|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
23452
|
|
Tốc độ in 24 trang/phút, thời gian in trang đầu 9s, Độ phân giải 1200*600 dpi, Bộ nhớ 8MB, khay giấy 250 tờ, khay tay 1 tờ, khay giấy ra 80 trang úp, lên đến 12.000 trang/tháng, USB 2.0, CWAA0805, A4, A5, B5, JIS B5, Letter, Legal, Executive, Folio, Envelope, Postcar, Watermarks*, Poster Printing*, N-up, Fit to page, Scaling, Overlays*, Booklets* (manual), Reduce/enlarge, Toner saver, Custom-size pages, Duplex (manual)
|
|
Cái
|
|
1.750.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
13631
|
|
24 trang / phút, 1200 x 600 dpi, 8 MB, USB 2.0 & Parallel, Cartridge Xerox CWAA0759,
|
|
Cái
|
|
2.150.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14575
|
|
24 trang / phút, 1200 x 600 dpi, 32 MB, 5000 trang / tháng, USB 2.0 & Parallel, Cartridge Xerox CWAA0759, Khả năng in ấn qua mạng,
|
|
Cái
|
|
3.722.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22880
|
|
24 trang/phút, tốc độ gửi fax :3 giây/ trang, tốc độ copy 24trang/phu, 1200x1200dpi (printer), 4800x4800dpi - 24 bit màu (Scan), 128 MB, Có Tính năng in mạng, 30.000 trang/tháng, khay giấy 501 sheet, USB 2.0, PC Fax - gửi fax trực tiếp từ máy tính. Khay nạp bản gốc 30 t, Cartridge Xerox CWAA0747, Hỗ trợ hệ điều hành Mac, Scan: Direct scan to USB Device, Scan to application; Fax: Bộ nhớ fax: 4Mb, fax 2 mặt. Copy: ID card copy, 2 in 1 copy, Edge Erase, Collate (Electronic Sort)
|
|
Cái
|
|
4.799.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14032
|
|
33 trang/phút, 1200 x 1200 dpi, 64 MB up to 320 MB, USB 2.0 & Parallel, Cartridge Xerox CWAA076, In 2 mặt tự động, Khay nạp giấy đa dụng 50 tờ, Khay nạp giấy vào 250 tờ. Khay giấy ra 150 tờ, có khả năng kiểm tra giấy đầy.
|
|
Cái
|
|
6.800.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
13640
|
|
16 trang đen/ phút hoặc 12 trang màu / phút, 9600x600dpi, 128MB up to 640MB, USB 2.0, Cartridge Xerox CT20114BK/CT20115C/CT20116M/CT20117Y, Khay giấy Cassette 250 tờ, khay tay 01 tờ,
|
|
Cái
|
|
7.450.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14576
|
|
33 trang/phút, 1200 x 1200 dpi, 64 MB, 10.000 trang/tháng, USB 2.0 & Parallel, Cartridge Xerox CWAA0762, In qua mạng, In hai mặt tự động,
|
|
Cái
|
|
8.600.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14031
|
|
16 trang đen/ phút hoặc 12 trang màu / phút, 9600x600dpi, 128MB up to 640MB, USB 2.0 & Netword, Cartridge Xerox CT20114/20115/20116/20117/,
|
|
Cái
|
|
8.700.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14866
|
|
26 trang A3/phút, 2400x600dpi, 64 MB, công suất 100.000 bản/tháng, Giao tiếp Parallel, USB, Network 10/100B TX Ethernet, CWAA0711, khay nạp giấy 150 trang, khay trả giấy 250 trang, Thời gian khởi động dưới 10 giây,
|
|
Cái
|
|
14.800.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14595
|
|
25 trang đen/ phút hoặc 25 trang màu / phút, 600 x 600 dpi, 256MB up to 768MB, USB 2.0 , Network 10/100, Cartridge Xerox CT350670BK/CT350671C/CT350672M/CT350673Y, Khả năng in ấn qua mạng,
|
|
Cái
|
|
16.000.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20086
|
|
35 trang/phút, 1200*1200 dpi, khay tay 150 trang, khay nạp giấy tự động 550 trang, 64MB Max 576 MB, Parallel, USB, Network 10/100., Cartridge CWAA0711,
|
|
Cái
|
|
18.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
14594
|
|
35 trang đen/ phút hoặc 8 trang màu / phút (A4), 600 x 600 dpi, 256MB up to 640MB, USB 2.0 , Parallel & Network 10/100, Cartridge Xerox CT200805BK/CT200806C/CT200807M/CT200808Y, Khay tay 155 tờ, Khay giấy nạp tự động 250 tờ, In 2 mặt tự động, và có thể in qua mạng
|
|
Cái
|
|
47.889.780 VNĐ
|
|
12th
|
|
|