0 Giỏ hàng của bạn Tổng đài CSKH
02363 888 000
Chat tư vấn ngay

Màn hình phẳng 23.5 SAMSUNG LS24R350FHE(IPS/DSUB/HDMI/5MS/75HZ/Black)

(0 lượt đánh giá) Tình trạng: Còn hàng Bảo hành: 24 tháng

Tấm nền IPS

Tần số 75Hz

Tỉ lệ khung hình 16:9

Độ phân giải: 1920x1080

Hỗ trợ màu sắc: 16.7M

Độ sáng: 250cd/m2

Đọc thêm
Giá chính hãng: 3.488.000đ Giá bán: 3.390.000đ

    Khuyến mãi - Quà tặng

  • 01 Bộ loa 2.0 BL A7 

  • 01 Túi đeo lưng dây rút SAMSUNG

MUA NGAY

GỌI NGAY 02363 888 000 ĐỂ GIỮ HÀNG

    Điện thoại tư vấn - đặt hàng:

  • Thanh Hà - 0935 440 626

    Địa chỉ mua hàng:

  • 52 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
  • 48 Hùng Vương, Phú Hội, TP. Huế
Đặc điểm nổi bật Đánh giá & Nhận xét Hỏi & Đáp Hình ảnh
Mở Rộng Không Gian Trải Nghiệm

Nét đẹp đến từ sự tinh giản. Từng chi tiết được kiến tạo một cách tinh tế, màn hình phẳng Samsung mang đến phong cách thật sự khác biệt đầy tinh tế. Thiết kế tối giản với ba cạnh không viền kết hợp cùng chân đế chữ Y cho trải nghiệm hình ảnh liền mạch không gián đoạn ngay cả khi sử dụng 2 màn hình cùng lúc.

Mở Rộng Không Gian Trải Nghiệm

Liền Mạch Không Gián Đoạn

Tận hưởng thế giới giải trí sống động chưa từng thấy. Công nghệ AMD Radeon FreeSync™ đồng bộ tốc độ dựng hình của thẻ đồ họa và màn hình, giảm thiểu tình trạng xé hình và lặp hình thường thấy. Thưởng thức mọi bộ phim yêu thích và chiến thắng mọi trận game với trải nghiệm không gián đoạn, chuyển động mượt mà hơn bao giờ hết.

Liền Mạch Không Gián Đoạn

Tối Ưu Từng Màn Game

Chế Độ Game tùy chỉnh khung hình theo từng dòng game, tái hiện hoàn hảo dải sắc màu rực rỡ cùng độ tương phản sắc nét tối ưu. Cho bạn trải nghiệm màn game sống động hơn và dễ dàng phát hiện kẻ địch đang ẩn nấp trong bóng tối.

Tối Ưu Từng Màn Game

Chuyển Động Mượt Mà và Sắc Nét

Tốc độ làm mới đạt 75Hz giúp hiển thị rõ nét mọi chuyển động. Không còn tình trạng giựt hình hay hiệu ứng bóng mờ, giờ đây bạn thỏa thích thưởng thức từng khung cảnh của bộ phim hay video yêu thích, tận hưởng các trận game kịch tính một cách mượt mà và sống động đến khó tin.

Chuyển Động Mượt Mà và Sắc Nét

Thoải Mái Tập Trung

Công nghệ bảo vệ mắt tiên tiến được tích hợp trên màn hình giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt và tăng cường sự thoải mái khi bạn làm việc trong thời gian dài. Công nghệ Chống Nhấp Nháy giúp loại bỏ các nhấp nháy khó chịu thường thấy khi sử dụng màn hình, trong khi Chế Độ Bảo Vệ Mắt hạn chế lượng ánh sáng xanh dễ khiến mắt mỏi mệt. Mang đến bạn trải nghiệm xem thoải mái trong mọi điều kiện sáng.

Thoải Mái Tập Trung

Kết Nối Linh Hoạt

Được trang bị đầy đủ các cổng HDMI và D-sub, màn hình viền mỏng FHD Samsung cho phép doanh nghiệp của bạn kết nối trực tiếp nhiều thiết bị cùng lúc để thực hiện đa nhiệm dễ dàng. Giải quyết công việc hiệu quả và linh hoạt hơn.

Kết Nối Linh Hoạt
  • 16:9Tỷ lệ khung hình
  • 250cd/㎡Độ sáng
  • 1000:1(Typical)Contrast Ratio Static
  • 1,920 x 1,080Độ phân giải
  • 5 (GTG)Thời gian đáp ứng
  • 178°/178°Góc nhìn (H/V)
Xem thêm

Thông số kỹ thuật

  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch)23.8
    • Kích thước màn hình (cm)60.4
    • Screen Size (Class)24
    • Flat / CurvedFlat
    • Active Display Size (HxV) (mm)527.04mm x 296.46mm
    • Screen CurvatureN/A
    • Tỷ lệ khung hình16:9
    • Tấm nềnIPS
    • Độ sáng250cd/㎡
    • Peak Brightness (Typical)N/A
    • Độ sáng (Tối thiểu)200cd/㎡
    • Contrast Ratio Static1000:1(Typical)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
    • HDR(High Dynamic Range)N/A
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Thời gian đáp ứng5 (GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°/178°
    • Hỗ trợ màu sắc16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
    • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
    • Tần số quét75Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicAngleN/A
    • Samsung MagicBrightYes
    • Samsung MagicUpscaleN/A
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureN/A
    • Active Crystal ColorN/A
    • Quantum Dot ColorN/A
    • Chế độ chơi GameYes
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingN/A
    • Daisy ChainN/A
    • Easy Setting BoxN/A
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncYes
    • FreeSync 2N/A
    • G-SyncN/A
    • Smart Eco SavingN/A
    • Off Timer PlusN/A
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Game Color ModeN/A
    • Screen Size OptimizerN/A
    • Black EqualizerN/A
    • Low Input Lag ModeN/A
    • Refresh Rate OptimizorN/A
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXN/A
    • Sound Interactive LED LightingN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-Sub1 EA
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display PortNo
    • Display Port VersionNo
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionNo
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI1 EA
    • HDMI Version1.4
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheNo
    • USB PortsNo
    • USB Hub VersionNo
    • USB-CNo
    • USB-C Charging PowerNo
    • Thunderbolt 3N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
    • Ethernet (LAN)N/A
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩm10~80, Non-Condensing
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcN/A
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcDARK BLUE GRAY
    • Dạng chân đếSIMPLE
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
    • Độ nghiêng-2˚(±2˚)~22˚(±2˚)
    • Khớp quayN/A
    • XoayN/A
    • Treo tường75 x 75
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticNo
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)25 W
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiExternal Adaptor
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)539.7 x 425.4 x 236.4 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)539.7 x 321.3 x 49.9 mm
    • Thùng máy (RxCxD)610.0 x 150.0 x 390.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế3.4 kg
    • Không có chân đế2.8 kg
    • Thùng máy4.8 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện1.5 m
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableN/A
    • USB Type-C CableN/A
    • Thunderbolt 3 CableN/A
    • Mini-Display GenderNo
    • Install CDN/A
    • Audio CableN/A
    • USB 2.0 CableN/A
    • USB 3.0 CableN/A
  • Disclaimer
    • DisclaimerN/A
Xem đầy đủ thông số

Đánh giá & Nhận xét về Màn hình phẳng 23.5 SAMSUNG LS24R350FHE(IPS/DSUB/HDMI/5MS/75HZ/Black)

0/5

đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Gửi nhận xét của bạn

Gửi đánh giá Hủy

Xem thêm các đánh giá khác


Hỏi đáp về Màn hình phẳng 23.5 SAMSUNG LS24R350FHE(IPS/DSUB/HDMI/5MS/75HZ/Black)

Thông số kỹ thuật

  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch)23.8
    • Kích thước màn hình (cm)60.4
    • Screen Size (Class)24
    • Flat / CurvedFlat
    • Active Display Size (HxV) (mm)527.04mm x 296.46mm
    • Screen CurvatureN/A
    • Tỷ lệ khung hình16:9
    • Tấm nềnIPS
    • Độ sáng250cd/㎡
    • Peak Brightness (Typical)N/A
    • Độ sáng (Tối thiểu)200cd/㎡
    • Contrast Ratio Static1000:1(Typical)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
    • HDR(High Dynamic Range)N/A
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Thời gian đáp ứng5 (GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°/178°
    • Hỗ trợ màu sắc16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
    • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
    • Tần số quét75Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicAngleN/A
    • Samsung MagicBrightYes
    • Samsung MagicUpscaleN/A
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureN/A
    • Active Crystal ColorN/A
    • Quantum Dot ColorN/A
    • Chế độ chơi GameYes
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingN/A
    • Daisy ChainN/A
    • Easy Setting BoxN/A
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncYes
    • FreeSync 2N/A
    • G-SyncN/A
    • Smart Eco SavingN/A
    • Off Timer PlusN/A
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Game Color ModeN/A
    • Screen Size OptimizerN/A
    • Black EqualizerN/A
    • Low Input Lag ModeN/A
    • Refresh Rate OptimizorN/A
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXN/A
    • Sound Interactive LED LightingN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-Sub1 EA
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display PortNo
    • Display Port VersionNo
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionNo
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI1 EA
    • HDMI Version1.4
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheNo
    • USB PortsNo
    • USB Hub VersionNo
    • USB-CNo
    • USB-C Charging PowerNo
    • Thunderbolt 3N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
    • Ethernet (LAN)N/A
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩm10~80, Non-Condensing
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcN/A
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcDARK BLUE GRAY
    • Dạng chân đếSIMPLE
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
    • Độ nghiêng-2˚(±2˚)~22˚(±2˚)
    • Khớp quayN/A
    • XoayN/A
    • Treo tường75 x 75
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticNo
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)25 W
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiExternal Adaptor
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)539.7 x 425.4 x 236.4 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)539.7 x 321.3 x 49.9 mm
    • Thùng máy (RxCxD)610.0 x 150.0 x 390.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế3.4 kg
    • Không có chân đế2.8 kg
    • Thùng máy4.8 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện1.5 m
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableN/A
    • USB Type-C CableN/A
    • Thunderbolt 3 CableN/A
    • Mini-Display GenderNo
    • Install CDN/A
    • Audio CableN/A
    • USB 2.0 CableN/A
    • USB 3.0 CableN/A
  • Disclaimer
    • DisclaimerN/A
Xem đầy đủ thông số
-->