0 Giỏ hàng của bạn Tổng đài CSKH
02363 888 000
Chat tư vấn ngay

Màn hình 23.8" DELL Professional P2419H (tấm nền IPS, độ phân giải FHD, HUB USB 3.0)

(0 lượt đánh giá) Tình trạng: Còn hàng Bảo hành: 36 Tháng

Không viền 3 cạnh, chân đế: nâng, hạ, xoay

Tấm nền: IPS; Độ phân giải: 1920 x 1080

Tần số quét: 50 - 76 Hz (Vertical); 30 - 83 kHz (Horizontal)

Góc nhìn: 178(H)/178(V)

Thời gian đáp ứng: 5 ms (fast)

Kết nối: VGA/HDMI/DP/USB

Đọc thêm
Giá chính hãng: 4.890.000đ Giá bán: 4.690.000đ

    Khuyến mãi - Quà tặng

  • Cáp HDMI 1.5m hoặc Tấm lót chuột cao cấp P03

MUA NGAY

GỌI NGAY 02363 888 000 ĐỂ GIỮ HÀNG

    Điện thoại tư vấn - đặt hàng:

  • Kim Như - 0905 25 00 36
  • Thùy Vân - 0932 678 771
  • Hotline - 02363 888 000

    Địa chỉ mua hàng:

  • 152 Hàm Nghi, Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
  • 52 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • 48 Hùng Vương, Phú Hội, TP. Huế
Đặc điểm nổi bật Đánh giá & Nhận xét Hỏi & Đáp Hình ảnh

Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

Thiết kế

Với thiết kế quen thuộc đến từ các dòng Dell P tiền nhiệm P2419H được thiết kế đơn giản nhưng sự tinh tế và khả năng thay đổi linh hoạt đến không ngờ. Ngoài khả năng xoay dọc màn hình, chân màn được thiết kế để có thể quay 360⁰ ngoài ra màn có thể chỉnh góc nghiêng về phía trước hoặc sau để thuận lợi cho góc nhìn của người sử dụng. P2419H còn được tăng thêm điểm nhấn với thiết kế tràn viền hết sức tinh tế.

Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

 Kết nối

Khả năng kết nối đa dạng về các cổng xuất hình ảnh như HDMI, DisplayPort, VGA ngoài ra P2419H còn có thêm khả năng sử dụng các cổng USB ngay trên màn hình làm tăng tính khả dụ của P2419H lên rất nhiều.

Màn hình Dell P2419H 23.8Inch IPS

Công nghệ

Được trang bị các công nghệ giảm ánh sáng có hại cho mắt giúp bảo vệ mắt cho người sử dụng đến mức tối đa. Kèm với đó màn được phủ một lớp giúp hạn chế tối đa việc phản chiếu hình ảnh như màn gương, không chỉ làm tăng khả năng làm việc và hạn chế việc dẫn đến mỏi mắt sau thời gian sử dụng.

Xem thêm

Thông số kỹ thuật

Display Type LED-backlit LCD monitor / TFT active matrix
Energy Class Class A
Energy Consumption per Year 29 kWh
Power Consumption (On mode) 20 W
Diagonal Size 24"
Viewable Size 23.8"
Built-in Devices USB 3.0 hub
Panel Type IPS
Aspect Ratio 16:9
Native Resolution Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 60 Hz
Pixel Pitch 0.275 mm
Pixel Per Inch 92
Brightness 250 cd/m²
Contrast Ratio 1000:1
Color Support 16.7 million colors
Response Time 8 ms (normal); 5 ms (fast)
Vertical Refresh Rate 50 - 76 Hz
Horizontal Refresh Rate 30 - 83 kHz
Horizontal Viewing Angle 178
Vertical Viewing Angle 178
Screen Coating Anti-glare, 3H Hard Coating
Backlight Technology LED backlight
OSD Languages Chinese (simplified), Brazilian Portuguese, English, German, French, Russian, Spanish, Japanese
Features 72% (CIE 1931) color gamut, LED edgelight system, Dell Custom Color, Flicker Free technology, BFR/PVC-free, Mercury free, Dell ComfortView, arsenic free
Dimensions (WxDxH) 21.2 in x 6.5 in x 14 in - with stand
Preset Display Area (H x V) 527.04 mm x 296.46 mm
20.75" x 11.67" 
156246.27mm2 (242.16 inch2)
Border Width (Edge of Monitor active area) 5.38 mm (Top/Left/Right) 
20.31mm (Bottom)
Viewing Angle 178° (vertical) typical 
178° (horizontal) typical
Pixel Per Inch (PPI) 92
Backlight Technology LED edgelight system
Connectivity 1 x DisplayPort version 1.2
1 x HDMI port version 1.4
1 x VGA port
1 x USB 3.0 upstream port (bottom)
2 x USB 3.0 downstream ports (side)
2 x USB 2.0 downstream ports (bottom)
Wireless Charging Feature NA
G-SYNC Suupport NA
PbP / PiP No
Daisy Chain Availability No
Dell Display Manager Compatibility Yes
Remote Asset Management Yes, via Dell Command |Monitor
Specifications - Service / Support Details 3-Year Advanced Exchange Service and Premium Panel Exchange
Color Calibration SDK SW No
Color Calibration with X-rite colorimeter No
Height without stand 322.2 mm 
12.68"
Width without stand 537.8 mm 
21.17"
Depth without stand 42.8 mm 
1.69"
Weight (panel only - for VESA mount) 3.26 kg 
7.19 lb
Built-in Devices USB3.0 super-Speed Hub (with 1 x USB 3.0 upstream port, 2 x USB3.0 downstream ports, 2 x USB2.0 downstream ports )
Security Security lock slot (cable lock sold separately)
Flat Panel Mount Interface VESA (100 mm x 100mm)
Temperature Range Operating: 0° to 40°C (32° to 104°F) 
Non-operating: -20° to 60° (-4° to 140° F)
Humidity Range Operating: 20% to 80% (non-condensing) 
Non-Operating:10% to 90% (non-condensing)
Altitude Operating: 5,000 m (16,404 ft) max 
Non-Operating: 12,192 m (40,000 ft) max
Voltage Required 100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.5 A (typical)
Power Consumption (Operational) 18W (typical) / 42W (maximum)**

** Maximum power consumption with max luminance and contrast.
Power Consumption Stand by / Sleep Less than 0.3W
What's Included Monitor with stand
Power cable
1 x DP to DP Cable
1x VGA Cable (Japan only)
1x HDMI Cable (shipped with P2219H/P2319H/P2719H, for Brazil only)
1 x USB 3.0 upstream cable (enables the USB port on the monitor) 
Quick Setup Guide
Safety and Regulatory Information
Interfaces
  • DisplayPort
  • VGA
  • HDMI
  • USB 3.0 upstream (Type B)
  • 2 x USB 3.0 downstream (Type A)
  • 2 x USB 2.0 downstream (Type A)
Display Position Adjustments Height, pivot (rotation), swivel, tilt
Tilt Angle -5/+21
Swivel Angle 90
Rotation Angle 180
Height Adjustment 5.1 in
Flat Panel Mount Interface 100 x 100 mm
Features Security lock slot (cable lock sold separately), LED indicator, VESA interface support
Cables Included
  • 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort
  • 1 x SuperSpeed USB cable
Compliant Standards Plug and Play, DDC/CI, RoHS, TCO Displays, EDID compatible, DisplayPort 1.2
Security Slot Type Kensington security slot
Voltage Required AC 120/230 V (50/60 Hz)
Power Consumption Operational 18 Watt
Power Consumption Stand by 0.3 Watt
Power Consumption (Off Mode) 0.3 Watt
Included Software Dell Display Manager
Dimensions & Weight Details
  • Without stand - width: 21.2 in - depth: 1.7 in - height: 12.7 in - weight: 7.2 lbs
  • With stand - width: 21.2 in - depth: 6.5 in - height: 14 in
Shipping Weight 15.65 lbs
ENERGY STAR Certified Yes
Bundled Services 3-Years Advanced Exchange Service and Premium Panel Guarantee
Min Operating Temperature 32 °F
Max Operating Temperature 104 °F
Humidity Range Operating 20 - 80% (non-condensing)
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá & Nhận xét về Màn hình 23.8" DELL Professional P2419H (tấm nền IPS, độ phân giải FHD, HUB USB 3.0)

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Gửi nhận xét của bạn

Gửi đánh giá Hủy

Xem thêm các đánh giá khác


Hỏi đáp về Màn hình 23.8" DELL Professional P2419H (tấm nền IPS, độ phân giải FHD, HUB USB 3.0)

Thông số kỹ thuật

Display Type LED-backlit LCD monitor / TFT active matrix
Energy Class Class A
Energy Consumption per Year 29 kWh
Power Consumption (On mode) 20 W
Diagonal Size 24"
Viewable Size 23.8"
Built-in Devices USB 3.0 hub
Panel Type IPS
Aspect Ratio 16:9
Native Resolution Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 60 Hz
Pixel Pitch 0.275 mm
Pixel Per Inch 92
Brightness 250 cd/m²
Contrast Ratio 1000:1
Color Support 16.7 million colors
Response Time 8 ms (normal); 5 ms (fast)
Vertical Refresh Rate 50 - 76 Hz
Horizontal Refresh Rate 30 - 83 kHz
Horizontal Viewing Angle 178
Vertical Viewing Angle 178
Screen Coating Anti-glare, 3H Hard Coating
Backlight Technology LED backlight
OSD Languages Chinese (simplified), Brazilian Portuguese, English, German, French, Russian, Spanish, Japanese
Features 72% (CIE 1931) color gamut, LED edgelight system, Dell Custom Color, Flicker Free technology, BFR/PVC-free, Mercury free, Dell ComfortView, arsenic free
Dimensions (WxDxH) 21.2 in x 6.5 in x 14 in - with stand
Preset Display Area (H x V) 527.04 mm x 296.46 mm
20.75" x 11.67" 
156246.27mm2 (242.16 inch2)
Border Width (Edge of Monitor active area) 5.38 mm (Top/Left/Right) 
20.31mm (Bottom)
Viewing Angle 178° (vertical) typical 
178° (horizontal) typical
Pixel Per Inch (PPI) 92
Backlight Technology LED edgelight system
Connectivity 1 x DisplayPort version 1.2
1 x HDMI port version 1.4
1 x VGA port
1 x USB 3.0 upstream port (bottom)
2 x USB 3.0 downstream ports (side)
2 x USB 2.0 downstream ports (bottom)
Wireless Charging Feature NA
G-SYNC Suupport NA
PbP / PiP No
Daisy Chain Availability No
Dell Display Manager Compatibility Yes
Remote Asset Management Yes, via Dell Command |Monitor
Specifications - Service / Support Details 3-Year Advanced Exchange Service and Premium Panel Exchange
Color Calibration SDK SW No
Color Calibration with X-rite colorimeter No
Height without stand 322.2 mm 
12.68"
Width without stand 537.8 mm 
21.17"
Depth without stand 42.8 mm 
1.69"
Weight (panel only - for VESA mount) 3.26 kg 
7.19 lb
Built-in Devices USB3.0 super-Speed Hub (with 1 x USB 3.0 upstream port, 2 x USB3.0 downstream ports, 2 x USB2.0 downstream ports )
Security Security lock slot (cable lock sold separately)
Flat Panel Mount Interface VESA (100 mm x 100mm)
Temperature Range Operating: 0° to 40°C (32° to 104°F) 
Non-operating: -20° to 60° (-4° to 140° F)
Humidity Range Operating: 20% to 80% (non-condensing) 
Non-Operating:10% to 90% (non-condensing)
Altitude Operating: 5,000 m (16,404 ft) max 
Non-Operating: 12,192 m (40,000 ft) max
Voltage Required 100 VAC to 240 VAC / 50 Hz or 60 Hz ± 3 Hz / 1.5 A (typical)
Power Consumption (Operational) 18W (typical) / 42W (maximum)**

** Maximum power consumption with max luminance and contrast.
Power Consumption Stand by / Sleep Less than 0.3W
What's Included Monitor with stand
Power cable
1 x DP to DP Cable
1x VGA Cable (Japan only)
1x HDMI Cable (shipped with P2219H/P2319H/P2719H, for Brazil only)
1 x USB 3.0 upstream cable (enables the USB port on the monitor) 
Quick Setup Guide
Safety and Regulatory Information
Interfaces
  • DisplayPort
  • VGA
  • HDMI
  • USB 3.0 upstream (Type B)
  • 2 x USB 3.0 downstream (Type A)
  • 2 x USB 2.0 downstream (Type A)
Display Position Adjustments Height, pivot (rotation), swivel, tilt
Tilt Angle -5/+21
Swivel Angle 90
Rotation Angle 180
Height Adjustment 5.1 in
Flat Panel Mount Interface 100 x 100 mm
Features Security lock slot (cable lock sold separately), LED indicator, VESA interface support
Cables Included
  • 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort
  • 1 x SuperSpeed USB cable
Compliant Standards Plug and Play, DDC/CI, RoHS, TCO Displays, EDID compatible, DisplayPort 1.2
Security Slot Type Kensington security slot
Voltage Required AC 120/230 V (50/60 Hz)
Power Consumption Operational 18 Watt
Power Consumption Stand by 0.3 Watt
Power Consumption (Off Mode) 0.3 Watt
Included Software Dell Display Manager
Dimensions & Weight Details
  • Without stand - width: 21.2 in - depth: 1.7 in - height: 12.7 in - weight: 7.2 lbs
  • With stand - width: 21.2 in - depth: 6.5 in - height: 14 in
Shipping Weight 15.65 lbs
ENERGY STAR Certified Yes
Bundled Services 3-Years Advanced Exchange Service and Premium Panel Guarantee
Min Operating Temperature 32 °F
Max Operating Temperature 104 °F
Humidity Range Operating 20 - 80% (non-condensing)
Xem đầy đủ thông số
-->
FB.AppEvents.logPageView();