|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
15649
|
|
Tốc độ in 18 trang/phút, độ phân giải 1200 *600 dpi, Bộ nhớ 2MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, HP 85A (CE285A), Tích hợp sẵn driver trong máy,
|
|
Cái
|
|
2.199.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
17379
|
|
Tốc độ in 18 trang/phút, độ phân giải 1200 *600 dpi, Bộ nhớ 2MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, HP 85A (CE285A), Có tính năng Wifi,
|
|
Cái
|
|
2.800.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
17373
|
|
Tốc độ in 18 trang/phút, Độ phân giaỉ 600*600dpi, Bộ nhớ 8MB,USB 2.0, Công suất in 8000 trang/tháng, Cartridge 85A (C285A), Nhân lên đến 99 bản sao, zoom từ 30% đến 400%,, Màn hình LED 2 hàng số, 5 nút (up, down, Switch, Start copy);, 6 đèn chỉ báo LED (lưu ý, sẵn sàng, hết mực, số trang, đậm , nhạt, thu, nhỏ/phóng to),
|
|
Cái
|
|
3.250.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
21580
|
|
Tốc độ in 22 trang/phút, độ phân giải 1200 *1200 dpi, Bộ nhớ 8MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, HP CE278A, Khay giấy 250 tờ, 6.5kg, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows 7
|
|
Cái
|
|
4.700.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
21139
|
|
4 trang màu hoặc 17 trang đen / Phút, 600 x 600 dpi, 64 MB, USB 2.0, Cartridge Hp CE310A/CE311A/CE312A/CE313A, Microsoftđ Windowsđ7 32-bit and 64-bit, Windows Vistađ 32-bit and 64-bit, Windowsđ XP 32-bit (SP2 or higher); Driver only installs supported on: Microsoftđ Windowsđ Server 2003 32-bit (SP3 or higher),
|
|
Cái
|
|
5.250.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
15754
|
|
Tốc độ in 18 tờ/ phút, Độ phân giải 600*600 dpi, Bộ nhớ 64MB, Công suất in 5000trang/tháng, có khả năng in ấn qua mạng, USB 2.0, Cartridge 85A (CE285A),, Khay đựng giấy 150 tờ, có tính năng mạng, fax từ PC,
|
|
Cái
|
|
5.499.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
11627
|
|
30 trang/phút, in trang đầu 08 giây, 600x600dpi, 16 MB, 25.000 trang/ tháng, USB 2.0 & Parallel, HP CE505A, Khay nạp giấy đa dụng 50 tờ, Khay nạp giấy vào 250 tờ. Khay giấy ra 150 tờ, có khả năng kiểm tra giấy đầy. Nút nguồn phía trước.
|
|
Cái
|
|
6.200.000 VNĐ
|
|
36th
|
|
|
|
|
13591
|
|
33 trang/phút, 600 x 600 dpi, upto 1200x1200dpi, 64 MB up to 320 MB, 50.000 trang / tháng, USB 2.0, Cartridge CE505A, In 2 mặt tự động, Hàng Công Ty
|
|
Cái
|
|
6.900.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
21585
|
|
12 trang đen/phút, 8 trang màu/phút, 600*600dpi, 128MB, 30.000 trang/tháng, USB 2.0, Chức năng in mạng, in không dây, Cartridge : Black : CE320A , Color : CE321A/CE323A/CE322,
|
|
Cái
|
|
8.250.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
12144
|
|
33 trang/phút, 600 x 600 dpi, upto 1200x1200dpi, 64 MB up to 320 MB, 50.000 trang/tháng, USB 2.0, Cartridge CE505A, In 2 mặt tự động,
|
|
Cái
|
|
8.399.000 VNĐ
|
|
36th
|
|
|
|
|
21461
|
|
Tốc độ in 25 tờ/ phút, Độ phân giải 1200*600 dpi, Bộ nhớ 128MB, Zoom từ 25%-400%, Công suất in 8000trang/tháng, In 2 mặt, có khả năng in ấn qua mạng, USB 2.0, Cartridge 78A (CE278A),, Khay đựng giấy 150 tờ, có tính năng mạng, fax từ PC, Tốc độ Fax 3S/trang, bộ nhớ 400 trang khi hết giấy, Tích hợp với mọi hệ điều hành
|
|
Cái
|
|
8.499.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
11798
|
|
30 trang / phút . Thời gian in trang đầu tiên 8giây, 1200 x 1200 dpi, 16MB, USB 2.0, HP CE505A, khay giấy ngang 250 tờ, Khay ưu tiên 50 tờ, khay giấy ra 250 tờ, hệ thống EthenetBase T10/100 có sẵn trong máy (Có khả năng in qua mạng)
|
|
Cái
|
|
8.750.000 VNĐ
|
|
36th
|
|
|