|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
22268
|
|
375 ký tự/giây,, 360*360 dpi, bộ nhớ 64KB, 10.000 giờ, Parrallel, USB 2.0, Cổng Serial, 01 bản chính + 4 bản sao, tuổi thọ đầu kim 400 triệu ký tự, tuổi thọ băng mực 4 triệu ký tự, nguồn điện 220V- 240V AC
|
|
Cái
|
|
3.650.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22267
|
|
333 ký tự/giây,, 360*360 dpi, bộ nhớ 64KB, Cong suat in 10.000 giờ, Parrallel, USB 2.0, Khổ giấy A4, A5, Tự động cuốn giấy, tự động định vị đầu kim, Hướng vào giấy(trên, sau, đáy), tuổi thọ đầu kim 200 triệu ký tự, tuổi thọ băng mực 4 triệu ký tự, nguồn điện 220V- 240V AC
|
|
Cái
|
|
4.250.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18563
|
|
Tốc độ in 435 ký tự/ giây, 1 liên chính + 4 liên sao, Cổng giao tiếp: Cổng USB, parallel, serial, Dùng ribbon oki ML 320, Tuổi thọ đầu kim 200 ký tự, tuổi thọ băng mực 3 triệu ký tự,,
|
|
Cái
|
|
6.577.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18562
|
|
Tốc độ in 472.5 ký tự/ giây, 1 liên chính + 4 liên sao, Bộ nhớ 128KB, Có thể in 24/24 nhờ bộ phận làm mát đầu kim, Cổng giao tiếp: Cổng USB, parallel, serial, Dùng ribbon oki ML 790, Tuổi thọ đầu kim 200 ký tự, tuổi thọ băng mực 4 triệu ký tự,,
|
|
Cái
|
|
11.100.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18557
|
|
Tốc độ in 473 ký tự/ giây, 1 liên chính + 4 liên sao, Bộ nhớ 128KB, Có thể in 24/24 nhờ bộ phận làm mát đầu kim, Cổng giao tiếp: Cổng USB, parallel, serial, Dùng ribbon oki ML 791, Tuổi thọ đầu kim 200 ký tự, tuổi thọ băng mực 4 triệu ký tự,,
|
|
Cái
|
|
11.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18558
|
|
Tốc độ in 450 ký tự/ giây, 1 liên chính + 5 liên sao, Bộ nhớ 64KB, Có thể in 24/24 nhờ bộ phận làm mát đầu kim, Cổng giao tiếp: parallel, serial, Dùng ribbon oki ML 6300 FB, Tuổi thọ đầu kim 200 ký tự, tuổi thọ băng mực 4 triệu ký tự,, đường load giấy: Front Manual, Push Tractor. Pa, USB, Serial (op), phù hợp sử dụng trong ngân hàng, in sổ
|
|
Cái
|
|
14.990.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18561
|
|
|
|
Cái
|
|
36.600.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18560
|
|
|
|
Cái
|
|
58.400.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|