0 Giỏ hàng của bạn Tổng đài CSKH
02363 888 000
Chat tư vấn ngay

CPU INTEL CORE i9 10900 (2.8Ghz/5.3Ghz, 10C/20T, 20MB, 95W, LGA1200)

(0 lượt đánh giá) Tình trạng: Còn hàng Bảo hành: 36 Tháng
Giá bán: 12.990.000đ MUA NGAY

GỌI NGAY 02363 888 000 ĐỂ GIỮ HÀNG

    Điện thoại tư vấn - đặt hàng:

  • Thu Diễm - 0911 299 208
  • Khúc Uyển - 0903 555 610
  • Hotline - 0903 555 310

    Địa chỉ mua hàng:

  • 152 Hàm Nghi, Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
  • 52 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • 48 Hùng Vương, Phú Hội, TP. Huế
Đánh giá & Nhận xét Hỏi & Đáp Hình ảnh

Thông số kỹ thuật

Mô tả chi tiết
Thương hiệu Intel
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Core i9 Thế hệ thứ 10 Comet Lake
Tên gọi Core i9-10900
Socket FCLGA 1200
Tên thế hệ Comet Lake
Số lõi 10
Số luồng 20
Tốc độ cơ bản 2.8 GHz
Tốc độ tối đa 5.2 Ghz
Bộ nhớ đệm  16MB Intel® Smart Cache
Tiến trình sản xuất 14nm
Hỗ trợ 64-bit
Hỗ trợ Siêu phân luồng
Hỗ trợ bộ nhớ DDR4 2933 MHz
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ 2
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa
Nhân đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 630
Tốc độ GPU tích hợp cơ bản 350 MHz
Tốc độ GPU tích hợp tối đa 1.2 GHz
Phiên bản PCI Express 3.0
Số lane PCI Express 16
TDP 65W
Tản nhiệt Mặc định đi kèm
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá & Nhận xét về CPU INTEL CORE i9 10900 (2.8Ghz/5.3Ghz, 10C/20T, 20MB, 95W, LGA1200)

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Gửi nhận xét của bạn

Gửi đánh giá Hủy

Xem thêm các đánh giá khác


Hỏi đáp về CPU INTEL CORE i9 10900 (2.8Ghz/5.3Ghz, 10C/20T, 20MB, 95W, LGA1200)

Thông số kỹ thuật

Mô tả chi tiết
Thương hiệu Intel
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Core i9 Thế hệ thứ 10 Comet Lake
Tên gọi Core i9-10900
Socket FCLGA 1200
Tên thế hệ Comet Lake
Số lõi 10
Số luồng 20
Tốc độ cơ bản 2.8 GHz
Tốc độ tối đa 5.2 Ghz
Bộ nhớ đệm  16MB Intel® Smart Cache
Tiến trình sản xuất 14nm
Hỗ trợ 64-bit
Hỗ trợ Siêu phân luồng
Hỗ trợ bộ nhớ DDR4 2933 MHz
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ 2
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa
Nhân đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 630
Tốc độ GPU tích hợp cơ bản 350 MHz
Tốc độ GPU tích hợp tối đa 1.2 GHz
Phiên bản PCI Express 3.0
Số lane PCI Express 16
TDP 65W
Tản nhiệt Mặc định đi kèm
Xem đầy đủ thông số
-->