|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
6183
|
|
- 8-port RJ45 10/100Mbps Auto-sensing, Link/Act, Auto- MDI/MDIX
- Support 802.3x Flow control, Unmanaged, Palm-top Fast Ethernet Switch.
|
|
Cái
|
|
280.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
21893
|
|
16 Port Ethernet Switch
- Bộ chuyển mạch kết nối mạng LAN16 cổng RJ45 10/100Mbps
- Điều khiển luồng dữ liệu theo chuẩn 802.3x
- MDI/MDIX (tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng)
- Twj động dò tìm tốc độ phù hợp 10/100Mbps
- Lắp được vào tủ Rack 19', hỗ trợ chức năng Plug & Play
|
|
Cái
|
|
740.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
7436
|
|
24 cổng LAN 10/100Mbps , đèn báo trạng thái của từng cổng, tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo. Hoạt động độc lập, không quản lý, thiết kế vừa tử Rack 19" => True Plug & Play
|
|
Cái
|
|
1.050.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
12316
|
|
8 ports RJ45 10/100/1000Mbps on cat.5 cable. Auto- sensing, Auto-MDI/MDIX. Secure store & forward switching scheme, Auto cable detection & diagnostic. Support 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play. Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet (RoHS Compliant)
|
|
Cái
|
|
1.130.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
9609
|
|
24-Port Layer 2 Switch Plus 2 Gigabit Ports. 24 cổng LAN 10/100Mbps + 2 cổng LAN 10/100/1000Mbps đèn báo trạng thái của từng cổng, tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo. Hoạt động độc lập, không quản lý, thiét kế vừa tủ Rack 19"=> True Plug & Play
|
|
Cái
|
|
2.460.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
11621
|
|
16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với áp mạng CAT5. Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX (tự ộng chuyển dổi cáp chéo/thẳng). Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhạn và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play, Rack 19''. Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS
|
|
Cái
|
|
2.675.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
18330
|
|
24 cổng RJ45 10/100Mbps & 01 Fiber slot (khe cắm cho module quang). iều khiển luồng dữ liệu theo chẩn 802.3x. MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp choéc/thẳng). Slot cho module quang 100Base-FX với kết nối SC (module DES-102F). Bộ nhớ đệm 256K được phân chia luân phiên cho 8 cổng trên witch. Chuyển dữ liệu ới cơ chế Store and Forward, hỗ trợ chức năng Plug & Play
|
|
Cái
|
|
3.180.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
20978
|
|
-24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với áp mạng CAT5. Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX (tự ộng chuyển dổi cáp chéo/thẳng). Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhạn và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play, Rack 19''. Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS
|
|
Cái
|
|
3.795.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
18659
|
|
16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với áp mạng CAT5. 4 port combo SFP. Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX (tự ộng chuyển dổi cáp chéo/thẳng). Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, tự động nhạn và chuẩn đoán cáp - Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, True Plug & Play, Rack 19''. Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS
Ram buffer 512 Kbytes, 802.1d STP, 802.1w RSTP, Port Mirror. VLAN (max 255 group), Auto Voice VLAN, Rack 19". Broadcast Storm Control, ARP snoofing, Port Security, Access Control List. Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, Bandwidth Control, True Plug & Play. Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet. Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS Compliant.
|
|
Cái
|
|
4.790.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
23300
|
|
bộ chuyển mạch kết nối mạng Smart 24 c?ng 10/100BASE-TX. 2 cổng combo 10/100/1000BASE-T SFP (mini-GBIC), 2 cổng 10/100/1000BASE-TX
- Cổng Trunk, Flow Control, Cổng mirroring, h? tr? VLAN, Auto Voice VLAN, Asymetric VLAN. 802.1d STP, 802.1w RSTP. IGMP v1/v2. Loopback Detection.
- Access Control List (ACL) : (50 profiles, 240 rules). Port Security (64 MACs/port) D-Link Safeguard Engine,cấu hình giao diện Web.
|
|
Cái
|
|
5.250.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
20104
|
|
20 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng CAT5 + 4 port combo 10/100/1000BASE-T/SFP (4 port Rj45 10/100/1000Mbps + 4 port SFP). Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX ( tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng). Tích hợp tính năng chuyển mạch Store & Forward, ự động nhận và chuẩn đoán cáp. - Ram buffer 512 Kbytes, 802.1d STP, 802.1w RSTP, Port Mirror. VLAN (max 256 group), Auto Voice VLAN. Broadcast Storm Control, ARP snoofing, Port Security, Access Control List. Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, Bandwidth Control, True Plug & Play, Jumbo Frame. Tốc độ chuyển mạch lên tới 48Gbps (Non-Blocking). Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet. Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS Compliant, Rack 19"
|
|
Cái
|
|
5.985.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|
|
|
18334
|
|
4 cổng 10/100BASE-TX. 2 cổng combo 10/100/1000BASE-T/SFP (mini-GBIC). Hỗ trợ Spanning Tree, QoS, VLAN (255 Dynamic/ 64 Static ), Access Control Lists, Link Aggregation, Port Security, IGMP Snooping, optional Layer 3 Support. D-Link Single IP Management, Stackable Up to 32 Units, quản lý và điều khiển băng thông. Tốc độ chuyển mạch lên tới 8.8Gbps
|
|
Cái
|
|
7.500.000 VNĐ
|
|
24th
|
|
|