0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

SSD M.2 2280

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 850X tiêu chuẩn

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

21.000.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAH) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X Heatsink 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAH)

Phiên bản tích hợp tản nhiệt so với phiên bản GX Pro 850X tiêu chuẩn

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6300 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 800K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 1024 MB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

11.000.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81800TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 8TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81800TAN)

Dung lượng: 8TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7200 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1200K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 4800 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

78.100.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81400TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81400TAN)

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 D5-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

38.400.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81200TAN)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1200K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 2048 MB DDR4

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

20.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX Pro 850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP81100TAN)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7300 / 6300 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 800K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 1024 MB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

10.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71400TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71400TAN)

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7000 / 6700 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 900K / 1350K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 2400 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

34.600.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71200TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71200TAN)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1000K / 1400K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

17.600.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71100TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71100TAN)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7250 / 6900 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1000K / 1400K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

8.700.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71500GAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus GX 7100 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP71500GAN)

Dung lượng: 500GB

Giao diện: NVMe 2.0, PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280 S3-M

NAND Flash: SANDISK TLC 3D CBA NAND

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 6800 / 5800 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 760K / 1200K IOPS

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 300 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

4.600.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP51400TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 4TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP51400TAN)

Dung lượng: 4TB

Giao diện: NVMe PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 6900 / 6700 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 900K / 1000K IOPS

NAND Flash: SANDISK QLC 3D CBA NAND

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 1200 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

23.400.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP51200TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP51200TAN)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7100 / 6700 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1100K / 1300K IOPS

NAND Flash: SANDISK QLC 3D CBA NAND

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 900 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

13.500.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP51100TAN) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSP51100TAN)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7100 / 6700 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 1100K / 1300K IOPS

NAND Flash: SANDISK QLC 3D CBA NAND

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

7.200.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSS51500GAB) SanDisk Trả góp

Ổ Cứng SSD SanDisk Optimus 5100 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (SDSS51500GAB)

Dung lượng: 500GB

Giao diện: NVMe PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 6600 / 5600 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên (4KB): Lên đến 660K / 1100K IOPS

NAND Flash: SANDISK QLC 3D CBA NAND

DRAM Cache: Không, sử dụng công nghệ Host Memory Buffer

TBW: 300 TB

Phần mềm hỗ trợ: SANDISK Dashboard, Acronis True Image

3.800.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ790 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X002T-RNNNG) Lexar Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ790 2TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X002T-RNNNG)

Dung lượng: 2TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7000/6000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: Lên đến 800K/600K IOPS

NAND: 3D NAND

TBW: 1200 TB

9.990.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ790 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X001T-RNNNG) Lexar Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Lexar NQ790 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNQ790X001T-RNNNG)

Dung lượng: 1TB

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Lên đến 7000/6000 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: Lên đến 800K/600K IOPS

NAND: 3D NAND

TBW: 600 TB

5.690.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD Lexar NM800 PRO With Heatsink 512GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNM800P512G-RN8NG) Lexar Trả góp

Ổ Cứng SSD Lexar NM800 PRO With Heatsink 512GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (LNM800P512G-RN8NG)

Dung lượng: 512GB

Kích thước: M.2 2280

Giao diện: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4

DRAM Cache: 512MB DDR4

Tốc độ đọc / ghi tuần tự: Lên đến 7450 / 3500 MB/s

Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên: Lên đến 500K / 900K IOPs

MTBF: 1.500.000 giờ

TBW: 500TB

Tích hợp sẵn tản nhiệt giữ cho SSD luôn mát mẻ và hiệu năng cao

Tương thích tốt với máy chơi game Play Station 5

*Lưu ý: Vui lòng không tự ý tháo tản nhiệt của ổ cứng, sẽ bị từ chối bảo hành

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Samsung 980 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 3x4 (MZ-V8V500BW) Samsung Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Samsung 980 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 3x4 (MZ-V8V500BW)

Dung lượng: 500GB

Kích cỡ: M.2 2280

Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, NVMe 1.4

NAND: Samsung V-NAND 3-bit MLC

Tốc độ đọc/ghi tuần tự tối đa: Lên đến 3.100/2.600 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32) tối đa: Lên đến 400.000/470.000 IOPS

DRAM Cache: Không

TBW: 300 TB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX) Biwin Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 (BNV720001TB-RGX)

Dung lượng: 1TB

Giao thức: PCIe Gen 4x4, NVMe 2.0

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự (lên đến): 7200 / 6200 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (lên đến): 1000K / 800K IOPS

TBW: 400 TB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD SSTC E130 PLUS 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 SSTC Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD SSTC E130 PLUS 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4

Dung lượng: 256 GB

Form factor: M.2 2280

Giao thức: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe

Tốc độ đọc tuần tự: 3200 MB/s

Tốc độ ghi tuần tự: 2700 MB/s

Độ bền (TBW): 150 TB

DRAM: Không có DRAM Cache

1.490.000 đ Liên Hệ
Ổ Cứng SSD AGI AI238 256GB SATA III 2.5 Inch (AGI240G18AI238-CB) AGI Trả góp

Ổ Cứng SSD AGI AI238 256GB SATA III 2.5 Inch (AGI240G18AI238-CB)

Dung lượng: 256GB

Giao diện: SATA III

Kích thước: 2.5 inch

Tốc độ đọc / ghi tuần tự (Max): 550 / 510 MB/s 

NAND Flash: 3D NAND

TBW: 150 TB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4 Kingmax Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD Kingmax PQ3480 256GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4x4

Kích thước: M.2 2280

Dung lượng: 256GB

Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3x4

Tốc độ đọc/ghi tối đa: Lên đến 2250/1200MB/s

TBW: 180TB

Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T2X0E) Western Digital Trả góp

Ổ Cứng Gắn Trong SSD WD Black SN850X 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T2X0E)

Dung lượng: 1TB

Giao thức: NVMe 1.4, PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 7300 / 6300 MB/s

NAND Flash: 3D NAND TLC

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 800K / 1100K IOPS

DRAM Cache: 1GB DDR4

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: WD_BLACK Dashboard

Tính năng khác: Game Mode 2.0, tương thích Microsoft DirectStorage

3.090.000 đ Giá: Liên hệ Liên Hệ
Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4B0E) Western Digital Trả góp

Ổ cứng gắn trong SSD WD Blue SN5000 1TB M.2 NVMe PCIe Gen4x4 (WDS100T4B0E)

Dung lượng: 1 TB

Giao diện: PCIe Gen4x4

Kích thước: M.2 2280

Tốc độ đọc/ghi tuần tự: 5150 / 4900 MB/s

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 730K/ 770K IOPS

NAND Flash: 3D NAND TLC

TBW: 600 TB

Phần mềm hỗ trợ: Western Digital Dashboard, Acronis True Image

Giá: Liên hệ Liên Hệ
1 2 3 4

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->