|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
17450
|
|
15 trang/phút, 1200 dpi, 16MB, USB 2.0, HP 702 Black, Có tai nghe điện thoại,
|
|
Cái
|
|
1.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
24219
|
|
28 trang đen/ phút, 22 trang màu / phút, 600dpi, up to 4800x1200 dpi, 3.000 trang / tháng, USB 2.0, cartridge HP 703 back, 703 Tri - color, Máy in tiết kiệm mực, In ảnh màu, ảnh thẻ
|
|
Cái
|
|
1.799.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
21189
|
|
29 trang đen, 23 trang màu/phút, 1200 x 1200 dpi, 3.000 trang / tháng, USB 2.0, cartridge HP 703 black, 703 Tri - color, Thay thế HP F735, Dùng để in ảnh màu, ảnh thẻ...
|
|
Cái
|
|
2.650.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
23956
|
|
In A4, có chức năng ePRINT; in 2 mặt; tốc độ in 11 trang đen/phút, 7.5 trang màu/phút, copy: 21 trang đen 20 trang màu, Độ phân giải 1200 x 6000dpi, có thể copy liên tục 50 trang, zoom từ 25 to 400%, Bộ nhớ 64 MB, khay đựng giấy vào 80 trang, khay ra, 50 trang, Công suất 2,000 pages; PRINTER LANGUAGES:HP PCL 3 GUI, Cartridges: HP 564 ( black, cyan, magenta, yellow), CB316WA/318/319/320WA, Copies (maximum): Up to 50 copies, -
|
|
Cái
|
|
3.300.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
19232
|
|
Size: A3+, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B7..., 33ppm Black, 32ppm color, 600dpi black & 4800 x 1200dpi color, 32MB RAM, 7000pages/month., USB 2.0, HP 920: CD971/972/973/974AA, HP Thermal Inkjet, Demension: 574 x 402 x 181mm (w x d xh). Weight: 7kgs
|
|
Cái
|
|
5.250.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22327
|
|
32 trang đen/phút, 31 trang màu/ phút, 4800 x 1200 dpi, 32MB, Kích thước (WxDxH) 476 x 410 x 258 mm, 8 kg, 7000 trang/ tháng, Chức năng ePrinter, USB (2.0), Ethernet, mực đen: CD971AA(920) hoặc CD975AA (920XL), mực màu: CD972AA(920XL Xanh), CD973AA(920XL đỏ), CD974AA(920XL Vàng), Windows Vista (32 and 64-bit), Windowsđ XP Professional (SP1), and Windowsđ XP Home (SP1) (32 and 64-bit, Windowsđ XP Home, Windowsđ 2000 (SP4) Windowsđ Foundation Server 2008,Standard Edition; Mac OS X v 10.4, Mac OS X v 10.5, Mac OS X v 10.6, Linux
|
|
Cái
|
|
5.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
8579
|
|
15 trang/phút, 1200dpi up to 4800dpi, 32MB, 6.250 trang/tháng, USB 2.0, 4 hộp mực: Hp 88 Black, HP 88Y/C/M OR HP 18Bk, HP 18C/Y/M, Máy in ảnh chất lượng cao khổ giấy A3
|
|
Cái
|
|
7.680.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
19233
|
|
15 trang/phút, 1200dpi up to 4800dpi, 32MB, 6.250 trang/tháng, USB 2.0, 4 hộp mực: Hp 940Black, HP 940 Y/M/C, Máy in ảnh chất lượng cao khổ giấy A3
|
|
Cái
|
|
8.400.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22719
|
|
33 trang đen/phút, 32 trang màu/phút, 4800 x 1200 dpi, Scan 4800x4800dpi, Bộ nhớ 128MB, Zoom 25-400%, 5000 trang/tháng, USB (2.0); 1 Ethernet; 1 Wireless 802, CD972AA/CD973AA/CD974AA/CD975AA, Khay đựng giấy 150 trang, khay nạp ADF 35 trang,,
|
|
Cái
|
|
8.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|