0 Giỏ hàng của bạn Tổng đài CSKH
02363 888 000
Chat tư vấn ngay

Máy in laser màu HP Pro 200 M254NW (T6B59A)

(0 lượt đánh giá) Tình trạng: Còn hàng

In màu 1 mặt tốc độ: 21 trang/phút

Độ phân giải: lên đến 600x 600dpi

Bộ nhớ: 128MB

Kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 Base-TX, Wifi 802.11b/g/n, In từ thiết bị di động

Khổ giấy: Executive, Oficio, A4/A5/A6/B5/B6, 16K, Postcard, Double Postcard, Envelope Monarch/B5/C5/DL, A5-R

Tương thích: Windows 10, 8.1, 8, 7: 32 bit/64 bit, Windows Vista 32 bit/64 bit, Windows XP SP3, Sierra, El Capitan, Yosemite.

Đọc thêm
Giá bán: 6.490.000đ

    Khuyến mãi - Quà tặng

  • Tặng đèn bàn Philips 66027 trị giá 700.000VNĐ (từ 05.05 đến 25.05.2019)

MUA NGAY

GỌI NGAY 02363 888 000 ĐỂ GIỮ HÀNG

    Điện thoại tư vấn - đặt hàng:

  • Thị Mai - 0905 083 033

    Địa chỉ mua hàng:

  • 52 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • 48 Hùng Vương, Phú Hội, TP. Huế
Đặc điểm nổi bật Đánh giá & Nhận xét Hỏi & Đáp Hình ảnh

Máy in Laser màu không dây HP Color LaserJet Pro M254NW

- Máy in nhỏ gọn, thích hợp cho những không gian văn phòng nhỏ, in nhanh, chất lượng in màu chuyên nghiệp.

- Cho phép in dễ dàng từ điện thoại thông minh và máy tính bảng.

- In ngay với hộp mực in laser HP chính hãng được cài đặt sẵn. Thay thế chúng với hộp mực tùy chọn có năng suất cao để in được nhiều trang hơn, mất ít thời gian thay mực hơn.

- Hỗ trợ in không dây trực tiếp.

- Tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.

- Bảo vệ dữ liệu và dễ dàng quản lý các thiết bị với một bộ tính năng bảo mật và quản lý cần thiết.

- Dễ dàng thiết lập, in ấn và chia sẻ trong mạng Ethernet.

- Công nghệ in: Laser.

- Tốc độ in: 21 trang/phút (màu/trắng đen, A4).

- Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi.

- Thời gian in trang đầu tiên: 10.7 giây (trắng, đen); 12.1 giây (màu).

- Màn hình: 2 dòng LCD với bàn phím.

- Tốc độ xử lý: 800 MHz.

- Cổng giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX.

- Các loại khổ giấy: A4, A5, A6, B5, B6.

- Số khay giấy: 2.

- Xử lý giấy ngõ vào: Khay nạp giấy 250 tờ.

- Xử lý giấy ngõ ra: 100 tờ.

- Công suất tối đa: Lên đến 100 tờ.

- Chu trình in: 40000 trang/tháng.

- Tiêu chuẩn cổng mạng: Fast Ethernet, wireless 802.11 b/g/n.

- Ngôn ngữ tiêu chuẩn cho máy in: HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PCLm, PDF, URF.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Windows Win 7, Windows Vista, Windows Win 8…

- Kích thước: 392 x 385.8 x 247.5 mm.

- Trọng lượng: 13.8 kg.

- Bảo hành: 12 tháng

Xem thêm

Thông số kỹ thuật

Model M254nw
Product number T6B59A
Functions Print
Control panel 2-line graphical LCD display; 5 buttons (Cancel, Select, Reverse, Right/Left arrows); LED indicator lights (Attention, Ready)
Print
Print technology Laser
Print speed1 Black (A4, normal): Up to 21 ppm; Colour (A4, normal): Up to 21 ppm
First page out2 Black (A4, ready): As fast as 10.70 sec; Colour (A4, ready): As fast as 12.10 sec; Black (A4, sleep): As fast as 12.3 sec; Colour (A4, sleep): As fast as 12.6 sec
Print resolution Black (best): Up to 600 x 600 dpi; Colour (best): Up to 600 x 600 dpi; Technology: ImageRET 3600
Monthly duty cycle Up to 40,000 pages (A4); Recommended monthly page volume: 150 to 2,500
Printer smart software features Wireless printing; Ethernet networking; Wireless direct printing; HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified; Google Cloud Print; HP Auto-On/Auto-Off technology; HP Smart App; HP JetAdvantage Secure Print
Standard print languages HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PCLm, PDF, URF
Print area Print margins: Top: 5 mm, Bottom: 5 mm, Left: 5 mm, Right: 5 mm
Duplex printing No
Processor speed 800 MHz
Connectivity
Standard Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port; 802.11 b/g/n wireless
Wireless Built-in 802.11 b/g/n; Authentication via WEP, WPA/WPA2, or 802.11x; Encryption via AES or TKIP; WPS; Wi-Fi Direct
Mobile printing capability HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing
Supported network protocols TCP/IP, IPv4, IPv6; Print: TCP-IP port 9100 Direct Mode, LPD (raw queue support only), Web Services Printing; Discovery: SLP, Bonjour, Web Services Discovery; IP Config: IPv4 (BootP, DHCP, AutoIP, Manual), IPv6
Network capabilities Yes, via built-in 10/100 Base-TX Ethernet; Authentication via 802.11x
Memory Standard: 128 MB DDR, 128 MB NAND Flash; Maximum : 128 MB DDR, 128 MB NAND Flash
Media handing
Number of paper trays Standard: 2; Maximum: 2
Media types Paper (bond, brochure, coloured, glossy, heavy, letterhead, light, photo, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), transparencies, labels, envelopes, cardstock
Media size Custom (metric): 76 x 127 to 216 x 356 mm; Supported (metric): Executive (184 x 267 mm); Oficio (216 x 330 mm); 102 x 152 mm; 127 x 203 mm; A4 (210 x 299 mm); A5 (148 x 210mm); A6 (105 x 148 mm); B5(JIS) (182 x 257 mm); B6(JIS) (128 x 182 mm); 100 x 150 mm; Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Postcard(JIS) (100 x 147 mm); Double Postcard(JIS) (147 x 200 mm); Envelope 10 (105 x 241 mm); Envelope Monarch (98 x 191 mm); Envelope B5 (176 x 250 mm); Envelope C5 (162 x 229 mm); Envelope DL (110 x 220 mm); A5-R (210 x148 mm)
Media handling Standard input: 250-sheet input tray
Standard output: 100-sheet output bin
Media weight 60 to 163 g/m² (Uncoated/Matte, recommended), however up to 175 g/m² Postcards and 200 g/m² HP Matte is allowed in the driver; 60 to 163 g/m² (Coated/Glossy, recommended) , however up to 175 g/m² Postcards and 220 g/m² HP Glossy is allowed in the driver.
Input capacity Tray 1: 1-sheet all media types
Tray 2: 25 mm stack height (75 g/m² paper)
Maximum: Up to 250 sheets (25 mm stack height) in Tray 2
Output capacity Standard: Up to 100 sheets (10 mm stack height)
Envelopes: 10 mm stack height
Transparencies: 10 mm stack height
Maximum: Up to 100 sheets (10 mm stack height)
Dimensions and Weight
Printer dimensions (W x D x H) Minimum: 392 x 385.8 x 247.5 mm; Maximum: 392 x 435x 247.5 mm
Package dimensions (W x D x H) 498 x 298 x 464 mm
Printer weight 13.8 kg
Package weight 16.4 kg
Operating environment Temperature: 15 to 30ºC; Humidity: 30 to 70% RH
Storage Temperature: -20 to 40ºC; Humidity: 0 to 95% RH
Acoustics Acoustic power emissions: 6.4 B(A)(colour/simplex); 6.3 B(A)(monochrome/simplex); 6.3 B(A)(monochrome/duplex); 6.3 B(A)(colour/duplex);
Acoustic pressure emissions: 50 dB(A)(colour/simplex); 50 dB(A)(monochrome/simplex); 50 dB(A)(monochrome/duplex); 50 dB(A)(colour/duplex)
Power Requirements: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 3 Hz), 60 Hz (+/- 3 Hz); Consumption3: 381 watts (active printing), 7.5 watts (ready), 0.8 watt (sleep), 0.1 watt (manual-off),
0.1 (auto off/manual on), 0.8 watt (auto off/wake on LAN); Power supply type: Internal (Built-in) power supply
Energy savings feature technology HP Auto-On/Auto-Off Technology; Instant-on Technology
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá & Nhận xét về Máy in laser màu HP Pro 200 M254NW (T6B59A)

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Gửi nhận xét của bạn

Gửi đánh giá Hủy

Xem thêm các đánh giá khác


Hỏi đáp về Máy in laser màu HP Pro 200 M254NW (T6B59A)

Thông số kỹ thuật

Model M254nw
Product number T6B59A
Functions Print
Control panel 2-line graphical LCD display; 5 buttons (Cancel, Select, Reverse, Right/Left arrows); LED indicator lights (Attention, Ready)
Print
Print technology Laser
Print speed1 Black (A4, normal): Up to 21 ppm; Colour (A4, normal): Up to 21 ppm
First page out2 Black (A4, ready): As fast as 10.70 sec; Colour (A4, ready): As fast as 12.10 sec; Black (A4, sleep): As fast as 12.3 sec; Colour (A4, sleep): As fast as 12.6 sec
Print resolution Black (best): Up to 600 x 600 dpi; Colour (best): Up to 600 x 600 dpi; Technology: ImageRET 3600
Monthly duty cycle Up to 40,000 pages (A4); Recommended monthly page volume: 150 to 2,500
Printer smart software features Wireless printing; Ethernet networking; Wireless direct printing; HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified; Google Cloud Print; HP Auto-On/Auto-Off technology; HP Smart App; HP JetAdvantage Secure Print
Standard print languages HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PCLm, PDF, URF
Print area Print margins: Top: 5 mm, Bottom: 5 mm, Left: 5 mm, Right: 5 mm
Duplex printing No
Processor speed 800 MHz
Connectivity
Standard Hi-Speed USB 2.0 port; Built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port; 802.11 b/g/n wireless
Wireless Built-in 802.11 b/g/n; Authentication via WEP, WPA/WPA2, or 802.11x; Encryption via AES or TKIP; WPS; Wi-Fi Direct
Mobile printing capability HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing
Supported network protocols TCP/IP, IPv4, IPv6; Print: TCP-IP port 9100 Direct Mode, LPD (raw queue support only), Web Services Printing; Discovery: SLP, Bonjour, Web Services Discovery; IP Config: IPv4 (BootP, DHCP, AutoIP, Manual), IPv6
Network capabilities Yes, via built-in 10/100 Base-TX Ethernet; Authentication via 802.11x
Memory Standard: 128 MB DDR, 128 MB NAND Flash; Maximum : 128 MB DDR, 128 MB NAND Flash
Media handing
Number of paper trays Standard: 2; Maximum: 2
Media types Paper (bond, brochure, coloured, glossy, heavy, letterhead, light, photo, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), transparencies, labels, envelopes, cardstock
Media size Custom (metric): 76 x 127 to 216 x 356 mm; Supported (metric): Executive (184 x 267 mm); Oficio (216 x 330 mm); 102 x 152 mm; 127 x 203 mm; A4 (210 x 299 mm); A5 (148 x 210mm); A6 (105 x 148 mm); B5(JIS) (182 x 257 mm); B6(JIS) (128 x 182 mm); 100 x 150 mm; Oficio (216 x 340 mm); 16K (195 x 270 mm); 16K (184 x 260 mm); 16K (197 x 273 mm); Postcard(JIS) (100 x 147 mm); Double Postcard(JIS) (147 x 200 mm); Envelope 10 (105 x 241 mm); Envelope Monarch (98 x 191 mm); Envelope B5 (176 x 250 mm); Envelope C5 (162 x 229 mm); Envelope DL (110 x 220 mm); A5-R (210 x148 mm)
Media handling Standard input: 250-sheet input tray
Standard output: 100-sheet output bin
Media weight 60 to 163 g/m² (Uncoated/Matte, recommended), however up to 175 g/m² Postcards and 200 g/m² HP Matte is allowed in the driver; 60 to 163 g/m² (Coated/Glossy, recommended) , however up to 175 g/m² Postcards and 220 g/m² HP Glossy is allowed in the driver.
Input capacity Tray 1: 1-sheet all media types
Tray 2: 25 mm stack height (75 g/m² paper)
Maximum: Up to 250 sheets (25 mm stack height) in Tray 2
Output capacity Standard: Up to 100 sheets (10 mm stack height)
Envelopes: 10 mm stack height
Transparencies: 10 mm stack height
Maximum: Up to 100 sheets (10 mm stack height)
Dimensions and Weight
Printer dimensions (W x D x H) Minimum: 392 x 385.8 x 247.5 mm; Maximum: 392 x 435x 247.5 mm
Package dimensions (W x D x H) 498 x 298 x 464 mm
Printer weight 13.8 kg
Package weight 16.4 kg
Operating environment Temperature: 15 to 30ºC; Humidity: 30 to 70% RH
Storage Temperature: -20 to 40ºC; Humidity: 0 to 95% RH
Acoustics Acoustic power emissions: 6.4 B(A)(colour/simplex); 6.3 B(A)(monochrome/simplex); 6.3 B(A)(monochrome/duplex); 6.3 B(A)(colour/duplex);
Acoustic pressure emissions: 50 dB(A)(colour/simplex); 50 dB(A)(monochrome/simplex); 50 dB(A)(monochrome/duplex); 50 dB(A)(colour/duplex)
Power Requirements: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 3 Hz), 60 Hz (+/- 3 Hz); Consumption3: 381 watts (active printing), 7.5 watts (ready), 0.8 watt (sleep), 0.1 watt (manual-off),
0.1 (auto off/manual on), 0.8 watt (auto off/wake on LAN); Power supply type: Internal (Built-in) power supply
Energy savings feature technology HP Auto-On/Auto-Off Technology; Instant-on Technology
Xem đầy đủ thông số
-->