix Helios GX601 EVA-02 Edition (Mid Tower, E-ATX, 3 mặt cường lực, USB-C, Có quai xách, Sẵn 4 Fan, Max 7 Fan)
Loại case: Mid Tower | Mainboard hỗ trợ: Mini iTX/m-ATX/ATX/E-ATX (12" x 10.9")
Kính cường lực: 3 mặt trước + hông trái + hông phải | Khe mở rộng: 8 ngang + 2 dọc
Bảng I/O: 1 x Headphone, 1 x Microphone, 4 x USB 3.1 Gen1, 1 x USB 3.1 Gen2 Type C, LED Control, Fan Control, Reset Button
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 3x 120mm/2x 140mm, Trước: 3x 120/140mm, Sau: 1x 120/140mm (Sẵn 4 fan 140mm 3 trước + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Mặt trên: 360/280mm, Mặt hông: 360mm, Ngăn phụ: 360/280mm
Hỗ trợ chiều cao tản CPU tối đa 190mm, chiều dài VGA tối đa 450mm, chiều dài nguồn tối đa 220mm
Tính năng đặc biệt: 2 mặt kính tháo lắp dễ dàng bằng cách nhấn nút nhả; Tay cầm tải trọng lên đến 50kg; Đèn LED RGB AURA Sync mặt trước
Trả góp
Vỏ Case Asus ROG Strix Helios GX601 White (Mid Tower, E-ATX, 3 mặt cường lực, USB-C, Có quai xách, Sẵn 4 Fan, Max 7 Fan)
Loại case: Mid Tower | Mainboard hỗ trợ: Mini iTX/m-ATX/ATX/E-ATX (12" x 10.9")
Kính cường lực: 3 mặt trước + hông trái + hông phải | Khe mở rộng: 8 ngang + 2 dọc
Bảng I/O: 1 x Headphone, 1 x Microphone, 4 x USB 3.1 Gen1, 1 x USB 3.1 Gen2 Type C, LED Control, Fan Control, Reset Button
Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Trên: 3x 120mm/2x 140mm, Trước: 3x 120/140mm, Sau: 1x 120/140mm (Sẵn 4 fan 140mm 3 trước + 1 sau)
Tản nhiệt nước hỗ trợ tối đa: Mặt trên: 360/280mm, Mặt hông: 360mm, Ngăn phụ: 360/280mm
Hỗ trợ chiều cao tản CPU tối đa 190mm, chiều dài VGA tối đa 450mm, chiều dài nguồn tối đa 220mm
Tính năng đặc biệt: 2 mặt kính tháo lắp dễ dàng bằng cách nhấn nút nhả; Tay cầm tải trọng lên đến 50kg; Đèn LED RGB AURA Sync mặt trước
Máy Tính Xách Tay
Máy Tính Để Bàn, All-in-one, Server
Linh Kiện Máy Tính
Màn Hình Máy Tính
Máy In, Scan, Vật Tư Máy In
Phím, Chuột, Gaming Gear
Loa, Tai nghe, Webcam, Hội nghị
Phụ Kiện Công Nghệ, Phần mềm
Thiết Bị Mạng, Bộ Lưu Điện (UPS)
Máy Chiếu, Camera, TBVP
Apple Center