|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
18660
|
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 2100, TFTtouch, 262K màu, 240x400 Pixels, 3.2 inches, 64 poly, Mp3, Midi, WMA, 100 MB, SMS 1300+ sim, Hỗ trợ thẻ MicroSD, lên tới 16GB, 3.2 MP (2048 x 1536 pixels), USB, Bluetooth, GPRS, Wifi, EDGE,HSPDA, GPS, FM, Games, Xem Phim & nghe nhac đa định dạng, Lithium ion 1200mAh, 880p (2G), 360p (WCDMA)/ 1000h(2G), 660h(WCDMA), Bada OS, 109.5 x 55 x 11.9mm, 100g, - Công nghệ âm thanh 3D, Nghe đài FM RDS, Track ID, Tích hợp mạng xã hội, Viewer Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF)
|
|
Cái
|
|
3.190.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18661
|
|
GSM 850/900/1800/1900, HSDPA 900/2100, TFT touch, 240x400 pixels, 3.2 inches, 262.144 màu, MP3,WAV,eAAC+, đa âm sắc, 100 MB, SMS 1300+ sim, Hỗ trợ khe thẻ nhớ MicroSD 16GB, 5.0 MP (2592 x 1944 pixels),LED flash, Autofocus, USB, Bluetooth, GPRS, EDGE, 3G HSPDA, Wifi, Games, Nghe nhạc & Xem Video đa định dạng, FM Radio, Li-Ion 1200mAh, 920p (2G), 410p (WCDMA), 750h (GSM), 630h (WCDMA), Bada, 109.5 x 53.9 x 11.8mm, 99.5g, - Ghi nhớ và gửi thư bằng giọng nói
- Social Hub, Viewer Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF)
|
|
Cái
|
|
4.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20597
|
|
GSM 850/900/1800/1900, HSDPA 900/2100, TFT touch, 240x400 pixels, 3.2 inches, 262.144 màu, MP3,WAV,eAAC+, đa âm sắc, 100 MB, SMS 1300+ sim, Hỗ trợ khe thẻ nhớ MicroSD 16GB, 5.0 MP (2592 x 1944 pixels),LED flash, Autofocus, USB, Bluetooth, GPRS, EDGE, 3G HSPDA, Wifi, Games, Nghe nhạc & Xem Video đa định dạng, FM Radio, Li-Ion 1200mAh, 920p (2G), 410p (WCDMA), 750h (GSM), 630h (WCDMA), Bada, 109.5 x 53.9 x 11.8mm, 99.5g, - Ghi nhớ và gửi thư bằng giọng nói
- Social Hub, Viewer Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF)
|
|
Cái
|
|
4.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20598
|
|
GSM 850/900/1800/1900, HSDPA 900/2100, TFT touch, 240x400 pixels, 3.2 inches, 262.144 màu, MP3,WAV,eAAC+, đa âm sắc, 100 MB, SMS 1300+ sim, Hỗ trợ khe thẻ nhớ MicroSD 16GB, 5.0 MP (2592 x 1944 pixels),LED flash, Autofocus, USB, Bluetooth, GPRS, EDGE, 3G HSPDA, Wifi, Games, Nghe nhạc & Xem Video đa định dạng, FM Radio, Li-Ion 1200mAh, 920p (2G), 410p (WCDMA), 750h (GSM), 630h (WCDMA), Bada, 109.5 x 53.9 x 11.8mm, 99.5g, - Ghi nhớ và gửi thư bằng giọng nói
- Social Hub, Viewer Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF)
|
|
Cái
|
|
4.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20599
|
|
GSM 850/900/1800/1900, HSDPA 900/2100, TFT touch, 240x400 pixels, 3.2 inches, 262.144 màu, MP3,WAV,eAAC+, đa âm sắc, 100 MB, SMS 1300+ sim, Hỗ trợ khe thẻ nhớ MicroSD 16GB, 5.0 MP (2592 x 1944 pixels),LED flash, Autofocus, USB, Bluetooth, GPRS, EDGE, 3G HSPDA, Wifi, Games, Nghe nhạc & Xem Video đa định dạng, FM Radio, Li-Ion 1200mAh, 920p (2G), 410p (WCDMA), 750h (GSM), 630h (WCDMA), Bada, 109.5 x 53.9 x 11.8mm, 99.5g, - Ghi nhớ và gửi thư bằng giọng nói
- Social Hub, Viewer Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF)
|
|
Cái
|
|
4.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20078
|
|
GSM&EDGE 850/900/1800/1900 MHz , 3G 850/2100 MHz, Super Clear LCD 320 x 480 QVGA , 3,7 inch, 16M màu, MP3, Midi, WAV, đa âm, 2 GB storage, CPU 1 GHz ARM Cortex-A8 processor, Hỗ trợ MicroSD lên đến 32 GB, 5.0 MP (2592 x 1944 pixels), Autofocus, Led Flash, Bluetooth, USB, Wifi, GPS, GPRS, EDGE, 3G HSPDA, Nghe nhạc & xem video đa định dạng, Games, FM, Li-Ion 1500 mAh, 6h/ 800h, Hệ Điều Hành Bada 1.2, 123,9 x 59,8 x 11,8mm, 135g, - DNSe (Digital Natural Sound Engine)
|
|
Cái
|
|
6.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20943
|
|
GSM&EDGE 850/900/1800/1900 MHz , 3G 850/2100 MHz, Super Clear LCD 320 x 480 QVGA , 3,7 inch, 16M màu, MP3, Midi, WAV, đa âm, 2 GB storage, CPU 1 GHz ARM Cortex-A8 processor, Hỗ trợ MicroSD lên đến 32 GB, 5.0 MP (2592 x 1944 pixels), Autofocus, Led Flash, Bluetooth, USB, Wifi, GPS, GPRS, EDGE, 3G HSPDA, Nghe nhạc & xem video đa định dạng, Games, FM, Li-Ion 1500 mAh, 6h/ 800h, Hệ Điều Hành Bada 1.2, 123,9 x 59,8 x 11,8mm, 135g, - DNSe (Digital Natural Sound Engine)
|
|
Cái
|
|
6.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22391
|
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 2G, 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz 3G, Cảm ứng điện dung PLS TFT, 16 triệu màu 800 x 1280 pixels, 8.9 inches, Dual-core 1GHz ARM Cortex-A9, ULP GeForce GPU, Tegra 2 T20 chipset, Bộ nhớ trong 16GB / 32GB / 64GB, 1GB RAM, không hổ trợ thẻ nhớ, 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash, camera phụ 2.0 MP, 3g, HSDPA, HSUPA,WiFi, Bluetooth, USB, Nghe nhac va xem phim đa định dạng, Game,, Li-Po 6100 mAh, Android OS, v3.0 (Honeycomb), 453 g, 157.8 x 230.9 x 8.6mm,
|
|
Cái
|
|
10.200.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|