0 Giỏ hàng của bạn Tổng đài CSKH
02363 888 000
Chat tư vấn ngay

ổ cứng SSD GIGABYTE 128GB SATA III M2 2280 PCI-E 3.0 x2 (GP-GSM2NE8128GNTD)

(0 lượt đánh giá) Tình trạng: Còn hàng

Form Factor: M.2 228

Interface: PCI-Express 3.0 x2, NVMe 1.3

Sequential Read Speed : up to 1100 MB/s

Sequential Write Speed : up to 500 MB/s

HMB (Host Memory Buffer) supported

TRIM & S.M.A.R.T supported

Đọc thêm
Giá bán: 830.000đ MUA NGAY

GỌI NGAY 02363 888 000 ĐỂ GIỮ HÀNG

    Điện thoại tư vấn - đặt hàng:

  • Trung Quý - 0966 163 097
  • Tường Vy - 0935 426 661

    Địa chỉ mua hàng:

  • 52 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • 48 Hùng Vương, Phú Hội, TP. Huế
Đánh giá & Nhận xét Hỏi & Đáp Hình ảnh

Thông số kỹ thuật

  • Interface
    PCI-Express 3.0 x2, NVMe 1.3
  • Form Factor
    M.2 2280
  • Total Capacity
    128GB
  • Warranty
    Limited 3-year or 100TBW
  • NAND
    NAND Flash
  • External DDR Cache
    N/A
  • Sequential Read MB/s
    Up to 1100 MB/s
  • Sequential Write MB/s
    Up to 500 MB/s
  • Random Read IOPS
    Up to 90K
  • Random Write IOPS
    Up to 100K
  • Dimension (W x H x L)
    80 x 22 x 2.3 mm
  • Mean time between failure (MTBF)
    1.5M hours
  • Power Consumption (Active)
    Average : R : 2510mW ; W : 1850mW
  • Power Consumption (Idle)
    50mW
  • Temperature (Operating)
    0°C to 70°C
  • Temperature (Storage)
    -40°C to 85°C
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá & Nhận xét về ổ cứng SSD GIGABYTE 128GB SATA III M2 2280 PCI-E 3.0 x2 (GP-GSM2NE8128GNTD)

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Gửi nhận xét của bạn

Gửi đánh giá Hủy

Xem thêm các đánh giá khác


Hỏi đáp về ổ cứng SSD GIGABYTE 128GB SATA III M2 2280 PCI-E 3.0 x2 (GP-GSM2NE8128GNTD)

Thông số kỹ thuật

  • Interface
    PCI-Express 3.0 x2, NVMe 1.3
  • Form Factor
    M.2 2280
  • Total Capacity
    128GB
  • Warranty
    Limited 3-year or 100TBW
  • NAND
    NAND Flash
  • External DDR Cache
    N/A
  • Sequential Read MB/s
    Up to 1100 MB/s
  • Sequential Write MB/s
    Up to 500 MB/s
  • Random Read IOPS
    Up to 90K
  • Random Write IOPS
    Up to 100K
  • Dimension (W x H x L)
    80 x 22 x 2.3 mm
  • Mean time between failure (MTBF)
    1.5M hours
  • Power Consumption (Active)
    Average : R : 2510mW ; W : 1850mW
  • Power Consumption (Idle)
    50mW
  • Temperature (Operating)
    0°C to 70°C
  • Temperature (Storage)
    -40°C to 85°C
Xem đầy đủ thông số
-->