0 Giỏ hàng của bạn Chat tư vấn ngay Whatsapp Tổng đài CSKH Zalo Phi Long

Máy In Laser Màu Canon MF645CX (A4 Đảo mặt, Copy, Scan, ADF, USB, LAN, WIFI, NK)

(0 lượt đánh giá) Tình trạng: Còn hàng Bảo hành: 12 Tháng Chính Hãng

Chức năng: In/ Copy/ Scan

Khổ giấy chi tiết: A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement

Tốc độ in: Tốc độ A4 : 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)

Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi

Kết nối Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection

Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang

Đọc thêm
Giá Chính Hãng: 14.900.000đ Giá Khuyến Mãi: 13.900.000đ [Giá đã có VAT] MUA NGAY

GỌI NGAY 02363.888.000 ĐỂ ĐẶT HÀNG

    Điện thoại tư vấn - đặt hàng:

  • Thị Mai - 0911 299 220
  • Ánh Vân - 0911 299 230
  • Hồng Hạnh - 0911 299 221

    Địa chỉ mua hàng:

  • 152 Hàm Nghi, Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
  • 52 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • 48 Hùng Vương, Phú Nhuận, TP. Huế
Đặc điểm nổi bật Đánh giá & Nhận xét Hỏi & Đáp Hình ảnh

Máy in laser màu đa năng dễ sử dụng, chi phí thấp và tiết kiệm năng lượng. Máy in laser màu đa năng Canon MF645Cx mang những ưu điểm mà mọi gia đình và văn phòng vừa và nhỏ đều mong đợi. Thiết kế hiện đại đẹp mắt cùng kiểu dáng nhỏ gọn là lí do mà chiếc máy in này thích hợp với bất kỳ không gian làm việc nào. Canon MF645Cx có thể kết nối mạng Lan không dây WiFi để sử dụng chung máy in giúp tiết kiệm chi phí đầu tư là sự lựa chọn phù hợp cho những văn phòng vừa và nhỏ.

Tốc độ cao, bản in sắc nét.

Chiếc máy in laser màu đa năng Canon MF645Cx với tốc độ in 18 trang/ phút khổ A4, với độ phân giải lên đến 9600×600 cho người sử dụng những bản in màu chất lượng cao.

Kết nối không dây Wifi

Máy in laser màu đa năng Canon MF645Cx tích hợp sẵn tính năng in ấn qua mạng không dây Wifi giúp bạn kết nối in ấn thuận tiện và dễ dàng, nhờ tính năng này văn phòng cơ quan bạn có thể dùng chung thiết bị, tuỳ chọn vị trí đặt máy mà không cần phụ thuộc khoản cách giữa máy in và máy tính.

Giải pháp in ấn di động

Với giải pháp in ấn di động mới nhất của Canon, máy in màu đa năng Canon MF645Cx cho phép người dùng có thể in ấn tài liệu từ điện thoại thông minh, Smartphone với các ứng dụng di động như Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Windows® 10 Mobile.

In đảo mặt tự động.

Máy in laser màu đa năng Canon MF645Cx rất hữu dụng nhờ cơ chế in đảo mặt tự động tích hợp. Bạn có thể tiết kiệm thời gian, tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường với những bản in hai mặt tự động.

Tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường.

Canon MF645Cx thân thiện với môi trường với điện năng tiêu thụ ở chế độ ngủ chỉ 0.6W/0.9W, với chứng nhận ENERY STAR tiêu thụ điện năng thấp và chức năng tiết kiệm điện của nó. Tính năng chuyển máy sang chế độ nghỉ khi không dùng đến nhưng máy vẫn có thể tự động nhận dữ liệu và in.

Xem thêm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Phương thức in In tia laser màu
Tốc độ in
A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Đảo mặt 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) 13 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 6,1 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
Độ rộng lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF
Tốc độ sao chép
A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
A4 Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
Số bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản
Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% biên độ 1%
Tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID, Sao chép Hộ chiếu
Độ phân giải khi quét
Quang học Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
Bộ cài tăng cường Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
Loại quét Cảm biến Hình ảnh Chạm màu
Kích cỡ quét tối đa
Mặt kính quét Lên tới 216,0 x 297mm
Khay nạp tự động Lên tới 216,0 x 355,6mm
Tốc độ quét*1 Một mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)
Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Chiều sâu màu 24-bit
Quét kéo Có, USB và Mạng
Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan Utility Có, USB và Mạng
Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0)
Quét tới đám mây MF Scan Utility
Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA
Phương thức GỬI SMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ màu Màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
Định dạng file quét JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Tốc độ Modem Lên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải khi Fax Lên tới 408 x 392 dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ*2 Lên tới 512 trang
Số ưa thích (Trong danh bạ) 19 số
Số quay nhanh (Mã hóa) Lên tới 281 số
Quay số nhóm / địa chỉ Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ
Fax đảo mặt (Truyền đi)
Chuyển tiếp liên tục Tối đa 310 địa chỉ
Chế độ nhận Fax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch
Lưu trữ bộ nhớ Lưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (Hỗ trợ bằng ổ flash)
Tính năng fax Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền tải Xấp xỉ 2,6 giây
Khay nạp giấy quét tự động đảo mặt (DADF) 50 tờ (80g/m2)
Kích cỡ giấy dành cho khay DADF A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement
(tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Nạp giấy (định lượng 80g/m2)
Khay Cassette 250 tờ
Khay đa năng 1 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài Không khả dụng
Lượng giấy nạp tối đa 251 tờ
Lượng giấy xuất ra 100 tờ
Kích cỡ giấy
Khay Cassette A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)

Khay đa năng

A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay nạp giấy gắn ngoài Không
Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
ADF 50 tới 105g/m2
Khay Cassette 60 tới 200g/m2
Khay đa năng 60 tới 200g/m2
Giao diện tiêu chuẩn
Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Near Field Communication (NFC) Không khả dụng
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
Trình ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình không dây một nút chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Tính năng khác Quản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Danh bạ LDAP
Hệ điều hành tương thích*3 Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
Mac® OS X 10.9.5 & up*4, Linux*4
Phần mềm đi kèm Bộ cài in, Bộ cài quét, Bộ cài Fax, MF Scan Utility, Tình trạng Mực
Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Hiển thị Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Kích cỡ (W x D x H) 451 x 460 x 413mm
Trọng lượng 20,5 kg
Tiêu thụ điện
Tối đa 850W hoặc ít hơn
Trung bình (trong lúc Sao chép) Xấp xỉ 370W
Trung bình (ở chế độ Chờ) Xấp xỉ 11W
Trung bình (ở chế độ Ngủ) Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Độ ồn*5
Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 51dB
Công suất âm: 69,4dB
Ở chế độ Chờ Mức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: 43dB
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge mực*6
Tiêu chuẩn Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang)
Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
Cao Cartridge 054H BK: 3.100 trang
Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Chu kỳ in hàng tháng*7 30.000 trang
Khay nạp giấy gắn ngoài Không khả dụng
In mã vạch  Bộ in mã vạch E1
Bộ gắn ngoài NT-Ware Mi-Card Mi-Card Attachment Kit-B1
XEM ĐẦY ĐỦ THÔNG SỐ

Đánh giá & Nhận xét về Máy In Laser Màu Canon MF645CX (A4 Đảo mặt, Copy, Scan, ADF, USB, LAN, WIFI, NK)

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Gửi nhận xét của bạn

Gửi đánh giá Hủy

Xem thêm các đánh giá khác


Hỏi đáp về Máy In Laser Màu Canon MF645CX (A4 Đảo mặt, Copy, Scan, ADF, USB, LAN, WIFI, NK)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Phương thức in In tia laser màu
Tốc độ in
A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Đảo mặt 12 / 12 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 × 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) 13 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 10,3 / 10,3 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 6,1 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal
Độ rộng lề in 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF
Tốc độ sao chép
A4 21 / 21 ppm (Đen trắng / Màu)
Letter 22 / 22 ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải khi sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)
A4 Xấp xỉ 11,4 / 13,4 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 11,2 / 13,1 giây (Đen trắng / Màu)
Số bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản
Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% biên độ 1%
Tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID, Sao chép Hộ chiếu
Độ phân giải khi quét
Quang học Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi
Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi
Bộ cài tăng cường Lên tới 9.600 x 9.600 dpi
Loại quét Cảm biến Hình ảnh Chạm màu
Kích cỡ quét tối đa
Mặt kính quét Lên tới 216,0 x 297mm
Khay nạp tự động Lên tới 216,0 x 355,6mm
Tốc độ quét*1 Một mặt: 26,1 ipm (Đen trắng), 13,3 ipm (Màu)
Đảo mặt: 51,2 ipm (Đen trắng), 26,1 ipm (Màu)
Chiều sâu màu 24-bit
Quét kéo Có, USB và Mạng
Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan Utility Có, USB và Mạng
Quét tới USB (qua cổng USB Host 2.0)
Quét tới đám mây MF Scan Utility
Tương thích bộ cài quét TWAIN, WIA
Phương thức GỬI SMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ màu Màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải khi quét 300 x 600pi
Định dạng file quét JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Tốc độ Modem Lên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải khi Fax Lên tới 408 x 392 dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ*2 Lên tới 512 trang
Số ưa thích (Trong danh bạ) 19 số
Số quay nhanh (Mã hóa) Lên tới 281 số
Quay số nhóm / địa chỉ Tối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ
Fax đảo mặt (Truyền đi)
Chuyển tiếp liên tục Tối đa 310 địa chỉ
Chế độ nhận Fax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch
Lưu trữ bộ nhớ Lưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (Hỗ trợ bằng ổ flash)
Tính năng fax Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền tải Xấp xỉ 2,6 giây
Khay nạp giấy quét tự động đảo mặt (DADF) 50 tờ (80g/m2)
Kích cỡ giấy dành cho khay DADF A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement
(tối thiểu 128 x 139,7mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Nạp giấy (định lượng 80g/m2)
Khay Cassette 250 tờ
Khay đa năng 1 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài Không khả dụng
Lượng giấy nạp tối đa 251 tờ
Lượng giấy xuất ra 100 tờ
Kích cỡ giấy
Khay Cassette A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)

Khay đa năng

A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay nạp giấy gắn ngoài Không
Loại giấy Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
ADF 50 tới 105g/m2
Khay Cassette 60 tới 200g/m2
Khay đa năng 60 tới 200g/m2
Giao diện tiêu chuẩn
Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Near Field Communication (NFC) Không khả dụng
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP
Trình ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình không dây một nút chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Tính năng khác Quản lý Bộ phận, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Danh bạ LDAP
Hệ điều hành tương thích*3 Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
Mac® OS X 10.9.5 & up*4, Linux*4
Phần mềm đi kèm Bộ cài in, Bộ cài quét, Bộ cài Fax, MF Scan Utility, Tình trạng Mực
Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Hiển thị Màn hình LCD 5 inch WVGA cảm ứng màu
Kích cỡ (W x D x H) 451 x 460 x 413mm
Trọng lượng 20,5 kg
Tiêu thụ điện
Tối đa 850W hoặc ít hơn
Trung bình (trong lúc Sao chép) Xấp xỉ 370W
Trung bình (ở chế độ Chờ) Xấp xỉ 11W
Trung bình (ở chế độ Ngủ) Xấp xỉ 0,8W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Độ ồn*5
Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 51dB
Công suất âm: 69,4dB
Ở chế độ Chờ Mức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: 43dB
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge mực*6
Tiêu chuẩn Cartridge 054 BK: 1.500 trang (đi kèm máy: 1.500 trang)
Cartridge 054 C/M/Y: 1.200 trang (đi kèm máy: 680 trang)
Cao Cartridge 054H BK: 3.100 trang
Cartridge 054H C/M/Y: 2.300 trang
Chu kỳ in hàng tháng*7 30.000 trang
Khay nạp giấy gắn ngoài Không khả dụng
In mã vạch  Bộ in mã vạch E1
Bộ gắn ngoài NT-Ware Mi-Card Mi-Card Attachment Kit-B1
XEM ĐẦY ĐỦ THÔNG SỐ

SHOWROOM HUẾ:

TRUNG TÂM BẢO HÀNH & DVKH:

TRUNG TÂM SỬA CHỮA:

-->