|
Mã hàng
|
|
Tên hàng
|
|
ĐVT
|
|
Đơn giá
|
|
BH
|
|
|
|
|
21730
|
|
Tốc độ 16 trang/phút, Độ phân giải 1200*600 dpi, Bộ nhớ 8MB, Công suất 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB, Cartridge D1043S, Tương thích với mọi Windows, Có thể in từ màn hình ra giấy chỉ với một nút nhấn, có nút tiết kiệm điện giup dễ dàng chuyển sang chế độ chờ để tiết kiệm năng lượng, thiết kế thanh lịch nhỏ gọn phù hợp với mọi không gian
|
|
Cái
|
|
1.500.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
22703
|
|
Tốc độ 18 trang/phút. Có thể in từ màn hình ra giấy chỉ với một nút nh, Độ phân giải 1200*600 dpi, Bộ nhớ 8MB, Công suất 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB, Cartridge D1043S, Tương thích với mọi Windows, Có nút tiết kiệm điện giup dễ dàng chuyển sang chế độ chờ để tiết kiệm năng lượng, thiết kế màu đen thanh lịch nhỏ gọn phù hợp với mọi không gian. Có nắp trên đậy che bụi.
|
|
Cái
|
|
1.699.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20338
|
|
20 trang/ phút, 2400 x 600 dpi, 8MB, USB 2.0, Drum DR-2255, Toner TN2060, Win2000/XP/ Window server 2003/Vista/Mac03, Máy in Laser Đen trắng. Bền , đẹp, Thích hợp cho văn phòng của bạn.
|
|
Cái
|
|
1.699.000 VNĐ
|
|
36th
|
|
|
|
|
23452
|
|
Tốc độ in 24 trang/phút, thời gian in trang đầu 9s, Độ phân giải 1200*600 dpi, Bộ nhớ 8MB, khay giấy 250 tờ, khay tay 1 tờ, khay giấy ra 80 trang úp, lên đến 12.000 trang/tháng, USB 2.0, CWAA0805, A4, A5, B5, JIS B5, Letter, Legal, Executive, Folio, Envelope, Postcar, Watermarks*, Poster Printing*, N-up, Fit to page, Scaling, Overlays*, Booklets* (manual), Reduce/enlarge, Toner saver, Custom-size pages, Duplex (manual)
|
|
Cái
|
|
1.750.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
13631
|
|
24 trang / phút, 1200 x 600 dpi, 8 MB, USB 2.0 & Parallel, Cartridge Xerox CWAA0759,
|
|
Cái
|
|
2.150.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
20069
|
|
19 trang/phút, 2400x600dpi, 2MB, 5.000 trang/tháng, USB 2.0, Cartridge Canon 325, Khay trước 150 tờ. Khay tay 1 tờ,
|
|
Cái
|
|
2.150.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
15649
|
|
Tốc độ in 18 trang/phút, độ phân giải 1200 *600 dpi, Bộ nhớ 2MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, HP 85A (CE285A), Tích hợp sẵn driver trong máy,
|
|
Cái
|
|
2.199.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
19379
|
|
24 trang/ phút, 5 trang/phút in 2 măt, 2400 x 600 dpi, 8MB, 5000 trang/ tháng, USB 2.0, Drum DR-2255, Toner TN2260, Win2000/XP/ Window server 2003/Vista/Mac03, Máy rẻ, bền, đẹp, thích hợp với mọi gia đình và doanh nghiệp, Drum DR-2255, Toner TN2260,
|
|
Cái
|
|
2.350.000 VNĐ
|
|
36th
|
|
|
|
|
19738
|
|
26 trang/ phút, 5 trang/phút in 2 măt, 2400 x 600 dpi, 32MB, 5000 trang/ tháng, USB 2.0, NetWork, Drum DR-2255, Toner TN2260, Win2000/XP/ Window server 2003/Vista/Mac03, Máy in Laser Đen trắng. Bền , đẹp, Thích hợp cho văn phòng của bạn.,
|
|
Cái
|
|
2.650.000 VNĐ
|
|
36th
|
|
|
|
|
3202
|
|
12 trang/phút A4, 2400x600dpi, 2MB, 5.000 trang/tháng, USB 2.0, Cardtridge Canon EP303, Khay trước 150 tờ, Khay tay 1 tờ,
|
|
Cái
|
|
2.750.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
17379
|
|
Tốc độ in 18 trang/phút, độ phân giải 1200 *600 dpi, Bộ nhớ 2MB, Công suất in 5000 trang/tháng, Cổng giao tiếp USB 2.0, HP 85A (CE285A), Có tính năng Wifi,
|
|
Cái
|
|
2.800.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|
|
|
17373
|
|
Tốc độ in 18 trang/phút, Độ phân giaỉ 600*600dpi, Bộ nhớ 8MB,USB 2.0, Công suất in 8000 trang/tháng, Cartridge 85A (C285A), Nhân lên đến 99 bản sao, zoom từ 30% đến 400%,, Màn hình LED 2 hàng số, 5 nút (up, down, Switch, Start copy);, 6 đèn chỉ báo LED (lưu ý, sẵn sàng, hết mực, số trang, đậm , nhạt, thu, nhỏ/phóng to),
|
|
Cái
|
|
3.250.000 VNĐ
|
|
12th
|
|
|