|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
20069
|
|
19 trang/phút, 2400x600dpi, 2MB, 5.000 trang/tháng, USB 2.0, Cartridge Canon 325, Khay trước 150 tờ. Khay tay 1 tờ,
|
|
Cái
|
|
2.150.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
3202
|
|
12 trang/phút A4, 2400x600dpi, 2MB, 5.000 trang/tháng, USB 2.0, Cardtridge Canon EP303, Khay trước 150 tờ, Khay tay 1 tờ,
|
|
Cái
|
|
2.750.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
5129
|
|
21 trang / phút (khổ A4), In 2 mặt tự động), 2400 x 600 dpi, 8MB, USB 2.0, Cartridge CANON 308, Khay giấy Cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ. (khay giấy mua thêm 250 tờ),
|
|
Cái
|
|
3.790.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
24575
|
|
In/copy 18 trang/phút A4, thời gian In bản đầu tiền 12 giây, 1200*600dpi, 64MB, Máy quét CIS, USB 2.0, Cardtridge CANON 325, độ phân giải Scan 600x600dpi (quang học); 9600x9600dpi (nội suy),
|
|
Cái
|
|
4.400.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
19691
|
|
Tốc độ In/Copy 25trang/phút A4, Độ phân giải: IN: 600x600 dpi, Copy 1200x600dpi, 64MB, 5000 trang/tháng, USB 2.0, Cartridge 328, Độ phân giải scan 600x600dpi (quang học), 9600x9600dpi (nội suy), CIS, Có thể copy tới 99 bản, phóng to thu nhỏ 25 - 400% với gia số 1%. Khay giấy 250 tờ, Khay tay 1 tờ
|
|
Cái
|
|
5.190.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
19134
|
|
Tốc độ 12 trang đen/ phút, 8 trang màu/phút, Độ phân giải: 9600dpi*600dpi, Bộ nhớ: 16MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, Cartridge 316 BK/Y/M/C, Khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ,
|
|
Cái
|
|
6.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20076
|
|
Tốc độ 12 trang đen/ phút, 8 trang màu/phút, có tính năng mạng, Độ phân giải: 9600dpi*600dpi, Bộ nhớ: 16MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, Cartridge 316 BK/Y/M/C, Khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ,
|
|
Cái
|
|
6.900.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
19692
|
|
23 trang/ phút,, 600 x 600 dpi; 1200x600dpi, 64MB, USB 2.0, Cartridge Canon 328, Tốc độ fax: 33.6Kbps/Có tính năng PC Fax., Khay cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ
Máy quét: CIS; Độ phân giải Scan: 600*600dpi (quang học; 9600x9600 (nội suy)
|
|
Cái
|
|
7.590.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22716
|
|
25 trang/phút A4, in 2 mặt tự động, 600x600dpi; 1200x600dpi, 64MB, USB 2.0, CANON 328, Khay giấy Cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ; có ADF (đảo bản gốc tự động), Tốc độ Fax: 33.6Kbps, có tính năng PC fax, có đảo mặt; Copy phóng to, thu nhỏ 25-400% với gia số 1%; Độ phân giải Scan: 600x600dpi (quang học); 9600x9600dpi (nội suy)
|
|
Cái
|
|
8.450.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
18105
|
|
26 trang / phút (khổ A4), In 2 mặt tự động, 2400 x 600 dpi;, 64MB, In qua mạng Network, USB 2.0, Cartridge CANON 315, Khay giấy Cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ (khay giấy mua thêm 250 tờ), Có màn hình LCDhiển thị trạng thái in
|
|
Cái
|
|
8.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20075
|
|
33 trang/phút A4, in 2 mặt tự động, In qua mạng Network, 600 x 600 dpi, 64 MB (Tuỳ chọn mua thêm 64MB, 128MB, 256MB, tối đa 320MB),, USB 2.0, Cartridge CANON 319, Khay giấy Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ (khay giấy mua thêm 500 tờ), Công nghệ xử lý siêu nhanh (UFR II)
|
|
Cái
|
|
10.750.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
21877
|
|
20 trang/phút màu A4, 9600*600 dpi, 16MB, khay giấy 250 trang, khay tay 50 trang, 5000 trang/tháng, USB tốc độ cao, công suất tiêu thụ 385W, Máy gồm 4 hộp mực 318BK/Y/M/C, khả năng in mạng và quản lý in, trọng lượng 22 kg,, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X ,v.10.3.9 - v.10.5
|
|
Cái
|
|
12.800.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|